1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Hộp đựng thực phẩm trong close
Xóa tất cả bộ lọc
PA66  47H BK0644 ASCEND USA
PA66 47H BK0644 ASCEND USA
Chống mài mòn tốtỨng dụng trong lĩnh vực ôTrang chủ

₫ 117.560/ KG

PA66 Vydyne®  R525H ASCEND USA
PA66 Vydyne®  R525H ASCEND USA
Chống hóa chấtLĩnh vực ô tôĐặc biệt là trong điều kiĐược thiết kế để có được Độ cứng và khả năng chống

₫ 117.560/ KG

PA66 Akulon®  SG-KGS6 NA99001 DSM HOLAND
PA66 Akulon®  SG-KGS6 NA99001 DSM HOLAND
CTI caoChènỨng dụng trong lĩnh vực ôLinh kiện điệnTrang chủ

₫ 137.150/ KG

PBT NOVADURAN™ 5010G30 X4 BK2 FOSHAN MITSUBISHI ENGINEERING
PBT NOVADURAN™ 5010G30 X4 BK2 FOSHAN MITSUBISHI ENGINEERING
Gia cố sợi thủy tinh 30%Ứng dụng trong lĩnh vực ôĐiện tử ô tôỨng dụng điện tử

₫ 94.050/ KG

PC WONDERLITE®  PC-110L TAIWAN CHIMEI
PC WONDERLITE®  PC-110L TAIWAN CHIMEI
Thời tiết khángLĩnh vực ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 69.750/ KG

PC LUPOY®  1303-15 LG CHEM KOREA
PC LUPOY®  1303-15 LG CHEM KOREA
Thời tiết khángThiết bị điệnỨng dụng trong lĩnh vực ôỨng dụng ngoài trời

₫ 70.140/ KG

PC LUPOY®  1303AH-10 LG CHEM KOREA
PC LUPOY®  1303AH-10 LG CHEM KOREA
Chống va đập caoThiết bị điệnỨng dụng chiếu sángỨng dụng trong lĩnh vực ôỨng dụng ngoài trời

₫ 81.510/ KG

PC TRIREX® 3020HF SAMYANG SHANHAI
PC TRIREX® 3020HF SAMYANG SHANHAI
Kích thước ổn định tốtLĩnh vực ứng dụng điện/điỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 84.250/ KG

PC PANLITE® L-1225L BK TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® L-1225L BK TEIJIN JAPAN
Dòng chảy caoThiết bị điệnLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửỨng dụng trong lĩnh vực ôĐèn pha ô tô

₫ 92.090/ KG

PC PANLITE® L-1225LL TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® L-1225LL TEIJIN JAPAN
Dòng chảy caoThiết bị điệnLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửỨng dụng trong lĩnh vực ôĐèn pha ô tô

₫ 104.230/ KG

PC PANLITE®  L-1225LM JIAXING TEIJIN
PC PANLITE®  L-1225LM JIAXING TEIJIN
Dòng chảy caoLĩnh vực ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ôĐèn pha ô tô

₫ 125.400/ KG

PC PANLITE® ML-1103 TEIJIN JAPAN
PC PANLITE® ML-1103 TEIJIN JAPAN
Trong suốtTrong suốtĐộ cứng caoỔn định nhiệt

₫ 128.530/ KG

PC LEXAN™  GLX143-NA9C029H SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  GLX143-NA9C029H SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy trung bìnhỨng dụng chiếu sángTúi nhựaỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 164.580/ KG

PC/ABS  T-2711J BLK JIAXING TEIJIN
PC/ABS T-2711J BLK JIAXING TEIJIN
· Chịu nhiệt độ caoBảng điều khiển ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 82.290/ KG

PC/PBT  HCB9230 KUMHO KOREA
PC/PBT HCB9230 KUMHO KOREA
Chịu nhiệtTrang chủTrang chủLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnLĩnh vực ứng dụng điện/điỨng dụng trong lĩnh vực ôLinh kiện điện

₫ 78.370/ KG

PC/PBT LUPOX®  TE5000GU LG CHEM KOREA
PC/PBT LUPOX®  TE5000GU LG CHEM KOREA
Kích thước ổn địnhLĩnh vực ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 82.290/ KG

PC/PBT LUPOX®  TE5011 LG CHEM KOREA
PC/PBT LUPOX®  TE5011 LG CHEM KOREA
Kích thước ổn địnhLĩnh vực ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 90.130/ KG

PC/PBT XENOY™  1103 BK1066 SABIC INNOVATIVE US
PC/PBT XENOY™  1103 BK1066 SABIC INNOVATIVE US
Gia cố sợi thủy tinhTrang chủTúi nhựaỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 98.000/ KG

PC/PBT LUPOX®  LW5303F LG CHEM KOREA
PC/PBT LUPOX®  LW5303F LG CHEM KOREA
Thấp cong congTrang chủỨng dụng điệnỨng dụng ô tôLĩnh vực ứng dụng điện/điCông tắcỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 180.260/ KG

