1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Hỗn hợp nguyên liệu 
Xóa tất cả bộ lọc
PP GLOBALENE® 366-4 LCY TAIWAN
HomopolymerBộ phận gia dụngNiêm phongThiết bị điệnNhà ởTrang chủVật liệu đaiTúi xáchDòng
₫ 46.300/ KG

PP TIRIPRO® B8001 FCFC TAIWAN
Chịu nhiệt độ thấpThiết bị gia dụng nhỏPhụ tùng nội thất ô tôTấm PPỐng PPChân không hình thành tấmSản phẩm ô tôYếu tố tủ lạnhỐng.
₫ 46.300/ KG

PP SEETEC M1400 LG CHEM KOREA
Chống va đập caoĐèn chiếu sángHàng gia dụngTrang chủThùng chứaThùng nhựa
₫ 47.090/ KG

PP BI972 HANWHA TOTAL KOREA
Độ cứng caoLĩnh vực ô tôVật liệu bên trong cho ô
₫ 50.230/ KG

PP GLOBALENE® ST611MWS LCY TAIWAN
Độ trong suốt caoChai nhựaVật liệu sànBảng trong suốtChai trong suốt
₫ 50.230/ KG

PP RANPELEN J-590S LOTTE KOREA
Dòng chảy caoSản phẩm tường mỏngSản phẩm chăm sócSản phẩm y tếCó sẵn cho thiết bị mô hìSản phẩm siêu mỏng và tro
₫ 50.230/ KG

PP 3210T6 ENC1 NAN YA TAIWAN
Sức mạnh caoBảng điều khiển ô tôBóng đèn xe hơiBộ phận gia dụngĐối với DashboardBảng trang trí giá trị bêTấm bìa cạnh cho máy hút Đồ chơi nhựaPhụ tùng sản phẩm gia dụn
₫ 52.580/ KG

PP YUNGSOX® 5003 FPC TAIWAN
Chịu nhiệt độ thấpỐng PPRUống ống hútPhụ tùng ốngỐng PPRỐng nước nóng và lạnh choỐng nước uống
₫ 52.970/ KG

PP YUHWA POLYPRO® 4112 KOREA PETROCHEMICAL
Chịu nhiệtHỗ trợTay cầm bàn chải đánh rănĐộ cứng cao chịu nhiệtKệ lò vi sóngBàn chải đánh răng.
₫ 53.360/ KG

PP YUNGSOX® 4084 FPC TAIWAN
Chống va đập caoLĩnh vực ô tôTrang chủVật liệu tấmThùng chứaTrang chủPhụ kiện chống mài mònBảng
₫ 54.930/ KG

PP 3210T4 HUIZHOU NPC
Tăng cường khoáng sảnBảng điều khiển ô tôBóng đèn xe hơiBộ phận gia dụngTrang chủĐối với DashboardBảng trang trí giá trị bêTấm bìa cạnh cho máy hút Đồ chơi nhựaPhụ tùng sản phẩm gia dụn
₫ 62.780/ KG

PP 3210T4 EWT2 NAN YA TAIWAN
Tăng cường khoáng sảnTrang chủBộ phận gia dụngBóng đèn xe hơiBảng điều khiển ô tô
₫ 66.710/ KG

PP MD441U-8229 BOREALIS EUROPE
Kích thước ổn địnhmui xePhụ kiện điều hòa không kNhà ở
₫ 82.400/ KG

PP-R YUNGSOX® 5003 FPC NINGBO
Chịu nhiệt độ thấpỐng PPRHình thànhỐng PPRỐng nước uống cho xây dựnChân không hình thành tấmThổi khuôn
₫ 40.810/ KG

PPA LNP™ LUBRICOMP™ UC1004 SABIC INNOVATIVE US
Chống cháyHàng tiêu dùngPhụ tùng máy mócThiết bị gia dụngMáy móc công nghiệp
₫ 229.940/ KG

PVA PVA-117 KURARAY JAPAN
Hòa tan trong nướcSơn nhôm lá mỏngphimỨng dụng dệtChất kết dínhVật liệu xây dựngSơn giấyỨng dụng Coating
₫ 102.800/ KG

PVA PVA-103 KURARAY JAPAN
Hòa tan trong nướcSơn nhôm lá mỏngphimỨng dụng dệtChất kết dínhVật liệu xây dựngSơn giấyỨng dụng Coating
₫ 120.070/ KG

PVA PVA-105 KURARAY JAPAN
Hòa tan trong nướcSơn nhôm lá mỏngphimỨng dụng dệtChất kết dínhVật liệu xây dựngSơn giấyỨng dụng Coating
₫ 141.260/ KG

PVC DG-1000K(粉) TIANJIN DAGU
Ổn định nhiệtĐóng góiVật liệu sànSản phẩm chăm sócSản phẩm y tế
₫ 23.940/ KG

