1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Hộp cầu chì 
Xóa tất cả bộ lọc
HIPS HI-450 KUMHO KOREA
Chống va đập caoTấm khácHộp đựng thực phẩmĐồ chơiHàng gia dụngLinh kiện điệnThiết bị thương mạiPhụ tùng máy tínhSản phẩm bảng
₫ 29.210/ KG

HIPS GH-660 SINOPEC GUANGZHOU
Chống va đập caoHàng gia dụngHiển thịĐèn chiếu sángPhụ tùng máy mócĐồ chơiCác loại sản phẩm như vỏ
₫ 38.010/ KG

HIPS Styrolution® 3441 INEOS STYRO FOSHAN
Kích thước ổn địnhỨng dụng điện tửĐồ chơiTV trở lại trường hợpThiết bị OAỨng dụng điện/điện tửÁo khoácMáy in ZeroĐồ chơi
₫ 41.540/ KG

HIPS STYRON™ 484H TRINSEO HK
Tăng cườngBao bì thực phẩmĐèn chiếu sángHàng gia dụngNhà ởĐồ chơi
₫ 50.160/ KG

HIPS POLYREX® PH-60 TAIWAN CHIMEI
Chống va đập caoVỏ điệnThích hợp cho các sản phẩ
₫ 58.000/ KG

HIPS POLYREX® PH-88E TAIWAN CHIMEI
Chống cháyDây điệnCáp điệnNhà ởBộ phận gia dụngLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửSản phẩm phù hợp cho chốn
₫ 82.290/ KG

K(Q)胶 SL-803 MAOMING SUNION
phổ quátTrang chủGiày dépHàng gia dụngThùng chứaphimBao bì thực phẩmphim bámThiết bị y tếNắp chaiĐồ chơiVỏ điện
₫ 60.740/ KG

K(Q)胶 815 ASAHI JAPAN
Trang chủHộp đựng thực phẩm
₫ 72.490/ KG

K(Q)胶 CLEAREN NSBC210 DENKA SINGAPORE
Trong suốtTrang chủChủ yếu được sử dụng tronCác lĩnh vực như hình thàNó cũng có thể được sử dụphimđùn đặc biệtNhưng cũng có thể được sửCác lĩnh vực như chân khô
₫ 80.330/ KG

K(Q)胶 845 ASAHI JAPAN
CốcThiết bị sân cỏ và vườnTrang chủHộp đựng thực phẩm
₫ 82.290/ KG

K(Q)胶 KK-38 CPCHEM KOREA
Nắp uốngTrang chủCốc
₫ 92.090/ KG

LCP SIVERAS™ L304T40 TORAY JAPAN
Tăng cườngThiết bị dệtChì miễn phí Reflow hànCáp quang Splitter
₫ 215.520/ KG

LCP SUMIKASUPER® E5006L-BK SUMITOMO JAPAN
Chịu nhiệtLưu trữ dữ liệu quang họcTrang chủ
₫ 529.010/ KG

LDPE 951-050 SINOPEC MAOMING
Dễ dàng xử lýDây điệnTrang chủphimĐối với màng nông nghiệpPhim đóng góiVà chất tạo bọt.Vật liệu phủDây cáp thông tin.
₫ 38.990/ KG

LDPE InnoPlus LD2420D PTT THAI
Độ bền caoThùng chứathổiTúi xáchTúi công nghiệpShrink phimỐng mỹ phẩm và hộp đựng t
₫ 39.190/ KG

LDPE 951-000 SINOPEC MAOMING
Trong suốtphimTrang chủDây và cápĐối với màng nông nghiệpPhim đóng góiVà chất tạo bọt.Vật liệu phủSử dụng cáp thông tin.
₫ 41.150/ KG

LDPE 2420D HUIZHOU CNOOC&SHELL
Trong suốtPhim nông nghiệpTrang chủĐối với màng nông nghiệpĐóng gói nặngGói hàng ngàyCác loại sản phẩm như
₫ 41.150/ KG

