1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Hộp mực máy in đứng. close
Xóa tất cả bộ lọc
TPU  LA90 SHANDONG LEIDE
TPU LA90 SHANDONG LEIDE
Sức mạnh caoÁo khoác điện tửMáy inVăn phòng phẩmỐng khí nénĐóng gói

₫ 56.820/ KG

TPU  DY-98A DONGGUAN DINGZHI
TPU DY-98A DONGGUAN DINGZHI
Hình thành nhanhVỏ điện thoạiPhụ kiện thiết bị thể thaMáy inThiên BìCác bộ phận nhựa khác

₫ 58.780/ KG

TPU  EP-95A DONGGUAN DINGZHI
TPU EP-95A DONGGUAN DINGZHI
Loại PolyesterMáy inVăn phòng phẩmVỏ điện thoạiSản phẩm điện tửĐầu Zipper

₫ 64.660/ KG

TPU  LS85 SHANDONG LEIDE
TPU LS85 SHANDONG LEIDE
Sức mạnh caoÁo khoác điện tửMáy inVăn phòng phẩmỐng khí nénĐóng gói

₫ 70.530/ KG

TPU  LS90 SHANDONG LEIDE
TPU LS90 SHANDONG LEIDE
Sức mạnh caoÁo khoác điện tửMáy inVăn phòng phẩmỐng khí nénĐóng gói

₫ 70.530/ KG

TPU  LS95 SHANDONG LEIDE
TPU LS95 SHANDONG LEIDE
Sức mạnh caoÁo khoác điện tửMáy inVăn phòng phẩmỐng khí nénĐóng gói

₫ 70.530/ KG

TPU  S80A SHANDONG LEIDE
TPU S80A SHANDONG LEIDE
Sức mạnh caoÁo khoác điện tửMáy inVăn phòng phẩmỐng khí nénĐóng gói

₫ 74.450/ KG

TPU  S70 SHANDONG LEIDE
TPU S70 SHANDONG LEIDE
Sức mạnh caoÁo khoác điện tửMáy inVăn phòng phẩmỐng khí nénĐóng gói

₫ 74.450/ KG

TPU  S65 SHANDONG LEIDE
TPU S65 SHANDONG LEIDE
Sức mạnh caoÁo khoác điện tửMáy inVăn phòng phẩmỐng khí nénĐóng gói

₫ 74.450/ KG

TPU  1182 SHANDONG LEIDE
TPU 1182 SHANDONG LEIDE
Sức mạnh caoÁo khoác điện tửMáy inVăn phòng phẩmỐng khí nénĐóng gói

₫ 129.310/ KG

ABS  EF378L 9010 LG CHEM KOREA
ABS EF378L 9010 LG CHEM KOREA
Halogen miễn phí chống chLinh kiện điệnPhụ tùng máy in

₫ 62.700/ KG

HDPE  5000S SINOPEC YANSHAN
HDPE 5000S SINOPEC YANSHAN
Chống mài mònVỏ sạcVải dệtDây thừngDây đơnTúi xáchBao bì thường dùngphimLướiDây thừng.

₫ 50.160/ KG

HIPS  HIEM PETROCHINA DUSHANZI
HIPS HIEM PETROCHINA DUSHANZI
Chịu nhiệtPhụ tùng máy inLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụng nhỏ

₫ 34.680/ KG

PBT Ultradur® B 4300 G2 BK 05110 SHANGHAI BASF ADVANCED
PBT Ultradur® B 4300 G2 BK 05110 SHANGHAI BASF ADVANCED
Độ bền caoỨng dụng trong lĩnh vực ôHệ thống gạt nước ô tôVận chuyển và vỏ bọcBảng điều khiển điện tửNhà ởBảng mạch inVị trí bảo vệ

₫ 105.800/ KG

PC/ABS  HAC8250NH KUMHO KOREA
PC/ABS HAC8250NH KUMHO KOREA
Chống va đậpLinh kiện máy tínhLĩnh vực ứng dụng điện/điLinh kiện điệnMáy inLinh kiện máy tính

₫ 86.210/ KG

POM LUCEL® FW-720F LG CHEM KOREA
POM LUCEL® FW-720F LG CHEM KOREA
Ứng dụng cameraPhụ tùng máy inPhụ tùng động cơ

₫ 74.450/ KG

PPO NORYL™  PPX640-BK1005 SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  PPX640-BK1005 SABIC INNOVATIVE US
Kích thước ổn địnhBộ phận máy inỨng dụng ống nước lạnhMáy nước nóng

₫ 97.970/ KG

PPO NORYL PPX™  PPX630-BK1005 SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL PPX™  PPX630-BK1005 SABIC INNOVATIVE US
Kích thước ổn địnhBộ phận máy inỨng dụng ống nước lạnhMáy nước nóng

₫ 97.970/ KG

PPO NORYL PPX™  PPX630-111 SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL PPX™  PPX630-111 SABIC INNOVATIVE US
Kích thước ổn địnhBộ phận máy inỨng dụng ống nước lạnhMáy nước nóng

₫ 109.720/ KG

PPO NORYL GTX™  PPX7112 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL GTX™  PPX7112 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Kích thước ổn địnhBộ phận máy inỨng dụng ống nước lạnhMáy nước nóng

