1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Gương phân phối ô tô close
Xóa tất cả bộ lọc
PA6  YH-3400 SINOPEC BALING
PA6 YH-3400 SINOPEC BALING
Độ nhớt caoĐóng gói phimỨng dụng công nghiệpThích hợp cho dây công ngMàng đóng gói và linh kiệ

₫ 60.540/ KG

PBI CELAZOLE®  TU-60 PBI USA
PBI CELAZOLE®  TU-60 PBI USA
Vỏ máy tính xách tayĐóng gói

₫ 6.269.760/ KG

PC CLARNATE®  A1155 YANTAI WANHUA
PC CLARNATE®  A1155 YANTAI WANHUA
Thời tiết khángXử lý bọc keophimBăng tảiĐóng gói

₫ 55.640/ KG

PC LEXAN™  123-111 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  123-111 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoỨng dụng công nghiệpLĩnh vực ô tôTrang chủỨng dụng hàng không vũ trĐóng gói cửa sổ

₫ 128.530/ KG

PET  YS-C01 HAINAN YISHENG
PET YS-C01 HAINAN YISHENG
Lớp chai có gaChai đóng gói đồ uống có

₫ 26.650/ KG

POE EXACT™  8201 EXXONMOBIL HOLLAND
POE EXACT™  8201 EXXONMOBIL HOLLAND
Chịu nhiệt độ thấpLĩnh vực ô tôphimĐóng gói phim

₫ 62.700/ KG

PP  K4912 SHAANXI YCZMYL
PP K4912 SHAANXI YCZMYL
Độ trong suốt caoChăm sóc y tếTrang chủĐóng gói cứng

₫ 33.700/ KG

PP  K4912 SECCO SHANGHAI
PP K4912 SECCO SHANGHAI
Độ trong suốt caoHàng gia dụngThùng chứaGói trung bìnhThiết bị gia dụng

₫ 34.680/ KG

PP  EPC30R-H SINOPEC MAOMING
PP EPC30R-H SINOPEC MAOMING
Dễ dàng xử lýThiết bị gia dụngCó thể được sử dụng rộng Vật tư đóng góiThùng nhỏ và các vật dụng

₫ 35.230/ KG

PP  K4912 SINOPEC GUANGZHOU
PP K4912 SINOPEC GUANGZHOU
Độ trong suốt caoChăm sóc y tếTrang chủĐóng gói cứng

₫ 35.270/ KG

PP  S1004 SINOPEC MAOMING
PP S1004 SINOPEC MAOMING
Kháng hóa chấtTrang chủĐóng gói phimTấm PPSợi

₫ 37.620/ KG

PP  7033E3 EXXONMOBIL SINGAPORE
PP 7033E3 EXXONMOBIL SINGAPORE
Khối CopolymerThùng nhựaHộp nhựaĐồ chơiContainer công nghiệpNhà ởTải thùng hàngThùngĐóng gói cứngLĩnh vực ứng dụng hàng tiỨng dụng công nghiệpThùng chứa

₫ 37.620/ KG

PP GLOBALENE®  PT100 LCY TAIWAN
PP GLOBALENE®  PT100 LCY TAIWAN
Độ cứng caoChai nhựaỐng PPBảngỐngỐng hútBăng tải đóng góiBát đĩaChai

₫ 41.150/ KG

PP  7033E3 EXXONMOBIL USA
PP 7033E3 EXXONMOBIL USA
Khối CopolymerThùng nhựaHộp nhựaĐồ chơiContainer công nghiệpNhà ởTải thùng hàngThùngĐóng gói cứngLĩnh vực ứng dụng hàng tiỨng dụng công nghiệpThùng chứa

₫ 41.540/ KG

PP  K4912 SINOPEC MAOMING
PP K4912 SINOPEC MAOMING
Độ trong suốt caoChăm sóc y tếTrang chủĐóng gói cứng

₫ 41.930/ KG

PP  K8003 SINOPEC YANGZI
PP K8003 SINOPEC YANGZI
Chịu nhiệtĐóng gói phimSợiThiết bị gia dụng

₫ 43.100/ KG

PP  K4912 SINOPEC YANSHAN
PP K4912 SINOPEC YANSHAN
Chống tĩnh điệnTrang chủHàng gia dụngĐóng gói cứng

₫ 43.100/ KG

PP  F-401 SINOPEC YANGZI
PP F-401 SINOPEC YANGZI
Chống hóa chấtThiết bị gia dụngSợiĐóng gói phim

₫ 43.890/ KG

PP  D(Y)-W0723F PETROCHINA DUSHANZI
PP D(Y)-W0723F PETROCHINA DUSHANZI
Chống nứt căng thẳngphimĐóng gói phimThích hợp cho màng đóng g