LDPE 1I50A SINOPEC YANSHAN
Dòng chảy caoHàng ràoGiày dépTrang trí ngoại thất ô tôHàng gia dụngCách sử dụng: Hoa nhân tạCây cảnh
₫ 48.980/ KG

LLDPE ExxonMobil™ 1002BU EXXONMOBIL SINGAPORE
Hiệu suất mềm tốtPhim nông nghiệpBao bì thực phẩm đông lạnBao bì chất lỏngPhim cho xây dựngContainer sản phẩm hóa chSản phẩm hàng ngày
₫ 31.350/ KG

LLDPE Lotrène® Q2018H QATAR PETROCHEMICAL
Ổn định nhiệtTrang chủTúi xáchPhim nhiều lớpLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng công nghiệpTấm ván ép
₫ 31.940/ KG

LLDPE DNDA-7144 SINOPEC GUANGZHOU
Độ cứng caoNiêm phongCó độ cứng tốtChống va đập và tính lưu
₫ 32.520/ KG

LLDPE SABIC® M200024 SABIC SAUDI
Chống nứt căng thẳngphimThùng chứaTrang chủHàng gia dụngHộp nhựaLĩnh vực ô tô
₫ 36.050/ KG

LLDPE EVOLUE™ SP1071C MITSUI CHEM JAPAN
Mật độ thấpBao bì thực phẩmHợp chất đùn
₫ 60.740/ KG

MABS Terlux® 2802 Q434 INEOS GERMANY
Kháng hóa chấtThiết bị gia dụng nhỏTrang chủThùng chứaHàng gia dụngĐèn chiếu sángHàng thể thao
₫ 156.740/ KG

MBS Zylar® Zylar 631 INEOS STYRO KOREA
Chịu nhiệt độ caoHàng thể thaoThiết bị tập thể dụcTrang chủBộ phận gia dụngSản phẩm điện tửĐồ chơi
₫ 100.320/ KG

MS TX-100S DENKA JAPAN
Thời tiết khángTrang chủLớp quang học
₫ 61.910/ KG

MS ACRYSTEX® PM-600 TAIWAN CHIMEI
Thời tiết khángDụng cụ quang họcPhụ kiện quang họcTrang chủBao bì thực phẩmThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngVật liệu xây dựngĐèn chiếu sáng
₫ 62.310/ KG

PA12 Grilamid® TRVX-50X9 BK 9230 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng công nghiệp
₫ 195.930/ KG

PA12 Grilamid® G16 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng công nghiệp
₫ 254.710/ KG

PA12 Grilamid® L20EC EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Khả năng chịu nhiệt cao hXe hơiSản phẩm công nghiệpThiết bị điện tửVỏ máy tính xách tayTrang chủThủy lực&khí nén
₫ 266.460/ KG

PA12 Grilamid® TR-70 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng công nghiệp
₫ 270.380/ KG

PA12 Grilamid® D 2263E G EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng công nghiệp
₫ 274.300/ KG

PA12 Grilamid® BM18SBH EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng công nghiệp
₫ 274.300/ KG

PA12 Grilamid® CF7 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng công nghiệp
₫ 274.300/ KG

PA12 Grilamid® BM13SBGX EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng công nghiệp
₫ 274.300/ KG

PA12 Grilamid® BE475 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng công nghiệp
₫ 274.300/ KG

PA12 Grilamid® GTR40 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng công nghiệp
₫ 274.300/ KG

PA12 Grilamid® BM17BG EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng công nghiệp
₫ 274.300/ KG

PA12 UBESTA 3020U UBE JAPAN
Độ nhớt trung bìnhDây điệnCáp điệnVật tư y tếDùng một lầnLĩnh vực dịch vụ thực phẩLớp quang học
₫ 289.980/ KG

PA12 Grilamid® BM18 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng công nghiệp
₫ 293.900/ KG