1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Halogen miễn phí chống ch close
Xóa tất cả bộ lọc
ABS STAREX®  BF-0370 BK Samsung Cheil South Korea
ABS STAREX®  BF-0370 BK Samsung Cheil South Korea
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôTrang chủLinh kiện điện tửThiết bị điệnLĩnh vực ứng dụng điện/đi

₫ 72.490/ KG

ABS  HI-100H LG CHEM KOREA
ABS HI-100H LG CHEM KOREA
Chịu nhiệt độ caoThiết bị gia dụng nhỏTrang chủLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnPhụ kiệnHệ thống đường ốngMũ bảo hiểm

₫ 73.670/ KG

ABS Toyolac®  100G-10 TORAY JAPAN
ABS Toyolac®  100G-10 TORAY JAPAN
Trong suốtTrang chủPhụ kiện dụng cụ điện

₫ 74.450/ KG

ABS LNP™ FARADEX™  AF3009 SABIC INNOVATIVE US
ABS LNP™ FARADEX™  AF3009 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTrang chủPhụ tùng ô tô

₫ 78.370/ KG

ABS 没有商标 HAG5220 KUMHO KOREA
ABS 没有商标 HAG5220 KUMHO KOREA
Chịu nhiệtLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnĐiều hòa không khí trục gLá gió ly tâmLá gió TransfluentBảng điều khiển ô tôThiết bị chụp ảnhBộ xương dụng cụPhụ tùng ô tô

₫ 82.290/ KG

ABS  MP-211 LG CHEM KOREA
ABS MP-211 LG CHEM KOREA
Thiết bị gia dụng nhỏThích hợp cho các sản phẩThích hợp cho các sản phẩ

₫ 83.070/ KG

ABS STAREX®  HF-0660I Samsung Cheil South Korea
ABS STAREX®  HF-0660I Samsung Cheil South Korea
Dòng chảy caoThiết bị gia dụngSản phẩm văn phòngMáy hút bụiĐiện thoạiĐầu ghi hìnhĐài phát thanhMáy đánh chữ

₫ 85.030/ KG

ABS  TR557 LG GUANGZHOU
ABS TR557 LG GUANGZHOU
Chống va đập caoBộ phận gia dụngThiết bị điệnTrang chủLĩnh vực ô tô

₫ 97.970/ KG

ABS Novodur®  H950 INEOS USA
ABS Novodur®  H950 INEOS USA
Chịu nhiệtLĩnh vực dịch vụ thực phẩLĩnh vực ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ôPhụ tùng ô tô bên ngoài

₫ 100.320/ KG

ABS  HFA705 KUMHO KOREA
ABS HFA705 KUMHO KOREA
Chịu nhiệtPhụ kiện máy tínhTruyền hìnhSản phẩm văn phòngChènBảng vá lỗiLĩnh vực ứng dụng điện/điLinh kiện máy tính

₫ 101.880/ KG

ABS Toyolac®  470Y TORAY JAPAN
ABS Toyolac®  470Y TORAY JAPAN
Chịu nhiệtỨng dụng điềnDịch vụ thực phẩm

₫ 105.800/ KG

ABS  FR-310A CNOOC&LG HUIZHOU
ABS FR-310A CNOOC&LG HUIZHOU
Chống cháySản phẩm văn phòngThiết bị gia dụng nhỏKích thước thiết bị gia dHộp điều khiểnPin dự trữỔ cắmThiết bị văn phòng Vỏ và

₫ 771.570/ KG

ABS/PC CYCOLOY™  CX7240-7M1D218 SABIC INNOVATIVE NANSHA
ABS/PC CYCOLOY™  CX7240-7M1D218 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Chống cháyLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực xây dựngỨng dụng ngoài trờiPhụ tùng mui xeSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócTúi nhựaTrang chủỨng dụng hàng không vũ trXử lý chất lỏng

₫ 107.760/ KG

AS(SAN)  335T KUMHO KOREA
AS(SAN) 335T KUMHO KOREA
Đặc tính: Tác động trung Hàng gia dụngCốcTrang chủĐộ ẩm nhà ởThiết bị gia dụngPhụ tùng ô tôMáy văn phòngCửa hàng ETC

₫ 39.190/ KG

AS(SAN)  SA50 CNOOC&LG HUIZHOU
AS(SAN) SA50 CNOOC&LG HUIZHOU
Dòng chảy caoTrang chủThùng chứaLĩnh vực dịch vụ thực phẩHàng gia dụng

₫ 40.360/ KG

AS(SAN)  310CTR KUMHO KOREA
AS(SAN) 310CTR KUMHO KOREA
Trong suốtThiết bị điệnHàng gia dụngTrang chủSản phẩm trang điểm

₫ 48.590/ KG

AS(SAN)  310TR KUMHO KOREA
AS(SAN) 310TR KUMHO KOREA
Chống hóa chấtTrang chủỨng dụng ô tôThiết bị thương mạiThùng chứaTrang điểmPhụ tùngĐiệnĐiện tử

₫ 54.860/ KG

AS(SAN) KIBISAN®  PN-107L125 TAIWAN CHIMEI
AS(SAN) KIBISAN®  PN-107L125 TAIWAN CHIMEI
Trong suốtTrang chủThùng chứaHàng gia dụngHộp đựng thực phẩmBể kínhộp mỹ phẩm vv

₫ 59.760/ KG

AS(SAN) KIBISAN®  PN-117L200 TAIWAN CHIMEI
AS(SAN) KIBISAN®  PN-117L200 TAIWAN CHIMEI
Trong suốtBao bì thực phẩmLĩnh vực dịch vụ thực phẩHộp đựng thực phẩm

