1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Hàng tiêu dùng
Xóa tất cả bộ lọc
LLDPE  DFDA-7042K SINOPEC MAOMING

LLDPE DFDA-7042K SINOPEC MAOMING

ỐngphimVật liệu tấmthổi phim ốngCũng có thể được sử dụng và có thể được sử dụng để

₫ 47.320/ KG

MABS STAREX®  SF-0950 Samsung Cheil South Korea

MABS STAREX®  SF-0950 Samsung Cheil South Korea

Ứng dụng ô tôBảng điều khiển ô tôNhà ở điện tửThiết bị văn phòng

₫ 64.000/ KG

PA10T Grivory®  XE 4101 BK 9225 EMS-CHEMIE SWITZERLAND

PA10T Grivory®  XE 4101 BK 9225 EMS-CHEMIE SWITZERLAND

Chiếu sáng ô tôVỏ máy tính xách tayỨng dụng ô tô

₫ 159.030/ KG

PA12 Grilamid®  XE 4190 EMS-CHEMIE SWITZERLAND

PA12 Grilamid®  XE 4190 EMS-CHEMIE SWITZERLAND

Chiếu sáng ô tôỨng dụng điệnỨng dụng thủy lực

₫ 224.960/ KG

PA12 Grilamid®  XE3889 EMS-CHEMIE SWITZERLAND

PA12 Grilamid®  XE3889 EMS-CHEMIE SWITZERLAND

Chiếu sáng ô tôỨng dụng điệnỨng dụng thủy lực

₫ 232.720/ KG

PA12 Grilamid®  XE3733 EMS-CHEMIE SWITZERLAND

PA12 Grilamid®  XE3733 EMS-CHEMIE SWITZERLAND

Chiếu sáng ô tôỨng dụng điệnỨng dụng thủy lực

₫ 232.720/ KG

PA12 Grilamid®  XE4010 EMS-CHEMIE SWITZERLAND

PA12 Grilamid®  XE4010 EMS-CHEMIE SWITZERLAND

Chiếu sáng ô tôỨng dụng điệnỨng dụng thủy lực

₫ 232.720/ KG

PA12 Grilamid®  XE3837 EMS-CHEMIE SWITZERLAND

PA12 Grilamid®  XE3837 EMS-CHEMIE SWITZERLAND

Chiếu sáng ô tôỨng dụng điệnỨng dụng thủy lực

₫ 232.720/ KG

PA12 Grilamid®  XE3209 EMS-CHEMIE SWITZERLAND

PA12 Grilamid®  XE3209 EMS-CHEMIE SWITZERLAND

Ứng dụng thủy lựcMáy móc công nghiệpChiếu sáng ô tô

₫ 271.510/ KG

PA6 Ultramid®  B33L BASF GERMANY

PA6 Ultramid®  B33L BASF GERMANY

Ứng dụng điệnMáy móc công nghiệpDiễn viên phimDây đơnphimBộ phim kéo dài hai chiều

₫ 93.090/ KG

PA6 Durethan®  BKV20FN01 000000 LANXESS GERMANY

PA6 Durethan®  BKV20FN01 000000 LANXESS GERMANY

Dụng cụ nhà ởNhà ở điện tửCông tắcVỏ máy tính xách tayỨng dụng chiếu sángThiết bị văn phòngKết nối

₫ 124.120/ KG

PA66 Amilan®  CM3004-V0 TORAY SYN THAILAND

PA66 Amilan®  CM3004-V0 TORAY SYN THAILAND

Thiết bị OAThiết bị điệnLinh kiện điệnNhà ởChủ yếu được sử dụng tronKết nốinhà ở động cơ điện vv

₫ 93.090/ KG

PA66 Amilan®  CM3004V0F TORAY SUZHOU

PA66 Amilan®  CM3004V0F TORAY SUZHOU

Thiết bị văn phòngLĩnh vực ô tôVật liệu xây dựngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnChủ yếu được sử dụng tronKết nốinhà ở động cơ điện vv

