1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Giấy close
Xóa tất cả bộ lọc
HDPE Marlex®  HHM5502BN CPCHEM USA
HDPE Marlex®  HHM5502BN CPCHEM USA
Chống nứt căng thẳngPhụ kiện ốngKhayHộp nhựaTủ lạnhContainer gia đình và hóaTẩy trắng và rửa containeBao bì thực phẩmHộp đựng thuốc

₫ 35.870/ KG

HDPE Lotrène®  HHM5502BN QATAR PETROCHEMICAL
HDPE Lotrène®  HHM5502BN QATAR PETROCHEMICAL
Độ cứng caoBao bì thực phẩmThùng chứaHàng gia dụngTủ lạnhTủ lạnhContainer gia đình và hóaTẩy trắng và rửa containeBao bì thực phẩmHộp đựng thuốc

₫ 35.870/ KG

HDPE  5000S LIAONING HUAJIN
HDPE 5000S LIAONING HUAJIN
Chống mài mònVỏ sạcVải dệtDây thừngDây đơnTúi xách

₫ 39.060/ KG

HDPE  DGDA6094 PETROCHINA DAQING
HDPE DGDA6094 PETROCHINA DAQING
Dây đơnDây phẳngTúi dệt vvDây đơnDây phẳngTúi dệt vv

₫ 39.060/ KG

HDPE  5000S PETROCHINA LANZHOU
HDPE 5000S PETROCHINA LANZHOU
Chống mài mònVỏ sạcVải dệtDây thừngDây đơnTúi xáchCó sẵn cho dây thừng và lVà nó có thể được sử dụng

₫ 39.460/ KG

HDPE Borstar® ME6052 BOREALIS EUROPE
HDPE Borstar® ME6052 BOREALIS EUROPE
Độ bền caoCáp khởi độngỨng dụng dây và cápCáp bảo vệDây điện ACCáp điệnDây điệnỨng dụng cáp

₫ 39.460/ KG

HDPE Titanvene™ HD5609AA TITAN MALAYSIA
HDPE Titanvene™ HD5609AA TITAN MALAYSIA
Độ bền caoBảo vệ CoverTrang chủDây thừngVải dệtDây bện

₫ 39.860/ KG

HDPE DOW™  TCP-2495 DOW USA
HDPE DOW™  TCP-2495 DOW USA
Ống thôngDây và cáp

₫ 39.860/ KG

HDPE TAISOX®  8001 FPC TAIWAN
HDPE TAISOX®  8001 FPC TAIWAN
Chống hóa chấtCó sẵn cho ống nước máy PỐng khí PEỐng thoát nước thải PEỐng PE cho hóa chấtỐng truyền hình PE.

₫ 40.260/ KG

HDPE UNITHENE®  LH901 USI TAIWAN
HDPE UNITHENE®  LH901 USI TAIWAN
Sức mạnh caophimDây đơn màu cao dẻo daiDây đơnỨng dụng công nghiệpTrang chủDây thừngVải dệt

₫ 42.250/ KG

HDPE  5300B PETROCHINA DAQING
HDPE 5300B PETROCHINA DAQING
Kiểu: Thổi khuônChai nhựaChai chất tẩy rửaChai mỹ phẩm.

₫ 42.250/ KG

HDPE Alathon®  L4904 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  L4904 LYONDELLBASELL HOLAND
Trọng lượng phân tử caoỨng dụng công nghiệpHệ thống đường ốngVật liệu xây dựng

₫ 43.050/ KG

HDPE TAISOX®  9007 FPC TAIWAN
HDPE TAISOX®  9007 FPC TAIWAN
Chống mài mònDây và cápVật liệu cách nhiệtBọtThiết bị truyền thôngỨng dụng Coating

₫ 43.050/ KG

HDPE TAISOX®  9003 FPC TAIWAN
HDPE TAISOX®  9003 FPC TAIWAN
Sức mạnh caoĐèn chiếu sángThùng chứaHộp nhựaVật tư y tếBể chứa nướcBình xăngĐồ chơiHộp công cụ

₫ 43.840/ KG

HDPE Alathon®  H4620 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  H4620 LYONDELLBASELL HOLAND
Chịu được tác động nhiệt Ứng dụng dệtVật liệu đaiVải không dệtTrang chủSợiSản phẩm chăm sócSản phẩm y tếThùng chứaSản phẩm tường mỏng

₫ 43.840/ KG

HDPE DOW™  DGDK-3364 DOW USA
HDPE DOW™  DGDK-3364 DOW USA
Ổn định nhiệtDây và cápĐiện thoại cách điện

₫ 47.030/ KG

HDPE  870F HANWHA KOREA
HDPE 870F HANWHA KOREA
Dễ dàng xử lýDây và cápDây truyền thôngVật liệu cách nhiệtCách điện dây truyền thônỨng dụng dây và cáp

₫ 47.830/ KG

HDPE Alathon®  M5370WC LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  M5370WC LYONDELLBASELL HOLAND
Mùi thấpVật liệu cách nhiệtDây và cáp

₫ 49.820/ KG

HDPE Alathon®  L5040 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  L5040 LYONDELLBASELL HOLAND
Dễ dàng xử lýDây dẫn điệnVật liệu cách nhiệt

₫ 49.820/ KG

HDPE Alathon®  M6580WC LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  M6580WC LYONDELLBASELL HOLAND
Phân phối trọng lượng phâDây và cápVật liệu cách nhiệt

