1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Hộp sưu tập trong suốt lớ close
Xóa tất cả bộ lọc
ABS STAREX®  TX0520T Samsung Cheil South Korea
ABS STAREX®  TX0520T Samsung Cheil South Korea
Ổn định nhiệtThiết bị gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnỨng dụng trong lĩnh vực ôLinh kiện công nghiệp

₫ 63.170/ KG

ABS MAGNUM™  3416 STYRON US
ABS MAGNUM™  3416 STYRON US
Độ bền caoLĩnh vực ô tôPhụ tùng nội thất ô tôThiết bị nội thất ô tôBảng điều khiển ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 98.100/ KG

ETFE NEOFLON®  EP610 DAIKIN JAPAN
ETFE NEOFLON®  EP610 DAIKIN JAPAN
Dây và cápỨng dụng khí nénPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng nội thất ô tôVỏ máy tính xách tayỨng dụng thủy lựcỨng dụng trong lĩnh vực ôBộ phận gia dụngCông cụ/Other toolsĐiện thoại

₫ 627.820/ KG

HIPS STYRON A-TECH  1173 TRINSEO HK
HIPS STYRON A-TECH  1173 TRINSEO HK
Chống nứt căng thẳngThiết bị gia dụngThiết bị gia dụng lớnTủ lạnh bên trong mật và Các ứng dụng ép đùn therm

₫ 52.970/ KG

LLDPE DOWLEX™  DFDA-7540 DOW USA
LLDPE DOWLEX™  DFDA-7540 DOW USA
Dòng chảy caoVỏ sạcphimĐóng gói bên trongCáp khởi động

₫ 62.780/ KG

PA6 Ultramid®  B3GK24 BK00564 BASF KOREA
PA6 Ultramid®  B3GK24 BK00564 BASF KOREA
Chống cháyỨng dụng điệnMáy móc công nghiệpỨng dụng trong lĩnh vực ôLinh kiện công nghiệpVỏ điện

₫ 90.250/ KG

PA66 Vydyne®  R525H ASCEND USA
PA66 Vydyne®  R525H ASCEND USA
Chống hóa chấtLĩnh vực ô tôĐặc biệt là trong điều kiĐược thiết kế để có được Độ cứng và khả năng chống

₫ 117.720/ KG

PA66 Leona™ TR382 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™ TR382 ASAHI JAPAN
Tác động caoKhóa SnapDây và cápỨng dụng trong lĩnh vực ôVỏ máy tính xách tay

₫ 125.560/ KG

PA66 Zytel®  ST811HSL NC010 DUPONT USA
PA66 Zytel®  ST811HSL NC010 DUPONT USA
Ổn định nhiệtTrang chủDây thừngDây và cápỐng bên trong lõi

₫ 166.760/ KG

PA66 Zytel®  ST811HSL NC010 DUPONT JAPAN
PA66 Zytel®  ST811HSL NC010 DUPONT JAPAN
Tác động cực caoTrang chủDây thừngDây và cápỐng bên trong lõi

₫ 176.570/ KG

PA66 Zytel®  ST811HS DUPONT USA
PA66 Zytel®  ST811HS DUPONT USA
Ổn định nhiệtTrang chủDây thừngDây và cápỐng bên trong lõi

₫ 180.500/ KG

PC/ABS  T-2711J BLK JIAXING TEIJIN
PC/ABS T-2711J BLK JIAXING TEIJIN
· Chịu nhiệt độ caoBảng điều khiển ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 82.400/ KG

PC/ABS PULSE™  2000EZ STYRON TAIWAN
PC/ABS PULSE™  2000EZ STYRON TAIWAN
Ứng dụng trong lĩnh vực ôThiết bị nội thất ô tôBảng điều khiển ô tô

₫ 113.790/ KG

PC/ABS PULSE™  2000EZ BK STYRON TAIWAN
PC/ABS PULSE™  2000EZ BK STYRON TAIWAN
Ứng dụng trong lĩnh vực ôThiết bị nội thất ô tôBảng điều khiển ô tô

