1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Hồ sơ đùn close
Xóa tất cả bộ lọc
TPU Desmopan®  9392AU COVESTRO GERMANY

TPU Desmopan®  9392AU COVESTRO GERMANY

Chống thủy phânCáp khởi độngỐngHồ sơPhụ kiện kỹ thuật

₫ 148.200/ KG

TPU Utechllan®  URG-78D20 COVESTRO SHENZHEN

TPU Utechllan®  URG-78D20 COVESTRO SHENZHEN

Chống thủy phânHướng dẫn ánh sáng StripMáy inRòng rọc

₫ 158.090/ KG

TPU Desmopan®  9095A COVESTRO GERMANY

TPU Desmopan®  9095A COVESTRO GERMANY

Chống thủy phânCáp khởi độngPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 177.850/ KG

TPU ESTANE® 58325 LUBRIZOL USA

TPU ESTANE® 58325 LUBRIZOL USA

Sức mạnh tan chảy tốtTrang chủHồ sơPhụ kiện ốngDiễn viên phimthổi phimHồ sơTrang chủPhụ kiện ốngDiễn viên phim

₫ 191.290/ KG

TPU ESTANE® 58311 LUBRIZOL USA

TPU ESTANE® 58311 LUBRIZOL USA

Chống mài mònDiễn viên phimHồ sơ

₫ 192.080/ KG

TPU Desmopan®  990R COVESTRO GERMANY

TPU Desmopan®  990R COVESTRO GERMANY

Tăng cườngSửa chữa băng tảiỐngLiên hệĐóng góiMáy giặtDây và cápGiày dépphim

₫ 197.610/ KG

TPU Desmopan®  385SX COVESTRO GERMANY

TPU Desmopan®  385SX COVESTRO GERMANY

Chống mài mònphimLĩnh vực ứng dụng xây dựnHồ sơphổ quát

₫ 197.610/ KG

TPU ESTANE® 58214 LUBRIZOL USA

TPU ESTANE® 58214 LUBRIZOL USA

Chống mài mònỨng dụng điệnTrang chủ Hàng ngàyỐngHồ sơ

₫ 202.350/ KG

TPU ESTANE® 58437 LUBRIZOL USA

TPU ESTANE® 58437 LUBRIZOL USA

Kháng hóa chấtThiết bị y tếỨng dụng điệnphimỐngHồ sơĐúc phim

₫ 202.350/ KG

TPU ESTANE® 58206 LUBRIZOL USA

TPU ESTANE® 58206 LUBRIZOL USA

Chịu nhiệt độ thấpVật liệu xây dựngLĩnh vực xây dựngthổi phimỐngDiễn viên phimHồ sơ

₫ 208.680/ KG

TPU Utechllan®  DP3695AU DPS101 COVESTRO SHENZHEN

TPU Utechllan®  DP3695AU DPS101 COVESTRO SHENZHEN

Chống thủy phânCáp khởi độngPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 248.990/ KG

TPU Texin® RxT85A 00000 COVESTRO GERMANY

TPU Texin® RxT85A 00000 COVESTRO GERMANY

Lớp y tếỐng thôngVật tư y tế/điều dưỡngphimPhụ kiện ốngVỏ máy tính xách tayĐóng góiHồ sơMáy giặt

₫ 454.500/ KG

TPU Utechllan®  UT-74D10 COVESTRO SHENZHEN

TPU Utechllan®  UT-74D10 COVESTRO SHENZHEN

Độ trong suốt caoRòng rọcMáy inHướng dẫn ánh sáng Strip

₫ 1.383.270/ KG

TPV Santoprene™ 203-40 CELANESE USA

TPV Santoprene™ 203-40 CELANESE USA

Kích thước ổn địnhLinh kiện điệnCơ hoànhPhụ kiện ốngBản lề sự kiệnBộ phận gia dụngPhụ tùng mui xeLĩnh vực ô tôLĩnh vực sản phẩm tiêu dùPhụ kiện ốngCơ hoànhBản lề sự kiệnLĩnh vực ứng dụng hàng tiCác bộ phận dưới mui xe ôỨng dụng trong lĩnh vực ôLinh kiện điệnBộ phận gia dụng

