1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Hàng thể thao close
Xóa tất cả bộ lọc
PP CELSTRAN®  GF50-10 CELANESE USA
PP CELSTRAN®  GF50-10 CELANESE USA
Chống tia cực tímThiết bị thể thaoLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tô

₫ 65.770/ KG

PP CELSTRAN®  GF30-02 CELANESE USA
PP CELSTRAN®  GF30-02 CELANESE USA
Gia cố sợi thủy tinhThiết bị thể thaoLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tô

₫ 65.770/ KG

PP CELSTRAN®  GF50-04 CELANESE USA
PP CELSTRAN®  GF50-04 CELANESE USA
Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tôThiết bị thể thaoChức năng/Bộ phận kết cấu ô tô

₫ 65.770/ KG

PP CELSTRAN®  GF02-04 CELANESE USA
PP CELSTRAN®  GF02-04 CELANESE USA
Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tôThiết bị thể thao

₫ 65.770/ KG

PP CELSTRAN®  GF40-02 BK CELANESE USA
PP CELSTRAN®  GF40-02 BK CELANESE USA
Gia cố sợi thủy tinhThiết bị thể thaoLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tô

₫ 65.770/ KG

PP CELSTRAN®  GF30-04 CELANESE USA
PP CELSTRAN®  GF30-04 CELANESE USA
Độ cứng caoThiết bị thể thaoLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tô

₫ 65.770/ KG

PP CELSTRAN®  GF30-04 BK CELANESE USA
PP CELSTRAN®  GF30-04 BK CELANESE USA
Chống va đập caoThiết bị thể thaoLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tô

₫ 65.770/ KG

PPA AMODEL®  A-1230L BK324 SOLVAY USA
PPA AMODEL®  A-1230L BK324 SOLVAY USA
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôThiết bị thể thao

₫ 139.500/ KG

PPA LNP™ LUBRICOMP™  UFL4026B SABIC INNOVATIVE US
PPA LNP™ LUBRICOMP™  UFL4026B SABIC INNOVATIVE US
Chống thủy phânPhụ tùng ô tôThiết bị thể thao

₫ 155.450/ KG

PPA AMODEL®  AS-1145HS BK324 SOLVAY USA
PPA AMODEL®  AS-1145HS BK324 SOLVAY USA
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôThiết bị thể thaoVan/bộ phận vanĐường ống nhiên liệuCác bộ phận dưới mui xe ôPhụ kiện tường dày (thànhỨng dụng công nghiệpNhà ởThiết bị sân cỏ và vườnkim loại thay thếMáy móc/linh kiện cơ khíCông cụ/Other toolsVỏ máy tính xách tayphổ quátĐiện tử ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ôLinh kiện công nghiệp

₫ 159.430/ KG

PPA Zytel®  HTNFE8200 NC010 DUPONT USA
PPA Zytel®  HTNFE8200 NC010 DUPONT USA
Hấp thụ nước thấpTrang chủPhụ kiện động cơPhụ tùng ô tôỨng dụng thể thao ngoài tỨng dụng điện tửXây dựng

₫ 179.360/ KG

PPA AMODEL®  AS-4133-BK SOLVAY USA
PPA AMODEL®  AS-4133-BK SOLVAY USA
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôThiết bị thể thaoVật liệu đặc biệt cho phi

₫ 179.360/ KG

PPA AMODEL®  AF4133-NC SOLVAY USA
PPA AMODEL®  AF4133-NC SOLVAY USA
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôThiết bị thể thaoĐiện tử ô tôphổ quátThiết bị sân cỏ và vườnVỏ máy tính xách tayLinh kiện công nghiệpVan/bộ phận vankim loại thay thếỨng dụng công nghiệpPhụ kiện tường dày (thànhĐiện thoạiỨng dụng trong lĩnh vực ôMáy móc/linh kiện cơ khíLĩnh vực ứng dụng điện/điCác bộ phận dưới mui xe ô

₫ 179.360/ KG

PPA AMODEL®  AS-4133 HS BK324 SOLVAY USA
PPA AMODEL®  AS-4133 HS BK324 SOLVAY USA
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôThiết bị thể thao

₫ 191.320/ KG

PPA AMODEL®  A-1566H BK545 SOLVAY USA
PPA AMODEL®  A-1566H BK545 SOLVAY USA
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôThiết bị thể thao

₫ 231.180/ KG

PPO NORYL™  GFN1-701 SABIC INNOVATIVE JAPAN
PPO NORYL™  GFN1-701 SABIC INNOVATIVE JAPAN
Dòng chảy caoTrang chủPhụ tùng nội thất ô tôThiết bị thể thao dưới nư

₫ 81.710/ KG

PPO NORYL™  GFN1-701 SABIC INNOVATIVE NETHERLANDS
PPO NORYL™  GFN1-701 SABIC INNOVATIVE NETHERLANDS
Dòng chảy caoTrang chủPhụ tùng nội thất ô tôThiết bị thể thao dưới nư

