1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Giấy close
Xóa tất cả bộ lọc
EVA Escorene™ LD 730.09 EXXONMOBIL USA
EVA Escorene™ LD 730.09 EXXONMOBIL USA
Ổn định nhiệtDây điệnCáp điện

₫ 55.800/ KG

EVA Escorene™ Ultra  UL 7765 EXXONMOBIL BEILGM
EVA Escorene™ Ultra  UL 7765 EXXONMOBIL BEILGM
Độ mềm caoDây và cápChất bịt kínChất kết dínhKeo nóng chảy

₫ 57.790/ KG

EVA Escorene™ Ultra  UL7520 EXXONMOBIL USA
EVA Escorene™ Ultra  UL7520 EXXONMOBIL USA
Dòng chảy caoChất bịt kínKeo nóng chảySáp hỗn hợpChất kết dính

₫ 59.790/ KG

EVA SEETEC  EA28150 LG CHEM KOREA
EVA SEETEC  EA28150 LG CHEM KOREA
Chống oxy hóaỨng dụng công nghiệpKeo nóng chảy

₫ 59.790/ KG

EVA Escorene™ Ultra  UL 7840E EXXONMOBIL USA
EVA Escorene™ Ultra  UL 7840E EXXONMOBIL USA
Dòng chảy caoChất bịt kínKeo nóng chảySáp hỗn hợpChất kết dính

₫ 59.790/ KG

EVA TAISOX®  7B60H FPC TAIWAN
EVA TAISOX®  7B60H FPC TAIWAN
Keo dán sáchKeo đóng gói tự độngKeo dán ván épKeo nóng chảy Interlining

₫ 59.790/ KG

EVA Elvax®  660 DUPONT USA
EVA Elvax®  660 DUPONT USA
Chống oxy hóaDây và cápỨng dụng công nghiệpDây điện JacketChất kết dínhChất bịt kín

₫ 59.790/ KG

EVA Elvax®  1810 DUPONT USA
EVA Elvax®  1810 DUPONT USA
Ổn định nhiệtChất bịt kínDây điện JacketỨng dụng công nghiệp

₫ 63.770/ KG

EVA  E418 DUPONT USA
EVA E418 DUPONT USA
Ổn định nhiệtChất bịt kínDây điện Jacket

₫ 63.770/ KG

EVA Escorene™ Ultra  UL 7711 EXXONMOBIL USA
EVA Escorene™ Ultra  UL 7711 EXXONMOBIL USA
Dòng chảy caoChất bịt kínKeo nóng chảySáp hỗn hợpChất kết dính

₫ 63.770/ KG

EVA Escorene™ Ultra  LD-755 EXXONMOBIL USA
EVA Escorene™ Ultra  LD-755 EXXONMOBIL USA
Không có tác nhân mởKeo nóng chảyChất kết dính

₫ 75.730/ KG

EVA  V5120J SHAANXI YCZMYL
EVA V5120J SHAANXI YCZMYL
Chống lão hóaPhụ kiện ốngỐngDây và cáp

₫ 79.720/ KG

EVA  28-150 BEIJING EASTERN
EVA 28-150 BEIJING EASTERN
Keo nóng chảy

₫ 79.720/ KG

EVA Elvax®  770 DUPONT USA
EVA Elvax®  770 DUPONT USA
Ổn định nhiệtChất bịt kínDây điện JacketỨng dụng công nghiệp

₫ 83.700/ KG

EVA Elvax®  630 DUPONT USA
EVA Elvax®  630 DUPONT USA
Ổn định nhiệtChất bịt kínDây điện JacketỨng dụng công nghiệp

₫ 83.700/ KG

EVA Elvax®  40W DUPONT USA
EVA Elvax®  40W DUPONT USA
Chống oxy hóaỨng dụng công nghiệpDây điệnCáp điệnChất kết dínhChất bịt kínDây điện Jacket

₫ 84.500/ KG

EVA Elvax®  460 DUPONT USA
EVA Elvax®  460 DUPONT USA
Chống oxy hóaỨng dụng công nghiệpDây điệnCáp điệnDây điện JacketTrộnHỗn hợp nguyên liệuChất bịt kínChất kết dính

₫ 87.690/ KG

EVA Elvax®  3185 DUPONT USA
EVA Elvax®  3185 DUPONT USA
Chống lạnhỨng dụng công nghiệpChất bịt kínDây điện Jacket

₫ 89.680/ KG

EVA  CM555 DUPONT USA
EVA CM555 DUPONT USA
Ổn định nhiệtChất bịt kínDây điện Jacket

₫ 89.680/ KG

EVA Elvax®  880 DUPONT USA
EVA Elvax®  880 DUPONT USA
Chống ăn mònỨng dụng công nghiệpChất bịt kínDây điện Jacket

