1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Gương phân phối ô tô close
Xóa tất cả bộ lọc
EPDM  694 LION POLYMERS USA
EPDM 694 LION POLYMERS USA
đầy dầuỐngPhụ kiện ốngLinh kiện cơ khíLĩnh vực ô tôHồ sơ

₫ 98.040/ KG

ETFE NEOFLON®  EP-526 DAIKIN JAPAN
ETFE NEOFLON®  EP-526 DAIKIN JAPAN
phimDây điện JacketPhụ kiện ốngDây và cápThùng chứaSản phẩm tường mỏng

₫ 822.910/ KG

ETFE NEOFLON®  EP-521 DAIKIN JAPAN
ETFE NEOFLON®  EP-521 DAIKIN JAPAN
Độ bền caophimDây và cápỐngThùng chứaPhụ kiện ốngSản phẩm tường mỏng

₫ 1.039.260/ KG

ETFE TEFZEL®  HT-2185 DUPONT USA
ETFE TEFZEL®  HT-2185 DUPONT USA
Chống thủy phânLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayChất kết dínhThiết bị phòng thí nghiệmThùng chứaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 1.725.570/ KG

EVA  UE631 JIANGSU SAILBOAT
EVA UE631 JIANGSU SAILBOAT
Chịu nhiệt độ thấpPhụ kiện ốngPhụ tùng ốngDây điệnCáp điện

₫ 35.880/ KG

EVA TAISOX®  7140F FPC TAIWAN
EVA TAISOX®  7140F FPC TAIWAN
Trang chủphimphổ quátSản phẩm phòng tắm

₫ 49.020/ KG

EVA Elvax®  250 DUPONT USA
EVA Elvax®  250 DUPONT USA
Chống lạnhHàng thể thaoĐèn chiếu sángHàng gia dụngGiày dépĐồ chơiBao bì thực phẩmLĩnh vực dịch vụ thực phẩHình thành

₫ 75.300/ KG

EVA  18-3 BEIJING EASTERN
EVA 18-3 BEIJING EASTERN
Trong suốtPhụ kiện ốngCơ thể tạo bọt

₫ 76.870/ KG

EVA Elvax®  260 DUPONT USA
EVA Elvax®  260 DUPONT USA
Tính linh hoạt caoĐèn chiếu sángĐồ chơiGiày dépHàng thể thaoBao bì thực phẩmHàng gia dụngPhụ kiện ống

₫ 82.360/ KG

EVA Elvax®  470 DUPONT USA
EVA Elvax®  470 DUPONT USA
Độ đàn hồi caoGiày dépĐồ chơiHàng thể thaoBao bì thực phẩm

₫ 98.040/ KG

EnBA ExxonMobil™  EN33900 EXXONMOBIL USA
EnBA ExxonMobil™  EN33900 EXXONMOBIL USA
Kháng hóa chấtỨng dụng ô tôBộ phận gia dụng

₫ 74.510/ KG

FEP TEFLON®  9494X DUPONT USA
FEP TEFLON®  9494X DUPONT USA
Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tô

₫ 1.254.960/ KG

FEP TEFLON®  100 DUPONT USA
FEP TEFLON®  100 DUPONT USA
Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tô

₫ 1.294.180/ KG

FEP TEFLON®  9898 DUPONT USA
FEP TEFLON®  9898 DUPONT USA
Ổn định nhiệtLinh kiện điện tửPhụ tùng ô tô

₫ 1.294.180/ KG

GPPS  525 LIAONING HUAJIN
GPPS 525 LIAONING HUAJIN
Ổn định nhiệtVật tư y tếNội thấtThùng chứaĐối với thiết bị y tếVật tư phòng thí nghiệmLinh kiện trong tủ lạnh..

₫ 29.410/ KG

GPPS STYRON A-TECH  PS121 STYRON US
GPPS STYRON A-TECH  PS121 STYRON US
Xử lý dễ dàngNhà ởHộp bên ngoài phương tiệnVật tư dùng một lầnTrộn polystyrene tác động

₫ 29.410/ KG

GPPS  TY635 YIBIN TIANYUAN
GPPS TY635 YIBIN TIANYUAN
Dòng chảy caoBao bì thực phẩmBộ đồ ăn dùng một lầnTrang chủTấm trong suốtBảng PSTrang chủ

₫ 33.920/ KG

GPPS TAIRIREX®  GP5250 FORMOSA NINGBO
GPPS TAIRIREX®  GP5250 FORMOSA NINGBO
phổ quátBao bì thực phẩmHộp đựng thực phẩmĐồ chơiHiển thịBăng ghi âmTrang chủSản phẩm trang điểmThùng chứa

₫ 34.510/ KG

GPPS TAIRIREX®  GP535N(白底) FORMOSA NINGBO
GPPS TAIRIREX®  GP535N(白底) FORMOSA NINGBO
Trong suốtSản phẩm tường mỏngTủ lạnh

₫ 36.280/ KG

GPPS TAIRIREX®  GP5250 FCFC TAIWAN
GPPS TAIRIREX®  GP5250 FCFC TAIWAN
phổ quátBao bì thực phẩmHộp đựng thực phẩmĐồ chơiHiển thịBăng ghi âmTrang chủSản phẩm trang điểmThùng chứaHộp đựng thực phẩmHiển thịĐồ chơiQuần áo HangerĐèn chiếu sángHộp CDHộp băngHộp đựng mỹ phẩm

₫ 40.590/ KG

GPPS POLYREX®  PG-33 ZHENJIANG CHIMEI
GPPS POLYREX®  PG-33 ZHENJIANG CHIMEI
Chống cháyTrang chủThùng chứaHàng gia dụngHộp đựng thực phẩmBóng đèn xe hơiBăng ghi âm

