1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Gương nhà ở Điện tử close
Xóa tất cả bộ lọc
MVLDPE Exceed™  1018MA EXXONMOBIL SINGAPORE
MVLDPE Exceed™  1018MA EXXONMOBIL SINGAPORE
Sức mạnh caoĐóng gói phim

₫ 33.700/ KG

MVLDPE Exceed™  1018HA EXXONMOBIL SINGAPORE
MVLDPE Exceed™  1018HA EXXONMOBIL SINGAPORE
Sức mạnh caoĐóng gói phim

₫ 35.270/ KG

MVLDPE Exceed™  2703HH EXXONMOBIL SINGAPORE
MVLDPE Exceed™  2703HH EXXONMOBIL SINGAPORE
Chống va đập caophimVỏ sạcTúi đóng gói

₫ 38.400/ KG

MVLDPE Exceed™  2010HA EXXONMOBIL SINGAPORE
MVLDPE Exceed™  2010HA EXXONMOBIL SINGAPORE
Chống va đập caoTúi đóng góiBao bì thực phẩmphimVỏ sạcPhim bảo vệ

₫ 38.400/ KG

MVLDPE DOWLEX™  4404G STYRON US
MVLDPE DOWLEX™  4404G STYRON US
Hiệu suất quang họcphimChủ yếu để đóng gói

₫ 54.860/ KG

PA6  YH-3400 SINOPEC BALING
PA6 YH-3400 SINOPEC BALING
Độ nhớt caoĐóng gói phimỨng dụng công nghiệpThích hợp cho dây công ngMàng đóng gói và linh kiệ

₫ 60.540/ KG

PC CLARNATE®  A1155 YANTAI WANHUA
PC CLARNATE®  A1155 YANTAI WANHUA
Thời tiết khángXử lý bọc keophimBăng tảiĐóng gói

₫ 55.640/ KG

PET  YS-C01 HAINAN YISHENG
PET YS-C01 HAINAN YISHENG
Lớp chai có gaChai đóng gói đồ uống có

₫ 26.650/ KG

PETG ECOZEN® T110G SK KOREA
PETG ECOZEN® T110G SK KOREA
Độ nét caoỨng dụng gia dụngỨng dụng đóng gói đồ uốngỨng dụng bao bì thực phẩmTrang chủỨng dụng hàng tiêu dùng

₫ 133.230/ KG

PP  K4912 SHAANXI YCZMYL
PP K4912 SHAANXI YCZMYL
Độ trong suốt caoChăm sóc y tếTrang chủĐóng gói cứng

₫ 33.700/ KG

PP  K4912 SINOPEC GUANGZHOU
PP K4912 SINOPEC GUANGZHOU
Độ trong suốt caoChăm sóc y tếTrang chủĐóng gói cứng

₫ 35.270/ KG

PP  S1004 SINOPEC MAOMING
PP S1004 SINOPEC MAOMING
Kháng hóa chấtTrang chủĐóng gói phimTấm PPSợi

₫ 37.620/ KG

PP  K4912 SINOPEC MAOMING
PP K4912 SINOPEC MAOMING
Độ trong suốt caoChăm sóc y tếTrang chủĐóng gói cứng

₫ 41.930/ KG

PP  K8003 SINOPEC YANGZI
PP K8003 SINOPEC YANGZI
Chịu nhiệtĐóng gói phimSợiThiết bị gia dụng

₫ 43.100/ KG

PP  K4912 SINOPEC YANSHAN
PP K4912 SINOPEC YANSHAN
Chống tĩnh điệnTrang chủHàng gia dụngĐóng gói cứng

₫ 43.100/ KG

PP  F-401 SINOPEC YANGZI
PP F-401 SINOPEC YANGZI
Chống hóa chấtThiết bị gia dụngSợiĐóng gói phim

₫ 43.890/ KG

PP  D(Y)-W0723F PETROCHINA DUSHANZI
PP D(Y)-W0723F PETROCHINA DUSHANZI
Chống nứt căng thẳngphimĐóng gói phimThích hợp cho màng đóng g

₫ 43.890/ KG

PP Borealis HD120MO BOREALIS EUROPE
PP Borealis HD120MO BOREALIS EUROPE
Trong suốtTrang chủĐóng gói phim

₫ 44.280/ KG

PP  S1004 SINOPEC YANGZI
PP S1004 SINOPEC YANGZI
Chịu nhiệtTấm PPĐóng gói phimSợiThiết bị gia dụng