₫ 91.670/ KG

EVA Escorene™ Ultra  UL 7740 EXXONMOBIL USA
EVA Escorene™ Ultra  UL 7740 EXXONMOBIL USA
Dòng chảy caoChất bịt kínKeo nóng chảySáp hỗn hợpChất kết dính

₫ 92.870/ KG

EVA Appeel® 20D875 DUPONT USA
EVA Appeel® 20D875 DUPONT USA
Ổn định nhiệtChất bịt kínDây điện Jacket

₫ 97.650/ KG

EVA  007S DUPONT USA
EVA 007S DUPONT USA
Ổn định nhiệtChất bịt kínDây điện JacketỨng dụng công nghiệp

₫ 101.640/ KG

EVA Evaflex®  EV260 DUPONT JAPAN
EVA Evaflex®  EV260 DUPONT JAPAN
Ổn định nhiệtChất bịt kínDây điện JacketỨng dụng công nghiệp

₫ 106.420/ KG

EVA Appeel® 11D542 DUPONT USA
EVA Appeel® 11D542 DUPONT USA
Ổn định nhiệtChất bịt kínDây điện JacketỨng dụng công nghiệp

₫ 119.570/ KG

EVA Elvax®  40L-03 DUPONT USA
EVA Elvax®  40L-03 DUPONT USA
Trọng lượng phân tử caoDây và cápDây điện JacketỨng dụng công nghiệp

₫ 139.500/ KG

EVA EVAFLEX™ EV170 MDP JAPAN
EVA EVAFLEX™ EV170 MDP JAPAN
Nội dung VA caoỐngỐngDây và cáp

₫ 159.430/ KG

FEP  DS610A SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
FEP DS610A SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
Ổn định nhiệtDây cách điệnỐngphim

₫ 298.940/ KG

FEP  DS611 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
FEP DS611 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
Ổn định nhiệtDây cách điệnỐng tường mỏng

₫ 310.890/ KG

GPPS Bycolene®  158K BASF GERMANY
GPPS Bycolene®  158K BASF GERMANY
Sức mạnh caoVật tư y tếDùng một lần

₫ 11.970/ KG

GPPS  525 LIAONING HUAJIN
GPPS 525 LIAONING HUAJIN
Ổn định nhiệtVật tư y tếNội thấtThùng chứaĐối với thiết bị y tếVật tư phòng thí nghiệmLinh kiện trong tủ lạnh..

₫ 29.890/ KG

GPPS  535 SINOPEC GUANGZHOU
GPPS 535 SINOPEC GUANGZHOU
Chịu nhiệtTrang chủĐể làm bóng đènĐồ dùng hàng ngày như hộpĐồ trang trí.

₫ 29.890/ KG

GPPS KAOFULEX®  GPS-525 KAOFU TAIWAN
GPPS KAOFULEX®  GPS-525 KAOFU TAIWAN
Dòng chảy caoVật tư y tếDùng một lầnHàng gia dụngBăng ghi âm

₫ 39.930/ KG

GPPS  SKG-118 GUANGDONG RASTAR
GPPS SKG-118 GUANGDONG RASTAR
Độ trong suốt caoHàng gia dụngVật tư y tếBăng ghi âm

₫ 47.830/ KG

GPPS TAIRIREX®  GP5500 FCFC TAIWAN
GPPS TAIRIREX®  GP5500 FCFC TAIWAN
Sức mạnh caoBảng PSThùng chứaVật tư y tếDùng một lầnLĩnh vực dịch vụ thực phẩJar nhựaBảng PSPOPSLọ thuốc.

₫ 47.830/ KG

GPPS  GPPS-123 SECCO SHANGHAI
GPPS GPPS-123 SECCO SHANGHAI
Dòng chảy caoLĩnh vực dịch vụ thực phẩVật tư y tếDùng một lầnBao bì thực phẩmUống ống hútCốcCột bút

₫ 47.830/ KG

GPPS Bycolene®  158K BASF KOREA
GPPS Bycolene®  158K BASF KOREA
Sức mạnh caoVật tư y tếDùng một lần

₫ 49.820/ KG

GPPS Bycolene®  147F BASF KOREA
GPPS Bycolene®  147F BASF KOREA
Dễ dàng xử lýTủ lạnh Transparent PartsTrang chủ Hàng ngàyTrang chủHiển thị

₫ 55.000/ KG

HDPE  YGH041 SINOPEC SHANGHAI
HDPE YGH041 SINOPEC SHANGHAI
Chống nứt căng thẳngỐng PEHệ thống đường ốngỐng áp lựcThủy lợi ống xảThay đổi ống lótỐng thoát nước biểnỐng đường kính lớnỐng tường mỏng

₫ 34.680/ KG

HDPE  FHF7750M PETROCHINA FUSHUN
HDPE FHF7750M PETROCHINA FUSHUN
Độ bóng caoVỏ sạcCâu cáDây thừngVải

₫ 35.080/ KG