1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Gương nhà ở Điện tử close
Xóa tất cả bộ lọc
PA6 Novamid® 1010C2 DSM HOLAND
PA6 Novamid® 1010C2 DSM HOLAND
Chống dầuLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tử

₫ 60.820/ KG

PA6 Ultramid® B3S GY BASF SHANGHAI
PA6 Ultramid® B3S GY BASF SHANGHAI
Kết tinhPhần tường mỏngPhụ kiệnNhà ởPhụ kiệnNhà ởPhần tường mỏng

₫ 62.390/ KG

PA6 SCHULAMID® GF30 BK A SCHULMAN USA
PA6 SCHULAMID® GF30 BK A SCHULMAN USA
Tăng cườngLĩnh vực ô tôThiết bị tập thể dụcCâu cáHỗ trợ cung cấpỨng dụng nông nghiệpMáy móc công nghiệpỨng dụng dệtHỗ trợ thảmBCFViệtsợi BCF

₫ 70.630/ KG

PA6 VOLGAMID® G30TNC201 KUAZOT SHANGHAI
PA6 VOLGAMID® G30TNC201 KUAZOT SHANGHAI
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnThiết bị tập thể dụcLinh kiện cơ khíPhụ kiện chống mài mònThiết bị điện tửThiết bị tập thể dụcPhụ tùng máy móc vv

₫ 70.630/ KG

PA6 Novamid® 1020C MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA6 Novamid® 1020C MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhLinh kiện điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 72.590/ KG

PA6 Ultramid®  B3S BASF USA
PA6 Ultramid®  B3S BASF USA
Kết tinhPhần tường mỏngPhụ kiệnNhà ởPhụ kiệnNhà ởPhần tường mỏng

₫ 72.590/ KG

PA6 SCHULAMID® GF30 A SCHULMAN USA
PA6 SCHULAMID® GF30 A SCHULMAN USA
Tăng cườngLĩnh vực ô tôThiết bị tập thể dụcCâu cáHỗ trợ cung cấpỨng dụng nông nghiệpMáy móc công nghiệpỨng dụng dệtHỗ trợ thảmsợi BCF

₫ 74.550/ KG

PA6 LNP™ THERMOCOMP™  PX13012-BKNAT SABIC INNOVATIVE NETHERLANDS
PA6 LNP™ THERMOCOMP™  PX13012-BKNAT SABIC INNOVATIVE NETHERLANDS
Kích thước ổn địnhBảng điều khiển thân xeLĩnh vực ô tô

₫ 78.480/ KG

PA6 Ultramid®  B3EG10 BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B3EG10 BASF GERMANY
Dòng chảy caoPhần tường mỏngPhụ kiện nhựaNhà ở

₫ 78.480/ KG

PA6 Ultramid®  B3S BK BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B3S BK BASF GERMANY
Kết tinhPhần tường mỏngPhụ kiệnNhà ở

₫ 82.400/ KG

PA6 VOLGAMID® FRNC101 KUAZOT SHANGHAI
PA6 VOLGAMID® FRNC101 KUAZOT SHANGHAI
Chống cháyLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 82.400/ KG

PA6 Ultramid®  A3K BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  A3K BASF GERMANY
Chống dầuỨng dụng công nghiệpMáy móc công nghiệpThiết bị điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnỨng dụng thực phẩm không

₫ 85.150/ KG

PA6  C50H2 SOLVAY KOREA
PA6 C50H2 SOLVAY KOREA
Halogen miễn phíLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 90.250/ KG

PA6 UNITIKA A1025 UNICAR JAPAN
PA6 UNITIKA A1025 UNICAR JAPAN
Chống cháyỨng dụng ô tôBánh răngXây dựngĐiện tử ô tô

₫ 92.210/ KG

PA6  B3 GF 30 S3 black(3954) HENGSHEN ANKORO (CHANGZHOU)
PA6 B3 GF 30 S3 black(3954) HENGSHEN ANKORO (CHANGZHOU)
Độ cứng caoỨng dụng trong lĩnh vực ôVỏ ngoàiNhà ởThiết bị tập thể dục

₫ 92.210/ KG

PA6 Grilon®  BG-30 S FA NA EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA6 Grilon®  BG-30 S FA NA EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Đóng gói: Gia cố sợi thủyBộ phận gia dụngLĩnh vực ứng dụng hàng tiỨng dụng trong lĩnh vực ôỨng dụng công nghiệpHàng gia dụngTrang chủPhụ tùng nội thất ô tôHàng thể thaoBao bì y tế

₫ 94.170/ KG

PA6 VOLGAMID® TNC103 KUAZOT SHANGHAI
PA6 VOLGAMID® TNC103 KUAZOT SHANGHAI
Tăng cườngLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 96.920/ KG

PA6 Ultramid®  B3GM35 BK BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B3GM35 BK BASF GERMANY
Chống dầuLĩnh vực ô tôTrường hợp điện thoạiLinh kiện công nghiệpỨng dụng công nghiệp

₫ 98.100/ KG

PA6 Amilan®  CM1017XL2 TORAY JAPAN
PA6 Amilan®  CM1017XL2 TORAY JAPAN
Dễ dàng xử lýLĩnh vực ô tôNhà ởLinh kiện điệnThiết bị điện

