1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Hàng ngày 
Xóa tất cả bộ lọc
SBS Globalprene® 3501F HUIZHOU LCY
Độ nhớt thấpSửa đổi nhựa đườngMáy móc/linh kiện cơ khíHợp chấtSửa đổi nhựa
₫ 50.550/ KG

SBS Globalprene® 1475 HUIZHOU LCY
Tăng cườngHàng gia dụngGiày dép
₫ 51.730/ KG

SBS Globalprene® 3546 HUIZHOU LCY
Trong suốtHàng gia dụngGiày dép
₫ 52.710/ KG

SBS YH-792 SINOPEC BALING
Tăng cườngHàng gia dụngChất kết dínhChất bịt kínGiày dépChất kết dínhChất bịt kínChất liệu giày
₫ 56.820/ KG

SBS YH-188 SINOPEC BALING
Chịu nhiệt độ thấpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị điệnLĩnh vực ô tôHàng gia dụngGiày dép
₫ 56.820/ KG

SBS YH-791 SINOPEC BALING
Chịu nhiệt độ thấpHàng gia dụngSản phẩm bảo hiểm lao độnGiày dépChất kết dínhChất liệu giàySửa đổi nhựa đường
₫ 58.780/ KG

SBS YH-796 SINOPEC BALING
Chống mài mònTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínGiàyChất kết dính
₫ 58.780/ KG

SBS YH-791H SINOPEC BALING
Chịu nhiệt độ thấpHàng gia dụngSản phẩm bảo hiểm lao độnGiày dépChất kết dínhChất liệu giàySửa đổi nhựa đường
₫ 60.740/ KG

SBS Globalprene® 3546 LCY TAIWAN
Trong suốtHàng gia dụngGiày dép
₫ 60.740/ KG

SBS YH-1401 SINOPEC BALING
Chống mài mònTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínGiày
₫ 66.220/ KG

SBS KRATON™ D1116K KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính
₫ 82.290/ KG

SBS KRATON™ D1155ES KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính
₫ 109.720/ KG

SBS KRATON™ D1155JP KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín
₫ 117.560/ KG

SBS KRATON™ D1102 JSZ KRATONG JAPAN
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính
₫ 125.400/ KG

SBS KRATON™ D1101 JO KRATONG JAPAN
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính
₫ 135.190/ KG

SBS KRATON™ D1101 CU KRATONG JAPAN
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính
₫ 148.910/ KG

SEBS KRATON™ G7720 KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính
₫ 48.980/ KG

SEBS YH-522 SINOPEC BALING
Chống mài mònTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínGiày
₫ 54.470/ KG

SEBS YH-533 SINOPEC BALING
Chống mài mònTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínGiày
₫ 54.470/ KG

SEBS YH-604 SINOPEC BALING
Chống mài mònTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínGiày
₫ 60.740/ KG

SEBS YH-501 SINOPEC BALING
Chống mài mònTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínGiày
₫ 66.810/ KG

SEBS YH-602T SINOPEC BALING
Chống mài mònTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínGiày
₫ 68.570/ KG

SEBS YH-688 SINOPEC BALING
Chống mài mònTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínGiày
₫ 85.620/ KG

SEBS KRATON™ E1830 KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín
₫ 117.560/ KG

SEBS KRATON™ G1652 KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín
₫ 129.310/ KG

SEBS KRATON™ G1650(2)粉 KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín
₫ 137.150/ KG

SEBS YH-506 SINOPEC BALING
Chống mài mònTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínGiày
₫ 140.290/ KG

SEBS KRATON™ G1650(粉) KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín
₫ 141.070/ KG

SEBS KRATON™ G1645MO KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín
₫ 176.340/ KG

SEBS KRATON™ G7720-1001-01 KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín
₫ 266.460/ KG

SIS KRATON™ D1161 KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính
₫ 74.450/ KG

SPS XAREC™ S834 IDEMITSU JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnTrang chủ Hàng ngày
₫ 70.530/ KG

SPS XAREC™ D-14 IDEMITSU JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnTrang chủ Hàng ngày
₫ 78.370/ KG

SPS XAREC™ D801 IDEMITSU JAPAN
Chịu nhiệt độ caoTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng điện
₫ 78.370/ KG

SPS XAREC™ S120 IDEMITSU JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnTrang chủ Hàng ngày
₫ 82.290/ KG

SPS XAREC™ D921 IDEMITSU JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnTrang chủ Hàng ngày
₫ 86.210/ KG

SPS XAREC™ SP140 IDEMITSU JAPAN
Chịu nhiệt độ caoTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng điện
₫ 90.130/ KG

SPS XAREC™ S842 IDEMITSU JAPAN
Chịu nhiệt độ caoTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng điện
₫ 90.130/ KG

SPS XAREC™ S930 IDEMITSU JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnTrang chủ Hàng ngày
₫ 90.130/ KG

TPE THERMOLAST® K TF4AAA KRAIBURG TPE GERMANY
Dòng chảy caoLĩnh vực xây dựngThiết bị điệnHàng thể thaoLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện
₫ 137.150/ KG