₫ 93.090/ KG

PA66 ZISLLOY®  M-BFG30 ZIG SHENG TAIWAN

PA66 ZISLLOY®  M-BFG30 ZIG SHENG TAIWAN

Nhà ở dụng cụ cầm tayGhế văn phòng ArmPhụ tùng ô tôPhụ tùng xe điều khiển từ

₫ 102.790/ KG

PA66 FRIANYL® A3 GF20 V2XI NC 1101/E CELANESE SUZHOU

PA66 FRIANYL® A3 GF20 V2XI NC 1101/E CELANESE SUZHOU

Ứng dụng điện tửVật liệu cách nhiệtỨng dụng gia dụng

₫ 112.480/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RX01075 BK1B598BZDD SABIC INNOVATIVE US

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RX01075 BK1B598BZDD SABIC INNOVATIVE US

Ứng dụng điện tửỨng dụng chiếu sáng

₫ 116.360/ KG

PA66  A3 GF30 V0 BK 9005 CELANESE NANJING

PA66 A3 GF30 V0 BK 9005 CELANESE NANJING

Đầu nối ô tôPhụ tùng ô tôỨng dụng thiết bị văn phòTụ điệnBộ ngắt mạch

₫ 124.120/ KG

PA66 Amilan®  CM3004G15 TORAY SYN THAILAND

PA66 Amilan®  CM3004G15 TORAY SYN THAILAND

Thiết bị văn phòngLĩnh vực ô tôVật liệu xây dựngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 135.750/ KG

PA66 Amilan®  CM3004G20 B TORAY SHENZHEN

PA66 Amilan®  CM3004G20 B TORAY SHENZHEN

Thiết bị văn phòngLĩnh vực ô tôVật liệu xây dựngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 139.630/ KG

PA66  640PG6 ABK1 NAN YA TAIWAN

PA66 640PG6 ABK1 NAN YA TAIWAN

Vỏ máy tính xách tayỨng dụng điệnĐối với sức mạnhĐộ chính xácChống biến dạng nhiệtCác sản phẩm có yêu cầu c

₫ 141.570/ KG

PA66  640PG6 ANC1 NAN YA TAIWAN

PA66 640PG6 ANC1 NAN YA TAIWAN

Vỏ máy tính xách tayỨng dụng điệnĐối với sức mạnhĐộ chính xácChống biến dạng nhiệtCác sản phẩm có yêu cầu c

₫ 141.570/ KG

PA66 Zytel®  HTN54G15HSLR DUPONT USA

PA66 Zytel®  HTN54G15HSLR DUPONT USA

Vật liệu xây dựngỨng dụng công nghiệpPhụ tùng nội thất ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 155.150/ KG

PA6T Zytel®  HTNFR52G30L BK337 DUPONT USA

PA6T Zytel®  HTNFR52G30L BK337 DUPONT USA

Ứng dụng ô tôỨng dụng điệnVật liệu xây dựng

₫ 178.420/ KG

PBT BLUESTAR®  201-G30 202 FNA NANTONG ZHONGLAN

PBT BLUESTAR®  201-G30 202 FNA NANTONG ZHONGLAN

Lĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửPhụ kiện nhựaLĩnh vực ô tôMáy móc công nghiệpỨng dụng chiếu sángLĩnh vực ứng dụng điện/đi