₫ 102.020/ KG

PA6  6V0M DOMO CHEM GERMANY
PA6 6V0M DOMO CHEM GERMANY
Chống cháyPhụ tùng ô tô bên ngoàiPhụ tùng nội thất ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 102.020/ KG

PA6 Ultramid®  B3GK24 BK00564 BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B3GK24 BK00564 BASF GERMANY
Dòng chảy caoPhần tường mỏngPhụ kiện nhựaNhà ởỨng dụng trong lĩnh vực ôLinh kiện công nghiệpVỏ điện

₫ 107.910/ KG

PA6 Akulon®  K225-KS WT95005 ENVALIOR JIANGSU
PA6 Akulon®  K225-KS WT95005 ENVALIOR JIANGSU
Chống cháyLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 113.790/ KG

PA6 Ultramid®  B3UGM210 BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B3UGM210 BASF GERMANY
Dòng chảy caoPhần tường mỏngPhụ kiện nhựaNhà ở

₫ 113.790/ KG

PA6 TARNOFORM®  T-27 GRUPA AZOTY POLAND
PA6 TARNOFORM®  T-27 GRUPA AZOTY POLAND
Ứng dụng trong lĩnh vực ôThiết bị điệnHàng gia dụng

₫ 117.720/ KG

PA6 VOLGAMID® G30FRNC202 KUAZOT SHANGHAI
PA6 VOLGAMID® G30FRNC202 KUAZOT SHANGHAI
Chống cháyLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnĐối với phụ kiện điệnPhụ kiện điện tửPhụ tùng ô tô vv

₫ 117.720/ KG

PA6 Durethan®  BKV20FN01 000000 LANXESS GERMANY
PA6 Durethan®  BKV20FN01 000000 LANXESS GERMANY
Chống lão hóa nhiệtDụng cụ nhà ởNhà ở điện tửCông tắcVỏ máy tính xách tayỨng dụng chiếu sángThiết bị văn phòngKết nối

₫ 125.560/ KG

PA6  B50H1 SOLVAY SHANGHAI
PA6 B50H1 SOLVAY SHANGHAI
Độ cứng caoVỏ máy tính xách tayLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnPhụ kiện ốngphổ quátỐngHồ sơ

₫ 133.410/ KG

PA610 LNP™ THERMOCOMP™  QP1004 SABIC INNOVATIVE US
PA610 LNP™ THERMOCOMP™  QP1004 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtThiết bị tập thể dụcTúi nhựaỨng dụng điện tử

₫ 172.650/ KG

PA610 LNP™ LUBRICOMP™  QFL-4017 SABIC INNOVATIVE US
PA610 LNP™ LUBRICOMP™  QFL-4017 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtThiết bị tập thể dụcTúi nhựaỨng dụng điện tử

₫ 235.430/ KG

PA610 LNP™ THERMOCOMP™  QF-1006FR SABIC INNOVATIVE US
PA610 LNP™ THERMOCOMP™  QF-1006FR SABIC INNOVATIVE US
Chống cháyTúi nhựaỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 235.430/ KG

PA612 LNP™ LUBRICOMP™  IF006 SABIC INNOVATIVE US
PA612 LNP™ LUBRICOMP™  IF006 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtTúi nhựa

₫ 137.330/ KG

PA612 LNP™ LUBRICOMP™  IF1006 SABIC INNOVATIVE US
PA612 LNP™ LUBRICOMP™  IF1006 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtTúi nhựa

₫ 137.330/ KG

PA612 LNP™ LUBRICOMP™  IF006S SABIC INNOVATIVE US
PA612 LNP™ LUBRICOMP™  IF006S SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtTúi nhựa

₫ 137.330/ KG

PA612 LNP™ LUBRICOMP™  IFL-4034 BK SABIC INNOVATIVE US
PA612 LNP™ LUBRICOMP™  IFL-4034 BK SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtTúi nhựa

₫ 196.190/ KG

PA612 LNP™ LUBRICOMP™  IB1008 GY SABIC INNOVATIVE US
PA612 LNP™ LUBRICOMP™  IB1008 GY SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtThiết bị tập thể dụcTúi nhựaỨng dụng điện tử

₫ 196.190/ KG

PA612 LNP™ LUBRICOMP™  MIHI BK SABIC INNOVATIVE US
PA612 LNP™ LUBRICOMP™  MIHI BK SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtThiết bị tập thể dụcTúi nhựaỨng dụng điện tử

₫ 196.190/ KG

PA612 LNP™ LUBRICOMP™  IFL-4033 BK SABIC INNOVATIVE US
PA612 LNP™ LUBRICOMP™  IFL-4033 BK SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtTúi nhựa

₫ 196.190/ KG

PA612 LNP™ LUBRICOMP™  IF-1005 SABIC INNOVATIVE US
PA612 LNP™ LUBRICOMP™  IF-1005 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtTúi nhựa

₫ 196.190/ KG

PA66  HY1800 JIANGSU HUAYANG
PA66 HY1800 JIANGSU HUAYANG
Chịu nhiệt độ thấpLĩnh vực ô tôThiết bị nội thất ô tô

₫ 60.820/ KG

PA66 Ultramid®  A3EG7 GY22906 BASF GERMANY
PA66 Ultramid®  A3EG7 GY22906 BASF GERMANY
Kích thước ổn địnhLinh kiện cơ khíNhà ởLinh kiện điệnLĩnh vực ô tôThùng chứa

₫ 68.670/ KG