1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Hộp đựng thực phẩm trong close
Xóa tất cả bộ lọc
PPS INFINO®  XP-2140C NP Samsung Cheil South Korea
PPS INFINO®  XP-2140C NP Samsung Cheil South Korea
Tăng cườngỨng dụng ô tôVỏ máy tính xách tayỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 117.560/ KG

PPS RYTON® R-4-230BL CPCHEM SINGAPHORE
PPS RYTON® R-4-230BL CPCHEM SINGAPHORE
Độ cứng caoPhụ tùng ô tôThiết bị điệnỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 188.090/ KG

SBS Globalprene®  1546 HUIZHOU LCY
SBS Globalprene®  1546 HUIZHOU LCY
Độ nhớt thấpMáy mócGiàyChất kết dínhVật liệu giày trong suốt

₫ 52.120/ KG

TPE  3546 LCY TAIWAN
TPE 3546 LCY TAIWAN
Trong suốtTrang chủ Hàng ngàyGiàyVật liệu giày trong suốt

₫ 61.910/ KG

TPE Globalprene®  3546 HUIZHOU LCY
TPE Globalprene®  3546 HUIZHOU LCY
Trong suốtTrang chủ Hàng ngàyGiàyVật liệu giày trong suốt

₫ 61.910/ KG

TPEE Hytrel®  DYM350 BK DUPONT USA
TPEE Hytrel®  DYM350 BK DUPONT USA
Tác động caoỨng dụng kỹ thuậtPhụ tùng ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 176.340/ KG

TPU Desmopan®  192(粉) COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  192(粉) COVESTRO GERMANY
Tăng cườngGiày dépCon lănNắp chaiLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnỨng dụng trong lĩnh vực ôGiày dép

₫ 156.740/ KG

TPV Santoprene™ 8291-85TL CELANESE USA
TPV Santoprene™ 8291-85TL CELANESE USA
Liên kếtỨng dụng ô tôHồ sơNhựa ngoại quanỐngLiên kết kim loạiỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 176.340/ KG

ABS  ER460 LG CHEM KOREA
ABS ER460 LG CHEM KOREA
Chịu nhiệt trung bìnhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 62.700/ KG

ABS Novodur®  P2HGV BK901510 INEOS USA
ABS Novodur®  P2HGV BK901510 INEOS USA
Chịu nhiệtLĩnh vực ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 70.530/ KG

ASA Luran®S  KR2864 BK BASF GERMANY
ASA Luran®S  KR2864 BK BASF GERMANY
Dòng chảy caoỨng dụng ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 72.490/ KG

ASA Luran®S  796M BASF GERMANY
ASA Luran®S  796M BASF GERMANY
Dòng chảy caoỨng dụng ô tôTrang chủỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 99.920/ KG

ASA Luran®S  KR2864 BASF GERMANY
ASA Luran®S  KR2864 BASF GERMANY
Dòng chảy caoỨng dụng ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 127.350/ KG

LDPE DOW™  DFDA-1648 NT EXP1 DOW USA
LDPE DOW™  DFDA-1648 NT EXP1 DOW USA
Dòng chảy caoVỏ sạcphimĐóng gói bên trong

₫ 170.460/ KG

PA66 Amilan®  CM3004 GY TORAY JAPAN
PA66 Amilan®  CM3004 GY TORAY JAPAN
Chống cháyThiết bị văn phòngLĩnh vực ô tôVật liệu xây dựngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnChủ yếu được sử dụng tronKết nốinhà ở động cơ điện vvPicnic ngoài trời ComboĐồ chơiHộpThiết bị nhà bếp

₫ 99.920/ KG

PBT LUPOX®  GP1000DS DKA02 LG CHEM KOREA
PBT LUPOX®  GP1000DS DKA02 LG CHEM KOREA
Ứng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 86.210/ KG

PBT LUPOX®  GP1000 LG GUANGZHOU
PBT LUPOX®  GP1000 LG GUANGZHOU
Ứng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 103.060/ KG

PC Makrolon® AG2477 750147 COVESTRO THAILAND
PC Makrolon® AG2477 750147 COVESTRO THAILAND
Hiệu suất phát hành tốtỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 70.530/ KG

PC CALIBRE™ 4350 STYRON US
PC CALIBRE™ 4350 STYRON US
Ứng dụng trong lĩnh vực ôThiết bị điện

₫ 92.090/ KG

PC INFINO®  HP-1000XA K24970 LOTTE KOREA
PC INFINO®  HP-1000XA K24970 LOTTE KOREA
Dòng chảy caoỨng dụng ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 97.970/ KG

