1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Giày đế lớn close
Xóa tất cả bộ lọc
TPV Santoprene™ 8221-60 CELANESE USA

TPV Santoprene™ 8221-60 CELANESE USA

Mở rộng JointLĩnh vực ứng dụng xây dựnKính lắp rápỨng dụng ngoài trời

₫ 117.870/ KG

TPV Santoprene™ 251-80 CELANESE USA

TPV Santoprene™ 251-80 CELANESE USA

Chống lão hóaCáp khởi độngÁo khoác dây mềmỨng dụng ô tôỨng dụng dây và cápỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 220.030/ KG

ABS  750 KUMHO KOREA

ABS 750 KUMHO KOREA

Dòng chảy caoBộ phận gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnLĩnh vực ô tôThiết bị gia dụngPhụ tùng ô tô Máy văn phòCửa hàng ETC

₫ 38.310/ KG

ABS  HP181 C9012 CNOOC&LG HUIZHOU

ABS HP181 C9012 CNOOC&LG HUIZHOU

Màu phù hợp với dòng chảyThiết bị gia dụng nhỏVỏ điệnĐèn chiếu sángHàng gia dụngSản phẩm VideoCông cụ xử lýXe máySản phẩm VideoCông cụ xử lýXe máySản phẩm VideoCông cụ xử lýXe máy

₫ 42.430/ KG

ABS  750SW KUMHO KOREA

ABS 750SW KUMHO KOREA

Dòng chảy caoThiết bị gia dụngSản phẩm văn phòngLĩnh vực ô tôThiết bị gia dụngPhụ tùng ô tôMáy văn phòngCửa hàng ETCLinh kiện điệnHàng gia dụngĐiệnLĩnh vực ứng dụng điện tử

₫ 43.220/ KG

ABS  HP181-C0083 CNOOC&LG HUIZHOU

ABS HP181-C0083 CNOOC&LG HUIZHOU

Chống lão hóaSản phẩm VideoCông cụ xử lýXe máySản phẩm VideoCông cụ xử lýXe máySản phẩm VideoCông cụ xử lýXe máy

₫ 45.180/ KG

ABS  HFA454 KUMHO KOREA

ABS HFA454 KUMHO KOREA

Kích thước ổn địnhTúi nhựaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnMàn hình máy tínhmáy photocopy vv

₫ 88.400/ KG

ABS CYCOLAC™  EX58F-NA1000 SABIC INNOVATIVE US

ABS CYCOLAC™  EX58F-NA1000 SABIC INNOVATIVE US

Chống va đập caoThiết bị điệnLĩnh vực ứng dụng xây dựnPhụ tùng nội thất ô tô

₫ 92.330/ KG

ABS  LI-941 LG CHEM KOREA

ABS LI-941 LG CHEM KOREA

Chịu nhiệt độ caoThiết bị điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnDây và cápTrang chủ

₫ 98.230/ KG

ABS  HFA705 KUMHO KOREA

ABS HFA705 KUMHO KOREA

Chịu nhiệtPhụ kiện máy tínhTruyền hìnhSản phẩm văn phòngChènBảng vá lỗiLĩnh vực ứng dụng điện/điLinh kiện máy tính

₫ 102.160/ KG

ABS Novodur®  2802TR Q434 BASF GERMANY

ABS Novodur®  2802TR Q434 BASF GERMANY

Trong suốtTrang chủThùng chứaHàng gia dụngĐèn chiếu sángHàng thể thaoDụng cụ y tế dễ làm

₫ 188.600/ KG

ABS CYCOLAC™  HMG47MD-1H1000 SABIC INNOVATIVE US

ABS CYCOLAC™  HMG47MD-1H1000 SABIC INNOVATIVE US

Tương thích sinh họcLĩnh vực điện tửỨng dụng nông nghiệpThiết bị gia dụng nhỏỨng dụng y tế/chăm sóc sứY tếỨng dụng y tế

