1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Hướng dẫn ánh sáng Strip close
Xóa tất cả bộ lọc
GPPS  525(白底) ZHANJIANG NEW ZHONGMEI
GPPS 525(白底) ZHANJIANG NEW ZHONGMEI
Độ trong suốt caoĐồ chơiChai lọThiết bị điệnHàng gia dụngSản phẩm chăm sóc

₫ 33.500/ KG

GPPS  525(蓝底) ZHANJIANG NEW ZHONGMEI
GPPS 525(蓝底) ZHANJIANG NEW ZHONGMEI
Độ trong suốt caoĐồ chơiChai lọThiết bị điệnHàng gia dụngSản phẩm chăm sóc

₫ 33.500/ KG

GPPS STYROL  MF-21-321 DENKA SINGAPORE
GPPS STYROL  MF-21-321 DENKA SINGAPORE
Dòng chảy caoHàng gia dụngThùng chứaSản phẩm trang điểmphổ quát

₫ 35.480/ KG

GPPS  LV-T6 JIANGSU LVAN QINGFENG
GPPS LV-T6 JIANGSU LVAN QINGFENG
Trong suốtHàng gia dụngĐèn chiếu sángSản phẩm trang điểm

₫ 41.770/ KG

GPPS TAIRIREX®  GPS-525N FORMOSA NINGBO
GPPS TAIRIREX®  GPS-525N FORMOSA NINGBO
Độ trong suốt caoSản phẩm tường mỏngBộ đồ ăn dùng một lầnVật liệu tấmHộp đựng thực phẩmHiển thịĐồ chơiQuần áo HangerĐèn chiếu sángHộp CDHộp băngHộp đựng mỹ phẩm

₫ 98.540/ KG

HDPE  THS GC 7260 PETROCHINA TARIM
HDPE THS GC 7260 PETROCHINA TARIM
Warp thấpĐồ chơiNhà ởỨng dụng công nghiệpBảo vệNiêm phongTrang chủĐóng gói cứngHàng thể thaoHộp đựngTrang chủỨng dụng hàng tiêu dùngHồ sơ

₫ 28.580/ KG

HDPE TAISOX®  8001U FPC TAIWAN
HDPE TAISOX®  8001U FPC TAIWAN
ỐngLiên hệỐngỐng thôngTrang chủChất liệu PE100Ống nước uốngỐng áp lựcỐng xả nước thảiSản phẩm hóa chấtDây tay áo vv

₫ 34.690/ KG

HDPE DOW™  17450N DOW USA
HDPE DOW™  17450N DOW USA
Chống va đập caoHồ sơĐèn chiếu sángThiết bị gia dụngĐồ chơiHàng gia dụngVật liệu tấm

₫ 37.840/ KG

HDPE TAISOX®  8001 FPC TAIWAN
HDPE TAISOX®  8001 FPC TAIWAN
Chống hóa chấtCó sẵn cho ống nước máy PỐng khí PEỐng thoát nước thải PEỐng PE cho hóa chấtỐng truyền hình PE.

₫ 39.810/ KG

HDPE SABIC®  M300054 SABIC SAUDI
HDPE SABIC®  M300054 SABIC SAUDI
Dòng chảy caoSản phẩm tường mỏngThùng chứaHàng gia dụngBảo vệ

₫ 40.600/ KG

HDPE RELENE®  M5018L RELIANCE INDIA
HDPE RELENE®  M5018L RELIANCE INDIA
Chống va đập caoSản phẩm tường mỏngHàng gia dụngĐèn chiếu sángPhần tường mỏngĐồ chơiSử dụng chung

₫ 42.570/ KG

HDPE  BA50-100 EXXONMOBIL USA
HDPE BA50-100 EXXONMOBIL USA
Chống va đập caoỨng dụng thermoformingBao bì thực phẩmBình xăngThùng chứaỨng dụng đúc thổiLĩnh vực ô tôThùngSử dụng lớp thổiHộp đốt xăng

₫ 43.360/ KG

HDPE TAISOX®  9003 FPC TAIWAN
HDPE TAISOX®  9003 FPC TAIWAN
Sức mạnh caoĐèn chiếu sángThùng chứaHộp nhựaVật tư y tếBể chứa nướcBình xăngĐồ chơiHộp công cụ

