1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Hỗ trợ cuộn dây close
Xóa tất cả bộ lọc
PPA Grivory®  GVL-6H HP BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  GVL-6H HP BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định nhiệtTrang chủỨng dụng khí nénHàng thể thaoPhụ tùng ô tô bên ngoàiPhụ kiện kỹ thuậtBộ phận gia dụngVỏ máy tính xách tayỨng dụng điện tửỨng dụng hàng tiêu dùng

₫ 195.930/ KG

PPA LNP™ THERMOCOMP™  UX08325 BK8115 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PPA LNP™ THERMOCOMP™  UX08325 BK8115 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Ổn định nhiệtPhụ tùng máy mócHàng tiêu dùng

₫ 235.430/ KG

PPA Grivory®  GCL-4H BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  GCL-4H BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu nhiệt độ caoVỏ máy tính xách tayPhụ kiện kỹ thuậtBộ phận gia dụngỨng dụng điện tửỨng dụng hàng tiêu dùng

₫ 244.130/ KG

PPO NORYL™  PX9406P-701 SABIC INNOVATIVE THAILAND
PPO NORYL™  PX9406P-701 SABIC INNOVATIVE THAILAND
Chống cháyPhụ kiện truyền thông điệPhụ kiện truyền thông điệVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 97.970/ KG

PPO FLEX NORYL™ PX9406P-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO FLEX NORYL™ PX9406P-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chống cháyPhụ kiện truyền thông điệPhụ kiện truyền thông điệVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 109.720/ KG

PPO FLEX NORYL™ PX9406P-701 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO FLEX NORYL™ PX9406P-701 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chống cháyPhụ kiện truyền thông điệPhụ kiện truyền thông điệVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 109.720/ KG

PPO NORYL™  PX9406P-7001 SABIC INNOVATIVE THAILAND
PPO NORYL™  PX9406P-7001 SABIC INNOVATIVE THAILAND
Chống cháyPhụ kiện truyền thông điệPhụ kiện truyền thông điệVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 117.360/ KG

PPO FLEX NORYL™ PX9406P-7001 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO FLEX NORYL™ PX9406P-7001 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chống cháyPhụ kiện truyền thông điệPhụ kiện truyền thông điệVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 117.560/ KG

PPO FLEX NORYL™ PX9406P-7N8D032 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO FLEX NORYL™ PX9406P-7N8D032 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chống cháyPhụ kiện truyền thông điệPhụ kiện truyền thông điệVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 125.400/ KG

PVC  S-1000 SINOPEC QILU
PVC S-1000 SINOPEC QILU
Chống tia cực tímVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 23.510/ KG

SBR  1502 FUJIAN FUXIANG
SBR 1502 FUJIAN FUXIANG
Chịu nhiệtHàng gia dụngSản phẩm y tếSản phẩm chăm sóc

₫ 58.780/ KG

SBS Globalprene®  3546 HUIZHOU LCY
SBS Globalprene®  3546 HUIZHOU LCY
Trong suốtHàng gia dụngGiày dép

₫ 52.710/ KG

SBS Globalprene®  1487 HUIZHOU LCY
SBS Globalprene®  1487 HUIZHOU LCY
Độ nhớt thấpGiàyHợp chấtSửa đổi nhựaGiày dép

₫ 52.900/ KG

SBS  YH-792 SINOPEC BALING
SBS YH-792 SINOPEC BALING
Tăng cườngHàng gia dụngChất kết dínhChất bịt kínGiày dépChất kết dínhChất bịt kínChất liệu giày

₫ 56.820/ KG

SBS  YH-188 SINOPEC BALING
SBS YH-188 SINOPEC BALING
Chịu nhiệt độ thấpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị điệnLĩnh vực ô tôHàng gia dụngGiày dép

₫ 56.820/ KG

SBS Globalprene®  3546 LCY TAIWAN
SBS Globalprene®  3546 LCY TAIWAN
Trong suốtHàng gia dụngGiày dép

₫ 58.000/ KG

SBS  YH-791 SINOPEC BALING
SBS YH-791 SINOPEC BALING
Chịu nhiệt độ thấpHàng gia dụngSản phẩm bảo hiểm lao độnGiày dépChất kết dínhChất liệu giàySửa đổi nhựa đường

₫ 58.780/ KG

SBS  YH-796 SINOPEC BALING
SBS YH-796 SINOPEC BALING
Chống mài mònTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínGiàyChất kết dính

