1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Hệ thống chân không nhiệt close
Xóa tất cả bộ lọc
PA66 Ultramid®  A3WG6-BK BASF GERMANY
PA66 Ultramid®  A3WG6-BK BASF GERMANY
Độ cứng caoMáy mócLinh kiện cơ khíThùng chứaHồ sơLĩnh vực ô tôNhà ở

₫ 92.240/ KG

PC LUPOY®  1201-15 LG CHEM KOREA
PC LUPOY®  1201-15 LG CHEM KOREA
Trong suốtĐồ chơiHộp đựng thực phẩmTrang chủThực phẩm không cụ thểChai lọĐồ chơiBộ đồ ăn dùng một lầnBảo vệTrang chủChai lọ

₫ 60.290/ KG

PC LEXAN™  123R-111 SABIC INNOVATIVE SINGAPHORE
PC LEXAN™  123R-111 SABIC INNOVATIVE SINGAPHORE
Độ nhớt thấpỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôThiết bị cỏThiết bị sân vườnHàng gia dụngTrang chủỨng dụng hàng không vũ trỨng dụng ngoài trờiHàng thể thaoĐóng gói cửa sổLĩnh vực ứng dụng xây dựnThuốcLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửỐng kínhSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócThiết bị điệnTúi nhựaỨng dụng chiếu sángThực phẩm không cụ thể

₫ 62.660/ KG

PC LEXAN™  123R SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  123R SABIC INNOVATIVE NANSHA
Độ nhớt thấpỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôThiết bị cỏThiết bị sân vườnHàng gia dụngTrang chủỨng dụng hàng không vũ trỨng dụng ngoài trờiHàng thể thaoĐóng gói cửa sổLĩnh vực ứng dụng xây dựnThuốcLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửỐng kínhSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócThiết bị điệnTúi nhựaỨng dụng chiếu sángThực phẩm không cụ thể

₫ 70.950/ KG

PC CALIBRE™ 201-8 STYRON US
PC CALIBRE™ 201-8 STYRON US
Chịu nhiệtNắp chaiThùng chứaThực phẩm không cụ thểCách sử dụng: Hộp đựng thSản phẩm đóng góiĐồ thể thao và bình sữa e

₫ 84.410/ KG

PC LEXAN™  123R-GY4G232T SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  123R-GY4G232T SABIC INNOVATIVE NANSHA
Độ nhớt thấpỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôThiết bị cỏThiết bị sân vườnHàng gia dụngTrang chủỨng dụng hàng không vũ trỨng dụng ngoài trờiHàng thể thaoĐóng gói cửa sổLĩnh vực ứng dụng xây dựnThuốcLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửỐng kínhSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócThiết bị điệnTúi nhựaỨng dụng chiếu sángThực phẩm không cụ thể

₫ 126.100/ KG

PC/ABS CYCOLOY™  CX7240-BK10834 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC/ABS CYCOLOY™  CX7240-BK10834 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoChăm sóc y tếTrang chủThùng nhựaTúi nhựaỨng dụng điệnSản phẩm ngoài trờiBánh răngỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 108.370/ KG

PC/PBT XENOY™  5220U GY3A500 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PC/PBT XENOY™  5220U GY3A500 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Sửa đổi tác độngTrang chủỨng dụng công nghiệpThiết bị cỏThiết bị sân vườnHàng gia dụngỨng dụng ngoài trờiLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ứng dụng xây dựnHàng thể thaoThiết bị điệnỐng kínhSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócTúi nhựaLĩnh vực ô tôỨng dụng chiếu sángThực phẩm không cụ thểPhụ tùng ô tô bên ngoài

₫ 76.840/ KG

PP YUNGSOX®  1005 FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  1005 FPC TAIWAN
Độ bền tan chảy caoVật liệu tấmChân không hình thành tấmỐng PPHThổi khuôn

₫ 40.990/ KG

PP Fibremod™ GB306SAF BOREALIS EUROPE
PP Fibremod™ GB306SAF BOREALIS EUROPE
Đồng ổn định liên hệTái chếKhớp nối hóa họcGia cố sợi thủy tinhTăng cườngLĩnh vực ô tô

₫ 41.780/ KG

PP YUNGSOX®  3005 FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  3005 FPC TAIWAN
Độ cứng caoPhụ kiện ốngỨng dụng đúc thổiỐng PPBChân không hình thành tấmThổi khuôn