PCTG ECOZEN® T110 SK KOREA
PCTG ECOZEN® T110 SK KOREA
Chống va đập caoChống va đập caoTrong suốt

₫ 125.400/ KG

PMMA SUMIPEX®  HT55X SUMITOMO JAPAN
PMMA SUMIPEX®  HT55X SUMITOMO JAPAN
Chống va đập caoChống va đập caoChịu nhiệt độ caoTrong suốt

₫ 148.910/ KG

POM KEPITAL®  F20-02 KEP KOREA
POM KEPITAL®  F20-02 KEP KOREA
Chống mài mònLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôLinh kiện điệnỨng dụng trong lĩnh vực ôXử lý dữ liệu điện tử

₫ 58.780/ KG

POM KOCETAL®  WR701LO KOLON KOREA
POM KOCETAL®  WR701LO KOLON KOREA
Chống tia cực tímLĩnh vực ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 70.530/ KG

PP  MT42GLB-A47(YM) GS KOREA
PP MT42GLB-A47(YM) GS KOREA
Đóng góiLinh kiện điệnThiết bị điệnỨng dụng trong lĩnh vực ôLinh kiện điệnThiết bị điệnỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 41.540/ KG

PP  MT42GLB-NP GS KOREA
PP MT42GLB-NP GS KOREA
Đóng góiLinh kiện điệnThiết bị điệnỨng dụng trong lĩnh vực ôLinh kiện điệnThiết bị điệnỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 41.540/ KG

PP  A180TM PETROCHINA DUSHANZI
PP A180TM PETROCHINA DUSHANZI
Độ trong suốt caoTấm trong suốtỐng tiêmỐng tiêm trong suốt y tế

₫ 46.240/ KG

PP  MT42-NP GS KOREA
PP MT42-NP GS KOREA
Đóng góiLinh kiện điệnThiết bị điệnỨng dụng trong lĩnh vực ôLinh kiện điệnThiết bị điệnỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 46.240/ KG

PP  MT43B-BK GS KOREA
PP MT43B-BK GS KOREA
Chống va đập caoỨng dụng ô tôThiết bị điệnỨng dụng trong lĩnh vực ôLinh kiện điệnThiết bị điện

₫ 46.240/ KG

PP  MT43HG-NP GS KOREA
PP MT43HG-NP GS KOREA
GS Caltex Hàn QuốcỨng dụng trong lĩnh vực ôLinh kiện điệnThiết bị điện

₫ 46.240/ KG

PP  MT44CH2-NP GS KOREA
PP MT44CH2-NP GS KOREA
Chịu nhiệtLĩnh vực ô tôThiết bị điệnLinh kiện điệnỨng dụng trong lĩnh vực ôThiết bị điện

₫ 46.240/ KG

PP  MT42-BK GS KOREA
PP MT42-BK GS KOREA
Đóng góiLinh kiện điệnThiết bị điệnỨng dụng trong lĩnh vực ôLinh kiện điệnThiết bị điệnỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 46.240/ KG

PP  MT44CH2-BK GS KOREA
PP MT44CH2-BK GS KOREA
Chịu nhiệtLĩnh vực ô tôThiết bị điệnLinh kiện điệnỨng dụng trong lĩnh vực ôThiết bị điện

₫ 46.240/ KG

PP SABIC®STAMAX 30YM241-10000 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PP SABIC®STAMAX 30YM241-10000 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chịu nhiệtLĩnh vực ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 58.780/ KG

PP Moplen  G2 N02 100000 LYONDELLBASELL HOLAND
PP Moplen  G2 N02 100000 LYONDELLBASELL HOLAND
Chịu nhiệtLĩnh vực ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 65.830/ KG

PP SABIC®STAMAX 30YK270E-10000 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PP SABIC®STAMAX 30YK270E-10000 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Khớp nối hóa họcLĩnh vực ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 72.490/ KG

PP STAMAX®  30YM241 SABIC SAUDI
PP STAMAX®  30YM241 SABIC SAUDI
Độ cứng caoLĩnh vực ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 72.490/ KG

PP  G3230A-10000 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PP G3230A-10000 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Khớp nối hóa họcỨng dụng trong lĩnh vực ôỨng dụng dưới mui xe

₫ 78.370/ KG

PPS RYTON® R-4-270BL CPCHEM USA
PPS RYTON® R-4-270BL CPCHEM USA
Sức mạnh tốtỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 156.740/ KG

PPS  R-4-230BL CPCHEM NETHERLANDS
PPS R-4-230BL CPCHEM NETHERLANDS
Đóng gói: Gia cố sợi thủyỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 164.580/ KG

PPS RYTON® R-4-230BL CPCHEM USA
PPS RYTON® R-4-230BL CPCHEM USA
Dễ dàng xử lýỨng dụng ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 227.280/ KG