1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Gương phân phối ô tô close
Xóa tất cả bộ lọc
LDPE  2420D HUIZHOU CNOOC&SHELL
LDPE 2420D HUIZHOU CNOOC&SHELL
Trong suốtPhim nông nghiệpTrang chủĐối với màng nông nghiệpĐóng gói nặngGói hàng ngàyCác loại sản phẩm như

₫ 41.150/ KG

MVLDPE Exceed™  2010HA EXXONMOBIL SINGAPORE
MVLDPE Exceed™  2010HA EXXONMOBIL SINGAPORE
Chống va đập caoTúi đóng góiBao bì thực phẩmphimVỏ sạcPhim bảo vệ

₫ 38.400/ KG

PETG ECOZEN® T110G SK KOREA
PETG ECOZEN® T110G SK KOREA
Độ nét caoỨng dụng gia dụngỨng dụng đóng gói đồ uốngỨng dụng bao bì thực phẩmTrang chủỨng dụng hàng tiêu dùng

₫ 133.230/ KG

PP ExxonMobil™  PP7085E1 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP7085E1 EXXONMOBIL USA
Chống tĩnh điệnThùng chứaThùngĐóng gói cứngHộp công cụ/bộ phậnỨng dụng công nghiệp

₫ 41.540/ KG

PP  HD821CF BOREALIS EUROPE
PP HD821CF BOREALIS EUROPE
Độ bóng caophimĐóng gói phimBao bì thực phẩmHiển thị

₫ 46.240/ KG

PP INEOS H53N-00 INEOS USA
PP INEOS H53N-00 INEOS USA
Chu kỳ hình thành nhanhGói trung bìnhLĩnh vực sản phẩm tiêu dùTrang chủLĩnh vực dịch vụ thực phẩ

₫ 47.020/ KG

PP Daelim Poly®  HP740T Korea Daelim Basell
PP Daelim Poly®  HP740T Korea Daelim Basell
Trong suốtTrang chủBao bì thực phẩmphimCốcLớp homopolyzingThích hợp để đóng gói. Cá

₫ 47.020/ KG

TPU WANTHANE® WHT-1172IC YANTAI WANHUA
TPU WANTHANE® WHT-1172IC YANTAI WANHUA
Chống mài mòn caoBăng tảiPhụ tùng ô tôĐóng góiphim

₫ 78.370/ KG

TPU Utechllan®  U-95A20 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  U-95A20 COVESTRO SHENZHEN
Chống lão hóaPhụ tùng ô tôĐóng góiDây và cáp

₫ 109.720/ KG

TPU Desmopan®  U-95A COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  U-95A COVESTRO GERMANY
Chống lão hóaPhụ tùng ô tôĐóng góiDây và cáp

₫ 125.400/ KG

TPU Utechllan®  U-95A10 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  U-95A10 COVESTRO SHENZHEN
Chống lão hóaPhụ tùng ô tôĐóng góiDây và cáp

₫ 141.070/ KG

TPV Santoprene™ 111-90 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 111-90 CELANESE USA
Chống lão hóaLinh kiện điệnBộ phận gia dụngBánh răngĐóng gói

₫ 111.290/ KG

TPV Santoprene™ 111-50 BK CELANESE USA
TPV Santoprene™ 111-50 BK CELANESE USA
Chống lão hóaLinh kiện điệnBộ phận gia dụngBánh răngĐóng gói

₫ 114.420/ KG

TPV Santoprene™ 111-50 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 111-50 CELANESE USA
Chống lão hóaLinh kiện điệnBộ phận gia dụngBánh răngĐóng gói

₫ 115.210/ KG

TPV Santoprene™ 111-100 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 111-100 CELANESE USA
Chống lão hóaLinh kiện điệnBộ phận gia dụngBánh răngĐóng gói

₫ 132.450/ KG

TPV Santoprene™ 221-73 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 221-73 CELANESE USA
Chống lão hóaLinh kiện điệnBộ phận gia dụngBánh răngĐóng gói

₫ 137.150/ KG

TPV Santoprene™ 201-64W175 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 201-64W175 CELANESE USA
Chống lão hóaLinh kiện điệnBộ phận gia dụngBánh răngĐóng gói

₫ 141.070/ KG

ABS TAIRILAC®  AG15A1 FCFC TAIWAN
ABS TAIRILAC®  AG15A1 FCFC TAIWAN
Độ bóng caoHàng gia dụngĐèn chiếu sángGiày cao gótĐồ chơiVỏ đồng hồThiết bị ngoại vi âm thanVa-li.Giày cao gótĐồ chơiVỏ đồng hồThiết bị ngoại vi âm thanHành lý
CIF

US $ 1,300/ MT

ABS TAIRILAC®  AG15E1 FORMOSA NINGBO
ABS TAIRILAC®  AG15E1 FORMOSA NINGBO
Độ bóng caoLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnGiày cao gótĐồ chơiVỏ đồng hồVỏ âm thanhVa-li.
CIF

