1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Hướng dẫn giấy máy in close
Xóa tất cả bộ lọc
PP  T300(T30S) SINOPEC SHANGHAI
PP T300(T30S) SINOPEC SHANGHAI
Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDệt Tear FilmThảm lót

₫ 41.590/ KG

PP ExxonMobil™  PP7064L1 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP7064L1 EXXONMOBIL USA
Độ cứng caoThùng chứaNội thấtHộp công cụ/bộ phậnTải thùng hàngThùngỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ứng dụng xây dựn

₫ 41.590/ KG

PP ExxonMobil™  PP7031E2 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP7031E2 EXXONMOBIL USA
Dây điện JacketLĩnh vực ứng dụng hàng tiỨng dụng công nghiệpHợp chấtTrang chủHộp công cụ/bộ phậnLĩnh vực ứng dụng xây dựn

₫ 41.590/ KG

PP ExxonMobil™  PP7043L1 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP7043L1 EXXONMOBIL USA
Hộp nhựaLĩnh vực ứng dụng xây dựnỨng dụng công nghiệpHộp pinHộp công cụ/bộ phậnĐóng gói cứngThùng chứa

₫ 41.590/ KG

PP  T30S SINOPEC SHANGHAI
PP T30S SINOPEC SHANGHAI
Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDệt Tear FilmThảm lót

₫ 41.590/ KG

PP ExxonMobil™  PP5032E3 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP5032E3 EXXONMOBIL USA
HomopolymerỨng dụng dệtTrang chủỨng dụng nông nghiệpỨng dụng thủy sảnSợiTúi đóng gói nặngVảiLĩnh vực ứng dụng hàng ti

₫ 41.590/ KG

PP Moplen  HP400H LYONDELLBASELL SAUDI
PP Moplen  HP400H LYONDELLBASELL SAUDI
Dễ dàng xử lýThùng chứaBăngDây đơnChai lọHàng gia dụng

₫ 41.590/ KG

PP  T30S PETROCHINA FUSHUN
PP T30S PETROCHINA FUSHUN
Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDệt Tear FilmThảm lót

₫ 43.950/ KG

PP  T30S PETROCHINA DAQING
PP T30S PETROCHINA DAQING
Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDệt Tear FilmThảm lót

₫ 43.950/ KG

PP  T30S PETROCHINA NINGXIA
PP T30S PETROCHINA NINGXIA
Sức mạnh caoVật liệu xây dựngHỗ trợ thảmVỏ sạcDệt Tear FilmThảm lót

₫ 43.950/ KG

PP  Z1500 SHANDONG DAWN
PP Z1500 SHANDONG DAWN
Kháng axit và kiềmVải phun nóng chảyMặt nạQuần áo bảo hộ

₫ 45.120/ KG

PP LUPOL®  GP1007FD-KA02 LG GUANGZHOU
PP LUPOL®  GP1007FD-KA02 LG GUANGZHOU
Chống cháyBảng điều khiển ô tôHộp găng tayMáy lọc không khíPhụ tùng điện

₫ 45.520/ KG

PP LUPOL®  GP1007FD-NP LG GUANGZHOU
PP LUPOL®  GP1007FD-NP LG GUANGZHOU
Chống cháyBảng điều khiển ô tôHộp găng tayMáy lọc không khíPhụ tùng điện

₫ 53.360/ KG

PP LUPOL®  GP1007FH LG GUANGZHOU
PP LUPOL®  GP1007FH LG GUANGZHOU
Chống cháyBảng điều khiển ô tôHộp găng tayMáy lọc không khíPhụ tùng điện

₫ 54.540/ KG

PP  3117 ENC1 NAN YA TAIWAN
PP 3117 ENC1 NAN YA TAIWAN
Trọng lượng riêng thấpBếp lò vi sóngThiết bị gia dụng nhỏThiết bị gia dụngYêu cầu phù hợp với lớp vLò vi sóng dao kéoYêu cầu phù hợp với lớp vBộ đồ ăn lò vi sóng.

₫ 80.440/ KG

PP  3117 ENC2 HUIZHOU NPC
PP 3117 ENC2 HUIZHOU NPC
Trọng lượng riêng thấpBếp lò vi sóngThiết bị gia dụng nhỏThiết bị gia dụngYêu cầu phù hợp với lớp vLò vi sóng dao kéoYêu cầu phù hợp với lớp vBộ đồ ăn lò vi sóng.

