1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Gia công phần rỗng close
Xóa tất cả bộ lọc
PC/ABS LNP™ LUBRICOMP™  NL001 BL4E268 SABIC INNOVATIVE US

PC/ABS LNP™ LUBRICOMP™  NL001 BL4E268 SABIC INNOVATIVE US

Dòng chảy caoTúi nhựaBánh răngTrang chủ

₫ 149.310/ KG

PC/ABS LNP™ FARADEX™  NX07330 BK1D749L SABIC INNOVATIVE US

PC/ABS LNP™ FARADEX™  NX07330 BK1D749L SABIC INNOVATIVE US

Dòng chảy caoTúi nhựaBánh răngTrang chủ

₫ 176.810/ KG

PC/ABS CYCOLOY™  NX11302 WH9E641 SABIC INNOVATIVE NANSHA

PC/ABS CYCOLOY™  NX11302 WH9E641 SABIC INNOVATIVE NANSHA

Dòng chảy caoTúi nhựaBánh răngTrang chủ

₫ 255.390/ KG

PP  EPQ30R SHAANXI YCZMYL

PP EPQ30R SHAANXI YCZMYL

Copolymer chống va đậpTrang chủTrang chủTấm sóngChai thổi rỗng

₫ 37.720/ KG

PP  HP500P XUZHOU HAITIAN

PP HP500P XUZHOU HAITIAN

HomopolymerỐng tiêmThùng nhựaGhế ngồiTiêm xi lanh kim y tếThùng nhựaChậu rửaHộpghế chờ

₫ 37.720/ KG

PP  F227 PRIME POLYMER JAPAN

PP F227 PRIME POLYMER JAPAN

Tay cầm bàn chải đánh rănphim

₫ 41.650/ KG

PP TOPILENE®  J-640 HYOSUNG KOREA

PP TOPILENE®  J-640 HYOSUNG KOREA

Thời tiết khángMáy giặtỨng dụng: Được sử dụng rộ

₫ 42.040/ KG

TPO EXXTRAL™  CMW402 EXXONMOBIL USA

TPO EXXTRAL™  CMW402 EXXONMOBIL USA

Độ cứng caoỨng dụng ô tôBánh răngThiết bị điện

₫ 98.230/ KG

HDPE  H5604F BPE THAILAND

HDPE H5604F BPE THAILAND

Sử dụng chungSử dụng thông thường đặcỨng dụng phimNhư túi thương mạiTúi áo thunTúi rác

₫ 39.290/ KG

HDPE InnoPlus  HD2308J PTT THAI

HDPE InnoPlus  HD2308J PTT THAI

Chống va đập caoKhayBảo vệNhà ởThùng rácLĩnh vực ô tôTải thùng hàngỨng dụng công nghiệpỨng dụng ngoài trời

₫ 43.220/ KG

MDPE Lotrène®  K307 QATAR PETROCHEMICAL

MDPE Lotrène®  K307 QATAR PETROCHEMICAL

Độ bền tan chảy caoTrang chủỨng dụng khai thác mỏMàng địa kỹ thuậtThùng chứa xăng và hóa chHàng rào đường hầm

₫ 61.290/ KG

PA6 Ultramid®  B3WG5 BASF GERMANY

PA6 Ultramid®  B3WG5 BASF GERMANY

Gia cố sợi thủy tinhNhà ởBánh răng

₫ 86.440/ KG

PA6 Ultramid®  B3WG5 BK BASF GERMANY

PA6 Ultramid®  B3WG5 BK BASF GERMANY

Gia cố sợi thủy tinhNhà ởBánh răng

₫ 90.370/ KG

PA6 UNITIKA A1030B UNICAR JAPAN

PA6 UNITIKA A1030B UNICAR JAPAN

Chống cháyỨng dụng ô tôBánh răngXây dựngĐiện tử ô tô

₫ 90.370/ KG

PA6 UNITIKA A1030J UNICAR JAPAN

PA6 UNITIKA A1030J UNICAR JAPAN

Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôBánh răngXây dựngĐiện tử ô tô