₫ 43.360/ KG

HIPS  1300 HK PETROCHEMICAL
HIPS 1300 HK PETROCHEMICAL
Chống va đập caoBao bì thực phẩmTrang chủSản phẩm trang điểmHàng gia dụng

₫ 43.360/ KG

LDPE COSMOTHENE®  G812 TPC SINGAPORE
LDPE COSMOTHENE®  G812 TPC SINGAPORE
Độ bóng caoĐèn chiếu sángHàng gia dụng

₫ 42.180/ KG

LDPE  LD100-AC SINOPEC YANSHAN
LDPE LD100-AC SINOPEC YANSHAN
Dễ dàng xử lýPhim nông nghiệpVỏ sạcPhim nông nghiệpShrink phimPhim trong suốtTúi mua sắmTúi mua sắmTúi đông lạnhTúi đóng góiHỗn hợp nguyên liệu.

₫ 45.330/ KG

LDPE  1I60A SINOPEC YANSHAN
LDPE 1I60A SINOPEC YANSHAN
Ổn định tốtHàng gia dụngDa tổng hợpSản phẩm tường mỏng

₫ 66.220/ KG

LLDPE ExxonMobil™  1002BU EXXONMOBIL SINGAPORE
LLDPE ExxonMobil™  1002BU EXXONMOBIL SINGAPORE
Hiệu suất mềm tốtPhim nông nghiệpBao bì thực phẩm đông lạnBao bì chất lỏngPhim cho xây dựngContainer sản phẩm hóa chSản phẩm hàng ngày

₫ 31.530/ KG

LLDPE SABIC®  MG 500026 SABIC SAUDI
LLDPE SABIC® MG 500026 SABIC SAUDI
Độ bóng caoHỗ trợ thảmSơn kim loạiHạt MasterbatchỨng dụng đúc compositeỨng dụng ép phun

₫ 35.080/ KG

LLDPE TAISOX®  3470 FPC TAIWAN
LLDPE TAISOX®  3470 FPC TAIWAN
Dòng chảy caoThùng chứa tường mỏngTrang chủHàng gia dụngHộp đựng thực phẩmCách sử dụng: chậu gia đìHộp bao bì thực phẩmCác loại nắp mềm công dụn

₫ 43.360/ KG

LLDPE LINATHENE®  LL405 USI TAIWAN
LLDPE LINATHENE®  LL405 USI TAIWAN
Độ bền caoỨng dụng nước uốngBể chứa nướcHộp công cụHộp phầnSản xuất các loại contain

₫ 46.350/ KG

LLDPE  7635 HANWHA KOREA
LLDPE 7635 HANWHA KOREA
Độ bóng caoĐèn chiếu sángHàng gia dụng

₫ 49.270/ KG

MBS Zylar®  Zylar 631 INEOS STYRO KOREA
MBS Zylar®  Zylar 631 INEOS STYRO KOREA
Chịu nhiệt độ caoHàng thể thaoThiết bị tập thể dụcTrang chủBộ phận gia dụngSản phẩm điện tửĐồ chơi

₫ 102.480/ KG

MS  XT560 LG CHEM KOREA
MS XT560 LG CHEM KOREA
Thời tiết khángBảng điều khiển ô tôĐèn pha ô tôTruyền hìnhÔ tô Dash CoverĐơn vị ánh sáng phía sau Nắp đèn phía sau xeMặt trước của TV backdrop

₫ 54.400/ KG

MS ACRYSTEX®  PM-600 TAIWAN CHIMEI
MS ACRYSTEX®  PM-600 TAIWAN CHIMEI
Thời tiết khángDụng cụ quang họcPhụ kiện quang họcTrang chủBao bì thực phẩmThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngVật liệu xây dựngĐèn chiếu sáng

₫ 62.670/ KG

PA1010 Grilamid®  1SVX-50H BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA1010 Grilamid®  1SVX-50H BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Dòng chảy caoHàng thể thaoỨng dụng điệnỨng dụng chiếu sáng