PVC FORMOLON® S-60(粉) FPC TAIWAN
Trong suốtPhụ kiện ốngVật liệu tấmThiết bị điệnLĩnh vực ô tôThiết bị thể thaoLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện
₫ 30.610/ KG

PVC S-60(粉) FPC NINGBO
Trong suốtPhụ kiện ốngVật liệu tấmThiết bị điệnLĩnh vực ô tôThiết bị thể thaoLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện
₫ 33.350/ KG

PVC KM-31 HANWHA KOREA
Vật liệu sànBọt
₫ 100.060/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ 340-145 SUZHOU GLS
Độ đàn hồi caoHàng tiêu dùngHồ sơChăm sóc cá nhân
₫ 102.020/ KG

TPE THERMOLAST® K TF8AAD S340 KRAIBURG TPE GERMANY
BgWBao bì thực phẩmLĩnh vực sản phẩm tiêu dùChăm sóc cá nhânLĩnh vực ứng dụng hàng ti
₫ 117.320/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G2712-1000-02 GLS USA
Chống tia cực tímPhụ kiệnChăm sóc cá nhânHàng tiêu dùngPhần tường mỏngHồ sơ
₫ 164.800/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G2712 GLS USA
Chống tia cực tímPhụ kiệnChăm sóc cá nhânHàng tiêu dùngPhần tường mỏngHồ sơPhụ kiện trong suốt hoặc Đúc khuônLĩnh vực ứng dụng hàng ti
₫ 164.800/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ 90A GLS USA
Chống tia cực tímPhụ kiệnChăm sóc cá nhânHàng tiêu dùngHồ sơ
₫ 207.960/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G2745 GLS USA
Chống ozoneHồ sơHàng tiêu dùngChăm sóc cá nhân
₫ 211.890/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ 7345 GLS USA
Độ đàn hồi caoHàng tiêu dùngHồ sơChăm sóc cá nhân
₫ 215.810/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ 80A GLS USA
Chống tia cực tímPhụ kiệnChăm sóc cá nhânHàng tiêu dùngHồ sơ
₫ 215.810/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ 85A GLS USA
Chống tia cực tímPhụ kiệnChăm sóc cá nhânHàng tiêu dùngHồ sơ
₫ 215.810/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ OM 1270 GLS USA
Dễ dàng xử lýPhụ tùngChăm sóc y tếPhụ kiệnHàng tiêu dùngỨng dụng điệnHồ sơ
₫ 219.740/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G2705 GLS USA
Độ đàn hồi caoHàng tiêu dùngHồ sơChăm sóc cá nhân
₫ 255.050/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ CL30 GLS USA
Màu sắc tốtĐúc khuônỨng dụng quang họcỨng dụng Soft TouchTay cầm mềmTrong suốtPhụ kiện mờLĩnh vực sản phẩm tiêu dù
₫ 282.520/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ OM 3060 GLS USA
Dễ dàng xử lýPhụ tùngChăm sóc y tếPhụ kiệnHàng tiêu dùngỨng dụng điệnHồ sơ
₫ 329.600/ KG

TPU Texin® RxT85A 00000 COVESTRO GERMANY
Lớp y tếỐng thôngVật tư y tế/điều dưỡngphimPhụ kiện ốngVỏ máy tính xách tayĐóng góiHồ sơMáy giặt
₫ 451.240/ KG

TPV 14-85A B SHANDONG DAWN
Độ linh hoạt caoVật liệu xây dựngPhòng tắmThiết bị thể thaoSản phẩm y tế
₫ 78.480/ KG

TPV Santoprene™ 203-40 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhLinh kiện điệnCơ hoànhPhụ kiện ốngBản lề sự kiệnBộ phận gia dụngPhụ tùng mui xeLĩnh vực ô tôLĩnh vực sản phẩm tiêu dùPhụ kiện ốngCơ hoànhBản lề sự kiệnLĩnh vực ứng dụng hàng tiCác bộ phận dưới mui xe ôỨng dụng trong lĩnh vực ôLinh kiện điệnBộ phận gia dụng
₫ 117.720/ KG

TPV Santoprene™ 8211-65 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhĐóng góiLĩnh vực ô tôTay cầm mềmĐiện thoại thông minhLĩnh vực sản phẩm tiêu dùĐiện thoạiTay cầm mềmLĩnh vực ứng dụng hàng tiĐóng góiỨng dụng trong lĩnh vực ô
₫ 149.110/ KG

TPV Santoprene™ 8211-55 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhĐóng góiLĩnh vực ô tôTay cầm mềmĐiện thoại thông minhLĩnh vực sản phẩm tiêu dùLĩnh vực ứng dụng hàng tiĐóng góiTay cầm mềmĐiện thoạiỨng dụng trong lĩnh vực ô
₫ 156.950/ KG