₫ 58.780/ KG

SBS  YH-791H SINOPEC BALING
SBS YH-791H SINOPEC BALING
Chịu nhiệt độ thấpHàng gia dụngSản phẩm bảo hiểm lao độnGiày dépChất kết dínhChất liệu giàySửa đổi nhựa đường

₫ 60.740/ KG

SBS KRATON™  D1116K KRATON USA
SBS KRATON™  D1116K KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính

₫ 82.290/ KG

SBS KRATON™  D1155ES KRATON USA
SBS KRATON™  D1155ES KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính

₫ 109.720/ KG

SBS KRATON™  D1102 JSZ KRATONG JAPAN
SBS KRATON™  D1102 JSZ KRATONG JAPAN
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính

₫ 125.400/ KG

SBS KRATON™  D1101 JO KRATONG JAPAN
SBS KRATON™  D1101 JO KRATONG JAPAN
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính

₫ 135.190/ KG

SBS KRATON™  D1101 CU KRATONG JAPAN
SBS KRATON™  D1101 CU KRATONG JAPAN
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính

₫ 148.910/ KG

SEBS KRATON™  A1536 KRATON USA
SEBS KRATON™  A1536 KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dínhTrang điểmChất bịt kínChất kết dínhSửa đổi nhựa đườngSửa đổi nhựa

₫ 11.790/ KG

SEBS KRATON™  G7720 KRATON USA
SEBS KRATON™  G7720 KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính

₫ 48.980/ KG

SIS KRATON™  D1161 KRATON USA
SIS KRATON™  D1161 KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính

₫ 74.450/ KG

SPS XAREC™  S834 IDEMITSU JAPAN
SPS XAREC™  S834 IDEMITSU JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnTrang chủ Hàng ngày

₫ 70.530/ KG

SPS XAREC™  D-14 IDEMITSU JAPAN
SPS XAREC™  D-14 IDEMITSU JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnTrang chủ Hàng ngày

₫ 78.370/ KG

SPS XAREC™  D801 IDEMITSU JAPAN
SPS XAREC™  D801 IDEMITSU JAPAN
Chịu nhiệt độ caoTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng điện

₫ 78.370/ KG

SPS XAREC™  S120 IDEMITSU JAPAN
SPS XAREC™  S120 IDEMITSU JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnTrang chủ Hàng ngày

₫ 82.290/ KG

SPS XAREC™  D921 IDEMITSU JAPAN
SPS XAREC™  D921 IDEMITSU JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnTrang chủ Hàng ngày

₫ 86.210/ KG

SPS XAREC™  SP140 IDEMITSU JAPAN
SPS XAREC™  SP140 IDEMITSU JAPAN
Chịu nhiệt độ caoTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng điện

₫ 90.130/ KG

SPS XAREC™  S842 IDEMITSU JAPAN
SPS XAREC™  S842 IDEMITSU JAPAN
Chịu nhiệt độ caoTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng điện

₫ 90.130/ KG

SPS XAREC™  S930 IDEMITSU JAPAN
SPS XAREC™  S930 IDEMITSU JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnTrang chủ Hàng ngày

₫ 90.130/ KG

TPE THERMOLAST® K  TF4AAA KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  TF4AAA KRAIBURG TPE GERMANY
Dòng chảy caoLĩnh vực xây dựngThiết bị điệnHàng thể thaoLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 137.150/ KG

TPE THERMOLAST® K  TF6AAG KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  TF6AAG KRAIBURG TPE GERMANY
Tuân thủ liên hệ thực phẩLĩnh vực xây dựngThiết bị điệnĐồ chơiHàng thể thao

₫ 137.150/ KG

TPE THERMOLAST® K  TF9AAE KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  TF9AAE KRAIBURG TPE GERMANY
Tuân thủ liên hệ thực phẩLĩnh vực xây dựngThiết bị điệnĐồ chơiHàng thể thao

₫ 137.150/ KG

TPE THERMOLAST® K  TC5MFA KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  TC5MFA KRAIBURG TPE GERMANY
Tuân thủ liên hệ thực phẩLĩnh vực xây dựngThiết bị điệnĐồ chơiHàng thể thao

₫ 223.360/ KG

TPE Hytrel®  8238 DuPont, European Union
TPE Hytrel®  8238 DuPont, European Union
Chịu nhiệt độ caoDây và cápỐngLiên hệCáp khởi độngPhụ tùng động cơ

₫ 258.630/ KG