1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Giải trí và kỹ thuật cơ k 
Xóa tất cả bộ lọc
PA6T Ultramid® T4381 LDS BASF GERMANY
Độ cứng caoỨng dụng ô tôPhụ kiện kỹ thuật
₫ 188.090/ KG

PA6T Ultramid® TKR 4355G5 BASF GERMANY
Độ cứng caoỨng dụng ô tôPhụ kiện kỹ thuật
₫ 201.810/ KG

PC LEXAN™ HF1110R SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoSản phẩm tường mỏngỐng kínhLưu trữ dữ liệu quang họcThiết bị an toànThùng chứa
₫ 74.450/ KG

PC LEXAN™ HF1140 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoTrang chủThùng chứaSản phẩm tường mỏngThiết bị an toànLưu trữ dữ liệu quang họcỐng kính
₫ 78.370/ KG

PC LEXAN™ HF1110R-111 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoSản phẩm tường mỏngỐng kínhLưu trữ dữ liệu quang họcThiết bị an toànThùng chứa
₫ 86.210/ KG

PC LEXAN™ HF1140-111 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoTrang chủThùng chứaSản phẩm tường mỏngThiết bị an toànLưu trữ dữ liệu quang họcỐng kính
₫ 86.210/ KG

PC PANLITE® G-3410R BK TEIJIN JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhPhụ kiện kỹ thuật
₫ 88.170/ KG

PC LEXAN™ HF1110R-111 SABIC INNOVATIVE SINGAPHORE
Dòng chảy caoSản phẩm tường mỏngỐng kínhLưu trữ dữ liệu quang họcThiết bị an toànThùng chứa
₫ 90.130/ KG

PC PANLITE® G-3410R TEIJIN SINGAPORE
Gia cố sợi thủy tinhPhụ kiện kỹ thuật
₫ 94.050/ KG

PC LEXAN™ HF1140-111 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoTrang chủThùng chứaSản phẩm tường mỏngThiết bị an toànLưu trữ dữ liệu quang họcỐng kính
₫ 101.880/ KG

PC PANLITE® G-3130PH TEIJIN JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhPhụ kiện kỹ thuật
₫ 107.760/ KG

PC PANLITE® G-3410R TEIJIN JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhPhụ kiện kỹ thuật
₫ 111.680/ KG

PC PANLITE® LS-2250 TEIJIN JAPAN
Chống mài mònPhụ kiện kỹ thuật
₫ 140.290/ KG

PC/ABS TRILOY® 210N BK SAMYANG SHANHAI
Kích thước ổn địnhỨng dụng ô tôPhụ kiện kỹ thuật
₫ 70.140/ KG

PC/ABS TRILOY® 210NHFL BK SAMYANG SHANHAI
Chống cháyPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng ô tô
₫ 72.890/ KG

PC/ABS INFINO® HP-1000H Samsung Cheil South Korea
Kháng hóa chấtỨng dụng ô tôPhụ kiện kỹ thuật
₫ 99.920/ KG

PC/ABS INFINO® HR-1008B Samsung Cheil South Korea
Dễ dàng xử lýỨng dụng ô tôPhụ kiện kỹ thuật
₫ 99.920/ KG

PC/ABS INFINO® HP-1001 Samsung Cheil South Korea
Kháng hóa chấtỨng dụng ô tôPhụ kiện kỹ thuật
₫ 101.880/ KG

PC/ABS INFINO® NH1015L Samsung Cheil South Korea
Kháng hóa chấtPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng ô tô
₫ 103.840/ KG

PC/ABS INFINO® HP-1000P Samsung Cheil South Korea
Kháng hóa chấtỨng dụng ô tôPhụ kiện kỹ thuật
₫ 109.720/ KG

PC/ABS INFINO® NH-1015 BK Samsung Cheil South Korea
Kháng hóa chấtPhụ kiện kỹ thuậtỨng dụng ô tô
₫ 117.560/ KG

PMMA LGMMA® HI535 LX MMA KOREA
Chịu nhiệt độ caoLớp sợiTúi nhựaThiết bị chiếu sángTúi nhựaThiết bị chiếu sángThiết kế trang trí
₫ 129.310/ KG

POM TENAC™-C CF454 ASAHI JAPAN
Độ nhớt trung bìnhPhụ kiện kỹ thuậtNhà ở
₫ 158.700/ KG

PP HOPELEN SJ-170M LOTTE KOREA
Tính chất: Dòng chảy caoSử dụng chungTrang chủCác mặt hàng hình thành kHộp lưu trữ nông nghiệp
₫ 46.160/ KG

PP YUHWA POLYPRO® 4112 KOREA PETROCHEMICAL
Chịu nhiệtHỗ trợTay cầm bàn chải đánh rănĐộ cứng cao chịu nhiệtKệ lò vi sóngBàn chải đánh răng.
₫ 53.290/ KG

PPS DIC.PPS FZ-3805-A1(BK) DIC JAPAN
Chống cháy halogen thấpPhụ tùng ô tôỨng dụng kỹ thuật
₫ 176.340/ KG

SSBR KIBITON® PR-1205 TAIWAN CHIMEI
Độ nét caoGiày dépChất kết dính
₫ 82.290/ KG

TPEE Hytrel® DYM830 DUPONT USA
Tác động caoỨng dụng kỹ thuậtPhụ tùng ô tô
₫ 70.530/ KG

TPEE Hytrel® DYM250S-BK472 DUPONT USA
Tác động caoỨng dụng kỹ thuậtPhụ tùng ô tô
₫ 153.030/ KG

TPEE Hytrel® DYM160 BK373 DUPONT USA
Tác động caoỨng dụng kỹ thuậtPhụ tùng ô tô
₫ 176.340/ KG

TPEE DYM100 NC010 DUPONT BELGIUM
Tác động caoỨng dụng kỹ thuậtPhụ tùng ô tô
₫ 188.090/ KG

TPU Utechllan® B-85A COVESTRO SHENZHEN
Chống mài mònPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng ô tô
₫ 101.880/ KG

TPU Utechllan® B-90A COVESTRO SHENZHEN
Chống mài mònPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng ô tô
₫ 101.880/ KG

TPU Desmopan® ES74D COVESTRO GERMANY
Chống mài mònPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng ô tô
₫ 105.800/ KG

TPU Desmopan® S175A COVESTRO GERMANY
Chống mài mònPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng ô tô
₫ 109.720/ KG

TPU Desmopan® ES78D COVESTRO GERMANY
Chống mài mònPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng ô tô
₫ 125.400/ KG

TPU Utechllan® U-85A10 COVESTRO SHENZHEN
Độ cứng caoPhụ kiện kỹ thuậtỐng
₫ 125.400/ KG

TPU Desmopan® 8285 COVESTRO GERMANY
Chống mài mònPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng ô tô
₫ 125.400/ KG

TPU Desmopan® 359 COVESTRO GERMANY
Chống mài mònPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng ô tô
₫ 135.190/ KG

TPU Desmopan® UH-71DU20 COVESTRO GERMANY
Chống mài mònPhụ kiện kỹ thuậtỐng
₫ 137.150/ KG