₫ 107.620/ KG

PPS  BF1130 BAF CHEM JAPAN
PPS BF1130 BAF CHEM JAPAN
Tăng cườngPhụ tùng ô tôThiết bị thể thao

₫ 119.570/ KG

PVC  S-60(粉) FPC NINGBO
PVC S-60(粉) FPC NINGBO
Trong suốtPhụ kiện ốngVật liệu tấmThiết bị điệnLĩnh vực ô tôThiết bị thể thaoLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 33.880/ KG

TPE  CJ003 SUMITOMO JAPAN
TPE CJ003 SUMITOMO JAPAN
Dòng chảy caoThiết bị thể thaoVòng đệm

₫ 71.740/ KG

TPE  CJ002 SUMITOMO JAPAN
TPE CJ002 SUMITOMO JAPAN
Dòng chảy caoThiết bị thể thaoVòng đệm

₫ 71.740/ KG

UHMWPE GUR®  GUR 5113 CELANESE USA
UHMWPE GUR®  GUR 5113 CELANESE USA
Chống ăn mònPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tửLớp tấmThiết bị thể thaoBộ phận gia dụng

₫ 207.260/ KG

PPO XYRON™ G703V ASAHI JAPAN
PPO XYRON™ G703V ASAHI JAPAN
Kháng hóa chấtThiết bị tập thể dụcThiết bị thể thao

US $ 4,525/ MT

PPO XYRON™ 500H ASAHI JAPAN
PPO XYRON™ 500H ASAHI JAPAN
Kháng hóa chấtThiết bị tập thể dụcThiết bị thể thao

US $ 4,525/ MT

ABS STAREX®  SF-0505 BK Samsung Cheil South Korea
ABS STAREX®  SF-0505 BK Samsung Cheil South Korea
Ổn định nhiệtThiết bị thể thaoSản phẩm y tế

₫ 53.810/ KG

AS(SAN) KIBISAN®  PN-918 TAIWAN CHIMEI
AS(SAN) KIBISAN®  PN-918 TAIWAN CHIMEI
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửThiết bị thể thao

₫ 63.770/ KG

ASA GELOY™  CR7510 SABIC INNOVATIVE US
ASA GELOY™  CR7510 SABIC INNOVATIVE US
Chống va đập caoThiết bị điệnThiết bị thể thaoLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 111.600/ KG

LCP UENO LCP®  2140GM-HV BK UENO CHEMICAL JAPAN
LCP UENO LCP®  2140GM-HV BK UENO CHEMICAL JAPAN
Chịu nhiệt độ caoThiết bị thể thaoDiễn viên phim đặc biệt

₫ 199.290/ KG

PA66  6212GC FBK1 HUIZHOU NPC
PA66 6212GC FBK1 HUIZHOU NPC
Độ bền caoThiết bị thể thaoCác bộ phận được yêu cầu Khung bánh xe đạp vv

₫ 127.550/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RA-1004 NAT SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RA-1004 NAT SABIC INNOVATIVE US
Bảo vệ điện từThiết bị thể thao

₫ 139.500/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RA-1004 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RA-1004 SABIC INNOVATIVE US
Bảo vệ điện từThiết bị thể thao

₫ 143.490/ KG

PC LEXAN™  XHT4141-RD3G066 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  XHT4141-RD3G066 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoTrang chủThiết bị thể thao

₫ 143.490/ KG

PC LEXAN™  XHT4141 NA5D001T SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  XHT4141 NA5D001T SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoTrang chủThiết bị thể thao

₫ 179.360/ KG

PEI ULTEM™  3452-1000-UA7515 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  3452-1000-UA7515 SABIC INNOVATIVE US
Kích thước ổn địnhLinh kiện điệnThiết bị thể thao

₫ 310.890/ KG

PEI ULTEM™  3452-7301 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  3452-7301 SABIC INNOVATIVE US
Kích thước ổn địnhLinh kiện điệnThiết bị thể thao

₫ 398.580/ KG

PEI ULTEM™  3452-701 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  3452-701 SABIC INNOVATIVE US
Kích thước ổn địnhLinh kiện điệnThiết bị thể thao

₫ 478.300/ KG

PEI ULTEM™  3452-1000 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  3452-1000 SABIC INNOVATIVE US
Kích thước ổn địnhLinh kiện điệnThiết bị thể thao

₫ 479.180/ KG

POM LNP™ LUBRICOMP™  KL-4020 SABIC INNOVATIVE US
POM LNP™ LUBRICOMP™  KL-4020 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửThiết bị thể thao

₫ 99.650/ KG

POM Delrin® DE-20171 DUPONT USA
POM Delrin® DE-20171 DUPONT USA
Chống mài mònThiết bị thể thao

₫ 111.600/ KG

POM/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  KL-4020-BK SABIC INNOVATIVE US
POM/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  KL-4020-BK SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửThiết bị thể thao

₫ 139.500/ KG