1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Hộp lưu trữ nông nghiệp close
Xóa tất cả bộ lọc
TPE Bergaflex™ BFI G 35A-322 BLACK SUZHOU GLS

TPE Bergaflex™ BFI G 35A-322 BLACK SUZHOU GLS

Trọng lượng riêng caoỨng dụng trong lĩnh vực ôThiết bị điệnỨng dụng công nghiệp

₫ 98.230/ KG

TPE THERMOLAST® K  TC7ANZ-B100 KRAIBURG TPE GERMANY

TPE THERMOLAST® K  TC7ANZ-B100 KRAIBURG TPE GERMANY

Trường hợp điện thoạiTrang chủPhụ tùng nội thất ô tôCác bộ phận dưới mui xe ô

₫ 137.520/ KG

TPE THERMOLAST® K  TC8AAZ-S340 KRAIBURG TPE GERMANY

TPE THERMOLAST® K  TC8AAZ-S340 KRAIBURG TPE GERMANY

Chống tia cực tím tốtTrường hợp điện thoạiTrang chủPhụ tùng nội thất ô tôCác bộ phận dưới mui xe ô

₫ 149.310/ KG

TPE Hytrel®  SB654 TORAY JAPAN

TPE Hytrel®  SB654 TORAY JAPAN

Chống dầuĐóng góiPhụ tùng ô tô bên ngoàiTrường hợp điện thoạiHàng thể thaoGiày dép

₫ 157.160/ KG

TPE DYNALLOY™ 7810-60T GLS USA

TPE DYNALLOY™ 7810-60T GLS USA

Dòng chảy caoTrường hợp điện thoạiVỏ điện

₫ 196.460/ KG

TPU  C2090 SHANDONG DAWN

TPU C2090 SHANDONG DAWN

Chịu được thời tiếtHàng ngàyHàng thể thaoĐồ chơiVật liệu trang trí

₫ 51.080/ KG

TPU XBEST® T4090-3 YANTAI BEST

TPU XBEST® T4090-3 YANTAI BEST

Khả năng xử lý tốtSản phẩm điện tử JacketMáy inSửa đổi hỗn hợpChuỗi chống trượtBóng nướcBao cao su

₫ 58.940/ KG

TPU  BTI-85A EVERMORE CHEM DONGGUAN

TPU BTI-85A EVERMORE CHEM DONGGUAN

Chống mài mònĐóng góiTrường hợp điện thoại

₫ 70.720/ KG

TPU  70AI RAINBOW PLASTICS TAIWAN

TPU 70AI RAINBOW PLASTICS TAIWAN

Dòng chảy caoNắp chaiỨng dụng công nghiệpHàng thể thao

₫ 82.510/ KG

TPU  BTE-90A EVERMORE TAIWAN

TPU BTE-90A EVERMORE TAIWAN

Chống mài mònCáp điệnVòng biTrường hợp điện thoại

₫ 90.370/ KG

TPU  BTE-95A EVERMORE TAIWAN

TPU BTE-95A EVERMORE TAIWAN

Chống mài mònCáp điệnVòng biTrường hợp điện thoại

₫ 90.370/ KG

TPU  BTE-80A EVERMORE TAIWAN

TPU BTE-80A EVERMORE TAIWAN

Chống mài mònCáp điệnVòng biTrường hợp điện thoại

₫ 90.370/ KG

TPU  BTP-71D EVERMORE TAIWAN

TPU BTP-71D EVERMORE TAIWAN

Chống mài mònCáp điệnVòng biTrường hợp điện thoại

₫ 92.330/ KG

TPU  EME-95A EVERMORE TAIWAN

TPU EME-95A EVERMORE TAIWAN

Chống mài mònCáp điệnVòng biTrường hợp điện thoại

₫ 102.160/ KG

TPU  80AI RAINBOW PLASTICS TAIWAN

TPU 80AI RAINBOW PLASTICS TAIWAN

Chịu nhiệt độ caoNắp chaiỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôGiày dép

₫ 110.010/ KG

TPU  75AI RAINBOW PLASTICS TAIWAN

TPU 75AI RAINBOW PLASTICS TAIWAN

Dòng chảy caoNắp chaiỨng dụng công nghiệpHàng thể thaoThiết bị thể thaoDây đeoDây thunSản phẩm điện tửKhác

₫ 110.010/ KG

TPU  90AI RAINBOW PLASTICS TAIWAN

TPU 90AI RAINBOW PLASTICS TAIWAN

Chống mài mònNắp chaiỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôGiày dép

₫ 110.010/ KG

TPU  BTS-70A EVERMORE TAIWAN

TPU BTS-70A EVERMORE TAIWAN

Chống mài mònCáp điệnVòng biTrường hợp điện thoại

₫ 110.010/ KG

TPU  65AI RAINBOW PLASTICS TAIWAN

TPU 65AI RAINBOW PLASTICS TAIWAN

Dòng chảy caoỨng dụng công nghiệpHàng thể thao

₫ 115.910/ KG

TPU  71D RAINBOW PLASTICS TAIWAN

TPU 71D RAINBOW PLASTICS TAIWAN

Dòng chảy caoNắp chaiỨng dụng công nghiệpHàng thể thao

₫ 115.910/ KG

TPU  80AGUV RAINBOW PLASTICS TAIWAN

TPU 80AGUV RAINBOW PLASTICS TAIWAN

Dòng chảy caoNắp chaiỨng dụng công nghiệpHàng thể thao

₫ 131.620/ KG

TPV MILASTOMER™  9070BKS MITSUI CHEM JAPAN

TPV MILASTOMER™  9070BKS MITSUI CHEM JAPAN

Chịu nhiệt độ caoTrường hợp điện thoạiThùng chứa

₫ 78.580/ KG

TPV MILASTOMER™  W800BC MITSUI CHEM JAPAN

TPV MILASTOMER™  W800BC MITSUI CHEM JAPAN

Chịu nhiệt độ caoTrường hợp điện thoạiThùng chứa

₫ 78.580/ KG

TPV MILASTOMER™  C700BMT MITSUI CHEM JAPAN

TPV MILASTOMER™  C700BMT MITSUI CHEM JAPAN

Chịu nhiệt độ caoTrường hợp điện thoạiThùng chứaMáy giặtThời tiết kháng Seal Stri