PP HIPRENE®  MT43HG NP LANGFANG CALTEX
PP HIPRENE®  MT43HG NP LANGFANG CALTEX
Chống va đập caoLĩnh vực ô tôThiết bị gia dụngỨng dụng trong lĩnh vực ôLinh kiện điệnThiết bị điện

₫ 41.540/ KG

PP Moplen  G2 R03 105555 LYONDELLBASELL HOLAND
PP Moplen  G2 R03 105555 LYONDELLBASELL HOLAND
Sức mạnh caoLĩnh vực ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 65.830/ KG

PP STAMAX®  30YK270EE SABIC SAUDI
PP STAMAX®  30YK270EE SABIC SAUDI
Đóng gói: Sợi thủy tinh dỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 73.670/ KG

PP STAMAX®  30YK270E SABIC SAUDI
PP STAMAX®  30YK270E SABIC SAUDI
Độ cứng caoLĩnh vực ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 78.370/ KG

PPS  HB DL SICHUAN DEYANG
PPS HB DL SICHUAN DEYANG
Chống cháyĐược sử dụng trong sản xu

₫ 117.560/ KG

PPS INFINO®  EW-2120G Samsung Cheil South Korea
PPS INFINO®  EW-2120G Samsung Cheil South Korea
Chống cháyLinh kiện điện tửỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 125.400/ KG

ABS  P2H-AT ELIX POLYMERS SPANISH
ABS P2H-AT ELIX POLYMERS SPANISH
Đóng gói: Gia cố sợi thủyỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 74.450/ KG

ASA/PC Luran®S  2864 BK BASF GERMANY
ASA/PC Luran®S  2864 BK BASF GERMANY
Ứng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 86.210/ KG

ASA/PC Luran®S  KR2866C BASF GERMANY
ASA/PC Luran®S  KR2866C BASF GERMANY
Ứng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 92.090/ KG

ASA/PC Luran®S  2864 BASF GERMANY
ASA/PC Luran®S  2864 BASF GERMANY
Ứng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 101.880/ KG

ASA/PC Luran®S  S KR2861/1C BK89828 INEOS GERMANY
ASA/PC Luran®S  S KR2861/1C BK89828 INEOS GERMANY
Chống va đập caoỨng dụng ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ôNhà ở

₫ 156.740/ KG

HDPE  DFDA8916 SINOPEC MAOMING
HDPE DFDA8916 SINOPEC MAOMING
Dòng chảy caoVỏ sạcĐóng gói bên trong

₫ 54.080/ KG

LLDPE  DFDA-2001T SINOPEC GUANGZHOU
LLDPE DFDA-2001T SINOPEC GUANGZHOU
Dòng chảy caoVỏ sạcphimĐóng gói bên trong

₫ 28.100/ KG

LLDPE SABIC®  DFDA-6101(粉) SABIC SAUDI
LLDPE SABIC®  DFDA-6101(粉) SABIC SAUDI
Dòng chảy caoVỏ sạcphimĐóng gói bên trong

₫ 38.010/ KG

PA6 TECHNYL®  C218V35 BK SOLVAY FRANCE
PA6 TECHNYL®  C218V35 BK SOLVAY FRANCE
Đóng gói: Gia cố sợi thủyLĩnh vực ứng dụng điện/điỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 84.250/ KG

PA6 Ultramid®  B3EG3 BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B3EG3 BASF GERMANY
Chống dầuLĩnh vực ô tôBánh xeNhà ởỨng dụng trong lĩnh vực ôBánh xeNhà ở

₫ 89.340/ KG

PA6 Ultramid® B3EG3 BK00564 BASF SHANGHAI
PA6 Ultramid® B3EG3 BK00564 BASF SHANGHAI
Chống dầuLĩnh vực ô tôBánh xeNhà ởỨng dụng trong lĩnh vực ôBánh xeNhà ở

₫ 96.010/ KG

PA6 TECHNYL® C218L V30 BLACK-J SOLVAY SHANGHAI
PA6 TECHNYL® C218L V30 BLACK-J SOLVAY SHANGHAI
Kích thước ổn định tốtỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 115.600/ KG

PA6 Zytel®  ST811HS BK038 DUPONT USA
PA6 Zytel®  ST811HS BK038 DUPONT USA
Siêu dẻo daiỐng bên trong lõiBộ phận sửa chữa ván trượTrang chủ

₫ 148.910/ KG

PA66  A218GV33 BK SOLVAY SHANGHAI
PA66 A218GV33 BK SOLVAY SHANGHAI
Đóng gói: Gia cố sợi thủyỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 113.640/ KG