₫ 80.440/ KG

PPA LNP™ THERMOCOMP™  UX06032-BK83015 SABIC INNOVATIVE US
PPA LNP™ THERMOCOMP™  UX06032-BK83015 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtPhụ tùng máy mócHàng tiêu dùng

₫ 117.720/ KG

PPA Zytel®  FR52G30L BK DUPONT USA
PPA Zytel®  FR52G30L BK DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôỨng dụng điệnVật liệu xây dựngKết hợp với ABSSửa đổiCác vật trong suốt như vỏ

₫ 156.950/ KG

PPA Zytel®  HTNFR52G30BL DUPONT USA
PPA Zytel®  HTNFR52G30BL DUPONT USA
Tăng cườngThiết bị nội thất ô tôVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 176.570/ KG

PPA Zytel®  HTNFR52G30BL BK337 DUPONT JAPAN
PPA Zytel®  HTNFR52G30BL BK337 DUPONT JAPAN
Tăng cườngThiết bị nội thất ô tôVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 176.570/ KG

PPA LNP™ THERMOCOMP™  UX08325 BK8115 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PPA LNP™ THERMOCOMP™  UX08325 BK8115 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Ổn định nhiệtPhụ tùng máy mócHàng tiêu dùng

₫ 235.430/ KG

PPO NORYL™  PX9406P-701 SABIC INNOVATIVE THAILAND
PPO NORYL™  PX9406P-701 SABIC INNOVATIVE THAILAND
Chống cháyPhụ kiện truyền thông điệPhụ kiện truyền thông điệVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 98.100/ KG

PPO FLEX NORYL™ PX9406P-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO FLEX NORYL™ PX9406P-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chống cháyPhụ kiện truyền thông điệPhụ kiện truyền thông điệVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 109.870/ KG

PPO FLEX NORYL™ PX9406P-701 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO FLEX NORYL™ PX9406P-701 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chống cháyPhụ kiện truyền thông điệPhụ kiện truyền thông điệVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 109.870/ KG

PPO NORYL™  PX9406P-7001 SABIC INNOVATIVE THAILAND
PPO NORYL™  PX9406P-7001 SABIC INNOVATIVE THAILAND
Chống cháyPhụ kiện truyền thông điệPhụ kiện truyền thông điệVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 117.520/ KG

PPO FLEX NORYL™ PX9406P-7001 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO FLEX NORYL™ PX9406P-7001 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chống cháyPhụ kiện truyền thông điệPhụ kiện truyền thông điệVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 117.720/ KG

PPO FLEX NORYL™ PX9406P-7N8D032 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO FLEX NORYL™ PX9406P-7N8D032 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chống cháyPhụ kiện truyền thông điệPhụ kiện truyền thông điệVật liệu xây dựngHồ sơ

₫ 125.560/ KG

PPS  SSA920 SUZHOU SINOMA
PPS SSA920 SUZHOU SINOMA
Hệ số ma sát thấpMáy móc công nghiệpLĩnh vực ô tôSản phẩm điện tửSản phẩm y tếHàng không vũ trụ

₫ 188.340/ KG

PPSU Ultrason® P3010 MR BASF GERMANY
PPSU Ultrason® P3010 MR BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoHộp đựng thực phẩmThiết bị y tế

₫ 725.910/ KG

PSU Ultrason®S  S2010G2 BASF GERMANY
PSU Ultrason®S  S2010G2 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoHộp đựng thực phẩmThiết bị y tế

₫ 364.920/ KG

PSU Ultrason®E  E2010G2 BASF GERMANY
PSU Ultrason®E  E2010G2 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoHộp đựng thực phẩmThiết bị y tế

₫ 451.240/ KG

PSU Ultrason®S  S6010 BASF GERMANY
PSU Ultrason®S  S6010 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoHộp đựng thực phẩmThiết bị y tế

₫ 549.340/ KG

PSU Ultrason®E  E2010G6 BASF GERMANY
PSU Ultrason®E  E2010G6 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoHộp đựng thực phẩmThiết bị y tế

₫ 714.140/ KG

SBS Globalprene®  3501F HUIZHOU LCY
SBS Globalprene®  3501F HUIZHOU LCY
Độ nhớt thấpSửa đổi nhựa đườngMáy móc/linh kiện cơ khíHợp chấtSửa đổi nhựa

₫ 50.620/ KG

SBS KRATON™  D1116K KRATON USA
SBS KRATON™  D1116K KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính

₫ 82.400/ KG

SBS KRATON™  D1155ES KRATON USA
SBS KRATON™  D1155ES KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính

₫ 109.870/ KG

SBS KRATON™  D1102 JSZ KRATONG JAPAN
SBS KRATON™  D1102 JSZ KRATONG JAPAN
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính

₫ 125.560/ KG

SBS KRATON™  D1101 JO KRATONG JAPAN
SBS KRATON™  D1101 JO KRATONG JAPAN
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính

₫ 135.370/ KG

SBS KRATON™  D1101 CU KRATONG JAPAN
SBS KRATON™  D1101 CU KRATONG JAPAN
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính

₫ 149.110/ KG

SEBS KRATON™  G7720 KRATON USA
SEBS KRATON™  G7720 KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính

₫ 49.050/ KG