₫ 43.890/ KG

PP Borealis HD120MO BOREALIS EUROPE
PP Borealis HD120MO BOREALIS EUROPE
Trong suốtTrang chủĐóng gói phim

₫ 44.280/ KG

PP Moplen  EP300K LYONDELLBASELL SAUDI
PP Moplen  EP300K LYONDELLBASELL SAUDI
Chịu nhiệt độ thấpHộp nhựaThùng chứaTrang chủHộp đóng góiTrang chủ

₫ 45.060/ KG

PP  S1004 SINOPEC YANGZI
PP S1004 SINOPEC YANGZI
Chịu nhiệtTấm PPĐóng gói phimSợiThiết bị gia dụng

₫ 45.060/ KG

PP  PPB-M02-V SINOPEC YANGZI
PP PPB-M02-V SINOPEC YANGZI
Chịu nhiệtĐóng gói phimSợiThiết bị gia dụng

₫ 46.240/ KG

PP RANPELEN  J-560SW LOTTE KOREA
PP RANPELEN  J-560SW LOTTE KOREA
Bán cứng nhắcThùng chứaGói trung bình

₫ 47.020/ KG

PP Moplen  EP548S LYONDELLBASELL HOLAND
PP Moplen  EP548S LYONDELLBASELL HOLAND
Dòng chảy caoThùng chứaTrang chủĐóng gói container

₫ 47.810/ KG

PTFE  TE3885 DUPONT USA
PTFE TE3885 DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 560.360/ KG

TPEE Hytrel®  5556W BK TORAY JAPAN
TPEE Hytrel®  5556W BK TORAY JAPAN
Chống dầuĐóng góiVỏ bọc bụi

₫ 43.100/ KG

TPEE Hytrel®  4767NW TORAY JAPAN
TPEE Hytrel®  4767NW TORAY JAPAN
Chống dầuĐóng gói

₫ 74.450/ KG

TPEE Hytrel®  4057 TORAY JAPAN
TPEE Hytrel®  4057 TORAY JAPAN
Chống dầuĐóng góiVỏ bọc bụi

₫ 90.130/ KG

TPEE Hytrel®  5556W TORAY JAPAN
TPEE Hytrel®  5556W TORAY JAPAN
Chống dầuĐóng góiVỏ bọc bụi

₫ 90.130/ KG

TPEE Hytrel®  2523 TORAY JAPAN
TPEE Hytrel®  2523 TORAY JAPAN
Chống dầuĐóng góiVỏ bọc bụi

₫ 121.480/ KG

TPEE Hytrel®  2521 TORAY JAPAN
TPEE Hytrel®  2521 TORAY JAPAN
Chống dầuĐóng góiVỏ bọc bụi

₫ 152.830/ KG

TPEE LONGLITE®  1143XH TAIWAN CHANGCHUN
TPEE LONGLITE®  1143XH TAIWAN CHANGCHUN
Chống lão hóaĐóng góiỨng dụng ô tô

₫ 156.740/ KG

TPEE Hytrel®  G3548L TORAY JAPAN
TPEE Hytrel®  G3548L TORAY JAPAN
Chống dầuĐóng góiVỏ bọc bụi

₫ 235.120/ KG

TPSIV TPSiV®  4100-60A DOW CORNING FRANCE
TPSIV TPSiV®  4100-60A DOW CORNING FRANCE
Hộp pinĐóng gói

₫ 333.080/ KG

TPU Elastollan® C 90 A 13 000 CN BASF SHANGHAI
TPU Elastollan® C 90 A 13 000 CN BASF SHANGHAI
Chống tia cực tímỐngĐóng góiHàng thể thao

₫ 215.520/ KG

TPV Santoprene™ 211-45 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 211-45 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhMáy giặtĐóng góiLĩnh vực ô tô

₫ 152.830/ KG

ULDPE ATTANE™ 4203 STYRON US
ULDPE ATTANE™ 4203 STYRON US
Chống va đập caophimThùng chứaTrang chủĐể đóng gói

₫ 58.780/ KG

ULDPE ATTANE™ 4404G STYRON US
ULDPE ATTANE™ 4404G STYRON US
Hiệu suất quang họcTrang chủphimChủ yếu để đóng gói

₫ 66.620/ KG

ABS  HA-714 HENGLI DALIAN
ABS HA-714 HENGLI DALIAN
Sức đề kháng tác động truThiết bị gia dụng nhỏThiết bị thể thaoPhụ kiện chống mài mònPhụ kiện sản phẩm điện tử

₫ 35.500/ KG