₫ 49.820/ KG

HDPE Alathon®  L5040TC LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  L5040TC LYONDELLBASELL HOLAND
Độ bền caoỐng thôngDây và cápThiết bị truyền thông

₫ 49.820/ KG

HDPE UNITHENE®  LH606 USI TAIWAN
HDPE UNITHENE®  LH606 USI TAIWAN
Xuất hiện tuyệt vờiDây đơnỨng dụng công nghiệpHàng gia dụngỨng dụng nông nghiệpHộp đựng thực phẩmĐồ chơiVải dệtTải thùng hàngBắn ra hình thànhGia công dây tròn mịn

₫ 54.210/ KG

HDPE TAISOX®  LH606 FPC TAIWAN
HDPE TAISOX®  LH606 FPC TAIWAN
Thấp cong congĐồ chơiỨng dụng công nghiệpHộp đựng thực phẩmTải thùng hàngTrang chủ Hàng ngàyBắn ra hình thànhGia công dây tròn mịn

₫ 55.000/ KG

HDPE  DGDJ-3485 DOW JAPAN
HDPE DGDJ-3485 DOW JAPAN
Chống lão hóaDây điệnCáp điện

₫ 68.680/ KG

HDPE DOW™  DGDA3485 DOW USA
HDPE DOW™  DGDA3485 DOW USA
Chống lão hóaDây điệnCáp điện

₫ 69.750/ KG

HDPE DOW™  DGDB-3485 DOW USA
HDPE DOW™  DGDB-3485 DOW USA
Chống lạnhDây điệnCáp điện

₫ 79.320/ KG

HDPE  GB 7250 LYONDELLBASELL KOREA
HDPE GB 7250 LYONDELLBASELL KOREA
Thanh khoản tốtỨng dụng y tế/chăm sóc sứDược phẩm

₫ 111.600/ KG

HIPS TAIRIREX®  HP8250 BK FCFC TAIWAN
HIPS TAIRIREX®  HP8250 BK FCFC TAIWAN
Chống va đập caoMáy mócLinh kiện cơ khíĐồ chơiBọtCấu trúcNhà ở gia dụngTrường hợp TVNhà ở TerminalBảng điều khiển máy tính

₫ 30.690/ KG

HIPS  SKH-126 GUANGDONG RASTAR
HIPS SKH-126 GUANGDONG RASTAR
Chống cháyChủ yếu được sử dụng tronHiển thịSản xuất hàng hóa

₫ 40.660/ KG

HIPS  HIEM PETROCHINA DUSHANZI
HIPS HIEM PETROCHINA DUSHANZI
Chịu nhiệtPhụ tùng máy inLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụng nhỏ

₫ 41.050/ KG

HIPS  HIPS-990 ZHANJIANG NEW ZHONGMEI
HIPS HIPS-990 ZHANJIANG NEW ZHONGMEI
Sức mạnh caoVỏ điệnThiết bị gia dụngSản xuất bàn phím máy tínNgoài ra có thể đùn ra

₫ 42.250/ KG

HIPS  SKH-128G GUANGDONG RASTAR
HIPS SKH-128G GUANGDONG RASTAR
Chống va đập caoBộ phận gia dụngPhụ kiện máy tínhMáy lạnh trong nhàVỏ điện như máy hút bụi

₫ 43.050/ KG

HIPS TAIRIREX®  HP8250 FCFC TAIWAN
HIPS TAIRIREX®  HP8250 FCFC TAIWAN
Chống cháyVỏ TVNhà ở gia dụngTrường hợp TVNhà ở TerminalBảng điều khiển máy tính

₫ 51.110/ KG

HIPS STAREX®  VE-1877 BK Samsung Cheil South Korea
HIPS STAREX®  VE-1877 BK Samsung Cheil South Korea
Không có bromuaTruyền hìnhNhà máy TV Nhật Bản

₫ 59.790/ KG

HIPS STAREX®  VH-1821H Samsung Cheil South Korea
HIPS STAREX®  VH-1821H Samsung Cheil South Korea
Trong suốtĐồ chơiTrang chủ Hàng ngàyHộp nhựaTrang chủTủ lạnh

₫ 69.750/ KG

HIPS  HFH407N KUMHO KOREA
HIPS HFH407N KUMHO KOREA
Không độc hạiTV yêu cầu chống cháy V-0Nhà ở VCR

₫ 84.900/ KG

K(Q)胶 CLEAREN NSBC210 DENKA JAPAN
K(Q)胶 CLEAREN NSBC210 DENKA JAPAN
Trong suốtTrang chủChủ yếu được sử dụng tronNhưng cũng có thể được sửCác lĩnh vực như chân khô

₫ 69.750/ KG

LCP ZENITE® ZE16130A DUPONT USA
LCP ZENITE® ZE16130A DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoVỏ máy tính xách tayLinh kiện điện tử

₫ 163.720/ KG

LCP SIVERAS™  L204T40 TORAY JAPAN
LCP SIVERAS™  L204T40 TORAY JAPAN
Chịu nhiệt độ caoDây điện bọc

₫ 179.360/ KG

LCP SUMIKASUPER®  E6807-Z-BZ SUMITOMO JAPAN
LCP SUMIKASUPER®  E6807-Z-BZ SUMITOMO JAPAN
Thấp cong congThiết bị gia dụngTrang chủVỏ máy tính xách tay

₫ 183.350/ KG