₫ 61.330/ KG

AS(SAN) KIBISAN®  PN-127L200 TAIWAN CHIMEI
AS(SAN) KIBISAN®  PN-127L200 TAIWAN CHIMEI
Trong suốtBao bì thực phẩmLĩnh vực dịch vụ thực phẩHộp đựng thực phẩm

₫ 65.830/ KG

AS(SAN) KIBISAN®  PN-106L150 TAIWAN CHIMEI
AS(SAN) KIBISAN®  PN-106L150 TAIWAN CHIMEI
Kháng hóa chấtPhụ tùng ô tôĐồ chơiỨng dụng xây dựngỨng dụng công nghiệpHiển thị

₫ 172.420/ KG

COC TOPAS®  8007F-04 CELANESE USA
COC TOPAS®  8007F-04 CELANESE USA
Hấp thụ nước thấpPhụ kiện chống mài mònSản phẩm công nghiệp

₫ 188.090/ KG

COC TOPAS®  8007F-400 CELANESE USA
COC TOPAS®  8007F-400 CELANESE USA
Hấp thụ nước thấpPhụ kiện chống mài mònSản phẩm công nghiệp

₫ 254.710/ KG

COC TOPAS®  9506F-04 CELANESE USA
COC TOPAS®  9506F-04 CELANESE USA
Hấp thụ nước thấpPhụ kiện chống mài mònSản phẩm công nghiệpphim

₫ 266.460/ KG

COC TOPAS®  6013F-04 CELANESE USA
COC TOPAS®  6013F-04 CELANESE USA
Hấp thụ nước thấpPhụ kiện chống mài mònSản phẩm công nghiệp

₫ 333.040/ KG

COC TOPAS®  6017S-04 TOPAS GERMANY
COC TOPAS®  6017S-04 TOPAS GERMANY
Thích hợp cho các sản phẩ

₫ 333.080/ KG

COC TOPAS®  6017S-04 CELANESE USA
COC TOPAS®  6017S-04 CELANESE USA
Hấp thụ nước thấpPhụ kiện chống mài mònSản phẩm công nghiệp

₫ 333.080/ KG

COC TOPAS®  6015S-04 CELANESE USA
COC TOPAS®  6015S-04 CELANESE USA
Hấp thụ nước thấpPhụ kiện chống mài mònSản phẩm công nghiệp

₫ 391.860/ KG

COC TOPAS®  8007S-04 CELANESE USA
COC TOPAS®  8007S-04 CELANESE USA
Hấp thụ nước thấpPhụ kiện chống mài mònSản phẩm công nghiệp

₫ 411.450/ KG

COC TOPAS®  5010L-01 CELANESE USA
COC TOPAS®  5010L-01 CELANESE USA
Hấp thụ nước thấpPhụ kiện chống mài mònSản phẩm công nghiệp

₫ 450.640/ KG

EAA PRIMACOR™  3003 STYRON US
EAA PRIMACOR™  3003 STYRON US
Niêm phong nhiệt Tình dụcTrang chủThùng chứaBao bì thực phẩm

₫ 97.970/ KG

EBA EBANTIX® PA-1770 REPSOL YPF SPAIN
EBA EBANTIX® PA-1770 REPSOL YPF SPAIN
Chống oxy hóaDây và cápBọtTrang chủHồ sơỨng dụng dây và cápphức tạpVật liệu MasterbatchBọtTrang chủHồ sơ

₫ 66.620/ KG

EPDM EPT™ 3090EM SINOPEC-MITSUI SHANGHAI
EPDM EPT™ 3090EM SINOPEC-MITSUI SHANGHAI
Chống hóa chấtLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị điệnĐộ mềm tốt ở nhiệt độ thấThích hợp để sản xuất dảiCác sản phẩm đùn như ống

₫ 88.170/ KG

EPDM DOW™ 4770R STYRON US
EPDM DOW™ 4770R STYRON US
Tăng cườngLĩnh vực dịch vụ thực phẩThiết bị y tếSản phẩm y tế

₫ 92.090/ KG

EPDM EPT™  3090EM MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  3090EM MITSUI CHEM JAPAN
Chống hóa chấtLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị điệnĐộ mềm tốt ở nhiệt độ thấThích hợp để sản xuất dảiCác sản phẩm đùn như ống

₫ 94.050/ KG

EPDM EPT™  4045 MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  4045 MITSUI CHEM JAPAN
Phân phối trọng lượng phâTrang chủSửa chữa băng tảiỨng dụng dây và cápỐngPhụ kiện ốngTrang chủKhả năng xử lý tốtThích hợp cho dây và cápỐng cao suSản phẩm đúc

₫ 96.010/ KG

EPDM  0045 MITSUI CHEM JAPAN
EPDM 0045 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệtTrang chủỨng dụng dây và cápPhụ kiện ốngSửa chữa băng tảiỐng

₫ 105.800/ KG

EPDM DOW™ 3720P STYRON US
EPDM DOW™ 3720P STYRON US
Chịu nhiệtLĩnh vực dịch vụ thực phẩSản phẩm y tếThiết bị y tế

₫ 105.800/ KG

EPS TAITACELL  EPS-301F ZHONGSHAN TAITA
EPS TAITACELL  EPS-301F ZHONGSHAN TAITA
Chu kỳ hình thành nhanhTrang chủPhần trang trí

₫ 50.940/ KG

EPS TAITACELL  EPS-301T ZHONGSHAN TAITA
EPS TAITACELL  EPS-301T ZHONGSHAN TAITA
Chu kỳ hình thành nhanhTrang chủPhần trang trí

₫ 50.940/ KG