1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Giày đế lớn close
Xóa tất cả bộ lọc
EVA TAISOX®  7470M FPC TAIWAN
EVA TAISOX®  7470M FPC TAIWAN
Độ đàn hồi caoMáy giặtVật liệu xây dựngBọtGiày dépLiên kết chéo Foam BanVật liệu hấp thụ sốcHỗn hợp màu MasterbatchĐặt cược vật liệu xây dựnVật liệu xây dựngGiày dépMáy giặtBọtTrộn

₫ 47.870/ KG

EVA  E153F HANWHA TOTAL KOREA
EVA E153F HANWHA TOTAL KOREA
Chịu nhiệt độ thấpHàng gia dụngGiày dép

₫ 51.010/ KG

EVA TAISOX®  7240M FPC TAIWAN
EVA TAISOX®  7240M FPC TAIWAN
Độ đàn hồi caoBọtGiày dépVật liệu giày xốpBảng bọt liên kết chéo.BọtGiày dépBọtGiày dép

₫ 51.010/ KG

EVA  E220F HANWHA TOTAL KOREA
EVA E220F HANWHA TOTAL KOREA
Dễ dàng xử lýBọtGiày dép

₫ 51.010/ KG

EVA POLYMER-E  V33121 ASIA POLYMER TAIWAN
EVA POLYMER-E  V33121 ASIA POLYMER TAIWAN
Nội dung VA caoBọtDây và cápGiày dépVật liệu giày Ứng dụngĐế giàyỨng dụng đúc compositeỨng dụng tạo bọt

₫ 51.790/ KG

EVA  E180F HANWHA TOTAL KOREA
EVA E180F HANWHA TOTAL KOREA
Chịu nhiệt độ thấpGiày dép

₫ 54.930/ KG

EVA SEETEC  VS440 LOTTE KOREA
EVA SEETEC  VS440 LOTTE KOREA
Chịu nhiệt độ caoGiàyVật liệu tấm

₫ 54.930/ KG

EVA TAISOX®  7470K FPC NINGBO
EVA TAISOX®  7470K FPC NINGBO
Độ đàn hồi caoMáy giặtDây và cápVật liệu giày xốp liên kếĐế giày

₫ 58.860/ KG

EVA  WSEA4040 UNICAR JAPAN
EVA WSEA4040 UNICAR JAPAN
Tăng cườngĐồ chơiDây điệnCáp điệnGiày

₫ 58.860/ KG

EVA  DQDJ3269 UNICAR JAPAN
EVA DQDJ3269 UNICAR JAPAN
Tăng cườngĐồ chơiDây điệnCáp điệnGiày

₫ 62.780/ KG

EVA  WSVA3040 UNICAR JAPAN
EVA WSVA3040 UNICAR JAPAN
Tăng cườngĐồ chơiDây điệnCáp điệnGiày

₫ 62.780/ KG

EVA TAISOX®  7360M FPC TAIWAN
EVA TAISOX®  7360M FPC TAIWAN
Liên kết chéoGiày dépBọtMáy giặtphimCách sử dụng: Vật liệu giLiên kết chéo tạo bọtVật liệu hút bụi.

₫ 62.780/ KG

EVA  DXM897 UNICAR JAPAN
EVA DXM897 UNICAR JAPAN
Tăng cườngĐồ chơiDây điệnCáp điệnGiày

₫ 62.780/ KG

EVA  DQDJ3811 UNICAR JAPAN
EVA DQDJ3811 UNICAR JAPAN
Tăng cườngĐồ chơiDây điệnCáp điệnGiày

₫ 62.780/ KG

EVA  169 UNICAR JAPAN
EVA 169 UNICAR JAPAN
Tăng cườngĐồ chơiDây điệnCáp điệnGiày

₫ 66.710/ KG

EVA  17M809 UNICAR JAPAN
EVA 17M809 UNICAR JAPAN
Tăng cườngĐồ chơiDây điệnCáp điệnGiày

₫ 70.630/ KG

EVA Elvax®  260 DUPONT USA
EVA Elvax®  260 DUPONT USA
Tính linh hoạt caoĐèn chiếu sángĐồ chơiGiày dépHàng thể thaoBao bì thực phẩmHàng gia dụngPhụ kiện ống

₫ 72.980/ KG

EVA  544 UNICAR JAPAN
EVA 544 UNICAR JAPAN
Tăng cườngĐồ chơiDây điệnCáp điệnGiày

₫ 74.550/ KG

EVA EVATHENE® UE3312 USI TAIWAN
EVA EVATHENE® UE3312 USI TAIWAN
Mềm mạiDây và cápVật liệu giày Foam

₫ 82.400/ KG

EVA Elvax®  470 DUPONT USA
EVA Elvax®  470 DUPONT USA
Độ đàn hồi caoGiày dépĐồ chơiHàng thể thaoBao bì thực phẩm

₫ 98.100/ KG

LDPE LUTENE® LB7000 LG CHEM KOREA
LDPE LUTENE® LB7000 LG CHEM KOREA
Độ bám dính tốtTrang chủGiấyCác tôngBao bì linh hoạt