₫ 177.380/ KG

PA1010 Grilamid®  1SVX-50H BK 9288 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA1010 Grilamid®  1SVX-50H BK 9288 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Dòng chảy caoHàng thể thaoỨng dụng điệnỨng dụng chiếu sáng

₫ 197.090/ KG

PA1010 Grilamid®  XE4116 WH EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA1010 Grilamid®  XE4116 WH EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Dòng chảy caoHàng thể thaoỨng dụng điệnỨng dụng chiếu sáng

₫ 216.790/ KG

PA12 Grilamid®  L20EC EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  L20EC EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Khả năng chịu nhiệt cao hXe hơiSản phẩm công nghiệpThiết bị điện tửVỏ máy tính xách tayTrang chủThủy lực&khí nén

₫ 228.620/ KG

PA6  YH800I HUNAN YUEHUA
PA6 YH800I HUNAN YUEHUA
Tính chất: Độ nhớt trung Phù hợp với khuôn phun chSửa đổi chống cháy và kéoMonofilament và như vậyPhù hợp với khuôn phun chSửa đổi chống cháy và kéoĐơn ti các loại.

₫ 49.270/ KG

PA6 TECHNYL®  C 216 V30 SOLVAY SHANGHAI
PA6 TECHNYL®  C 216 V30 SOLVAY SHANGHAI
Dòng chảy caoThiết bị gia dụngNội thấtHàng thể thaoĐược sử dụng rộng rãi tro

₫ 73.710/ KG

PA66 Ultramid®  A3WG6-BK BASF MALAYSIA
PA66 Ultramid®  A3WG6-BK BASF MALAYSIA
Độ cứng caoMáy mócLinh kiện cơ khíThùng chứaHồ sơLĩnh vực ô tôNhà ở

₫ 88.690/ KG

PA66 Ultramid® A3WG6-BK BASF SHANGHAI
PA66 Ultramid® A3WG6-BK BASF SHANGHAI
Độ cứng caoMáy mócLinh kiện cơ khíThùng chứaHồ sơLĩnh vực ô tôNhà ở

₫ 100.910/ KG

PA66 Ultramid®  A3WG6 BASF GERMANY
PA66 Ultramid®  A3WG6 BASF GERMANY
Độ cứng caoMáy mócLinh kiện cơ khíThùng chứaHồ sơLĩnh vực ô tôNhà ở

₫ 114.310/ KG

PA66 Ultramid® A3WG6 UNCOLORED BASF SHANGHAI
PA66 Ultramid® A3WG6 UNCOLORED BASF SHANGHAI
Độ cứng caoMáy mócLinh kiện cơ khíThùng chứaHồ sơLĩnh vực ô tôNhà ở

₫ 118.250/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL-36XXY BK1A843 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL-36XXY BK1A843 SABIC INNOVATIVE US
Chống mài mònTúi nhựamui xeỨng dụng chiếu sángHàng thể thao

₫ 165.550/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL-36XXZ SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RFL-36XXZ SABIC INNOVATIVE US
Chống mài mònTúi nhựamui xeỨng dụng chiếu sángHàng thể thao

₫ 169.490/ KG

PBT LNP™ LUBRICOMP™  WL4030 SABIC INNOVATIVE US
PBT LNP™ LUBRICOMP™  WL4030 SABIC INNOVATIVE US
Độ cứng caoỨng dụng điệnỨng dụng ô tôSản phẩm phù hợp với khả

₫ 134.020/ KG

PC IUPILON™  CGH2010KR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  CGH2010KR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Đóng gói: Gia cố sợi thủyỨng dụng điện tửĐúc khuônCáp khởi độngỨng dụng dây và cápỐngTay cầm mềmphổ quátMáy giặtThời tiết kháng Seal StriHồ sơỨng dụng CoatingĐóng góiPhụ kiện ốngTrường hợp điện thoạiSơn vải

₫ 67.010/ KG

PC LUPOY®  1300-15 LG CHEM KOREA
PC LUPOY®  1300-15 LG CHEM KOREA
Sức mạnh caoỨng dụng chiếu sángỨng dụng điệnChai lọTrang chủHợp chất

₫ 74.890/ KG