₫ 216.100/ KG

ABS/PC CYCOLOY™  CX7240-7M1D218 SABIC INNOVATIVE NANSHA

ABS/PC CYCOLOY™  CX7240-7M1D218 SABIC INNOVATIVE NANSHA

Chống cháyLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực xây dựngỨng dụng ngoài trờiPhụ tùng mui xeSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócTúi nhựaTrang chủỨng dụng hàng không vũ trXử lý chất lỏng

₫ 108.050/ KG

ASA Luran®S  797SE UV-WHP29435 INEOS STYRO KOREA

ASA Luran®S  797SE UV-WHP29435 INEOS STYRO KOREA

Dòng chảy caoThiết bị tập thể dụcVật liệu xây dựngTrang chủHồ sơLĩnh vực ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ôHàng thể thao

₫ 110.010/ KG

EPDM  J-3080 PETROCHINA JILIN

EPDM J-3080 PETROCHINA JILIN

Sản phẩm xốpDây và cápVòng đệm O-RingThiết bị niêm phongLĩnh vực ô tô

₫ 90.370/ KG

EPDM EPT™ 4045M SINOPEC-MITSUI SHANGHAI

EPDM EPT™ 4045M SINOPEC-MITSUI SHANGHAI

Trong suốtLĩnh vực ô tôDây và cápỨng dụng công nghiệp

₫ 92.330/ KG

EPDM DOW™ 4770R STYRON US

EPDM DOW™ 4770R STYRON US

Tăng cườngLĩnh vực dịch vụ thực phẩThiết bị y tếSản phẩm y tế

₫ 92.330/ KG

EPDM EPT™  4045 MITSUI CHEM JAPAN

EPDM EPT™  4045 MITSUI CHEM JAPAN

Phân phối trọng lượng phâTrang chủSửa chữa băng tảiỨng dụng dây và cápỐngPhụ kiện ốngTrang chủKhả năng xử lý tốtThích hợp cho dây và cápỐng cao suSản phẩm đúc

₫ 96.260/ KG

EPDM EPT™  4045M MITSUI CHEM JAPAN

EPDM EPT™  4045M MITSUI CHEM JAPAN

Dễ dàng xử lýLĩnh vực ô tôDây và cápỨng dụng công nghiệp

₫ 98.230/ KG

EPDM  J-4045 PETROCHINA JILIN

EPDM J-4045 PETROCHINA JILIN

Sản phẩm xốpDây và cápVòng đệm O-RingThiết bị niêm phongLĩnh vực ô tô

₫ 102.160/ KG

EPDM DOW™ 3720P STYRON US

EPDM DOW™ 3720P STYRON US

Chịu nhiệtLĩnh vực dịch vụ thực phẩSản phẩm y tếThiết bị y tế

₫ 106.090/ KG

EPS  ZKF 301 HUIZHOU XINGDA

EPS ZKF 301 HUIZHOU XINGDA

Mật độ thấpphimTúi xáchỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ứng dụng xây dựnỨng dụng nông nghiệpTúi đóng gói nặng

₫ 51.080/ KG

ETFE Fluon®LM-ETFE AH-200 AGC JAPAN

ETFE Fluon®LM-ETFE AH-200 AGC JAPAN

Chống hóa chấtỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôDây và cáp

₫ 502.920/ KG

ETFE NEOFLON®  EP610 DAIKIN JAPAN

ETFE NEOFLON®  EP610 DAIKIN JAPAN

Dây và cápỨng dụng khí nénPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng nội thất ô tôVỏ máy tính xách tayỨng dụng thủy lựcỨng dụng trong lĩnh vực ôBộ phận gia dụngCông cụ/Other toolsĐiện thoại

₫ 628.660/ KG

ETFE TEFZEL®  HT-2004 DUPONT USA

ETFE TEFZEL®  HT-2004 DUPONT USA

Chống thủy phânLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayChất kết dínhThiết bị phòng thí nghiệmThùng chứaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 628.660/ KG