₫ 44.540/ KG

PPA  M1900 NC EVONIK GERMANY
PPA M1900 NC EVONIK GERMANY
Chịu nhiệt độ caoTrang chủỨng dụng nhiệt độ caoỨng dụng ô tôNội thất máy bayĐèn pha ô tô

₫ 137.920/ KG

PPA Grivory®  GVL-6H HP BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  GVL-6H HP BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định nhiệtTrang chủỨng dụng khí nénHàng thể thaoPhụ tùng ô tô bên ngoàiPhụ kiện kỹ thuậtBộ phận gia dụngVỏ máy tính xách tayỨng dụng điện tửỨng dụng hàng tiêu dùng

₫ 197.030/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G7970-1 GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ G7970-1 GLS USA
Dòng chảy caoMáy giặtĐóng góiHàng thể thaoHàng tiêu dùngTrường hợp điện thoạiHồ sơTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng thực phẩm không Tay cầm mềmỨng dụng Soft TouchHàng gia dụngĐúc khuônLĩnh vực dịch vụ thực phẩLĩnh vực ứng dụng hàng tiTrang chủ

₫ 189.150/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G7980-1 GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ G7980-1 GLS USA
Dòng chảy caoMáy giặtĐóng góiHàng thể thaoHàng tiêu dùngTrường hợp điện thoạiHồ sơTrang chủ Hàng ngàyHàng gia dụngLĩnh vực ứng dụng hàng tiĐúc khuônỨng dụng thực phẩm không Tay cầm mềmTrang chủLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 271.900/ KG

TPU Elastollan® 1180A BASF GERMANY
TPU Elastollan® 1180A BASF GERMANY
Nhiệt độ thấp linh hoạtỐngỨng dụng khai thác mỏCáp khởi độngphimHàng thể thaoĐóng góiNhãn taiChèn

₫ 145.800/ KG

TPV  3190N DSM HOLAND
TPV 3190N DSM HOLAND
Hiệu suất lão hóa chịu nhThời tiết kháng Seal StriTrang chủHồ sơ

₫ 102.070/ KG

TPV Santoprene™ 271-73 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 271-73 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhTrang chủThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngMáy giặtThực phẩm không cụ thểPhụ kiện ốngBộ lọcBản lề sự kiệnĐóng góiTay cầm mềmHộp đựng thực phẩm

₫ 181.270/ KG

TPV Santoprene™ 271-64 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 271-64 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhTrang chủThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngMáy giặtThực phẩm không cụ thểPhụ kiện ốngBộ lọcBản lề sự kiệnĐóng góiTay cầm mềmHộp đựng thực phẩm

₫ 185.210/ KG

TPV Santoprene™ 271-87 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 271-87 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhTrang chủThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngMáy giặtThực phẩm không cụ thểPhụ kiện ốngBộ lọcBản lề sự kiệnĐóng góiTay cầm mềmHộp đựng thực phẩm

₫ 197.030/ KG

TPV Santoprene™ 271-55 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 271-55 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhTrang chủThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngMáy giặtThực phẩm không cụ thểPhụ kiện ốngBộ lọcBản lề sự kiệnĐóng góiTay cầm mềmHộp đựng thực phẩm

₫ 197.030/ KG

TPV MILASTOMER™  C700BMT MITSUI CHEM JAPAN
TPV MILASTOMER™  C700BMT MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoTrường hợp điện thoạiThùng chứaMáy giặtThời tiết kháng Seal Stri

₫ 267.960/ KG

TPX TPX™  MX004XB MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  MX004XB MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoBao bì y tếNắp chaiPhim chịu nhiệtThanh ống trong suốtChống nổi hóa chấtỐng tiêm

₫ 265.990/ KG

TPX TPX™  MX0040 MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  MX0040 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphimPhim chịu nhiệtThanh ống trong suốtChống nổi hóa chấtỐng tiêm

₫ 303.430/ KG

TPX TPX™  MX004 MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  MX004 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoBao bì y tếNắp chaiPhim chịu nhiệtThanh ống trong suốtChống nổi hóa chấtỐng tiêm

₫ 372.970/ KG

ABS TAITALAC®  3100 TAIDA TAIWAN
ABS TAITALAC®  3100 TAIDA TAIWAN
Loại chịu va đập cực caoĐối với trường hợp du lịcHộp công cụPhụ tùng đầu máySản phẩm cho nhiệt độ thấMũ bảo hiểmHộp xe buýtGiày cao gótLắp ống áp suất vân vân.Ứng dụng trong lĩnh vực ôGiày dép

