1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Giày bảo hộ lao động close
Xóa tất cả bộ lọc
PPSU VERADEL®  LTG-3000 BK SOLVAY USA
PPSU VERADEL®  LTG-3000 BK SOLVAY USA
Chống nứt căng thẳngTrang chủThiết bị y tếỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 638.900/ KG

PPSU Ultrason® P3010 MR BASF GERMANY
PPSU Ultrason® P3010 MR BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoHộp đựng thực phẩmThiết bị y tế

₫ 738.730/ KG

PPSU Ultrason® P3010 BASF GERMANY
PPSU Ultrason® P3010 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoHộp đựng thực phẩmThiết bị y tế

₫ 797.160/ KG

PPSU RADEL®  R-5500 SOLVAY USA
PPSU RADEL®  R-5500 SOLVAY USA
Chống nứt căng thẳngTrang chủThiết bị y tếỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 876.880/ KG

PPSU RADEL®  5000 NC SOLVAY USA
PPSU RADEL®  5000 NC SOLVAY USA
Chống nứt căng thẳngTrang chủThiết bị y tếỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 1.118.080/ KG

PSU Ultrason®S  S2010G2 BASF GERMANY
PSU Ultrason®S  S2010G2 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoHộp đựng thực phẩmThiết bị y tế

₫ 371.360/ KG

PSU Ultrason®S  S2010G6 BASF GERMANY
PSU Ultrason®S  S2010G6 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoHộp đựng thực phẩmThiết bị y tếPhụ tùng máy inLinh kiện điện

₫ 399.320/ KG

PSU Ultrason®S  S2010G4 BASF GERMANY
PSU Ultrason®S  S2010G4 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoHộp đựng thực phẩmThiết bị y tếPhụ tùng máy in

₫ 430.470/ KG

PSU Ultrason®E  E2010G2 BASF GERMANY
PSU Ultrason®E  E2010G2 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoHộp đựng thực phẩmThiết bị y tế

₫ 459.210/ KG

PSU Ultrason®S  S6010 BASF GERMANY
PSU Ultrason®S  S6010 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoHộp đựng thực phẩmThiết bị y tế

₫ 510.180/ KG

PSU Ultrason®E  E2010G4 BASF GERMANY
PSU Ultrason®E  E2010G4 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoHộp đựng thực phẩmThiết bị y tế

₫ 637.730/ KG

PSU Ultrason®E  E2010G6 BASF GERMANY
PSU Ultrason®E  E2010G6 BASF GERMANY
Chịu nhiệt độ caoHộp đựng thực phẩmThiết bị y tế

₫ 726.750/ KG

PSU UDEL®  R-5100 WH387 SOLVAY USA
PSU UDEL®  R-5100 WH387 SOLVAY USA
Tăng cườngHàng không vũ trụLĩnh vực ứng dụng nha khoDây điện JacketVỏ máy tính xách tayThiết bị y tếpin

₫ 1.068.190/ KG

SBS KRATON™  D1116K KRATON USA
SBS KRATON™  D1116K KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính

₫ 83.700/ KG

SBS KRATON™  D1102 JSZ KRATONG JAPAN
SBS KRATON™  D1102 JSZ KRATONG JAPAN
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính

₫ 113.600/ KG

SBS KRATON™  D1155ES KRATON USA
SBS KRATON™  D1155ES KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính

₫ 119.570/ KG

SBS KRATON™  D1155JP KRATON USA
SBS KRATON™  D1155JP KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín

₫ 127.550/ KG

SBS KRATON™  D1101 JO KRATONG JAPAN
SBS KRATON™  D1101 JO KRATONG JAPAN
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính

₫ 137.510/ KG

SBS KRATON™  D1101 CU KRATONG JAPAN
SBS KRATON™  D1101 CU KRATONG JAPAN
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính

₫ 151.460/ KG

SEBS KRATON™  A1535 KRATON USA
SEBS KRATON™  A1535 KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dínhSửa đổi nhựa

₫ 11.960/ KG

SEBS KRATON™  G7720 KRATON USA
SEBS KRATON™  G7720 KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính

₫ 49.820/ KG

SEBS KRATON™  G1652 KRATON USA
SEBS KRATON™  G1652 KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín

₫ 131.530/ KG

SEBS KRATON™  MD1653 KRATON USA
SEBS KRATON™  MD1653 KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính

₫ 131.530/ KG

SEBS KRATON™  G1642 KRATON USA
SEBS KRATON™  G1642 KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín

₫ 139.500/ KG

SEBS KRATON™  G1650(2)粉 KRATON USA
SEBS KRATON™  G1650(2)粉 KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín

₫ 139.500/ KG

SEBS KRATON™  E1830 KRATON USA
SEBS KRATON™  E1830 KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín

₫ 143.490/ KG

SEBS KRATON™  G1650(粉) KRATON USA
SEBS KRATON™  G1650(粉) KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín

₫ 143.490/ KG

SEBS KRATON™  G1660H KRATON USA
SEBS KRATON™  G1660H KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín

₫ 150.660/ KG

SEBS KRATON™  G1633EU KRATON USA
SEBS KRATON™  G1633EU KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính

₫ 151.460/ KG

SEBS KRATON™  FG1924X KRATON USA
SEBS KRATON™  FG1924X KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính

₫ 179.160/ KG

SEBS KRATON™  G1645MO KRATON USA
SEBS KRATON™  G1645MO KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín

₫ 179.360/ KG

SEBS KRATON™  G1643 KRATON USA
SEBS KRATON™  G1643 KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín

₫ 191.320/ KG

SEBS KRATON™  G7720-1001-01 KRATON USA
SEBS KRATON™  G7720-1001-01 KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín

₫ 271.030/ KG

SIS KRATON™  D1161 KRATON USA
SIS KRATON™  D1161 KRATON USA
Chống oxy hóaTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínChất kết dính

₫ 75.730/ KG

TPE  38C60 KRATON USA
TPE 38C60 KRATON USA
Thời tiết khángTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kín

₫ 139.500/ KG

TPE THERMOLAST® K  TF6AAG KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  TF6AAG KRAIBURG TPE GERMANY
Tuân thủ liên hệ thực phẩLĩnh vực xây dựngThiết bị điệnĐồ chơiHàng thể thao

₫ 139.500/ KG

TPE THERMOLAST® K  TF4AAA KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  TF4AAA KRAIBURG TPE GERMANY
Dòng chảy caoLĩnh vực xây dựngThiết bị điệnHàng thể thaoLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 139.500/ KG

TPE THERMOLAST® K  TF9AAE KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  TF9AAE KRAIBURG TPE GERMANY
Tuân thủ liên hệ thực phẩLĩnh vực xây dựngThiết bị điệnĐồ chơiHàng thể thao

₫ 139.500/ KG

TPE GLS™ Versaflex™ CE 3115 SUZHOU GLS
TPE GLS™ Versaflex™ CE 3115 SUZHOU GLS
Dòng chảy caoLinh kiện điệnBộ phận gia dụngỨng dụng ô tôTay cầm mềmThiết bị điệnPhụ kiện tường dày (thànhĐúc khuônPhần tường mỏngLinh kiện máy tínhLĩnh vực ứng dụng điện/điỨng dụng Soft TouchỨng dụng truyền thôngLĩnh vực ứng dụng hàng ti

₫ 219.220/ KG

TPE THERMOLAST® K  TC5MFA KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  TC5MFA KRAIBURG TPE GERMANY
Tuân thủ liên hệ thực phẩLĩnh vực xây dựngThiết bị điệnĐồ chơiHàng thể thao

₫ 227.190/ KG