1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Hóa chất close
Xóa tất cả bộ lọc
PP  EPS30R PETROCHINA DUSHANZI
PP EPS30R PETROCHINA DUSHANZI
Chống va đập caoTrang chủThùng chứaHộp nhựaThùng nhựa

₫ 43.890/ KG

PP YUPLENE®  BX3500 SK KOREA
PP YUPLENE®  BX3500 SK KOREA
Chống va đập caoPhần tường mỏngỨng dụng công nghiệpHộp pinBộ phận gia dụngThùng chứaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnLĩnh vực ô tô

₫ 45.060/ KG

PP  MPHM-160 SINOPEC MAOMING
PP MPHM-160 SINOPEC MAOMING
Dễ dàng xử lýHàng gia dụngThùng chứaĐồ chơi

₫ 45.060/ KG

PP RANPELEN  J-560K LOTTE KOREA
PP RANPELEN  J-560K LOTTE KOREA
Độ bóng caoLĩnh vực dịch vụ thực phẩTrang chủThùng chứaHộp nhựaỐng tiêm

₫ 47.020/ KG

PP GLOBALENE®  PT331M LCY TAIWAN
PP GLOBALENE®  PT331M LCY TAIWAN
Độ cứng caoNiêm phongThùng chứaHộp đựng thực phẩmNhà ởHàng gia dụngĐồ chơi

₫ 48.980/ KG

PP GLOBALENE®  ST868K LCY TAIWAN
PP GLOBALENE®  ST868K LCY TAIWAN
Độ trong suốt caoHộp nhựaThùng chứaBộ phận gia dụngChai nhựa

₫ 48.980/ KG

PP COSMOPLENE®  AH561 TPC SINGAPORE
PP COSMOPLENE®  AH561 TPC SINGAPORE
Tải thùng hàngĐồ chơiBộ phận gia dụngLĩnh vực ứng dụng điện/điThùng chứa

₫ 49.370/ KG

PP Daelim Poly®  RP348SK Korea Daelim Basell
PP Daelim Poly®  RP348SK Korea Daelim Basell
Độ bóng caoPhần tường mỏngHàng gia dụngGói trung bìnhChai lọThùng chứaHộp đựng thực phẩm

₫ 50.940/ KG

PP ExxonMobil™  7064L1 EXXONMOBIL FRANCE
PP ExxonMobil™  7064L1 EXXONMOBIL FRANCE
Độ cứng caoNội thấtThùng chứaĐồ nội thất Hộp đựng hình

₫ 52.900/ KG

PP HOSTALEN  HBG H02 BLACK LYONDELLBASELL HOLAND
PP HOSTALEN  HBG H02 BLACK LYONDELLBASELL HOLAND
Chịu nhiệt độ thấpTrang chủ Hàng ngàyHộp nhựa

₫ 54.080/ KG

PP HOSTALEN  PF062-2 NA LYONDELLBASELL HOLAND
PP HOSTALEN  PF062-2 NA LYONDELLBASELL HOLAND
Dòng chảy caoThùng chứaTrang chủ Hàng ngày

₫ 54.080/ KG

PP Hifax® HKG 339N C12616 LYONDELLBASELL HOLAND
PP Hifax® HKG 339N C12616 LYONDELLBASELL HOLAND
Dòng chảy caoThùng chứaTrang chủ Hàng ngày

₫ 54.080/ KG

PP Hostacom HYG 400-2 BLACK LYONDELLBASELL HOLAND
PP Hostacom HYG 400-2 BLACK LYONDELLBASELL HOLAND
Dòng chảy caoThùng chứaTrang chủ Hàng ngày

₫ 54.080/ KG

PP Hifax® HKG 339N BLACK LYONDELLBASELL HOLAND
PP Hifax® HKG 339N BLACK LYONDELLBASELL HOLAND
Dòng chảy caoThùng chứaTrang chủ Hàng ngày

₫ 54.080/ KG

PP Daelim Poly®  RP270M Korea Daelim Basell
PP Daelim Poly®  RP270M Korea Daelim Basell
Dễ dàng xử lýChai lọĐóng gói cứngTrang chủSản phẩm trang điểmCốcThích hợp cho dược phẩmThiết bị y tếLĩnh vực phòng thí nghiệmChai nhựaHộp đóng gói cứngHộp mỹ phẩmCốc uốngChai thuốcChai sữa cho trẻ sơ sinh

₫ 55.640/ KG

PP HOSTALEN  TKG 442N E1 C12897 LYONDELLBASELL HOLAND
PP HOSTALEN  TKG 442N E1 C12897 LYONDELLBASELL HOLAND
Dòng chảy caoThùng chứaTrang chủ Hàng ngày

₫ 65.050/ KG

PP Moplen  X G3 U12 100000 LYONDELLBASELL HOLAND
PP Moplen  X G3 U12 100000 LYONDELLBASELL HOLAND
Dòng chảy caoThùng chứaTrang chủ Hàng ngày

₫ 65.050/ KG

PP HOSTALEN  TKG 442N C12897 LYONDELLBASELL HOLAND
PP HOSTALEN  TKG 442N C12897 LYONDELLBASELL HOLAND
Dòng chảy caoThùng chứaTrang chủ Hàng ngày

₫ 65.050/ KG

PP Moplen  TM 012 NA LYONDELLBASELL HOLAND
PP Moplen  TM 012 NA LYONDELLBASELL HOLAND
Dòng chảy caoThùng chứaTrang chủ Hàng ngày

₫ 65.830/ KG

PP Moplen  X G3 U12 LYONDELLBASELL HOLAND
PP Moplen  X G3 U12 LYONDELLBASELL HOLAND
Dòng chảy caoThùng chứaTrang chủ Hàng ngày