₫ 50.620/ KG

LLDPE Lotrène®  Q1018N QATAR PETROCHEMICAL
LLDPE Lotrène®  Q1018N QATAR PETROCHEMICAL
Ổn định nhiệtTrang chủTúi xáchLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng công nghiệpphimỨng dụng nông nghiệpPhim tải nặngBao bì công nghiệpỐng nhỏ giọtPhim phổ quátPhim tải nặngBao bì công nghiệpỐng nhỏ giọtPhim phổ quát

₫ 46.300/ KG

MBS  TP-801 DENKA JAPAN
MBS TP-801 DENKA JAPAN
Trong suốtBộ phận gia dụngTrang chủMáy giặtHiển thịĐèn chiếu sángThiết bị gia dụng

₫ 74.550/ KG

PA6  YH-2800 SINOPEC BALING
PA6 YH-2800 SINOPEC BALING
Chống mài mònTrang chủ Hàng ngàyChất bịt kínGiày

₫ 39.240/ KG

PA66 Leona™  1402 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  1402 ASAHI JAPAN
Độ nhớt trung bìnhMáy giặtỐngDây điện Jacket

₫ 78.480/ KG

PA66 Leona™  1402SL ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  1402SL ASAHI JAPAN
Độ nhớt trung bìnhMáy giặtỐngDây điện Jacket

₫ 86.320/ KG

PA66  2710/IR SOLVAY KOREA
PA66 2710/IR SOLVAY KOREA
Trang chủMáy giặt

₫ 151.070/ KG

PBT  VPKU2-7003 COVESTRO GERMANY
PBT VPKU2-7003 COVESTRO GERMANY
Chống mài mònGiàyphimVăn phòng phẩm

₫ 113.790/ KG

PC Makrolon®  1837 012475 COVESTRO SHANGHAI
PC Makrolon®  1837 012475 COVESTRO SHANGHAI
Dòng chảy caoMáy giặtPhụ tùng nội thất ô tô

₫ 215.810/ KG

PC/ABS Bayblend®  KU2-1518 COVESTRO THAILAND
PC/ABS Bayblend®  KU2-1518 COVESTRO THAILAND
Chống mài mònGiàyphimVăn phòng phẩm

₫ 125.560/ KG

PC/ABS Bayblend®  KU2-1518-901510 COVESTRO GERMANY
PC/ABS Bayblend®  KU2-1518-901510 COVESTRO GERMANY
Chống mài mònGiàyphimVăn phòng phẩm

₫ 125.560/ KG

PC/PBT Makroblend®  KU2-7912/4 BK COVESTRO GERMANY
PC/PBT Makroblend®  KU2-7912/4 BK COVESTRO GERMANY
Chống mài mònGiàyphimVăn phòng phẩm

₫ 94.170/ KG

POE SABIC® FORTIFY™  C1055D SABIC INNOVATIVE SAUDI
POE SABIC® FORTIFY™  C1055D SABIC INNOVATIVE SAUDI
Trọng lượng riêng thấpDây và cápGiày dép

₫ 51.010/ KG

POE SABIC® FORTIFY™  C1085 SABIC INNOVATIVE KOREA
POE SABIC® FORTIFY™  C1085 SABIC INNOVATIVE KOREA
Dòng chảy caoDây và cápGiày dépỨng dụng công nghiệp

₫ 78.480/ KG

POE NEXLENE™  875 SK KOREA
POE NEXLENE™  875 SK KOREA
Tăng cườngCáp điệnGiàyỨng dụng ô tô

₫ 89.460/ KG

PP  K7926 SECCO SHANGHAI
PP K7926 SECCO SHANGHAI
Chống va đập caoThiết bị gia dụngMáy giặtĐèn chiếu sángThiết bị gia dụng nhỏHàng gia dụng

₫ 33.350/ KG

PP NOBLEN™  AW564 SUMITOMO JAPAN
PP NOBLEN™  AW564 SUMITOMO JAPAN
Khối CopolymerỨng dụng công nghiệpMáy giặtPhụ kiệnThiết bị gia dụngỨng dụng công nghiệpPhụ kiện máy giặtĐồ điện gia dụng v. v.

₫ 37.280/ KG

PP  PPH-Y40 SINOPEC MAOMING
PP PPH-Y40 SINOPEC MAOMING
Màu ổn địnhTã giấyMặt nạỨng dụng chống dínhỨng dụng vệ sinh

₫ 37.670/ KG

PP  PPH-Y40-G(粉) SINOPEC GUANGZHOU
PP PPH-Y40-G(粉) SINOPEC GUANGZHOU
Màu ổn địnhTã giấyMặt nạỨng dụng chống dínhỨng dụng vệ sinh

₫ 37.670/ KG

PP  HHP1 SHAANXI YCZMYL
PP HHP1 SHAANXI YCZMYL
Không độc tínhMáy giặtTrang chủThùngChủ yếu được sử dụng tron

₫ 37.670/ KG