1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Hệ thống cấp nước xây dựn close
Xóa tất cả bộ lọc
PPO NORYL™  GFN30-801 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  GFN30-801 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Nhiệt độ caoLinh kiện điệnThiết bị cỏThiết bị sân vườnThực phẩm không cụ thểỨng dụng ngoài trờiLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ứng dụng xây dựnXử lý chất lỏngThiết bị điệnPhụ tùng mui xeSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócTúi nhựaPhụ tùng ô tô bên ngoàiỨng dụng chiếu sáng

₫ 118.220/ KG

PPO NORYL™  GFN3-701S SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  GFN3-701S SABIC INNOVATIVE US
Tăng cườngThiết bị cỏThiết bị sân vườnThực phẩm không cụ thểỨng dụng ngoài trờiLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ứng dụng xây dựnXử lý chất lỏngThiết bị điệnPhụ tùng mui xeSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócTúi nhựaPhụ tùng ô tô bên ngoàiỨng dụng chiếu sángBộ phận sưởi ấmBộ phận sưởi ấm trung tâmBộ lọc nước và một số bộ

₫ 147.810/ KG

PPO NORYL™  GFN30F-801S SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  GFN30F-801S SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Tăng cườngThiết bị cỏThiết bị sân vườnThực phẩm không cụ thểỨng dụng ngoài trờiLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ứng dụng xây dựnXử lý chất lỏngThiết bị điệnPhụ tùng mui xeSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócTúi nhựaPhụ tùng ô tô bên ngoàiỨng dụng chiếu sáng

₫ 149.780/ KG

PSM  HL-102 WUHAN HUALI
PSM HL-102 WUHAN HUALI
Hiệu suất xử lý tốtContainer y tếPallet dược phẩmChậu cây giốngHộp ănĐĩa ănKhay thực phẩmCốc nướcCốc giống

₫ 54.400/ KG

PSM  HL-302 WUHAN HUALI
PSM HL-302 WUHAN HUALI
Phân hủy phân compost 100Hộp ănĐĩa ănKhay thực phẩmCốc nướcCốc giốngChậu cây giốngPallet dược phẩm

₫ 118.250/ KG

PSU Ultrason®S  S3010 BASF GERMANY
PSU Ultrason®S  S3010 BASF GERMANY
Độ bền caoLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngDây điệnCáp điệnLĩnh vực ô tôNắp chaiHàng gia dụngThiết bị phòng thí nghiệm

₫ 563.660/ KG

SPS XAREC™  S942RF IDEMITSU JAPAN
SPS XAREC™  S942RF IDEMITSU JAPAN
Chịu nhiệt độ caoTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng điệnTrang chủỨng dụng ô tôVỏ máy tính xách tayỨng dụng điện/điện tửCông tắc cảm ứng màngỐng

₫ 78.830/ KG

TPE KIBITON®  PB-575 TAIWAN CHIMEI
TPE KIBITON®  PB-575 TAIWAN CHIMEI
Chống mài mònLĩnh vực ứng dụng xây dựnGiày dép

₫ 51.050/ KG

TPE GLS™Dynaflex ™ G7960-1 GLS USA
TPE GLS™Dynaflex ™ G7960-1 GLS USA
Dòng chảy caoMáy giặtĐóng góiHàng thể thaoHàng tiêu dùngTrường hợp điện thoạiHồ sơTrang chủ Hàng ngàyĐúc khuônLĩnh vực dịch vụ thực phẩỨng dụng thực phẩm không Tay cầm mềmTrang chủỨng dụng Soft TouchLĩnh vực ứng dụng hàng tiHàng gia dụng

₫ 189.200/ KG

TPEE Arnitel® EM740 DSM HOLAND
TPEE Arnitel® EM740 DSM HOLAND
Chống lão hóaThiết bị tập thể dụcLĩnh vực ô tôDây điệnCáp điệnHàng thể thaoTấm ván ép

₫ 173.430/ KG

TPEE KEYFLEX® BT-1155D LG CHEM KOREA
TPEE KEYFLEX® BT-1155D LG CHEM KOREA
Dễ dàng xử lýDây điệnCáp điệnLĩnh vực ô tôHàng thể thaoỨng dụng trong lĩnh vực ôPhụ kiện ốngỐngỨng dụng dây và cápCáp khởi động

₫ 197.090/ KG

TPEE Hytrel®  7246 DUPONT USA
TPEE Hytrel®  7246 DUPONT USA
Ổn định nhiệtSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócphimTrang chủTấm khácVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 204.970/ KG

TPEE BEXLOY®  7246 DUPONT TAIWAN
TPEE BEXLOY®  7246 DUPONT TAIWAN
Ổn định nhiệtSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócphimTrang chủTấm khácVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 250.300/ KG

TPU  385AS SHANGHAI LEJOIN PU
TPU 385AS SHANGHAI LEJOIN PU
Chống mài mònphimLĩnh vực ứng dụng xây dựnHồ sơphổ quát

₫ 59.520/ KG

TPU Desmopan®  1350D COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  1350D COVESTRO GERMANY
Chống mài mònHàng thể thaoỐngDây và cápỐng

₫ 102.480/ KG

TPU Utechllan®  UF-95A10 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  UF-95A10 COVESTRO SHENZHEN
Chống thủy phânCáp khởi độngPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 108.400/ KG