₫ 125.400/ KG

TPU  HI-1090AK HEADWAY TAIWAN
TPU HI-1090AK HEADWAY TAIWAN
Chịu nhiệtphimMáy inPhụ tùng ô tôPhụ tùng điện tử

₫ 90.130/ KG

PBT Ultradur®  B4300G10 BASF GERMANY
PBT Ultradur®  B4300G10 BASF GERMANY
Độ cứng caoPhụ kiện kỹ thuậtNhà ởĐộng cơBảng mạch in

₫ 109.720/ KG

PBT Ultradur®  B4300G2 LS HSP BK15045 BASF GERMANY
PBT Ultradur®  B4300G2 LS HSP BK15045 BASF GERMANY
Độ cứng caoPhụ kiện kỹ thuậtNhà ởĐộng cơBảng mạch in

₫ 246.870/ KG

SBS Globalprene®  1485 HUIZHOU LCY
SBS Globalprene®  1485 HUIZHOU LCY
Tái chếSửa đổi nhựaMáy in

₫ 52.900/ KG

TPU Desmopan®  DP2786A COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  DP2786A COVESTRO GERMANY
Chống lão hóaVỏ máy tính xách tayMáy in

₫ 84.250/ KG

FEP  DS603 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
FEP DS603 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
Chịu nhiệt độTrang chủBảng dòng inVật liệu nguồn điện tuyệtPhim ép phunVật liệu cách ly hóa học

₫ 333.080/ KG

PBT Ultradur®  B 4300 G6 BASF GERMANY
PBT Ultradur®  B 4300 G6 BASF GERMANY
Độ cứng caoPhụ kiện kỹ thuậtNhà ởĐộng cơBảng mạch in

₫ 82.290/ KG

PBT Ultradur® B4300G6 NC010 BASF SHANGHAI
PBT Ultradur® B4300G6 NC010 BASF SHANGHAI
Gia cố sợi thủy tinhBảng mạch inLĩnh vực ô tôBảo vệ CoverNhà ở

₫ 82.290/ KG

PBT Ultradur® B 4300 G6 BASF SHANGHAI
PBT Ultradur® B 4300 G6 BASF SHANGHAI
Độ cứng caoPhụ kiện kỹ thuậtNhà ởĐộng cơBảng mạch in

₫ 84.250/ KG

PBT Ultradur®  B4300G6 BK BASF GERMANY
PBT Ultradur®  B4300G6 BK BASF GERMANY
Gia cố sợi thủy tinhBảng mạch inLĩnh vực ô tôBảo vệ CoverNhà ở

₫ 84.250/ KG

PBT Ultradur®  B4300G6 BK05110 BASF GERMANY
PBT Ultradur®  B4300G6 BK05110 BASF GERMANY
Gia cố sợi thủy tinhBảng mạch inLĩnh vực ô tôBảo vệ CoverNhà ở

₫ 86.210/ KG

PBT Ultradur®  B4300 BK BASF GERMANY
PBT Ultradur®  B4300 BK BASF GERMANY
Độ cứng caoPhụ kiện kỹ thuậtNhà ởĐộng cơBảng mạch in

₫ 95.220/ KG

PBT Ultradur®  B 4300 G3 BASF GERMANY
PBT Ultradur®  B 4300 G3 BASF GERMANY
Độ cứng caoPhụ kiện kỹ thuậtNhà ởĐộng cơBảng mạch in

₫ 105.800/ KG

PBT Ultradur®  B4300K6 BASF GERMANY
PBT Ultradur®  B4300K6 BASF GERMANY
Độ cứng caoPhụ kiện kỹ thuậtNhà ởĐộng cơBảng mạch in

₫ 141.070/ KG

PBT Ultradur®  B4300G3 BASF MALAYSIA
PBT Ultradur®  B4300G3 BASF MALAYSIA
Độ cứng caoPhụ kiện kỹ thuậtNhà ởĐộng cơBảng mạch in

₫ 154.780/ KG

PBT Ultradur®  B 4300 K4 BASF GERMANY
PBT Ultradur®  B 4300 K4 BASF GERMANY
Độ cứng caoPhụ kiện kỹ thuậtNhà ởĐộng cơBảng mạch in

₫ 156.740/ KG

PBT Ultradur® B4300G6 HR BASF SHANGHAI
PBT Ultradur® B4300G6 HR BASF SHANGHAI
Gia cố sợi thủy tinhBảng mạch inLĩnh vực ô tôBảo vệ CoverNhà ở

₫ 195.930/ KG

TPU  DN-1085 SHANDONG DAWN
TPU DN-1085 SHANDONG DAWN
Chống mài mònMáy inĐệm khí

₫ 53.290/ KG

TPU  DN-3075-T1 SHANDONG DAWN
TPU DN-3075-T1 SHANDONG DAWN
Chống mài mònMáy inĐệm khí

₫ 59.170/ KG

TPU  DN-3098-T1 SHANDONG DAWN
TPU DN-3098-T1 SHANDONG DAWN
Chống mài mònMáy inĐệm khí

₫ 59.950/ KG