₫ 130.420/ KG

TPV Santoprene™ 101-87 CELANESE USA

TPV Santoprene™ 101-87 CELANESE USA

Chống lão hóaTrang chủỨng dụng ô tôỨng dụng điệnLĩnh vực ứng dụng hàng tiPhụ kiện ốngCơ hoànhBộ phận gia dụngỨng dụng trong lĩnh vực ôBản lề sự kiệnỨng dụng ngoài trờiCác bộ phận dưới mui xe ôLinh kiện điện

₫ 132.400/ KG

TPV Santoprene™ 201-87 CELANESE USA

TPV Santoprene™ 201-87 CELANESE USA

Kháng hóa chấtỨng dụng điệnỨng dụng ô tôTrang chủBộ phận gia dụngCác bộ phận dưới mui xe ôPhụ kiện ốngLinh kiện điệnỨng dụng trong lĩnh vực ôCơ hoànhBản lề sự kiệnLĩnh vực ứng dụng hàng ti

₫ 142.280/ KG

TPV Santoprene™ 8211-35 CELANESE USA

TPV Santoprene™ 8211-35 CELANESE USA

Hệ số ma sát thấpTrang chủBộ phận gia dụngSản phẩm loại bỏ mệt mỏiTay cầm mềmĐiện thoại thông minhHiển thịĐóng góiỨng dụng trong lĩnh vực ôĐiện thoạiTay cầm mềmLĩnh vực ứng dụng hàng ti

₫ 142.280/ KG

TPV Santoprene™ 8211-65 CELANESE USA

TPV Santoprene™ 8211-65 CELANESE USA

Kích thước ổn địnhĐóng góiLĩnh vực ô tôTay cầm mềmĐiện thoại thông minhLĩnh vực sản phẩm tiêu dùĐiện thoạiTay cầm mềmLĩnh vực ứng dụng hàng tiĐóng góiỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 158.090/ KG

TPV Santoprene™ 8211-55 CELANESE USA

TPV Santoprene™ 8211-55 CELANESE USA

Kích thước ổn địnhĐóng góiLĩnh vực ô tôTay cầm mềmĐiện thoại thông minhLĩnh vực sản phẩm tiêu dùLĩnh vực ứng dụng hàng tiĐóng góiTay cầm mềmĐiện thoạiỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 173.900/ KG

TPV Santoprene™ 8291-85TL CELANESE USA

TPV Santoprene™ 8291-85TL CELANESE USA

Liên kếtỨng dụng ô tôHồ sơNhựa ngoại quanỐngLiên kết kim loạiỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 177.850/ KG

TPV Santoprene™ 271-80 CELANESE USA

TPV Santoprene™ 271-80 CELANESE USA

Kích thước ổn địnhTrang chủThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngMáy giặtThực phẩm không cụ thểPhụ kiện ốngBộ lọcBản lề sự kiệnĐóng góiTay cầm mềmHộp đựng thực phẩm

₫ 197.610/ KG

TPV Santoprene™ 8211-55B100 CELANESE USA

TPV Santoprene™ 8211-55B100 CELANESE USA

Chống mài mònTrang chủThiết bị gia dụngThiết bị điệnBộ phận gia dụngBản lề sự kiệnKhung gươngĐóng góiSản phẩm loại bỏ mệt mỏiLĩnh vực ô tôPhụ tùng mui xeTay cầm mềmĐiện thoại thông minhHàng thể thaoLĩnh vực sản phẩm tiêu dùLiên kếtNhựa ngoại quan

₫ 203.540/ KG

TPV Santoprene™ 291-60B150 CELANESE USA

TPV Santoprene™ 291-60B150 CELANESE USA

Kháng hóa chấtĐiện thoạiTrang chủỨng dụng ô tôBánh răngChất kết dínhTrường hợp điện thoạiTrang chủBộ phận gia dụngHàng thể thaoĐóng góiBản lềThiết bị điệnKhung gươngBản lề sự kiệnỨng dụng trong lĩnh vực ôLiên kếtThiết bị điệnLĩnh vực ứng dụng hàng tiCác bộ phận dưới mui xe ôNhựa ngoại quanThiết bị gia dụng lớn và Sản phẩm loại bỏ mệt mỏiTay cầm mềm