₫ 94.300/ KG

TPV Santoprene™ 8221-60 CELANESE USA

TPV Santoprene™ 8221-60 CELANESE USA

Mở rộng JointLĩnh vực ứng dụng xây dựnKính lắp rápỨng dụng ngoài trời

₫ 117.870/ KG

TPV MILASTOMER™  7030BS MITSUI CHEM JAPAN

TPV MILASTOMER™  7030BS MITSUI CHEM JAPAN

Chịu nhiệt độ caoTrường hợp điện thoạiThùng chứa

₫ 125.730/ KG

TPV MILASTOMER™  6030BS MITSUI CHEM JAPAN

TPV MILASTOMER™  6030BS MITSUI CHEM JAPAN

Chịu nhiệt độ caoTrường hợp điện thoạiThùng chứaphức tạpTay cầm mềm

₫ 125.730/ KG

TPV MILASTOMER™  8051BS MITSUI CHEM JAPAN

TPV MILASTOMER™  8051BS MITSUI CHEM JAPAN

Chịu nhiệt độ caoTrường hợp điện thoạiThùng chứa

₫ 255.390/ KG

TPX TPX™  MX004XB MITSUI CHEM JAPAN

TPX TPX™  MX004XB MITSUI CHEM JAPAN

Chịu nhiệt độ caoBao bì y tếNắp chaiPhim chịu nhiệtThanh ống trong suốtChống nổi hóa chấtỐng tiêm

₫ 265.210/ KG

TPX TPX™  MX004 MITSUI CHEM JAPAN

TPX TPX™  MX004 MITSUI CHEM JAPAN

Chịu nhiệt độ caoBao bì y tếNắp chaiPhim chịu nhiệtThanh ống trong suốtChống nổi hóa chấtỐng tiêm

₫ 267.180/ KG

ABS TAIRILAC®  AG23AT FORMOSA NINGBO

ABS TAIRILAC®  AG23AT FORMOSA NINGBO

Mạ điệnVỏ bọc bánh xe ô tôTrường hợp điện thoạiBảng tên

₫ 59.720/ KG

ABS STAREX®  TX0520T Samsung Cheil South Korea

ABS STAREX®  TX0520T Samsung Cheil South Korea

Ổn định nhiệtThiết bị gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnỨng dụng trong lĩnh vực ôLinh kiện công nghiệp

₫ 63.260/ KG

ABS  MP211 NP LG CHEM KOREA

ABS MP211 NP LG CHEM KOREA

Ngọn lửa chống cháy/ngọn Thiết bị điệnCông nghiệp ô tôXử lý

₫ 70.720/ KG

ABS CYCOLAC™  HMG47MD-1H1000 SABIC INNOVATIVE US

ABS CYCOLAC™  HMG47MD-1H1000 SABIC INNOVATIVE US

Tương thích sinh họcLĩnh vực điện tửỨng dụng nông nghiệpThiết bị gia dụng nhỏỨng dụng y tế/chăm sóc sứY tếỨng dụng y tế

₫ 216.100/ KG

ABS/PA Terblend®N  NM-12 INEOS STYRO KOREA

ABS/PA Terblend®N  NM-12 INEOS STYRO KOREA

Độ cứng caoTrang chủ Hàng ngàyTrường hợp điện thoạiHàng gia dụng

₫ 117.870/ KG

EBA LUCOFIN®  1400SL LUCOBIT GERMANY

EBA LUCOFIN®  1400SL LUCOBIT GERMANY

Chống nứt nénphimỨng dụng đúc thổiỨng dụng nông nghiệpTrang chủSửa đổi nhựaỨng dụng CoatingHồ sơ

₫ 62.870/ KG

EPS  ZKF 301 HUIZHOU XINGDA

EPS ZKF 301 HUIZHOU XINGDA

Mật độ thấpphimTúi xáchỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ứng dụng xây dựnỨng dụng nông nghiệpTúi đóng gói nặng

₫ 51.080/ KG

FEP  DS603 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU

FEP DS603 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU

Chịu nhiệt độTrang chủBảng dòng inVật liệu nguồn điện tuyệtPhim ép phunVật liệu cách ly hóa học

₫ 333.970/ KG

HDPE DOW™  KT10000UE DOW USA

HDPE DOW™  KT10000UE DOW USA

Chống va đập caoThùng nhựaHộp nhựaỨng dụng công nghiệpHộp phầnỨng dụng nông nghiệpThùng

₫ 32.610/ KG

HDPE  HD55110 GUANGDONG ZHONGKE

HDPE HD55110 GUANGDONG ZHONGKE

Sức mạnh caoChai nhựaContainer công nghiệpTrang chủphimTấm ván épTúi xáchLĩnh vực công nghiệpBao bì thực phẩm

₫ 34.180/ KG