1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Gương nhà ở Điện tử close
Xóa tất cả bộ lọc
EVA TAISOX® 7760S FPC TAIWAN
EVA TAISOX® 7760S FPC TAIWAN
Vật liệu đóng gói pin mặt

₫ 58.780/ KG

EVA TAISOX®  7B60H FPC TAIWAN
EVA TAISOX®  7B60H FPC TAIWAN
Keo dán sáchKeo đóng gói tự độngKeo dán ván épKeo nóng chảy Interlining

₫ 58.780/ KG

EVA TAISOX®  7B50H FPC TAIWAN
EVA TAISOX®  7B50H FPC TAIWAN
Keo dán sáchKeo đóng gói tự độngKeo dán ván ép

₫ 58.780/ KG

EVA TAISOX®  7350F FPC TAIWAN
EVA TAISOX®  7350F FPC TAIWAN
Dễ dàng xử lýĐóng gói phimSản phẩm phòng tắmTrang chủphổ quátphim

₫ 90.130/ KG

GPPS STYRON™  685D TRINSEO HK
GPPS STYRON™  685D TRINSEO HK
Độ trong suốt caoTrang chủCông nghiệp đóng góiDụng cụ tiện lợiThức ăn nhanh và đồ dùng

₫ 56.820/ KG

HDPE  FB1350 BOROUGE UAE
HDPE FB1350 BOROUGE UAE
Dễ dàng xử lýMàng địa kỹ thuậtBao bì FFSTúi mua sắm chất lượng caBao bì thực phẩm đông lạnMột lớp với bộ phim co-đùMàng compositeTúi đóng gói nặngPhim công nghiệp

₫ 31.740/ KG

HDPE DOW™  53050E DOW USA
HDPE DOW™  53050E DOW USA
phimĐóng gói phimTúi xách

₫ 39.190/ KG

HDPE G-Lene I60A080 IOC INDIA
HDPE G-Lene I60A080 IOC INDIA
Chống va đập caoTải thùng hàngHộp đóng góiHành lý

₫ 39.190/ KG

HDPE DOW™  5004I DOW USA
HDPE DOW™  5004I DOW USA
Thương hiệu DOWTrang chủĐối với giai đoạn đùnĐóng gói

₫ 39.190/ KG

HDPE Alathon®  M6138 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  M6138 LYONDELLBASELL HOLAND
Chống va đập caoThùngỨng dụng nông nghiệpHộp đóng gói

₫ 47.020/ KG

HDPE Alathon®  M4661 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  M4661 LYONDELLBASELL HOLAND
Dễ dàng xử lýTrang chủỨng dụng công nghiệpNhà ởĐóng gói cứngTrang chủTrang chủ

₫ 48.980/ KG

HDPE Alathon®  M6062 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  M6062 LYONDELLBASELL HOLAND
Phân phối trọng lượng phâTải thùng hàngThùngĐóng thùngHộp đóng gói

₫ 48.980/ KG

LCP ZENITE® 1110 DUPONT USA
LCP ZENITE® 1110 DUPONT USA
Chống mài mònĐóng góiVòng biThiết bị thể thao

₫ 233.940/ KG

LDPE  2420D PETROCHINA DAQING
LDPE 2420D PETROCHINA DAQING
Trong suốtphimĐối với màng nông nghiệpĐóng gói nặngGói hàng ngàyCác loại sản phẩm nhưĐối với màng nông nghiệpĐóng gói nặngGói hàng ngàyCác loại sản phẩm như

₫ 39.970/ KG

LDPE  2426H PETROCHINA DAQING
LDPE 2426H PETROCHINA DAQING
Trong suốtĐóng gói phimPhim nông nghiệpTúi xách

₫ 42.710/ KG

LDPE  2710 DSM HOLAND
LDPE 2710 DSM HOLAND
Độ bền caophimTúi đóng gói nặng

₫ 43.100/ KG

LDPE  PE FA4220 BOREALIS EUROPE
LDPE PE FA4220 BOREALIS EUROPE
Trang chủphimTúi đóng gói nặngShrink phim

₫ 50.940/ KG

LDPE  PE FA7220 BOREALIS EUROPE
LDPE PE FA7220 BOREALIS EUROPE
Hiệu suất quang họcphimDiễn viên phimĐóng gói phimVỏ sạc

₫ 52.900/ KG

LDPE  2426H BASF-YPC
LDPE 2426H BASF-YPC
Trong suốtĐóng gói phimPhim nông nghiệpTúi xách

₫ 54.080/ KG

LDPE  2420H BASF-YPC
LDPE 2420H BASF-YPC
Chống lão hóaĐóng gói phimPhim nông nghiệp

