1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Hộp găng tay close
Xóa tất cả bộ lọc
PPA AMODEL®  A-1145HS BK324 SOLVAY USA
PPA AMODEL®  A-1145HS BK324 SOLVAY USA
Kháng hóa chấtNhà ởĐiện tử ô tôLinh kiện công nghiệpCác bộ phận dưới mui xe ôCông cụ/Other toolskim loại thay thếVan/bộ phận vanỨng dụng công nghiệpMáy móc/linh kiện cơ khíVỏ máy tính xách tayỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 176.340/ KG

PPA AMODEL®  A-4133L BK324 SOLVAY USA
PPA AMODEL®  A-4133L BK324 SOLVAY USA
Kháng hóa chấtNhà ởĐiện tử ô tôphổ quátThiết bị sân cỏ và vườnVỏ máy tính xách tayLinh kiện công nghiệpVan/bộ phận vankim loại thay thếỨng dụng công nghiệpPhụ kiện tường dày (thànhĐiện thoạiỨng dụng trong lĩnh vực ôMáy móc/linh kiện cơ khíLĩnh vực ứng dụng điện/điCác bộ phận dưới mui xe ô

₫ 176.340/ KG

PPA AMODEL®  AF4133-NC SOLVAY USA
PPA AMODEL®  AF4133-NC SOLVAY USA
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôThiết bị thể thaoĐiện tử ô tôphổ quátThiết bị sân cỏ và vườnVỏ máy tính xách tayLinh kiện công nghiệpVan/bộ phận vankim loại thay thếỨng dụng công nghiệpPhụ kiện tường dày (thànhĐiện thoạiỨng dụng trong lĩnh vực ôMáy móc/linh kiện cơ khíLĩnh vực ứng dụng điện/điCác bộ phận dưới mui xe ô

₫ 176.340/ KG

PPA AMODEL®  AS-1133 HS NT SOLVAY USA
PPA AMODEL®  AS-1133 HS NT SOLVAY USA
Chịu nhiệt độ caoSản phẩm tường mỏngLinh kiện điệnBộ phận gia dụngỨng dụng ô tôVỏ máy tính xách tayVan/bộ phận vanỨng dụng công nghiệpLinh kiện công nghiệpkim loại thay thếThiết bị sân cỏ và vườnCông cụ/Other toolsSản phẩm dầu khíphổ quátCác bộ phận dưới mui xe ôỨng dụng trong lĩnh vực ôĐường ống nhiên liệuMáy móc/linh kiện cơ khíĐiện tử ô tôNhà ởPhụ kiện tường dày (thành

₫ 195.930/ KG

PPA AMODEL®  AT-6115HS BK324 SOLVAY USA
PPA AMODEL®  AT-6115HS BK324 SOLVAY USA
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng công nghiệpỨng dụng ô tôVan/bộ phận vanCác bộ phận dưới mui xe ôĐiện tử ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ôMáy móc/linh kiện cơ khíVỏ máy tính xách tayphổ quátkim loại thay thếLinh kiện công nghiệpNhà ở

₫ 195.930/ KG

PPA AMODEL®  AT-1116HS SOLVAY USA
PPA AMODEL®  AT-1116HS SOLVAY USA
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnTrang chủVỏ máy tính xách tayCác bộ phận dưới mui xe ôVòng biMáy móc/linh kiện cơ khíỨng dụng công nghiệpỨng dụng trong lĩnh vực ôkim loại thay thếLinh kiện công nghiệpphổ quátĐiện tử ô tô

₫ 270.380/ KG

PPSU RADEL®  R-5500 VT2582 SOLVAY USA
PPSU RADEL®  R-5500 VT2582 SOLVAY USA
Chống nứt căng thẳngTrang chủCáp khởi độngpinỨng dụng răngVỏ máy tính xách tayThiết bị y tế

₫ 901.280/ KG

PSU UDEL®  GF-110 BK SOLVAY USA
PSU UDEL®  GF-110 BK SOLVAY USA
Chống thủy phânBộ phận gia dụngLinh kiện công nghiệpThiết bị điệnLĩnh vực dịch vụ thực phẩBếp lò vi sóngPhụ tùng ốngLinh kiện công nghiệpBộ phận gia dụngVỏ máy tính xách tayVan/bộ phận vanPhụ kiện

₫ 184.170/ KG

PSU UDEL®  LTG3000 SOLVAY USA
PSU UDEL®  LTG3000 SOLVAY USA
Chịu nhiệtLinh kiện công nghiệpỨng dụng điệnĐiện tử ô tôỨng dụng ô tôNgoại thất ô tôGương phản chiếu