₫ 237.130/ KG

PP  T30S PETROCHINA DALIAN

PP T30S PETROCHINA DALIAN

Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDây phim dệtHỗ trợ thảm
CIF

US $ 850/ MT

ASA STAREX®  WR-9140 Samsung Cheil South Korea

ASA STAREX®  WR-9140 Samsung Cheil South Korea

Chịu nhiệt độ caoHồ sơ

₫ 65.210/ KG

ASA Luran®S  757RE Q385 NATURAL INEOS STYRO KOREA

ASA Luran®S  757RE Q385 NATURAL INEOS STYRO KOREA

Cứng nhắcHàng gia dụngCửa sổ

₫ 86.950/ KG

ASA Luran®S  757R BASF GERMANY

ASA Luran®S  757R BASF GERMANY

Kháng hóa chấtCửa sổTrang chủ Hàng ngàyHàng gia dụng

₫ 89.710/ KG

ASA Luran®S  757R BK BASF GERMANY

ASA Luran®S  757R BK BASF GERMANY

Cửa sổHàng gia dụng

₫ 94.850/ KG

ASA  XC280G KUMHO KOREA

ASA XC280G KUMHO KOREA

Độ bóng caoHồ sơVật liệu xây dựng

₫ 94.850/ KG

ASA  LI-931 LG CHEM KOREA

ASA LI-931 LG CHEM KOREA

Chống tĩnh điệnỨng dụng công nghiệpHồ sơ

₫ 106.710/ KG

ASA Luran®S  797SE BASF GERMANY

ASA Luran®S  797SE BASF GERMANY

Dòng chảy caoTrang chủỨng dụng ô tôThiết bị tập thể dụcVật liệu xây dựngHồ sơỨng dụng trong lĩnh vực ôHàng thể thao

₫ 110.660/ KG

HDPE ExxonMobil™  HTA-002 EXXONMOBIL SAUDI

HDPE ExxonMobil™  HTA-002 EXXONMOBIL SAUDI

Độ cứng caoVỏ sạcThích hợp cho túi mua sắm

₫ 39.520/ KG

HDPE Alathon®  L5332CP LYONDELLBASELL HOLAND

HDPE Alathon®  L5332CP LYONDELLBASELL HOLAND

Tuân thủ liên hệ thực phẩTrang chủỨng dụng đúc thổiỐng thôngTrang chủHồ sơỐngTrang chủỐng

₫ 49.400/ KG

LLDPE  DNDA-8320 PETROCHINA DAQING

LLDPE DNDA-8320 PETROCHINA DAQING

Chất đồng trùng hợp ButenHàng gia dụngVỏ sạcThùng chứaThiết bị gia dụng chất lưThùng rác và thùng chứa

₫ 35.570/ KG

PA66 Grilon®  TS-V0 BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND

PA66 Grilon®  TS-V0 BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND

Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôHồ sơ

₫ 158.090/ KG

PA66/6 Grilon®  TSM-30/2 NA EMS-CHEMIE SWITZERLAND

PA66/6 Grilon®  TSM-30/2 NA EMS-CHEMIE SWITZERLAND

Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôHồ sơ

₫ 118.570/ KG

PA66/6 Grilon®  TSC30/4 EMS-CHEMIE SWITZERLAND

PA66/6 Grilon®  TSC30/4 EMS-CHEMIE SWITZERLAND

Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôHồ sơ

₫ 189.710/ KG

PA66/PTFE Grilon®  TSG30-4 LF15 EMS-CHEMIE SWITZERLAND

PA66/PTFE Grilon®  TSG30-4 LF15 EMS-CHEMIE SWITZERLAND

Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôHồ sơ

₫ 237.130/ KG

PC LEXAN™  121R-701 SABIC INNOVATIVE THAILAND

PC LEXAN™  121R-701 SABIC INNOVATIVE THAILAND

Độ nhớt thấpVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 65.210/ KG

PC LEXAN™  121R-701 SABIC INNOVATIVE SINGAPHORE

PC LEXAN™  121R-701 SABIC INNOVATIVE SINGAPHORE

Độ nhớt thấpVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 65.210/ KG