1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Hộp găng tay close
Xóa tất cả bộ lọc
PP  HD821CF BOREALIS EUROPE
PP HD821CF BOREALIS EUROPE
Độ bóng caophimĐóng gói phimBao bì thực phẩmHiển thị

₫ 46.240/ KG

PP  PPB-M02-V SINOPEC YANGZI
PP PPB-M02-V SINOPEC YANGZI
Chịu nhiệtĐóng gói phimSợiThiết bị gia dụng

₫ 46.240/ KG

PP RANPELEN  J-560SW LOTTE KOREA
PP RANPELEN  J-560SW LOTTE KOREA
Bán cứng nhắcThùng chứaGói trung bình

₫ 47.020/ KG

PP Moplen  EP548S LYONDELLBASELL HOLAND
PP Moplen  EP548S LYONDELLBASELL HOLAND
Dòng chảy caoThùng chứaTrang chủĐóng gói container

₫ 47.810/ KG

PVC  DG-1000K(粉) TIANJIN DAGU
PVC DG-1000K(粉) TIANJIN DAGU
Ổn định nhiệtĐóng góiVật liệu sànSản phẩm chăm sócSản phẩm y tế

₫ 23.900/ KG

TPE THERMOLAST® K  TF5WKF- S102 KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  TF5WKF- S102 KRAIBURG TPE GERMANY
Đóng góiỨng dụng nước uống

₫ 156.740/ KG

TPEE Hytrel®  5556W BK TORAY JAPAN
TPEE Hytrel®  5556W BK TORAY JAPAN
Chống dầuĐóng góiVỏ bọc bụi

₫ 43.100/ KG

TPEE Hytrel®  4767NW TORAY JAPAN
TPEE Hytrel®  4767NW TORAY JAPAN
Chống dầuĐóng gói

₫ 74.450/ KG

TPEE Hytrel®  4057 TORAY JAPAN
TPEE Hytrel®  4057 TORAY JAPAN
Chống dầuĐóng góiVỏ bọc bụi

₫ 90.130/ KG

TPEE Hytrel®  5556W TORAY JAPAN
TPEE Hytrel®  5556W TORAY JAPAN
Chống dầuĐóng góiVỏ bọc bụi

₫ 90.130/ KG

TPEE Hytrel®  2523 TORAY JAPAN
TPEE Hytrel®  2523 TORAY JAPAN
Chống dầuĐóng góiVỏ bọc bụi

₫ 121.480/ KG

TPEE Hytrel®  2521 TORAY JAPAN
TPEE Hytrel®  2521 TORAY JAPAN
Chống dầuĐóng góiVỏ bọc bụi

₫ 152.830/ KG

TPEE LONGLITE®  1143XH TAIWAN CHANGCHUN
TPEE LONGLITE®  1143XH TAIWAN CHANGCHUN
Chống lão hóaĐóng góiỨng dụng ô tô

₫ 156.740/ KG

TPEE Hytrel®  G3548L TORAY JAPAN
TPEE Hytrel®  G3548L TORAY JAPAN
Chống dầuĐóng góiVỏ bọc bụi

₫ 235.120/ KG

TPSIV TPSiV®  4200-75A DOW CORNING FRANCE
TPSIV TPSiV®  4200-75A DOW CORNING FRANCE
Đúc khuônĐóng gói

₫ 254.710/ KG

TPSIV TPSiV®  4200-70A DOW CORNING FRANCE
TPSIV TPSiV®  4200-70A DOW CORNING FRANCE
Đóng góiLĩnh vực ứng dụng điện/điĐúc khuôn

₫ 489.830/ KG

TPU WANTHANE® WHT-1172IC YANTAI WANHUA
TPU WANTHANE® WHT-1172IC YANTAI WANHUA
Chống mài mòn caoBăng tảiPhụ tùng ô tôĐóng góiphim

₫ 67.400/ KG

TPU Elastollan® E1175A10 BASF GERMANY
TPU Elastollan® E1175A10 BASF GERMANY
Nhẹ nhàngNhãn taiChènĐóng góiỐngphim

