1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Hợp chất đùn 
Xóa tất cả bộ lọc
HIPS POLYREX® PH-60 TAIWAN CHIMEI
Chống va đập caoVỏ điệnThích hợp cho các sản phẩ
₫ 58.000/ KG

K(Q)胶 815 ASAHI JAPAN
Trang chủHộp đựng thực phẩm
₫ 72.490/ KG

LDPE InnoPlus LD2420D PTT THAI
Độ bền caoThùng chứathổiTúi xáchTúi công nghiệpShrink phimỐng mỹ phẩm và hộp đựng t
₫ 39.190/ KG

LDPE 2420D HUIZHOU CNOOC&SHELL
Trong suốtPhim nông nghiệpTrang chủĐối với màng nông nghiệpĐóng gói nặngGói hàng ngàyCác loại sản phẩm như
₫ 41.150/ KG

LDPE COSMOTHENE® F210-6 TPC SINGAPORE
Trong suốtTrang chủPhim nông nghiệpThích hợp cho phim nông n
₫ 50.940/ KG

LDPE COSMOTHENE® L712 TPC SINGAPORE
Trọng lượng riêng thấpBộ phim kéo dài hai chiềuỨng dụng CoatingThích hợp cho tổng hợp lớ
₫ 50.940/ KG

LLDPE 7144-GD SINOPEC MAOMING
Dòng chảy caoĐồ chơiỐngTrang chủ Hàng ngàyThùng chứaNắp nhựaHàng thể thaoTrang chủ
₫ 30.480/ KG

LLDPE DFDA-7144 SINOPEC GUANGZHOU
Dòng chảy caoĐồ chơiỐngTrang chủ Hàng ngàyThùng chứaNắp nhựaHàng thể thaoTrang chủ
₫ 34.680/ KG

LLDPE SABIC® M200024 SABIC SAUDI
Chống nứt căng thẳngphimThùng chứaTrang chủHàng gia dụngHộp nhựaLĩnh vực ô tô
₫ 36.050/ KG

LLDPE DFDA-7144(粉) SINOPEC MAOMING
Dòng chảy caoĐồ chơiỐngTrang chủ Hàng ngàyThùng chứaNắp nhựaHàng thể thaoTrang chủ
₫ 37.810/ KG

LLDPE DFDA-7144(粉) SINOPEC GUANGZHOU
Dòng chảy caoĐồ chơiỐngTrang chủ Hàng ngàyThùng chứaNắp nhựaHàng thể thaoTrang chủ
₫ 38.400/ KG

MS TX POLYMER TX-100S DENKA SINGAPORE
Thời tiết khángTrang chủLớp quang họcHiển thị nhà ởĐèn chiếu sángBảng hướng dẫn ánh sáng
₫ 59.950/ KG

MS TX-100S DENKA JAPAN
Thời tiết khángTrang chủLớp quang học
₫ 61.910/ KG

PA12 Grilamid® TRVX-50X9 BK 9230 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng công nghiệp
₫ 195.930/ KG

PA12 Grilamid® G16 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng công nghiệp
₫ 254.710/ KG

PA12 Grilamid® TR-70 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng công nghiệp
₫ 270.380/ KG

PA12 Grilamid® D 2263E G EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng công nghiệp
₫ 274.300/ KG

PA12 Grilamid® BM18SBH EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng công nghiệp
₫ 274.300/ KG

PA12 Grilamid® CF7 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng công nghiệp
₫ 274.300/ KG

PA12 Grilamid® BE475 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng công nghiệp
₫ 274.300/ KG

PA12 Grilamid® BM13SBGX EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng công nghiệp
₫ 274.300/ KG

PA12 Grilamid® GTR40 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng công nghiệp
₫ 274.300/ KG

PA12 Grilamid® BM17BG EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng công nghiệp
₫ 274.300/ KG

PA12 Grilamid® BM18 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng công nghiệp
₫ 293.900/ KG

PA12 Grilamid® TRVX-50X9 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng công nghiệp
₫ 313.490/ KG

PA12 Grilamid® TRV-4X9 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng công nghiệp
₫ 313.490/ KG

PA12 Grilamid® TR-60 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng công nghiệp
₫ 340.920/ KG

PA12 Grilamid® GTR45 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng công nghiệp
₫ 344.840/ KG

PA12 Grilamid® TR-90 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng công nghiệp
₫ 509.420/ KG

PA6 YH800 HUNAN YUEHUA
Độ nhớt trung bìnhLớp sợiDây đơnPhù hợp với khuôn phun chSửa đổi chống cháy và kéoMonofilament và như vậyPhù hợp với khuôn phun chSửa đổi chống cháy và kéoĐơn ti các loại.
₫ 47.020/ KG

PA6 YH800I HUNAN YUEHUA
Tính chất: Độ nhớt trung Phù hợp với khuôn phun chSửa đổi chống cháy và kéoMonofilament và như vậyPhù hợp với khuôn phun chSửa đổi chống cháy và kéoĐơn ti các loại.
₫ 50.160/ KG

PA6 YH-3400 SINOPEC BALING
Độ nhớt caoĐóng gói phimỨng dụng công nghiệpThích hợp cho dây công ngMàng đóng gói và linh kiệ
₫ 60.540/ KG

PA6 M52800C GUANGDONG HIGHSUN MEIDA
Chống ánh sángThích hợp với độ bềnSản phẩm có sức mạnh
₫ 82.290/ KG

PA66 Grilon® A28FR BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Độ cứng caoMáy móc công nghiệpTrang chủ Hàng ngày
₫ 101.880/ KG

PA66 Grilon® AG-50/2 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Độ cứng caoMáy móc công nghiệpTrang chủ Hàng ngày
₫ 105.800/ KG

PA66 TECHNYL® A205F BK SOLVAY FRANCE
Tính chất: Thanh khoản tốThích hợp cho các bộ phậnNhư dây buộc vân vân.
₫ 107.760/ KG

PA66 Grilon® ANM 03/10 V0 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Độ cứng caoMáy móc công nghiệpTrang chủ Hàng ngày
₫ 117.560/ KG

PA66 Grilon® AS/2 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Độ cứng caoMáy móc công nghiệpTrang chủ Hàng ngày
₫ 117.560/ KG

PA66 Grilon® AG-15/2 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Độ cứng caoMáy móc công nghiệpTrang chủ Hàng ngày
₫ 117.560/ KG

PA66 Grilon® AG-20/10 V0 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Độ cứng caoMáy móc công nghiệpTrang chủ Hàng ngày
₫ 125.400/ KG