1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Hộp đóng gói cứng 
Xóa tất cả bộ lọc
PP S1004 SINOPEC MAOMING
Kháng hóa chấtTrang chủĐóng gói phimTấm PPSợi
₫ 37.620/ KG

PP TITANPRO® SM-598 TITAN MALAYSIA
Kích thước ổn địnhSản phẩm tường mỏngCột bútLĩnh vực dịch vụ thực phẩSản phẩm chăm sócSản phẩm y tếThùng chứa tường mỏngGói trung bìnhThùng chứa
₫ 41.540/ KG

PP K4912 SINOPEC MAOMING
Độ trong suốt caoChăm sóc y tếTrang chủĐóng gói cứng
₫ 41.930/ KG

PP K8003 SINOPEC YANGZI
Chịu nhiệtĐóng gói phimSợiThiết bị gia dụng
₫ 43.100/ KG

PP F-401 SINOPEC YANGZI
Chống hóa chấtThiết bị gia dụngSợiĐóng gói phim
₫ 43.890/ KG

PP Borealis HD120MO BOREALIS EUROPE
Trong suốtTrang chủĐóng gói phim
₫ 44.280/ KG

PP S1004 SINOPEC YANGZI
Chịu nhiệtTấm PPĐóng gói phimSợiThiết bị gia dụng
₫ 45.060/ KG

PP V30G SINOPEC MAOMING
Dòng chảy caoTrang chủĐồ chơiĐể sản xuất tất cả các loĐóng gói đóng góiĐồ gia dụng.
₫ 45.460/ KG

PP HD821CF BOREALIS EUROPE
Độ bóng caophimĐóng gói phimBao bì thực phẩmHiển thị
₫ 46.240/ KG

PP PPB-M02-V SINOPEC YANGZI
Chịu nhiệtĐóng gói phimSợiThiết bị gia dụng
₫ 46.240/ KG

PP INEOS H53N-00 INEOS USA
Chu kỳ hình thành nhanhGói trung bìnhLĩnh vực sản phẩm tiêu dùTrang chủLĩnh vực dịch vụ thực phẩ
₫ 47.020/ KG

PP RANPELEN J-560SW LOTTE KOREA
Bán cứng nhắcThùng chứaGói trung bình
₫ 47.020/ KG

PP Moplen EP548S LYONDELLBASELL HOLAND
Dòng chảy caoThùng chứaTrang chủĐóng gói container
₫ 47.810/ KG

PVC DG-1000K(粉) TIANJIN DAGU
Ổn định nhiệtĐóng góiVật liệu sànSản phẩm chăm sócSản phẩm y tế
₫ 23.900/ KG

TPE THERMOLAST® K TF5WKF- S102 KRAIBURG TPE GERMANY
Đóng góiỨng dụng nước uống
₫ 156.740/ KG

TPEE Hytrel® 5556W BK TORAY JAPAN
Chống dầuĐóng góiVỏ bọc bụi
₫ 43.100/ KG

TPEE Hytrel® 4767NW TORAY JAPAN
Chống dầuĐóng gói
₫ 74.450/ KG

TPEE Hytrel® 4057 TORAY JAPAN
Chống dầuĐóng góiVỏ bọc bụi
₫ 90.130/ KG

TPEE Hytrel® 5556W TORAY JAPAN
Chống dầuĐóng góiVỏ bọc bụi
₫ 90.130/ KG

TPEE Hytrel® 2523 TORAY JAPAN
Chống dầuĐóng góiVỏ bọc bụi
₫ 121.480/ KG

TPEE KEYFLEX® BT-1030D LG CHEM KOREA
Chịu nhiệt độ thấpĐóng góiPhụ tùng động cơVỏ máy tính xách tayLinh kiện điệnTay cầm mềmPhụ tùng nội thất ô tô
₫ 141.070/ KG

TPEE Hytrel® 2521 TORAY JAPAN
Chống dầuĐóng góiVỏ bọc bụi
₫ 152.830/ KG

TPEE LONGLITE® 1143XH TAIWAN CHANGCHUN
Chống lão hóaĐóng góiỨng dụng ô tô
₫ 156.740/ KG

TPEE Hytrel® G3548L TORAY JAPAN
Chống dầuĐóng góiVỏ bọc bụi
₫ 235.120/ KG

TPSIV TPSiV® 4200-75A DOW CORNING FRANCE
Đúc khuônĐóng gói
₫ 254.710/ KG

TPSIV TPSiV® 4200-70A DOW CORNING FRANCE
Đóng góiLĩnh vực ứng dụng điện/điĐúc khuôn
₫ 489.830/ KG

TPU WANTHANE® WHT-1172IC YANTAI WANHUA
Chống mài mòn caoBăng tảiPhụ tùng ô tôĐóng góiphim
₫ 67.400/ KG

TPU Elastollan® E1175A10 BASF GERMANY
Nhẹ nhàngNhãn taiChènĐóng góiỐngphim
₫ 188.090/ KG

TPU Elastollan® 1175A 12W 000 CN BASF GERMANY
Nhẹ nhàngNhãn taiChènĐóng góiỐngphim
₫ 188.090/ KG

TPV Santoprene™ 111-50 BK CELANESE USA
Chống lão hóaLinh kiện điệnBộ phận gia dụngBánh răngĐóng gói
₫ 114.420/ KG

TPV Santoprene™ 111-100 CELANESE USA
Chống lão hóaLinh kiện điệnBộ phận gia dụngBánh răngĐóng gói
₫ 132.450/ KG

TPV Santoprene™ 221-73 CELANESE USA
Chống lão hóaLinh kiện điệnBộ phận gia dụngBánh răngĐóng gói
₫ 137.150/ KG

TPV Santoprene™ 111-50 CELANESE USA
Chống lão hóaLinh kiện điệnBộ phận gia dụngBánh răngĐóng gói
₫ 137.150/ KG

TPV Santoprene™ 111-90 CELANESE USA
Chống lão hóaLinh kiện điệnBộ phận gia dụngBánh răngĐóng gói
₫ 137.150/ KG

TPV Santoprene™ 201-64W175 CELANESE USA
Chống lão hóaLinh kiện điệnBộ phận gia dụngBánh răngĐóng gói
₫ 141.070/ KG

TPV Santoprene™ 8211-75 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhĐóng góiLĩnh vực ô tôTay cầm mềmĐiện thoại thông minhLĩnh vực sản phẩm tiêu dù
₫ 141.070/ KG

TPV Santoprene™ 211-45 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhMáy giặtĐóng góiLĩnh vực ô tô
₫ 152.830/ KG

ULDPE ATTANE™ 4203 STYRON US
Chống va đập caophimThùng chứaTrang chủĐể đóng gói
₫ 58.780/ KG

ULDPE ATTANE™ 4404G STYRON US
Hiệu suất quang họcTrang chủphimChủ yếu để đóng gói
₫ 66.620/ KG

电木粉 LONGLITE® T383J TAIWAN CHANGCHUN
Dễ dàng tạo hìnhTrang chủBếp lò thông thườngỨng dụng bao gồm kéo dụng
₫ 36.830/ KG