₫ 54.080/ KG

LDPE  2426H PETROCHINA LANZHOU
LDPE 2426H PETROCHINA LANZHOU
Trong suốtĐóng gói phimPhim nông nghiệpTúi xách

₫ 54.080/ KG

LDPE DOW™  DFDA-1648 NT EXP1 DOW USA
LDPE DOW™  DFDA-1648 NT EXP1 DOW USA
Dòng chảy caoVỏ sạcphimĐóng gói bên trong

₫ 170.460/ KG

LLDPE  DMDA-8320 SHAANXI YCZMYL
LLDPE DMDA-8320 SHAANXI YCZMYL
Dòng chảy caoĐóng gói bên trongThùng chứaphim

₫ 28.140/ KG

LLDPE  DFDA-7042 SHAANXI YCZMYL
LLDPE DFDA-7042 SHAANXI YCZMYL
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệp

₫ 30.370/ KG

LLDPE  DFDA-7042 BAOTOU SHENHUA
LLDPE DFDA-7042 BAOTOU SHENHUA
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệp

₫ 30.880/ KG

LLDPE  7042 ZPC ZHEJIANG
LLDPE 7042 ZPC ZHEJIANG
Không mùiphimThích hợp cho phim đóng gPhim nông nghiệpTúi lót vv

₫ 31.350/ KG

LLDPE SCLAIR® FP120-A NOVA CANADA
LLDPE SCLAIR® FP120-A NOVA CANADA
Sức mạnh caoTrang chủVật liệu tấmĐóng gói phim

₫ 34.480/ KG

LLDPE  DFDA-7042 PETROCHINA FUSHUN
LLDPE DFDA-7042 PETROCHINA FUSHUN
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệp

₫ 34.480/ KG

LLDPE  DFDA-7042 SINOPEC YANGZI
LLDPE DFDA-7042 SINOPEC YANGZI
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệp

₫ 35.260/ KG

LLDPE  DFDA-7042 SHANXI PCEC
LLDPE DFDA-7042 SHANXI PCEC
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệp

₫ 42.320/ KG

LLDPE DOWLEX™  2038 DOW USA
LLDPE DOWLEX™  2038 DOW USA
Độ cứng caophimĐộ cứng cao/màng cánGói bên ngoài

₫ 43.100/ KG

LLDPE  FM5220 BOREALIS EUROPE
LLDPE FM5220 BOREALIS EUROPE
Mật độ thấpBao bì thực phẩmBao bì thực phẩm phimTúi thưPhim đóng gói chung

₫ 43.100/ KG

LLDPE  DFDA-7042 PETROCHINA LANZHOU
LLDPE DFDA-7042 PETROCHINA LANZHOU
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệpthổi phim ốngCũng có thể được sử dụng và có thể được sử dụng để

₫ 46.240/ KG

LLDPE  DFDA-7042 PETROCHINA JILIN
LLDPE DFDA-7042 PETROCHINA JILIN
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệpBọc phim lót phimHỗn hợp

₫ 46.240/ KG

LLDPE  DFDA-7042 PETROCHINA DAQING
LLDPE DFDA-7042 PETROCHINA DAQING
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệpThích hợp cho phim đóng gPhim nông nghiệpTúi lót vv

₫ 46.240/ KG

MLLDPE Exceed™ m 2018.RB EXXONMOBIL HUIZHOU
MLLDPE Exceed™ m 2018.RB EXXONMOBIL HUIZHOU
Bao bì phim hình thành đthổi phimPhim đóng gói nhiều lớpMàng compositeTúi rác

₫ 32.920/ KG

MVLDPE Exceed™  2010MA EXXONMOBIL SINGAPORE
MVLDPE Exceed™  2010MA EXXONMOBIL SINGAPORE
Tác động caoBao bì thực phẩmĐóng gói kínShrink phimphim

₫ 39.190/ KG

PA6  J3200M HANGZHOU JUHESHUN
PA6 J3200M HANGZHOU JUHESHUN
Độ bền kéo tốtĐóng gói phimỨng dụng dệt

₫ 43.100/ KG

PB-1 TOPPYL PB8640M LYONDELLBASELL HOLAND
PB-1 TOPPYL PB8640M LYONDELLBASELL HOLAND
Không khí nóng tốtĐóng gói cứngĐóng góiTúi xáchphimBao bì linh hoạt

₫ 188.090/ KG

PC CALIBRE™ 201-8 STYRON US
PC CALIBRE™ 201-8 STYRON US
Chịu nhiệtNắp chaiThùng chứaThực phẩm không cụ thểCách sử dụng: Hộp đựng thSản phẩm đóng góiĐồ thể thao và bình sữa e

₫ 84.250/ KG