1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Hồ sơ đùn close
Xóa tất cả bộ lọc
PC LEXAN™  EXL9414T 8B9D100NS SABIC INNOVATIVE NANSHA

PC LEXAN™  EXL9414T 8B9D100NS SABIC INNOVATIVE NANSHA

Dòng chảy caoTúi nhựaTrường hợp sạc nhanh

₫ 138.330/ KG

PC LEXAN™  121R 21051 SABIC INNOVATIVE NANSHA

PC LEXAN™  121R 21051 SABIC INNOVATIVE NANSHA

Độ nhớt thấpHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 144.260/ KG

PC LEXAN™  FXE121R BK1A184T SABIC INNOVATIVE NANSHA

PC LEXAN™  FXE121R BK1A184T SABIC INNOVATIVE NANSHA

Độ nhớt thấpHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 150.180/ KG

PC LEXAN™  EXL9414-BK1A068 SABIC INNOVATIVE NANSHA

PC LEXAN™  EXL9414-BK1A068 SABIC INNOVATIVE NANSHA

Dòng chảy caoTúi nhựaTrường hợp sạc nhanh

₫ 157.300/ KG

PC LEXAN™  EXL9134 SABIC INNOVATIVE US

PC LEXAN™  EXL9134 SABIC INNOVATIVE US

Dòng chảy caoỨng dụng hàng không vũ trỨng dụng đường sắtTúi nhựaTrang chủ

₫ 158.090/ KG

PC LEXAN™  EXL9414T-NA8E034TL SABIC INNOVATIVE NANSHA

PC LEXAN™  EXL9414T-NA8E034TL SABIC INNOVATIVE NANSHA

Dòng chảy caoTúi nhựaTrường hợp sạc nhanh

₫ 158.090/ KG

PC LEXAN™  121R GN6A026T SABIC INNOVATIVE NANSHA

PC LEXAN™  121R GN6A026T SABIC INNOVATIVE NANSHA

Độ nhớt thấpHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 205.510/ KG

PC/PBT XENOY™  6380U SABIC INNOVATIVE US

PC/PBT XENOY™  6380U SABIC INNOVATIVE US

Kháng hóa chấtTúi nhựaỨng dụng chiếu sángTrang chủ Hàng ngày

₫ 86.950/ KG

PC/PBT XENOY™  5720U-GY4F041 SABIC INNOVATIVE US

PC/PBT XENOY™  5720U-GY4F041 SABIC INNOVATIVE US

Kháng hóa chấtTúi nhựaỨng dụng chiếu sángTrang chủ Hàng ngày

₫ 86.950/ KG

PC/PBT XENOY™  5720U-1001 SABIC INNOVATIVE US

PC/PBT XENOY™  5720U-1001 SABIC INNOVATIVE US

Kháng hóa chấtTúi nhựaỨng dụng chiếu sángTrang chủ Hàng ngày

₫ 86.950/ KG

PC/PBT XENOY™  5720U-YW5E108 SABIC INNOVATIVE US

PC/PBT XENOY™  5720U-YW5E108 SABIC INNOVATIVE US

Kháng hóa chấtTúi nhựaỨng dụng chiếu sángTrang chủ Hàng ngày

₫ 86.950/ KG

PC/PBT XENOY™  6620U-1001 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI

PC/PBT XENOY™  6620U-1001 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI

Kháng hóa chấtTúi nhựaỨng dụng chiếu sángTrang chủ Hàng ngày

₫ 92.880/ KG

PC/PBT XENOY™  6620U-BK1066 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI

PC/PBT XENOY™  6620U-BK1066 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI

Kháng hóa chấtTúi nhựaỨng dụng chiếu sángTrang chủ Hàng ngày

₫ 106.740/ KG

PEEK KetaSpire® KT-880 SL30 BK SOLVAY USA

PEEK KetaSpire® KT-880 SL30 BK SOLVAY USA

Kháng hóa chấtPhụ tùng động cơỨng dụng công nghiệpHồ sơThanhVật liệu tấmỐngỐng lót