₫ 117.720/ KG

PCTA Eastar™  Z6006 EASTMAN USA
PCTA Eastar™  Z6006 EASTMAN USA
Trong suốtSức mạnh tác động cao hơnCó thể thay thế ABS trong

₫ 86.320/ KG

PETG Eastar™  Z6006 EASTMAN USA
PETG Eastar™  Z6006 EASTMAN USA
Trong suốtSức mạnh tác động cao hơnCó thể thay thế ABS trong

₫ 102.020/ KG

PMMA DELPET™  80N ASAHI JAPAN
PMMA DELPET™  80N ASAHI JAPAN
Trong suốtTrang chủỨng dụng ô tôSản phẩm chịu nhiệt trong

₫ 86.320/ KG

POM KEPITAL®  F20-02 KEP KOREA
POM KEPITAL®  F20-02 KEP KOREA
Chống mài mònLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôLinh kiện điệnỨng dụng trong lĩnh vực ôXử lý dữ liệu điện tử

₫ 56.500/ KG

POM Iupital™  F30-02 E9000 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
POM Iupital™  F30-02 E9000 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Chống mài mònLĩnh vực ô tôPhần tường mỏngỨng dụng trong lĩnh vực ôLinh kiện điệnPhần tường mỏngXử lý dữ liệu điện tử

₫ 74.550/ KG

POM TENAC™-C  Z4520 ASAHIKASEI ZHANGJIAGANG
POM TENAC™-C  Z4520 ASAHIKASEI ZHANGJIAGANG
Độ bay hơi thấpỨng dụng ô tôMáy móc công nghiệpỨng dụng trong lĩnh vực ôNhà ởPhụ tùng động cơPhụ kiện kỹ thuật

₫ 76.910/ KG

POM TENAC™-C  Z4513 ASAHIKASEI SUZHOU
POM TENAC™-C  Z4513 ASAHIKASEI SUZHOU
Chống tia cực tímMáy móc công nghiệpLĩnh vực ô tôPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng động cơNhà ởỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 109.870/ KG

PP  8285E1 EXXONMOBIL SINGAPORE
PP 8285E1 EXXONMOBIL SINGAPORE
Tác động caoLĩnh vực ô tôBộ phận gia dụngỨng dụng công nghiệpỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 37.260/ KG

PP KOPELEN  JI320 LOTTE KOREA
PP KOPELEN  JI320 LOTTE KOREA
Khối CopolymerỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôPhụ tùng ô tôPhụ kiện gia dụngThùng bên trong máy giặt

₫ 43.160/ KG

PP YUPLENE®  BX3920 SK KOREA
PP YUPLENE®  BX3920 SK KOREA
Chống va đập caoThùng chứaTrang chủLĩnh vực ô tôThiết bị gia dụngThiết bị điệnỨng dụng trong lĩnh vực ôỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ứng dụng điện/đi

₫ 45.520/ KG

PP  BI972 HANWHA TOTAL KOREA
PP BI972 HANWHA TOTAL KOREA
Độ cứng caoLĩnh vực ô tôVật liệu bên trong cho ô

₫ 50.230/ KG

PPA AMODEL®  A-1145HS BK324 SOLVAY USA
PPA AMODEL®  A-1145HS BK324 SOLVAY USA
Kháng hóa chấtNhà ởĐiện tử ô tôLinh kiện công nghiệpCác bộ phận dưới mui xe ôCông cụ/Other toolskim loại thay thếVan/bộ phận vanỨng dụng công nghiệpMáy móc/linh kiện cơ khíVỏ máy tính xách tayỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 176.570/ KG