ETFE Fluon®LM-ETFE LM-730AP AGC JAPAN

ETFE Fluon®LM-ETFE LM-730AP AGC JAPAN

Độ nét caoỨng dụng công nghiệpDây và cápLĩnh vực ô tô

₫ 648.300/ KG

ETFE TEFZEL®  HT-2202 DUPONT USA

ETFE TEFZEL®  HT-2202 DUPONT USA

Chống thủy phânLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayChất kết dínhThiết bị phòng thí nghiệmThùng chứaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 667.950/ KG

ETFE TEFZEL®  HT-2183 DUPONT USA

ETFE TEFZEL®  HT-2183 DUPONT USA

Chống thủy phânLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayChất kết dínhThiết bị phòng thí nghiệmThùng chứaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 864.400/ KG

ETFE Fluon®LM-ETFE LM-720AP AGC JAPAN

ETFE Fluon®LM-ETFE LM-720AP AGC JAPAN

Độ nét caoỨng dụng công nghiệpDây và cápLĩnh vực ô tô

₫ 903.690/ KG

ETFE TEFZEL®  HT-2181 DUPONT USA

ETFE TEFZEL®  HT-2181 DUPONT USA

Chống thủy phânLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayChất kết dínhThiết bị phòng thí nghiệmThùng chứaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 974.420/ KG

ETFE Fluon®LM-ETFE LM-740AP AGC JAPAN

ETFE Fluon®LM-ETFE LM-740AP AGC JAPAN

Độ nét caoỨng dụng công nghiệpDây và cápLĩnh vực ô tô

₫ 1.021.570/ KG

ETFE Fluon®LM-ETFE AH-2000 AGC JAPAN

ETFE Fluon®LM-ETFE AH-2000 AGC JAPAN

Chống hóa chấtDây và cápLĩnh vực ô tôỨng dụng công nghiệp

₫ 1.100.150/ KG

ETFE TEFZEL®  HT-2160 DUPONT USA

ETFE TEFZEL®  HT-2160 DUPONT USA

Chống thủy phânLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayChất kết dínhThiết bị phòng thí nghiệmThùng chứaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 1.100.150/ KG

ETFE TEFZEL®  750 CHEMOURS US

ETFE TEFZEL®  750 CHEMOURS US

Hệ số ma sát thấpDây điệnỨng dụng cápĐiện tử cách điệnLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tử

₫ 1.524.490/ KG

FEP  DS602 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU

FEP DS602 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU

Ổn định nhiệtỐng co nhiệtMáy bơmVanống lót vvDây cách điện

₫ 333.970/ KG

GPPS Bycolene®  158K BASF-YPC

GPPS Bycolene®  158K BASF-YPC

Sức mạnh caoVật tư y tếDùng một lần

₫ 38.510/ KG

GPPS TAIRIREX®  GP5500 FCFC TAIWAN

GPPS TAIRIREX®  GP5500 FCFC TAIWAN

Sức mạnh caoBảng PSThùng chứaVật tư y tếDùng một lầnLĩnh vực dịch vụ thực phẩJar nhựaBảng PSPOPSLọ thuốc.

₫ 47.150/ KG

HDPE Lotrène®  HHM5502BN QATAR PETROCHEMICAL

HDPE Lotrène®  HHM5502BN QATAR PETROCHEMICAL

Độ cứng caoBao bì thực phẩmThùng chứaHàng gia dụngTủ lạnhTủ lạnhContainer gia đình và hóaTẩy trắng và rửa containeBao bì thực phẩmHộp đựng thuốc

₫ 32.530/ KG

HDPE  5000S PETROCHINA DAQING

HDPE 5000S PETROCHINA DAQING

Chống mài mònVỏ sạcVải dệtDây thừngDây đơnTúi xáchLưới đánh cáDây thừngVải sợiTúi dệt vân vân.Cách sử dụng: MonofilamenDây phẳngDải mở rộng

₫ 33.400/ KG

HDPE TAISOX®  8001U FPC TAIWAN

HDPE TAISOX®  8001U FPC TAIWAN

ỐngLiên hệỐngỐng thôngTrang chủChất liệu PE100Ống nước uốngỐng áp lựcỐng xả nước thảiSản phẩm hóa chấtDây tay áo vv

₫ 34.580/ KG