₫ 188.090/ KG

TPU Elastollan® 1175A 12W 000 CN BASF GERMANY
TPU Elastollan® 1175A 12W 000 CN BASF GERMANY
Nhẹ nhàngNhãn taiChènĐóng góiỐngphim

₫ 188.090/ KG

TPV Santoprene™ 111-50 BK CELANESE USA
TPV Santoprene™ 111-50 BK CELANESE USA
Chống lão hóaLinh kiện điệnBộ phận gia dụngBánh răngĐóng gói

₫ 114.420/ KG

TPV Santoprene™ 111-100 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 111-100 CELANESE USA
Chống lão hóaLinh kiện điệnBộ phận gia dụngBánh răngĐóng gói

₫ 132.450/ KG

TPV Santoprene™ 221-73 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 221-73 CELANESE USA
Chống lão hóaLinh kiện điệnBộ phận gia dụngBánh răngĐóng gói

₫ 137.150/ KG

TPV Santoprene™ 111-50 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 111-50 CELANESE USA
Chống lão hóaLinh kiện điệnBộ phận gia dụngBánh răngĐóng gói

₫ 137.150/ KG

TPV Santoprene™ 111-90 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 111-90 CELANESE USA
Chống lão hóaLinh kiện điệnBộ phận gia dụngBánh răngĐóng gói

₫ 137.150/ KG

TPV Santoprene™ 201-64W175 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 201-64W175 CELANESE USA
Chống lão hóaLinh kiện điệnBộ phận gia dụngBánh răngĐóng gói

₫ 141.070/ KG

TPV Santoprene™ 211-45 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 211-45 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhMáy giặtĐóng góiLĩnh vực ô tô

₫ 152.830/ KG

ULDPE ATTANE™ 4203 STYRON US
ULDPE ATTANE™ 4203 STYRON US
Chống va đập caophimThùng chứaTrang chủĐể đóng gói

₫ 58.780/ KG

ULDPE ATTANE™ 4404G STYRON US
ULDPE ATTANE™ 4404G STYRON US
Hiệu suất quang họcTrang chủphimChủ yếu để đóng gói

₫ 66.620/ KG

电木粉 LONGLITE®  T383J ZHANGZHOU CHANGCHUN
电木粉 LONGLITE®  T383J ZHANGZHOU CHANGCHUN
Ứng dụng bao gồm kéo dụng

₫ 43.100/ KG

电木粉 LONGLITE®  T399J TAIWAN CHANGCHUN
电木粉 LONGLITE®  T399J TAIWAN CHANGCHUN
Chống cháyỨng dụng ô tôỨng dụng điệnthanh trục vvỨng dụng bao gồm nội thấtCăn cứ container

₫ 117.560/ KG

PP  L5E89 PETROCHINA FUSHUN
PP L5E89 PETROCHINA FUSHUN
Sức mạnh caoSợiCáp điệnThiết bị điệnDây điệnSợi dệt HomopolyViệtTúi vải lanhTúi vải lanh quá khổHỗ trợ thảm
CIF

US $ 985/ MT

PPO NORYL™  731-701 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  731-701 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Dòng chảy caoHộp đựng thực phẩm

US $ 4,242/ MT

PPO NORYL™  731-802S SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  731-802S SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Dòng chảy caoHộp đựng thực phẩm

US $ 4,242/ MT

PPO NORYL™  731-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  731-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Dòng chảy caoHộp đựng thực phẩm

US $ 4,242/ MT

PPO NORYL™  731S-801S SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  731S-801S SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoHộp đựng thực phẩm

US $ 4,242/ MT

PPO NORYL™  731-701S SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  731-701S SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Dòng chảy caoHộp đựng thực phẩm

US $ 4,242/ MT

PPO NORYL™  731-701S SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  731-701S SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoHộp đựng thực phẩm

US $ 4,242/ MT

PPO NORYL™  731-8184 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  731-8184 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Dòng chảy caoHộp đựng thực phẩm

US $ 4,242/ MT

PPO NORYL™  731S SABIC INNOVATIVE NANSHA
PPO NORYL™  731S SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoHộp đựng thực phẩm

US $ 4,242/ MT

PPO NORYL™  731S-701 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  731S-701 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Dòng chảy caoHộp đựng thực phẩm

US $ 4,242/ MT