PPA AMODEL®  AT-6115HS BK324 SOLVAY USA
PPA AMODEL®  AT-6115HS BK324 SOLVAY USA
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng công nghiệpỨng dụng ô tôVan/bộ phận vanCác bộ phận dưới mui xe ôĐiện tử ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ôMáy móc/linh kiện cơ khíVỏ máy tính xách tayphổ quátkim loại thay thếLinh kiện công nghiệpNhà ở

₫ 196.190/ KG

PPA AMODEL®  AT-1116HS SOLVAY USA
PPA AMODEL®  AT-1116HS SOLVAY USA
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnTrang chủVỏ máy tính xách tayCác bộ phận dưới mui xe ôVòng biMáy móc/linh kiện cơ khíỨng dụng công nghiệpỨng dụng trong lĩnh vực ôkim loại thay thếLinh kiện công nghiệpphổ quátĐiện tử ô tô

₫ 270.740/ KG

PPO NORYL GTX™  GTX6009-7025 SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL GTX™  GTX6009-7025 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng điệnMáy móc công nghiệpỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 125.560/ KG

PPO/PA NORYL GTX™  GTX6009-7025 SABIC INNOVATIVE US
PPO/PA NORYL GTX™  GTX6009-7025 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng điệnMáy móc công nghiệpỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 125.560/ KG

PPO/PA NORYL GTX™  GTX979-74709 SABIC INNOVATIVE US
PPO/PA NORYL GTX™  GTX979-74709 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng điệnMáy móc công nghiệpỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 149.110/ KG

PPS RYTON® R-4-200BL CPCHEM USA
PPS RYTON® R-4-200BL CPCHEM USA
Chống cháyNắp chaiTrang chủTrang chủỨng dụng điệnỨng dụng ô tôThiết bị tập thể dụcỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 188.340/ KG

TPU Desmopan®  192(粉) COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  192(粉) COVESTRO GERMANY
Tăng cườngGiày dépCon lănNắp chaiLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnỨng dụng trong lĩnh vực ôGiày dép

₫ 156.950/ KG

TPV Santoprene™ 8221-65 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 8221-65 CELANESE USA
Chống dầuỨng dụng ô tôỨng dụng công nghiệpỨng dụng ngoài trờiPhụ tùng nội thất ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 141.260/ KG

TPV Santoprene™ 251-80 P9H803 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 251-80 P9H803 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhCáp khởi độngÁo khoác dây mềmỨng dụng ô tôCáp điệnỨng dụng dây và cápỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 152.640/ KG

TPV Santoprene™ 8221-85M300 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 8221-85M300 CELANESE USA
Chống tia cực tímDây điệnCáp điệnLĩnh vực ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ôỨng dụng ngoài trờiPhụ tùng nội thất ô tô

₫ 156.950/ KG

TPV Santoprene™ 251-85W232 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 251-85W232 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhCáp khởi độngDây điệnỨng dụng cápLĩnh vực ô tôÁo khoác dây mềmCáp khởi độngÁo khoác dây mềmỨng dụng trong lĩnh vực ôỨng dụng dây và cáp

₫ 188.340/ KG

TPV Santoprene™ 251-92 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 251-92 CELANESE USA
Chịu nhiệtCáp điệnỨng dụng ô tôÁo khoác dây mềmCáp khởi độngỨng dụng trong lĩnh vực ôỨng dụng dây và cáp

₫ 235.430/ KG

TPV Santoprene™ 251-70W232 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 251-70W232 CELANESE USA
Chống cháyDây điệnCáp điệnLĩnh vực ô tôCáp khởi độngÁo khoác dây mềmCáp khởi độngỨng dụng dây và cápỨng dụng trong lĩnh vực ôÁo khoác dây mềm

₫ 255.050/ KG

TPV Santoprene™ 251-80W232 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 251-80W232 CELANESE USA
Chống cháyDây điệnCáp điệnLĩnh vực ô tôCáp khởi độngÁo khoác dây mềmỨng dụng dây và cápÁo khoác dây mềmỨng dụng trong lĩnh vực ôCáp khởi động

₫ 266.820/ KG