₫ 64.640/ KG

EPDM EPT™  4045 MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  4045 MITSUI CHEM JAPAN
Phân phối trọng lượng phâTrang chủSửa chữa băng tảiỨng dụng dây và cápỐngPhụ kiện ốngTrang chủKhả năng xử lý tốtThích hợp cho dây và cápỐng cao suSản phẩm đúc

₫ 96.550/ KG

EVA POLENE  MV1055 TPI THAILAND
EVA POLENE  MV1055 TPI THAILAND
Độ đàn hồi caoTrang chủTấm khácHàng gia dụngĐóng góiGiày dépThùng chứa

₫ 45.320/ KG

GPPS STYROL  MD-100-301 DENKA SINGAPORE
GPPS STYROL  MD-100-301 DENKA SINGAPORE
Dòng chảy caoBao bì thực phẩmThùng chứaKhay nhựaTấm cách nhiệt bọtHiển thịBộ đồ ăn dùng một lần

₫ 35.480/ KG

HDPE TAISOX®  8001 FPC TAIWAN
HDPE TAISOX®  8001 FPC TAIWAN
Chống hóa chấtCó sẵn cho ống nước máy PỐng khí PEỐng thoát nước thải PEỐng PE cho hóa chấtỐng truyền hình PE.

₫ 39.810/ KG

HDPE TAISOX®  9007 FPC TAIWAN
HDPE TAISOX®  9007 FPC TAIWAN
Chống mài mònDây và cápVật liệu cách nhiệtBọtThiết bị truyền thôngỨng dụng Coating

₫ 42.570/ KG

HIPS  HI-450 KUMHO KOREA
HIPS HI-450 KUMHO KOREA
Chống va đập caoTấm khácHộp đựng thực phẩmĐồ chơiHàng gia dụngLinh kiện điệnThiết bị thương mạiPhụ tùng máy tínhSản phẩm bảng

₫ 29.390/ KG

K(Q)胶 CLEAREN NSBC210 DENKA SINGAPORE
K(Q)胶 CLEAREN NSBC210 DENKA SINGAPORE
Trong suốtTrang chủChủ yếu được sử dụng tronCác lĩnh vực như hình thàNó cũng có thể được sử dụphimđùn đặc biệtNhưng cũng có thể được sửCác lĩnh vực như chân khô

₫ 80.780/ KG

LDPE  2426H HUIZHOU CNOOC&SHELL
LDPE 2426H HUIZHOU CNOOC&SHELL
Trong suốtĐóng gói phimPhim nông nghiệpTúi xáchthổi phim và diễn viên phShrink phimBao bì thực phẩm và túi kPhim đóng băngMàng compositeNiêm phong nhiệt

₫ 39.420/ KG

PA/ABS Terblend®  N NM-13 BASF GERMANY
PA/ABS Terblend®  N NM-13 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ thấpỨng dụng nhiệt độ thấpHàng thể thao

₫ 78.810/ KG

PA/ABS Terblend®N  N NM-19 BASF USA
PA/ABS Terblend®N  N NM-19 BASF USA
Chống tia cực tímLĩnh vực ô tôPhụ tùng nội thất ô tôHàng thể thaoỨng dụng nhiệt độ thấp

₫ 78.810/ KG

PA/ABS Terblend®N  N NM-13 BASF USA
PA/ABS Terblend®N  N NM-13 BASF USA
Chịu nhiệt độ thấpỨng dụng nhiệt độ thấpHàng thể thao

₫ 118.220/ KG

PA12 Grilamid®  L20EC EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  L20EC EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Khả năng chịu nhiệt cao hXe hơiSản phẩm công nghiệpThiết bị điện tửVỏ máy tính xách tayTrang chủThủy lực&khí nén

₫ 228.560/ KG

PA12 VESTAMID® L2140 EVONIK GERMANY
PA12 VESTAMID® L2140 EVONIK GERMANY
Mật độ thấpCáp khởi độngPhụ kiện ốngĐường ống nhiên liệuLĩnh vực ô tô

₫ 354.660/ KG

PA6 Akulon®  K224-G6 BK DSM HOLAND
PA6 Akulon®  K224-G6 BK DSM HOLAND
Gia cố sợi thủy tinhBánh xeNội thấtNhà ởSức mạnhSản phẩm công cụVật liệu cách nhiệt

₫ 72.920/ KG