₫ 73.700/ KG

PBT Cristin®  CE2055 NC010 DUPONT USA

PBT Cristin®  CE2055 NC010 DUPONT USA

Lĩnh vực ô tôThiết bị tập thể dụcỨng dụng chiếu sáng

₫ 96.190/ KG

PBT LONGLITE®  5615 TAIWAN CHANGCHUN

PBT LONGLITE®  5615 TAIWAN CHANGCHUN

Đầu nối điện tửQuạt tản nhiệtỨng dụng ô tô

₫ 96.970/ KG

PBT Cristin®  ST830FR BK507 DUPONT USA

PBT Cristin®  ST830FR BK507 DUPONT USA

Dây và cápỐngVật liệu tấmỨng dụng dây và cápỐngTấm/tấm

₫ 112.480/ KG

PBT VESTODUR®  GF12-FR3 EVONIK GERMANY

PBT VESTODUR®  GF12-FR3 EVONIK GERMANY

Phần tường mỏngDây và cápLĩnh vực ô tôĐường ống nhiên liệuLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 115.590/ KG

PBT VALOX™  V3900WX SABIC INNOVATIVE US

PBT VALOX™  V3900WX SABIC INNOVATIVE US

Lĩnh vực ô tôcọc sạcNhà ở điện tửỨng dụng chiếu sángThiết bị truyền thôngDây và cáp

₫ 116.360/ KG

PBT Cristin®  ST-830FR NC010 DUPONT USA

PBT Cristin®  ST-830FR NC010 DUPONT USA

Vật liệu tấmỐngDây và cápỨng dụng dây và cápỐngTấm/tấm

₫ 124.120/ KG

PBT Cristin®  CE2060 NC010 DUPONT USA

PBT Cristin®  CE2060 NC010 DUPONT USA

Ứng dụng ô tôThiết bị tập thể dụcỨng dụng chiếu sáng

₫ 129.940/ KG

PBT LONGLITE®  5615-104C TAIWAN CHANGCHUN

PBT LONGLITE®  5615-104C TAIWAN CHANGCHUN

Đầu nối điện tửQuạt tản nhiệtỨng dụng ô tô

₫ 135.750/ KG

PBT VALOX™  RXW03018 BK SABIC INNOVATIVE US

PBT VALOX™  RXW03018 BK SABIC INNOVATIVE US

Ứng dụng điện tửỨng dụng chiếu sáng

₫ 142.350/ KG

PBT Cristin®  CE2510 NC010 DUPONT USA

PBT Cristin®  CE2510 NC010 DUPONT USA

Ứng dụng ô tôThiết bị tập thể dụcỨng dụng chiếu sáng

₫ 144.290/ KG

PC SABIC®  PC07NS GC9AT SABIC INNOVATIVE SAUDI

PC SABIC® PC07NS GC9AT SABIC INNOVATIVE SAUDI

Túi nhựaỨng dụng chiếu sáng

₫ 49.650/ KG

PC CLARNATE®  HL6157 YANTAI WANHUA

PC CLARNATE®  HL6157 YANTAI WANHUA

Lĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệpVật liệu đai

₫ 54.260/ KG

PC SABIC®  ALS01GC9AT SABIC INNOVATIVE SAUDI

PC SABIC® ALS01GC9AT SABIC INNOVATIVE SAUDI

Túi nhựaỨng dụng chiếu sáng

₫ 54.300/ KG

PC LEXAN™  925A 7A1D026T2T SABIC INNOVATIVE NANSHA

PC LEXAN™  925A 7A1D026T2T SABIC INNOVATIVE NANSHA

Túi nhựaỨng dụng chiếu sángLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ứng dụng xây dựnThiết bị điệnỐng kính

₫ 55.080/ KG

PC SABIC®  1804R SABIC INNOVATIVE SAUDI

PC SABIC® 1804R SABIC INNOVATIVE SAUDI

Túi nhựaỨng dụng chiếu sáng

₫ 60.120/ KG

PC LEXAN™  3412ECR 3T4D006 SABIC INNOVATIVE NANSHA

PC LEXAN™  3412ECR 3T4D006 SABIC INNOVATIVE NANSHA

Túi nhựaPhụ tùng ô tô bên ngoàiỨng dụng công nghiệpThiết bị điệnỨng dụng chiếu sángSản phẩm y tế

₫ 61.280/ KG