₫ 2.746.780/ KG

POE TAFMER™  DF7350 MITSUI CHEM SINGAPORE

POE TAFMER™  DF7350 MITSUI CHEM SINGAPORE

Tăng cườngHộp đựng thực phẩmỨng dụng quang họcSửa đổi nhựa

₫ 63.240/ KG

POE TAFMER™  A-20090S MITSUI CHEM JAPAN

POE TAFMER™  A-20090S MITSUI CHEM JAPAN

Tăng cườngHộp đựng thực phẩmỨng dụng quang họcSửa đổi nhựa

₫ 63.240/ KG

POE ENGAGE™  8480 DOW THAILAND

POE ENGAGE™  8480 DOW THAILAND

Chống lão hóaVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 79.040/ KG

POE ENGAGE™  8540 DOW SPAIN

POE ENGAGE™  8540 DOW SPAIN

Độ bền caoHồ sơBọtỐng

₫ 83.000/ KG

POE ENGAGE™  8540 DOW THAILAND

POE ENGAGE™  8540 DOW THAILAND

Độ bền caoỐngBọtHồ sơ

₫ 106.710/ KG

POM Delrin®  300TE BK602 DUPONT NETHERLANDS

POM Delrin®  300TE BK602 DUPONT NETHERLANDS

Tiêu thụ mài mòn thấpHồ sơVật liệu tấm

₫ 90.900/ KG

POM Delrin® DE-20279 DUPONT USA

POM Delrin® DE-20279 DUPONT USA

Chống sốcVật liệu tấmHồ sơ

₫ 105.920/ KG

POM Delrin® 300ATB BK000 DUPONT USA

POM Delrin® 300ATB BK000 DUPONT USA

Tiêu thụ mài mòn thấpHồ sơVật liệu tấm

₫ 118.570/ KG

POM DURACON® EB-10 JAPAN POLYPLASTIC

POM DURACON® EB-10 JAPAN POLYPLASTIC

Chống tĩnh điệnHồ sơ

₫ 177.850/ KG

PP  T30S SINOPEC (HAINAN)

PP T30S SINOPEC (HAINAN)

Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDệt Tear FilmThảm lót

₫ 33.200/ KG

PP  T30S SINOPEC FUJIAN

PP T30S SINOPEC FUJIAN

Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạc

₫ 35.570/ KG

PP YUNGSOX®  5450XT FPC NINGBO

PP YUNGSOX®  5450XT FPC NINGBO

Copolymer không chuẩnHộp nhựaBao bì thực phẩmThùng chứaThùng chứa siêu trong suốĐồ gia dụng siêu trong suHộp đựng thực phẩmHộp sưu tập trong suốt lớ

₫ 37.350/ KG

PP  N-T30S SINOPEC MAOMING

PP N-T30S SINOPEC MAOMING

Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạc

₫ 37.860/ KG

PP  ST30 SINOPEC WUHAN

PP ST30 SINOPEC WUHAN

Độ cứng caoTúi xáchSợiTúi dệtHỗ trợ thảm vv

₫ 37.940/ KG

PP  T30S(粉) SINOPEC MAOMING

PP T30S(粉) SINOPEC MAOMING

Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDệt Tear FilmThảm lót

₫ 37.940/ KG

PP YUNGSOX®  1250F FPC NINGBO

PP YUNGSOX®  1250F FPC NINGBO

HomopolymerHỗ trợ thảmSợi thảm

₫ 37.940/ KG

PP  T30S SINOPEC BEIHAI

PP T30S SINOPEC BEIHAI

Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDệt Tear FilmThảm lót

₫ 37.940/ KG

PP Moplen  EP310D BASELL THAILAND

PP Moplen  EP310D BASELL THAILAND

Dòng chảy thấpThùng chứaHồ sơ

₫ 40.710/ KG

PP  T30S SINOPEC ZHANJIANG DONGXING

PP T30S SINOPEC ZHANJIANG DONGXING

Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạc

₫ 41.500/ KG

PP YUNGSOX®  5200XT FPC TAIWAN

PP YUNGSOX®  5200XT FPC TAIWAN

Copolymer không chuẩnHàng gia dụngHộp nhựaBao bì thực phẩmThùng chứa siêu trong suốĐồ gia dụng siêu trong suHộp đựng thực phẩmHộp sưu tập trong suốt lớ

₫ 41.500/ KG

PP YUNGSOX®  5090T FPC TAIWAN

PP YUNGSOX®  5090T FPC TAIWAN

Độ trong suốt caoThùng chứaHàng gia dụngLĩnh vực dịch vụ thực phẩHộp nhựaContainer trong suốt caoTrang chủHộp đựng thực phẩmHộp bộ sưu tập trong suốt

₫ 41.500/ KG

PP YUPLENE®  BX3980 SK KOREA

PP YUPLENE®  BX3980 SK KOREA

Chống cháyTrang chủHồ sơ

₫ 41.890/ KG

PP  T30S ZHEJIANG SANYUAN

PP T30S ZHEJIANG SANYUAN

Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạc

₫ 41.890/ KG

PP TIRIPRO®  K4515 FCFC TAIWAN

PP TIRIPRO®  K4515 FCFC TAIWAN

Chống hóa chấtHàng gia dụngThùng chứaTrang chủDụng cụ ContainerHộp bộ sưu tập

₫ 42.680/ KG

PP YUNGSOX®  5200XT FPC NINGBO

PP YUNGSOX®  5200XT FPC NINGBO

Copolymer không chuẩnHàng gia dụngHộp nhựaBao bì thực phẩmThùng chứa siêu trong suốĐồ gia dụng siêu trong suHộp đựng thực phẩmHộp sưu tập trong suốt lớ

₫ 43.470/ KG

PP  T30S PETROCHINA LANZHOU

PP T30S PETROCHINA LANZHOU

Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDệt Tear FilmThảm lót

₫ 44.260/ KG