₫ 235.120/ KG

SPS XAREC™  S942RF IDEMITSU JAPAN
SPS XAREC™  S942RF IDEMITSU JAPAN
Chịu nhiệt độ caoTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng điệnTrang chủỨng dụng ô tôVỏ máy tính xách tayỨng dụng điện/điện tửCông tắc cảm ứng màngỐng

₫ 90.130/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ CE 3115 SUZHOU GLS
TPE GLS™ Versaflex™ CE 3115 SUZHOU GLS
Dòng chảy caoLinh kiện điệnBộ phận gia dụngỨng dụng ô tôTay cầm mềmThiết bị điệnPhụ kiện tường dày (thànhĐúc khuônPhần tường mỏngLinh kiện máy tínhLĩnh vực ứng dụng điện/điỨng dụng Soft TouchỨng dụng truyền thôngLĩnh vực ứng dụng hàng ti

₫ 264.510/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ CL30 GLS USA
TPE GLS™ Versaflex™ CL30 GLS USA
Màu sắc tốtĐúc khuônỨng dụng quang họcỨng dụng Soft TouchTay cầm mềmTrong suốtPhụ kiện mờLĩnh vực sản phẩm tiêu dù

₫ 282.140/ KG

TPEE LONGLITE®  1155LL-F TAIWAN CHANGCHUN
TPEE LONGLITE®  1155LL-F TAIWAN CHANGCHUN
Chịu nhiệt độ caoĐóng góiCáp điệnGasket cho tàu điện ngầm/Dây điệnDây đơn TPEEĐóng góiBăng tảiỐng áp lực dầu

₫ 74.450/ KG

TPEE LONGLITE®  1172LLF TAIWAN CHANGCHUN
TPEE LONGLITE®  1172LLF TAIWAN CHANGCHUN
Chịu nhiệt độ caoĐóng góiCáp điện

₫ 74.450/ KG

TPEE LONGLITE®  1148LL-F TAIWAN CHANGCHUN
TPEE LONGLITE®  1148LL-F TAIWAN CHANGCHUN
Chịu nhiệt độ caoĐóng góiCáp điện

₫ 74.450/ KG

TPEE  1172MLF TAIWAN CHANGCHUN
TPEE 1172MLF TAIWAN CHANGCHUN
Chịu nhiệt độ caoĐóng góiCáp điện

₫ 74.450/ KG

TPEE LONGLITE®  1163LLF TAIWAN CHANGCHUN
TPEE LONGLITE®  1163LLF TAIWAN CHANGCHUN
Chịu nhiệt độ caoĐóng góiCáp điện

₫ 74.450/ KG

TPEE LONGLITE®  1130LH TAIWAN CHANGCHUN
TPEE LONGLITE®  1130LH TAIWAN CHANGCHUN
Chịu nhiệt độ caoĐóng góiCáp điện

₫ 78.370/ KG

TPEE LONGLITE®  1140LHF TAIWAN CHANGCHUN
TPEE LONGLITE®  1140LHF TAIWAN CHANGCHUN
Chịu nhiệt độ caoĐóng góiCáp điệnGasket cho tàu điện ngầm/Dây điệnDây đơn TPEEĐóng góiBăng tảiỐng áp lực dầu

₫ 117.560/ KG

TPEE LONGLITE®  1140LH TAIWAN CHANGCHUN
TPEE LONGLITE®  1140LH TAIWAN CHANGCHUN
Chịu nhiệt độ caoĐóng góiCáp điện

₫ 121.480/ KG

TPEE LONGLITE®  1140 TAIWAN CHANGCHUN
TPEE LONGLITE®  1140 TAIWAN CHANGCHUN
Chịu nhiệt độ caoĐóng góiCáp điệnGasket cho tàu điện ngầm/Dây điệnDây đơn TPEEĐóng góiBăng tảiỐng áp lực dầu

₫ 121.480/ KG

TPEE LONGLITE®  1155ML TAIWAN CHANGCHUN
TPEE LONGLITE®  1155ML TAIWAN CHANGCHUN
Chống creepCáp điệnThiết bị tập thể dụcGasket cho tàu điện ngầm/Dây điệnDây đơn TPEEĐóng góiBăng tảiỐng áp lực dầu

₫ 141.070/ KG

TPEE LONGLITE®  1140-201LH TAIWAN CHANGCHUN
TPEE LONGLITE®  1140-201LH TAIWAN CHANGCHUN
Chống creepCáp điệnThiết bị tập thể dụcGasket cho tàu điện ngầm/Dây điệnDây đơn TPEEĐóng góiBăng tảiỐng áp lực dầu