₫ 41.570/ KG

GPPS TAIRIREX®  GPS-525N(白底) FCFC TAIWAN
GPPS TAIRIREX®  GPS-525N(白底) FCFC TAIWAN
Độ trong suốt caoSản phẩm tường mỏngBộ đồ ăn dùng một lầnVật liệu tấmBộ đồ ăn và các sản phẩm

₫ 43.140/ KG

GPPS KAOFULEX®  GPS-525N(白底) KAOFU TAIWAN
GPPS KAOFULEX®  GPS-525N(白底) KAOFU TAIWAN
Độ trong suốt caoSản phẩm tường mỏngBộ đồ ăn dùng một lầnVật liệu tấm

₫ 43.140/ KG

GPPS POLYREX®  PG-383 ZHENJIANG CHIMEI
GPPS POLYREX®  PG-383 ZHENJIANG CHIMEI
Sức mạnh caoLĩnh vực dịch vụ thực phẩHiển thịHộp đựng thực phẩmĐồ chơi

₫ 45.100/ KG

GPPS KAOFULEX®  GPS-525N KAOFU TAIWAN
GPPS KAOFULEX®  GPS-525N KAOFU TAIWAN
Độ trong suốt caoSản phẩm tường mỏngBộ đồ ăn dùng một lầnVật liệu tấm

₫ 45.100/ KG

GPPS TAIRIREX®  GPS-525N(白底) FORMOSA NINGBO
GPPS TAIRIREX®  GPS-525N(白底) FORMOSA NINGBO
Độ trong suốt caoSản phẩm tường mỏngBộ đồ ăn dùng một lầnVật liệu tấm

₫ 45.490/ KG

GPPS TAIRIREX®  GP535N FCFC TAIWAN
GPPS TAIRIREX®  GP535N FCFC TAIWAN
Chịu nhiệt độ caoTủ lạnhSản phẩm tường mỏng

₫ 46.280/ KG

GPPS  GPPS-123 SECCO SHANGHAI
GPPS GPPS-123 SECCO SHANGHAI
Dòng chảy caoLĩnh vực dịch vụ thực phẩVật tư y tếDùng một lầnBao bì thực phẩmUống ống hútCốcCột bút

₫ 47.060/ KG

HDPE  ACP 9255 B LIAONING BORA-LYONDELLBASELL
HDPE ACP 9255 B LIAONING BORA-LYONDELLBASELL
Độ bền tốtTúi xáchBao bì thực phẩmTấm nhiều lớp

₫ 28.320/ KG

HDPE Marlex®  HHM5502BN CPCHEM USA
HDPE Marlex®  HHM5502BN CPCHEM USA
Chống nứt căng thẳngPhụ kiện ốngKhayHộp nhựaTủ lạnhContainer gia đình và hóaTẩy trắng và rửa containeBao bì thực phẩmHộp đựng thuốc

₫ 30.590/ KG

HDPE Aramco  HDI54200 FREP FUJIAN
HDPE Aramco  HDI54200 FREP FUJIAN
Dễ dàng xử lýThùng chứaĐồ chơiTrang chủXe nâng thùngContainer khối lượng lớnĐồ chơiSản phẩm gia dụng khác nh

₫ 31.370/ KG

HDPE ExxonMobil™  HMA-016 EXXONMOBIL USA
HDPE ExxonMobil™  HMA-016 EXXONMOBIL USA
Phân phối trọng lượng phâHộp đựng thực phẩmĐồ chơi

₫ 31.570/ KG

HDPE  DGDA6094 PETROCHINA DAQING
HDPE DGDA6094 PETROCHINA DAQING
Dây đơnDây phẳngTúi dệt vvDây đơnDây phẳngTúi dệt vv

₫ 38.430/ KG

HDPE  DGDB2480 PETROCHINA DAQING
HDPE DGDB2480 PETROCHINA DAQING
Phụ kiện ốngỐng nướcỐng cho hóa chất

₫ 39.220/ KG

HDPE TAISOX®  7501 FPC TAIWAN
HDPE TAISOX®  7501 FPC TAIWAN
Thùng hóa chất 180-220LĐôi L vòng trốngSản phẩm công nghiệpNgăn xếp công nghiệp.

₫ 39.220/ KG

HDPE  HS5608 BRASKEM BRAZIL
HDPE HS5608 BRASKEM BRAZIL
Dễ dàng xử lýTrang chủỨng dụng đúc thổiTrốngỨng dụng nông nghiệpThùng chứaThực phẩm không cụ thể

₫ 39.220/ KG

HDPE  B2555 SUMITOMO JAPAN
HDPE B2555 SUMITOMO JAPAN
Dòng chảy caoPhụ kiện ốngThùng chứaPhụ tùng nội thất ô tôPhụ tùng ô tô bên ngoàiỨng dụng công nghiệpBao bì mỹ phẩmContainer công nghiệpChăm sóc cá nhânỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 40.000/ KG

HDPE  J4406(QHJ01) SINOPEC QILU
HDPE J4406(QHJ01) SINOPEC QILU
Cách điện cáp thành phố

₫ 41.180/ KG

HDPE TAISOX®  8020 FPC TAIWAN
HDPE TAISOX®  8020 FPC TAIWAN
Chống va đập caoHộp pinThiết bị điệnThiết bị văn phòngLĩnh vực ô tô

₫ 43.140/ KG

HDPE Alathon®  H4620 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  H4620 LYONDELLBASELL HOLAND
Chịu được tác động nhiệt Ứng dụng dệtVật liệu đaiVải không dệtTrang chủSợiSản phẩm chăm sócSản phẩm y tếThùng chứaSản phẩm tường mỏng

₫ 43.140/ KG