₫ 65.830/ KG

PP HOSTALEN  SB224-2 LYONDELLBASELL HOLAND
PP HOSTALEN  SB224-2 LYONDELLBASELL HOLAND
Dòng chảy caoThùng chứaTrang chủ Hàng ngày

₫ 65.830/ KG

PP HOSTALEN  TKG 442N C13034 LYONDELLBASELL HOLAND
PP HOSTALEN  TKG 442N C13034 LYONDELLBASELL HOLAND
Dòng chảy caoThùng chứaTrang chủ Hàng ngày

₫ 68.970/ KG

PP ADMER™ QF551 MITSUI CHEM JAPAN
PP ADMER™ QF551 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệtTrang chủCốc nhựaLĩnh vực dịch vụ thực phẩHệ thống đường ốngỨng dụng thực phẩm không Ứng dụng Coatingthổi phim

₫ 109.720/ KG

PPA Grivory®  HIM-4H1 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PPA Grivory®  HIM-4H1 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Độ cứng caoỨng dụng ô tôĐồng tụ vô quy tắcĐặc biệt thích hợp cho đồVới Transparency tốtMùi thấpĐộ bóng tốtThanh khoản tốtĐặc điểm của tính chất cơ

₫ 137.150/ KG

PPS  HMR6002 SICHUAN DEYANG
PPS HMR6002 SICHUAN DEYANG
Ổn định nhiệtLĩnh vực ô tôLĩnh vực hóa chất

₫ 117.560/ KG

PPS DIC.PPS  FZ1160 DIC JAPAN
PPS DIC.PPS  FZ1160 DIC JAPAN
Tăng cườngPhụ tùng ô tôSản phẩm hóa chất

₫ 117.560/ KG

PPS  PPS-HA SICHUAN DEYANG
PPS PPS-HA SICHUAN DEYANG
Chịu nhiệt caoHướng dẫnThùng chứa

₫ 121.480/ KG

PPS  SSA211-B41SH SUZHOU SINOMA
PPS SSA211-B41SH SUZHOU SINOMA
Chịu nhiệt độLĩnh vực ô tôSản phẩm điện tửSản phẩm điệnBản tinHóa chất cơ khí

₫ 125.400/ KG

PPS  SSA211-B65SH SUZHOU SINOMA
PPS SSA211-B65SH SUZHOU SINOMA
Chịu nhiệt độLĩnh vực ô tôSản phẩm điện tửSản phẩm điệnBản tinHóa chất cơ khí

₫ 129.310/ KG

PPS  SSA211-N41SH SUZHOU SINOMA
PPS SSA211-N41SH SUZHOU SINOMA
Chịu nhiệt độLĩnh vực ô tôSản phẩm điện tửSản phẩm điệnBản tinHóa chất cơ khí

₫ 148.910/ KG

PPS  SSA211-B40 SUZHOU SINOMA
PPS SSA211-B40 SUZHOU SINOMA
Chịu nhiệt độLĩnh vực ô tôSản phẩm điện tửSản phẩm điệnBản tinHóa chất cơ khí

₫ 168.500/ KG

PPS  V141A1 IDEMITSU JAPAN
PPS V141A1 IDEMITSU JAPAN
Chịu nhiệt độ caoLĩnh vực ô tôLĩnh vực hóa chấtLĩnh vực điện tử

₫ 190.290/ KG

PPS  SSA930 SUZHOU SINOMA
PPS SSA930 SUZHOU SINOMA
Độ dẫn điện tuyệt vờiSản phẩm điện tửHóa chấtCông nghiệp quốc phòngHàng không vũ trụ

₫ 192.010/ KG

PPS  SSA311-C30 SUZHOU SINOMA
PPS SSA311-C30 SUZHOU SINOMA
Chịu nhiệt độLĩnh vực ô tôSản phẩm điện tửSản phẩm điệnBản tinHóa chất cơ khí

₫ 372.270/ KG

SBS Globalprene®  3501F HUIZHOU LCY
SBS Globalprene®  3501F HUIZHOU LCY
Độ nhớt thấpSửa đổi nhựa đườngMáy móc/linh kiện cơ khíHợp chấtSửa đổi nhựa

₫ 50.550/ KG

SBS Globalprene®  1487 HUIZHOU LCY
SBS Globalprene®  1487 HUIZHOU LCY
Độ nhớt thấpGiàyHợp chấtSửa đổi nhựaGiày dép

₫ 52.900/ KG

SBS  YH-791 SINOPEC BALING
SBS YH-791 SINOPEC BALING
Chịu nhiệt độ thấpHàng gia dụngSản phẩm bảo hiểm lao độnGiày dépChất kết dínhChất liệu giàySửa đổi nhựa đường

₫ 58.780/ KG

SBS  YH-791H SINOPEC BALING
SBS YH-791H SINOPEC BALING
Chịu nhiệt độ thấpHàng gia dụngSản phẩm bảo hiểm lao độnGiày dépChất kết dínhChất liệu giàySửa đổi nhựa đường

₫ 60.740/ KG

SEBS KRATON™  A1536 KRATON USA
SEBS KRATON™  A1536 KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dínhTrang điểmChất bịt kínChất kết dínhSửa đổi nhựa đườngSửa đổi nhựa

₫ 11.790/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ CL2242 GLS USA
TPE GLS™ Versaflex™ CL2242 GLS USA
Dễ dàng xử lýPhụ tùngPhụ kiện nhựaChăm sóc y tếHồ sơ

₫ 297.810/ KG