1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Hồ sơ đùn close
Xóa tất cả bộ lọc
PC LEXAN™  121R-701 SABIC INNOVATIVE CHONGQING

PC LEXAN™  121R-701 SABIC INNOVATIVE CHONGQING

Độ nhớt thấpVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 75.090/ KG

PC LEXAN™  EXL9134-7B2D012 SABIC INNOVATIVE NANSHA

PC LEXAN™  EXL9134-7B2D012 SABIC INNOVATIVE NANSHA

Dòng chảy caoỨng dụng hàng không vũ trỨng dụng đường sắtTúi nhựaTrang chủ

₫ 98.810/ KG

PC LEXAN™  121R SABIC INNOVATIVE NANSHA

PC LEXAN™  121R SABIC INNOVATIVE NANSHA

Độ nhớt thấpVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 105.130/ KG

PC LEXAN™  121R 21051 SABIC INNOVATIVE THAILAND

PC LEXAN™  121R 21051 SABIC INNOVATIVE THAILAND

Độ nhớt thấpHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 130.420/ KG

PC LEXAN™  121R WH5AD27X SABIC INNOVATIVE US

PC LEXAN™  121R WH5AD27X SABIC INNOVATIVE US

Độ nhớt thấpVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 131.210/ KG

PC LEXAN™  EXL9414T BK SABIC INNOVATIVE NANSHA

PC LEXAN™  EXL9414T BK SABIC INNOVATIVE NANSHA

Dòng chảy caoTúi nhựaTrường hợp sạc nhanh

₫ 138.330/ KG

PC LEXAN™  121R 21054 SABIC INNOVATIVE NANSHA

PC LEXAN™  121R 21054 SABIC INNOVATIVE NANSHA

Độ nhớt thấpHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 169.150/ KG

PC LEXAN™  121R-11012 SABIC INNOVATIVE SINGAPHORE

PC LEXAN™  121R-11012 SABIC INNOVATIVE SINGAPHORE

Độ nhớt thấpHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 169.150/ KG

PC LEXAN™  121R 31142 SABIC INNOVATIVE THAILAND

PC LEXAN™  121R 31142 SABIC INNOVATIVE THAILAND

Độ nhớt thấpHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 245.040/ KG

PC/ABS CYCOLOY™  EXL9414T 7B1D086T SABIC INNOVATIVE NANSHA

PC/ABS CYCOLOY™  EXL9414T 7B1D086T SABIC INNOVATIVE NANSHA

Dòng chảy caoTúi nhựaTrường hợp sạc nhanh

₫ 123.310/ KG

POE TAFMER™  MD715 MITSUI CHEM JAPAN

POE TAFMER™  MD715 MITSUI CHEM JAPAN

Tăng cườngHộp đựng thực phẩmỨng dụng quang họcSửa đổi nhựa

₫ 59.280/ KG

POE TAFMER™  A-20090S MITSUI CHEM SINGAPORE

POE TAFMER™  A-20090S MITSUI CHEM SINGAPORE

Tăng cườngHộp đựng thực phẩmỨng dụng quang họcSửa đổi nhựa

₫ 63.240/ KG

POM Delrin® 111DP BK402 DUPONT USA

POM Delrin® 111DP BK402 DUPONT USA

Kích thước ổn địnhHồ sơVật liệu tấm

₫ 63.240/ KG

POM Delrin® 100CPE NC010 DUPONT SHENZHEN

POM Delrin® 100CPE NC010 DUPONT SHENZHEN

Tính chất cơ học tốtHồ sơVật liệu tấm

₫ 227.250/ KG

PP  T30S FUJIAN ZHONGJING

PP T30S FUJIAN ZHONGJING

Chống mài mònVỏ sạcHỗ trợ thảmDệt Tear FilmThảm lót

₫ 29.210/ KG

PP  T30S YANCHANG PETROLUEM

PP T30S YANCHANG PETROLUEM

Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDệt Tear FilmThảm lót

₫ 36.760/ KG

PP  T30S SINOPEC TIANJIN

PP T30S SINOPEC TIANJIN

Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDệt Tear FilmThảm lót

₫ 37.940/ KG

PP  T30S SINOPEC QINGDAO

PP T30S SINOPEC QINGDAO

Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDệt Tear FilmThảm lót

₫ 37.940/ KG

PP  T30S HEBEI HAIWEI

PP T30S HEBEI HAIWEI

Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạc

₫ 37.940/ KG

PP  EPS30R PETROCHINA DAQING

PP EPS30R PETROCHINA DAQING

EPS30RHàng gia dụngCó thể được sử dụng rộng

₫ 37.940/ KG

PP  T30S SINOPEC QILU

PP T30S SINOPEC QILU

Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạc

₫ 37.940/ KG

PP  T300(T30S) SINOPEC MAOMING

PP T300(T30S) SINOPEC MAOMING

Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạc

₫ 37.940/ KG

PP  T30SD SINOPEC MAOMING

PP T30SD SINOPEC MAOMING

Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDệt Tear FilmThảm lót

₫ 41.500/ KG

PP Daelim Poly®  EP310R Korea Daelim Basell

PP Daelim Poly®  EP310R Korea Daelim Basell

Đồng trùng hợpTrang chủSự hội tụTốc độ dòng chảy caoĐộ cứng caoCó thể được sử dụng cho s

₫ 41.890/ KG

PP  T30S SINOPEC SHANGHAI

PP T30S SINOPEC SHANGHAI

Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDệt Tear FilmThảm lót

₫ 41.890/ KG

PP  T30S NINGXIA COAL

PP T30S NINGXIA COAL

Sức mạnh caoVỏ sạcHỗ trợ thảmDệt Tear FilmThảm lót

₫ 41.890/ KG

PP ExxonMobil™  PP2252E1 EXXONMOBIL USA

PP ExxonMobil™  PP2252E1 EXXONMOBIL USA

Khả năng mang nước thấpTrang chủHỗ trợ thảmSợiHợp chấtVải

₫ 41.890/ KG

PP ExxonMobil™  PP2252E4 EXXONMOBIL USA

PP ExxonMobil™  PP2252E4 EXXONMOBIL USA

Khả năng mang nước thấpTrang chủHỗ trợ thảmSợiVảiHợp chất

₫ 41.890/ KG

PP HOSTALEN  HH442H LYONDELLBASELL HOLAND

PP HOSTALEN  HH442H LYONDELLBASELL HOLAND

Dòng chảy tan chảy cực caSợiSợi tổng hợp

₫ 41.890/ KG

PP  T300(T30S) SINOPEC SHANGHAI

PP T300(T30S) SINOPEC SHANGHAI

Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDệt Tear FilmThảm lót

₫ 42.880/ KG

PP  T30S PETROCHINA FUSHUN

PP T30S PETROCHINA FUSHUN

Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDệt Tear FilmThảm lót

₫ 44.260/ KG

PP  T30S PETROCHINA DAQING

PP T30S PETROCHINA DAQING

Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDệt Tear FilmThảm lót

₫ 44.260/ KG

PP  T30S PETROCHINA NINGXIA

PP T30S PETROCHINA NINGXIA

Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDệt Tear FilmThảm lót

₫ 44.260/ KG

PP  T30S PETROCHINA QINGYANG

PP T30S PETROCHINA QINGYANG

Sức mạnh caoVỏ sạcHỗ trợ thảmDệt Tear FilmThảm lót

₫ 44.260/ KG

PPA Grivory®  GVX-7H NA EMS-CHEMIE SWITZERLAND

PPA Grivory®  GVX-7H NA EMS-CHEMIE SWITZERLAND

Gia cố sợi thủy tinhHồ sơTrang chủ

₫ 106.710/ KG

PPA Grivory®  GVX-6H EMS-CHEMIE USA

PPA Grivory®  GVX-6H EMS-CHEMIE USA

Gia cố sợi thủy tinhHồ sơTrang chủ

₫ 126.470/ KG

PPA Grivory®  GV-5H WH6882 EMS-CHEMIE SWITZERLAND

PPA Grivory®  GV-5H WH6882 EMS-CHEMIE SWITZERLAND

Gia cố sợi thủy tinhHồ sơTrang chủ

₫ 177.850/ KG

PPA Grivory®  GV-5H RED 7673 EMS-CHEMIE SWITZERLAND

PPA Grivory®  GV-5H RED 7673 EMS-CHEMIE SWITZERLAND

Gia cố sợi thủy tinhHồ sơTrang chủ

₫ 197.650/ KG

PPA Grivory®  GV-5H BU EMS-CHEMIE SWITZERLAND

PPA Grivory®  GV-5H BU EMS-CHEMIE SWITZERLAND

Gia cố sợi thủy tinhHồ sơTrang chủ

₫ 205.510/ KG

PPA Grivory®  GVX-6H BK EMS-CHEMIE USA

PPA Grivory®  GVX-6H BK EMS-CHEMIE USA

Gia cố sợi thủy tinhHồ sơTrang chủ

₫ 205.510/ KG