₫ 90.370/ KG

PA612 VESTAMID® D16 EVONIK GERMANY

PA612 VESTAMID® D16 EVONIK GERMANY

Kích thước ổn địnhBàn chải đánh răng lôngDây đơnHồ sơ

₫ 255.390/ KG

PA66 Leona™  1400 ASAHI JAPAN

PA66 Leona™  1400 ASAHI JAPAN

Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răng

₫ 86.440/ KG

PA66 Leona™  133GH ASAHI JAPAN

PA66 Leona™  133GH ASAHI JAPAN

Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răng

₫ 90.370/ KG

PA66 Zytel®  EFE7374 DUPONT USA

PA66 Zytel®  EFE7374 DUPONT USA

Ổn định nhiệtBánh răng

₫ 93.510/ KG

PA66 Zytel®  EFE7374 BK416 DUPONT USA

PA66 Zytel®  EFE7374 BK416 DUPONT USA

Ổn định nhiệtBánh răng

₫ 93.510/ KG

PA66 Vydyne®  R530H NT Q447 ASCEND USA

PA66 Vydyne®  R530H NT Q447 ASCEND USA

Chống hóa chấtBánh răngLĩnh vực ô tô

₫ 98.230/ KG

PA66 Leona™  FH772BK ASAHI JAPAN

PA66 Leona™  FH772BK ASAHI JAPAN

Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răng

₫ 98.230/ KG

PA66 Leona™  MR001 ASAHI JAPAN

PA66 Leona™  MR001 ASAHI JAPAN

Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răng

₫ 102.160/ KG

PA66 Leona™  R04066 ASAHI JAPAN

PA66 Leona™  R04066 ASAHI JAPAN

Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răng

₫ 102.160/ KG

PA66 Leona™  13G30 BK ASAHI JAPAN

PA66 Leona™  13G30 BK ASAHI JAPAN

Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răng

₫ 110.010/ KG

PA66 Leona™  LC020 ASAHI JAPAN

PA66 Leona™  LC020 ASAHI JAPAN

Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răng

₫ 110.010/ KG

PA66 Leona™  91G60 ASAHI JAPAN

PA66 Leona™  91G60 ASAHI JAPAN

Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răng

₫ 110.010/ KG

PA66 Leona™  13G50 ASAHI JAPAN

PA66 Leona™  13G50 ASAHI JAPAN

Chống mệt mỏiỨng dụng điệnỨng dụng ô tôBánh răng

₫ 111.980/ KG

PA66 Leona™  CR103 ASAHI JAPAN

PA66 Leona™  CR103 ASAHI JAPAN

Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răng

₫ 113.940/ KG

PA66 Leona™  FH772 ASAHI JAPAN

PA66 Leona™  FH772 ASAHI JAPAN

Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răng

₫ 117.870/ KG

PA66  CR701 B33C2 ASAHI JAPAN

PA66 CR701 B33C2 ASAHI JAPAN

Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răng

₫ 117.870/ KG

PA66 Leona™  13G50 BK ASAHI JAPAN

PA66 Leona™  13G50 BK ASAHI JAPAN

Chống mệt mỏiỨng dụng điệnỨng dụng ô tôBánh răng

₫ 127.700/ KG

PA66 Leona™  WG143 ASAHI JAPAN

PA66 Leona™  WG143 ASAHI JAPAN

Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răng

₫ 127.700/ KG

PA66 Zytel®  EFE7298 DUPONT USA

PA66 Zytel®  EFE7298 DUPONT USA

Ổn định nhiệtBánh răng

₫ 153.230/ KG

PA66 Leona™  WG720-AWY2133 ASAHI JAPAN

PA66 Leona™  WG720-AWY2133 ASAHI JAPAN

Sức mạnh caoỨng dụng ô tôBánh răng

₫ 165.020/ KG

PA66/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RBL-4036 SABIC INNOVATIVE US

PA66/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RBL-4036 SABIC INNOVATIVE US

Chiết xuất thấpBóng đèn bên ngoàiVật liệu xây dựngVỏ bánh răng

₫ 165.020/ KG

PBT VALOX™  1731-BK1066 SABIC INNOVATIVE US

PBT VALOX™  1731-BK1066 SABIC INNOVATIVE US

Kháng hóa chấtChăm sóc y tếTúi nhựaBánh răngỨng dụng ô tô

₫ 110.010/ KG

PC LEXAN™  945U-701 SABIC INNOVATIVE NANSHA

PC LEXAN™  945U-701 SABIC INNOVATIVE NANSHA

Chống cháyTúi nhựaBánh răngỨng dụng chiếu sángThiết bị điện

₫ 85.180/ KG

PC PANLITE® ML-3210Z TEIJIN JAPAN

PC PANLITE® ML-3210Z TEIJIN JAPAN

Chống thủy phânTrang chủMáy rửa chénMáy sấyLò vi sóng

₫ 179.950/ KG

PC/ABS  HAC-8260 KUMHO KOREA

PC/ABS HAC-8260 KUMHO KOREA

Chịu nhiệtTấm khácHàng rào và trang trí

₫ 90.370/ KG