1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Hộp đóng gói cứng 
Xóa tất cả bộ lọc
TPEE LONGLITE® 1148LL TAIWAN CHANGCHUN
Chịu nhiệt độ caoĐóng góiCáp điện
₫ 156.740/ KG

TPU M-90A EVERMORE TAIWAN
Chịu nhiệt độ thấpNắp chaiĐóng gói
₫ 56.820/ KG

TPU M-95A EVERMORE TAIWAN
Chịu nhiệt độ thấpNắp chaiĐóng gói
₫ 58.780/ KG

TPU BTS-70AU EVERMORE CHEM DONGGUAN
Chịu nhiệt độ thấpNắp chaiĐóng gói
₫ 94.050/ KG

TPU BTG-85AU EVERMORE CHEM DONGGUAN
Chịu nhiệt độ thấpNắp chaiĐóng gói
₫ 94.050/ KG

TPU BTE-75AU EVERMORE CHEM DONGGUAN
Chịu nhiệt độ thấpNắp chaiĐóng gói
₫ 97.970/ KG

TPU BTP-74D EVERMORE CHEM DONGGUAN
Chịu nhiệt độ thấpNắp chaiĐóng gói
₫ 105.800/ KG

TPU BTG-90AU EVERMORE CHEM DONGGUAN
Chịu nhiệt độ thấpNắp chaiĐóng gói
₫ 109.720/ KG

TPU BTH-90AU EVERMORE CHEM DONGGUAN
Chịu nhiệt độ thấpNắp chaiĐóng gói
₫ 109.720/ KG

TPU Utechllan® U-95A20 COVESTRO SHENZHEN
Chống lão hóaPhụ tùng ô tôĐóng góiDây và cáp
₫ 109.720/ KG

TPU BTH-98AU EVERMORE CHEM DONGGUAN
Chịu nhiệt độ thấpNắp chaiĐóng gói
₫ 109.720/ KG

TPU Utechllan® U-95A10 COVESTRO SHENZHEN
Chống lão hóaPhụ tùng ô tôĐóng góiDây và cáp
₫ 119.520/ KG

TPU Desmopan® U-95A COVESTRO GERMANY
Chống lão hóaPhụ tùng ô tôĐóng góiDây và cáp
₫ 125.400/ KG

TPU Elastollan® C 90 A 13 000 CN BASF SHANGHAI
Chống tia cực tímỐngĐóng góiHàng thể thao
₫ 215.520/ KG

TPU Texin® RxT85A 00000 COVESTRO GERMANY
Lớp y tếỐng thôngVật tư y tế/điều dưỡngphimPhụ kiện ốngVỏ máy tính xách tayĐóng góiHồ sơMáy giặt
₫ 644.610/ KG

电木粉 LONGLITE® T375HF TAIWAN CHANGCHUN
Chống cháyỨng dụng điệnỨng dụng ô tôỨng dụng bao gồm ngắt mạcPhần biến ápứng dụng viễn thông vv
₫ 52.900/ KG

ABS 8434A LIAONING HUAJIN
Tăng cườngLĩnh vực ô tôỨng dụng trong thiết bị gPhụ tùng ô tôPhần mạ điện
₫ 39.190/ KG

ETFE TEFZEL® HT-2181 CHEMOURS US
Đồng trùng hợpphimLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayĐóng góiThùng chứaThiết bị phòng thí nghiệmLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện
₫ 1.880.930/ KG

EVA TAISOX® 7760S FPC TAIWAN
Vật liệu đóng gói pin mặt
₫ 58.780/ KG

EVA TAISOX® 7350F FPC TAIWAN
Dễ dàng xử lýĐóng gói phimSản phẩm phòng tắmTrang chủphổ quátphim
₫ 90.130/ KG

HDPE 3721C HUIZHOU CNOOC&SHELL
Chống ăn mònphimỐngPhạm vi ứng dụng bao gồm thổi đúcvà ống vv
₫ 35.270/ KG

HDPE RELENE® HD5301AA RELIANCE INDIA
Độ cứng cao và khả năng cDược phẩmGói chẩn đoánBao bì lọc máu cho contai
₫ 38.400/ KG

HDPE DOW™ 53050E DOW USA
phimĐóng gói phimTúi xách
₫ 39.190/ KG

HDPE DOW™ 5004I DOW USA
Thương hiệu DOWTrang chủĐối với giai đoạn đùnĐóng gói
₫ 39.190/ KG

HDPE Alathon® M6060 LYONDELLBASELL HOLAND
Độ cứng nhiệt độ caoBao bì thực phẩmTrang chủThực phẩm đóng gói
₫ 43.100/ KG

HDPE 4261 AG Q 469 HUIZHOU CNOOC&SHELL
Chống nứt căng thẳngphimỐng PEPhạm vi ứng dụng bao gồm Thổi đúc và ống vv
₫ 61.910/ KG

LCP ZENITE® 1110 DUPONT USA
Chống mài mònĐóng góiVòng biThiết bị thể thao
₫ 233.940/ KG

LDPE 2426K PETROCHINA DAQING
Độ trong suốt caoĐóng gói phim
₫ 38.070/ KG

LDPE 18D0 PETROCHINA DAQING
Trong suốtPhim co lạiĐóng gói phim
₫ 41.150/ KG

LDPE 2710 DSM HOLAND
Độ bền caophimTúi đóng gói nặng
₫ 43.100/ KG

LDPE PE FA4220 BOREALIS EUROPE
Trang chủphimTúi đóng gói nặngShrink phim
₫ 50.940/ KG

LDPE TITANLENE® LDF 201FG TITAN MALAYSIA
Đóng gói phimphim
₫ 50.940/ KG

LDPE PE FA7220 BOREALIS EUROPE
Hiệu suất quang họcphimDiễn viên phimĐóng gói phimVỏ sạc
₫ 52.900/ KG

LDPE DOW™ DFDA-1648 NT EXP1 DOW USA
Dòng chảy caoVỏ sạcphimĐóng gói bên trong
₫ 170.460/ KG

LLDPE DMDA-8320 SHAANXI YCZMYL
Dòng chảy caoĐóng gói bên trongThùng chứaphim
₫ 28.140/ KG

LLDPE SCLAIR® FP120-A NOVA CANADA
Sức mạnh caoTrang chủVật liệu tấmĐóng gói phim
₫ 34.480/ KG

LLDPE DOWLEX™ 2038 DOW USA
Độ cứng caophimĐộ cứng cao/màng cánGói bên ngoài
₫ 43.100/ KG

LLDPE FM5220 BOREALIS EUROPE
Mật độ thấpBao bì thực phẩmBao bì thực phẩm phimTúi thưPhim đóng gói chung
₫ 43.100/ KG

MVLDPE Exceed™ 1018HA EXXONMOBIL USA
Sức mạnh caoĐóng gói phim
₫ 34.480/ KG

MVLDPE Exceed™ 2010MA EXXONMOBIL SINGAPORE
Tác động caoBao bì thực phẩmĐóng gói kínShrink phimphim
₫ 39.190/ KG