₫ 156.740/ KG

TPEE LONGLITE®  1140MH1 TAIWAN CHANGCHUN
TPEE LONGLITE®  1140MH1 TAIWAN CHANGCHUN
Chống lão hóaĐóng góiỨng dụng ô tôGasket cho tàu điện ngầm/Dây điệnDây đơn TPEEĐóng góiBăng tảiỐng áp lực dầu

₫ 156.740/ KG

TPEE LONGLITE®  1140LH1 TAIWAN CHANGCHUN
TPEE LONGLITE®  1140LH1 TAIWAN CHANGCHUN
Chịu nhiệt độ caoĐóng góiCáp điệnGasket cho tàu điện ngầm/Dây điệnDây đơn TPEEĐóng góiBăng tảiỐng áp lực dầu

₫ 156.740/ KG

TPEE LONGLITE®  1148LL TAIWAN CHANGCHUN
TPEE LONGLITE®  1148LL TAIWAN CHANGCHUN
Chịu nhiệt độ caoĐóng góiCáp điện

₫ 164.580/ KG

TPSIV TPSiV®  4000-80A BK DOW CORNING USA
TPSIV TPSiV®  4000-80A BK DOW CORNING USA
Ứng dụng truyền thôngLinh kiện máy tínhLĩnh vực ứng dụng điện/điĐúc khuônĐóng góiHàng thể thao

₫ 176.340/ KG

TPSIV TPSiV®  4000-80A DOW CORNING FRANCE
TPSIV TPSiV®  4000-80A DOW CORNING FRANCE
Ứng dụng truyền thôngLinh kiện máy tínhLĩnh vực ứng dụng điện/điĐúc khuônĐóng góiHàng thể thao

₫ 235.110/ KG

TPSIV TPSiV®  3111-70A DOW CORNING FRANCE
TPSIV TPSiV®  3111-70A DOW CORNING FRANCE
Đóng góiHàng thể thaoLĩnh vực ứng dụng hàng tiỨng dụng truyền thông

₫ 235.120/ KG

TPSIV TPSiV®  3111-60A DOW CORNING FRANCE
TPSIV TPSiV®  3111-60A DOW CORNING FRANCE
Ứng dụng truyền thôngHàng thể thaoLĩnh vực ứng dụng điện/điĐóng góiLĩnh vực ứng dụng hàng tiĐúc khuôn

₫ 321.330/ KG

TPU  M-90A EVERMORE TAIWAN
TPU M-90A EVERMORE TAIWAN
Chịu nhiệt độ thấpNắp chaiĐóng gói

₫ 56.820/ KG

TPU  M-95A EVERMORE TAIWAN
TPU M-95A EVERMORE TAIWAN
Chịu nhiệt độ thấpNắp chaiĐóng gói

₫ 58.780/ KG

TPU  BTS-70AU EVERMORE CHEM DONGGUAN
TPU BTS-70AU EVERMORE CHEM DONGGUAN
Chịu nhiệt độ thấpNắp chaiĐóng gói

₫ 94.050/ KG

TPU  BTG-85AU EVERMORE CHEM DONGGUAN
TPU BTG-85AU EVERMORE CHEM DONGGUAN
Chịu nhiệt độ thấpNắp chaiĐóng gói

₫ 94.050/ KG

TPU  BTE-75AU EVERMORE CHEM DONGGUAN
TPU BTE-75AU EVERMORE CHEM DONGGUAN
Chịu nhiệt độ thấpNắp chaiĐóng gói

₫ 97.970/ KG

TPU  BTP-74D EVERMORE CHEM DONGGUAN
TPU BTP-74D EVERMORE CHEM DONGGUAN
Chịu nhiệt độ thấpNắp chaiĐóng gói

₫ 105.800/ KG

TPU  BTG-90AU EVERMORE CHEM DONGGUAN
TPU BTG-90AU EVERMORE CHEM DONGGUAN
Chịu nhiệt độ thấpNắp chaiĐóng gói

₫ 109.720/ KG

TPU  BTH-90AU EVERMORE CHEM DONGGUAN
TPU BTH-90AU EVERMORE CHEM DONGGUAN
Chịu nhiệt độ thấpNắp chaiĐóng gói

₫ 109.720/ KG

TPU Utechllan®  U-95A20 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  U-95A20 COVESTRO SHENZHEN
Chống lão hóaPhụ tùng ô tôĐóng góiDây và cáp

₫ 109.720/ KG

TPU  BTH-98AU EVERMORE CHEM DONGGUAN
TPU BTH-98AU EVERMORE CHEM DONGGUAN
Chịu nhiệt độ thấpNắp chaiĐóng gói

₫ 109.720/ KG