US $ 1,338/ MT

TPU Elastollan® 1180A BASF GERMANY
TPU Elastollan® 1180A BASF GERMANY
Nhiệt độ thấp linh hoạtỐngỨng dụng khai thác mỏCáp khởi độngphimHàng thể thaoĐóng góiNhãn taiChèn
CIF

US $ 5,600/ MT

ABS TAIRILAC®  AG15A1 FORMOSA NINGBO
ABS TAIRILAC®  AG15A1 FORMOSA NINGBO
Độ bóng caoĐèn chiếu sángGiày cao gótĐồ chơiVỏ đồng hồThiết bị ngoại vi âm thanVa-li.Giày cao gótĐồ chơiVỏ đồng hồThiết bị ngoại vi âm thanHành lý

₫ 43.890/ KG

EVA TAISOX®  7760H FPC NINGBO
EVA TAISOX®  7760H FPC NINGBO
Keo dán sáchKeo đóng gói tự độngKeo dán ván épKeo nóng chảy Interlining

₫ 45.460/ KG

EVA TAISOX®  7A50H FPC NINGBO
EVA TAISOX®  7A50H FPC NINGBO
Keo dán sáchKeo đóng gói tự độngKeo dán ván épKeo nóng chảy InterliningKeo dán sáchKeo đóng gói tự độngKeo dán ván épKeo nóng chảy Interlining

₫ 51.730/ KG

EVA TAISOX® 7760S FPC TAIWAN
EVA TAISOX® 7760S FPC TAIWAN
Vật liệu đóng gói pin mặt

₫ 58.780/ KG

EVA TAISOX®  7B60H FPC TAIWAN
EVA TAISOX®  7B60H FPC TAIWAN
Keo dán sáchKeo đóng gói tự độngKeo dán ván épKeo nóng chảy Interlining

₫ 58.780/ KG

EVA TAISOX®  7B50H FPC TAIWAN
EVA TAISOX®  7B50H FPC TAIWAN
Keo dán sáchKeo đóng gói tự độngKeo dán ván ép

₫ 58.780/ KG

GPPS STYRON™  685D TRINSEO HK
GPPS STYRON™  685D TRINSEO HK
Độ trong suốt caoTrang chủCông nghiệp đóng góiDụng cụ tiện lợiThức ăn nhanh và đồ dùng

₫ 56.820/ KG

HDPE DOW™  53050E DOW USA
HDPE DOW™  53050E DOW USA
phimĐóng gói phimTúi xách

₫ 39.190/ KG

HDPE G-Lene I60A080 IOC INDIA
HDPE G-Lene I60A080 IOC INDIA
Chống va đập caoTải thùng hàngHộp đóng góiHành lý

₫ 39.190/ KG

HDPE DOW™  5004I DOW USA
HDPE DOW™  5004I DOW USA
Thương hiệu DOWTrang chủĐối với giai đoạn đùnĐóng gói

₫ 39.190/ KG

HDPE Alathon®  M6138 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  M6138 LYONDELLBASELL HOLAND
Chống va đập caoThùngỨng dụng nông nghiệpHộp đóng gói

₫ 47.020/ KG

HDPE Alathon®  M6062 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  M6062 LYONDELLBASELL HOLAND
Phân phối trọng lượng phâTải thùng hàngThùngĐóng thùngHộp đóng gói

₫ 48.980/ KG

LCP ZENITE® 1110 DUPONT USA
LCP ZENITE® 1110 DUPONT USA
Chống mài mònĐóng góiVòng biThiết bị thể thao

₫ 233.940/ KG

LDPE  2426H PETROCHINA DAQING
LDPE 2426H PETROCHINA DAQING
Trong suốtĐóng gói phimPhim nông nghiệpTúi xách

₫ 42.710/ KG

LDPE  2710 DSM HOLAND
LDPE 2710 DSM HOLAND
Độ bền caophimTúi đóng gói nặng

₫ 43.100/ KG

LDPE  PE FA4220 BOREALIS EUROPE
LDPE PE FA4220 BOREALIS EUROPE
Trang chủphimTúi đóng gói nặngShrink phim

₫ 50.940/ KG

LDPE  PE FA7220 BOREALIS EUROPE
LDPE PE FA7220 BOREALIS EUROPE
Hiệu suất quang họcphimDiễn viên phimĐóng gói phimVỏ sạc

₫ 52.900/ KG

LDPE  2426H BASF-YPC
LDPE 2426H BASF-YPC
Trong suốtĐóng gói phimPhim nông nghiệpTúi xách

₫ 54.080/ KG

LDPE  2420H BASF-YPC
LDPE 2420H BASF-YPC
Chống lão hóaĐóng gói phimPhim nông nghiệp

₫ 54.080/ KG

LDPE  2426H PETROCHINA LANZHOU
LDPE 2426H PETROCHINA LANZHOU
Trong suốtĐóng gói phimPhim nông nghiệpTúi xách

₫ 54.080/ KG