TPU Desmopan®  385A COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  385A COVESTRO GERMANY
Chống mài mònphimLĩnh vực ứng dụng xây dựnHồ sơphổ quátỐngHồ sơPhụ kiện kỹ thuật

₫ 115.820/ KG

TPU Desmopan®  8377 COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  8377 COVESTRO GERMANY
Chống mài mònHàng thể thaoỐngDây và cáp

₫ 116.280/ KG

TPU Desmopan®  385SX(粉) COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  385SX(粉) COVESTRO GERMANY
Chống mài mònphimLĩnh vực ứng dụng xây dựnHồ sơphổ quát

₫ 118.250/ KG

TPU Desmopan®  385 S COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  385 S COVESTRO GERMANY
Chống mài mònphimLĩnh vực ứng dụng xây dựnHồ sơphổ quát

₫ 130.080/ KG

TPU Desmopan®  385 COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  385 COVESTRO GERMANY
Chống mài mònphimLĩnh vực ứng dụng xây dựnHồ sơphổ quát

₫ 134.020/ KG

TPU Desmopan®  345SX COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  345SX COVESTRO GERMANY
Chống mài mònHàng thể thaoỐngDây và cáp

₫ 137.960/ KG

TPU Desmopan®  DP.9095AU COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  DP.9095AU COVESTRO GERMANY
Chống thủy phânCáp khởi độngPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 137.960/ KG

TPU Desmopan®  HM1206 000000 COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  HM1206 000000 COVESTRO GERMANY
Chống mài mònHàng thể thaoỐngDây và cáp

₫ 141.860/ KG

TPU Desmopan®  395X 000000 COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  395X 000000 COVESTRO GERMANY
Chống mài mònHàng thể thaoỐngDây và cáp

₫ 151.760/ KG

TPU Desmopan®  DP9395AU COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  DP9395AU COVESTRO GERMANY
Chống thủy phânCáp khởi độngPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 157.670/ KG

TPU Desmopan®  150(粉) COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  150(粉) COVESTRO GERMANY
Chống mài mònHàng thể thaoỐngDây và cáp

₫ 157.670/ KG

TPU Desmopan®  9095A COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  9095A COVESTRO GERMANY
Chống thủy phânCáp khởi độngPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 177.380/ KG

TPU Desmopan®  3754 COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  3754 COVESTRO GERMANY
Chống mài mònHàng thể thaoỐngDây và cáp

₫ 181.320/ KG

TPU Desmopan®  385SX COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  385SX COVESTRO GERMANY
Chống mài mònphimLĩnh vực ứng dụng xây dựnHồ sơphổ quát

₫ 197.090/ KG

TPU Desmopan®  481 COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  481 COVESTRO GERMANY
Chống mài mònHàng thể thaoỐngDây và cáp

₫ 236.500/ KG

TPU Desmopan®  IT95AU COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  IT95AU COVESTRO GERMANY
Chống thủy phânCáp khởi độngPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 244.390/ KG

TPU Utechllan®  DP3695AU DPS101 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  DP3695AU DPS101 COVESTRO SHENZHEN
Chống thủy phânCáp khởi độngPhụ kiện kỹ thuậtỐngHồ sơỨng dụng thủy lực

₫ 248.330/ KG

TPU Texin® RxT85A 00000 COVESTRO GERMANY
TPU Texin® RxT85A 00000 COVESTRO GERMANY
Lớp y tếỐng thôngVật tư y tế/điều dưỡngphimPhụ kiện ốngVỏ máy tính xách tayĐóng góiHồ sơMáy giặt

₫ 670.090/ KG

TPV Santoprene™ 8221-70 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 8221-70 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhLĩnh vực ứng dụng xây dựnMở rộng JointỨng dụng ngoài trờiKính lắp ráp

₫ 78.830/ KG

TPV Santoprene™ 101-73 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 101-73 CELANESE USA
Chịu nhiệt độ caoThiết bị tập thể dụcỨng dụng ô tôỨng dụng điệnỨng dụng trong lĩnh vực ôĐóng góiPhụ kiện ốngBộ phận gia dụngLĩnh vực ứng dụng hàng tiCác bộ phận dưới mui xe ôỨng dụng ngoài trờiMáy giặtLinh kiện điệnCơ hoành

₫ 126.130/ KG

TPV Santoprene™ 101-55 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 101-55 CELANESE USA
Chống lão hóaỨng dụng ô tôThiết bị tập thể dụcTrang chủCơ hoànhLĩnh vực ứng dụng hàng tiPhụ kiện ốngỨng dụng trong lĩnh vực ôBộ phận gia dụngCác bộ phận dưới mui xe ôMáy giặtĐóng góiLinh kiện điện

₫ 137.960/ KG

TPV Santoprene™ 271-80 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 271-80 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhTrang chủThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngMáy giặtThực phẩm không cụ thểPhụ kiện ốngBộ lọcBản lề sự kiệnĐóng góiTay cầm mềmHộp đựng thực phẩm

₫ 197.090/ KG

TPV Santoprene™ 273-40 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 273-40 CELANESE USA
Chống ozoneTrang chủTrang chủHộp đựng thực phẩmMáy giặtĐóng góiBản lềỐng

₫ 197.090/ KG

ABS  750A(SQ) PETROCHINA DAQING
ABS 750A(SQ) PETROCHINA DAQING
Dòng chảy caoThiết bị gia dụng nhỏLĩnh vực điện tửThiết bị tập thể dụcDây và cáp

₫ 37.450/ KG