₫ 45.060/ KG

PP  PPB-M02-V SINOPEC YANGZI
PP PPB-M02-V SINOPEC YANGZI
Chịu nhiệtĐóng gói phimSợiThiết bị gia dụng

₫ 46.240/ KG

PP Daelim Poly®  HP740T Korea Daelim Basell
PP Daelim Poly®  HP740T Korea Daelim Basell
Trong suốtTrang chủBao bì thực phẩmphimCốcLớp homopolyzingThích hợp để đóng gói. Cá

₫ 47.020/ KG

PP Moplen  EP548S LYONDELLBASELL HOLAND
PP Moplen  EP548S LYONDELLBASELL HOLAND
Dòng chảy caoThùng chứaTrang chủĐóng gói container

₫ 47.810/ KG

PTFE  TE3885 DUPONT USA
PTFE TE3885 DUPONT USA
Kháng hóa chấtShock hấp thụ LinerỐngĐóng gói

₫ 560.360/ KG

TPEE Hytrel®  5556W BK TORAY JAPAN
TPEE Hytrel®  5556W BK TORAY JAPAN
Chống dầuĐóng góiVỏ bọc bụi

₫ 43.100/ KG

TPEE Hytrel®  4767NW TORAY JAPAN
TPEE Hytrel®  4767NW TORAY JAPAN
Chống dầuĐóng gói

₫ 74.450/ KG

TPEE Hytrel®  4057 TORAY JAPAN
TPEE Hytrel®  4057 TORAY JAPAN
Chống dầuĐóng góiVỏ bọc bụi

₫ 90.130/ KG

TPEE Hytrel®  5556W TORAY JAPAN
TPEE Hytrel®  5556W TORAY JAPAN
Chống dầuĐóng góiVỏ bọc bụi

₫ 90.130/ KG

TPEE Hytrel®  2523 TORAY JAPAN
TPEE Hytrel®  2523 TORAY JAPAN
Chống dầuĐóng góiVỏ bọc bụi

₫ 121.480/ KG

TPEE Hytrel®  2521 TORAY JAPAN
TPEE Hytrel®  2521 TORAY JAPAN
Chống dầuĐóng góiVỏ bọc bụi

₫ 152.830/ KG

TPEE LONGLITE®  1143XH TAIWAN CHANGCHUN
TPEE LONGLITE®  1143XH TAIWAN CHANGCHUN
Chống lão hóaĐóng góiỨng dụng ô tô

₫ 156.740/ KG

TPEE Hytrel®  G3548L TORAY JAPAN
TPEE Hytrel®  G3548L TORAY JAPAN
Chống dầuĐóng góiVỏ bọc bụi

₫ 235.120/ KG

TPSIV TPSiV®  4100-60A DOW CORNING FRANCE
TPSIV TPSiV®  4100-60A DOW CORNING FRANCE
Hộp pinĐóng gói

₫ 333.080/ KG

TPU WANTHANE® WHT-1172IC YANTAI WANHUA
TPU WANTHANE® WHT-1172IC YANTAI WANHUA
Chống mài mòn caoBăng tảiPhụ tùng ô tôĐóng góiphim

₫ 67.400/ KG

TPU Utechllan®  U-95A20 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  U-95A20 COVESTRO SHENZHEN
Chống lão hóaPhụ tùng ô tôĐóng góiDây và cáp

₫ 109.720/ KG

TPU Utechllan®  U-95A10 COVESTRO SHENZHEN
TPU Utechllan®  U-95A10 COVESTRO SHENZHEN
Chống lão hóaPhụ tùng ô tôĐóng góiDây và cáp

₫ 119.520/ KG

TPU Desmopan®  U-95A COVESTRO GERMANY
TPU Desmopan®  U-95A COVESTRO GERMANY
Chống lão hóaPhụ tùng ô tôĐóng góiDây và cáp

₫ 125.400/ KG

TPU Elastollan® C 90 A 13 000 CN BASF SHANGHAI
TPU Elastollan® C 90 A 13 000 CN BASF SHANGHAI
Chống tia cực tímỐngĐóng góiHàng thể thao

₫ 215.520/ KG

ULDPE ATTANE™ 4203 STYRON US
ULDPE ATTANE™ 4203 STYRON US
Chống va đập caophimThùng chứaTrang chủĐể đóng gói

₫ 58.780/ KG

ULDPE ATTANE™ 4404G STYRON US
ULDPE ATTANE™ 4404G STYRON US
Hiệu suất quang họcTrang chủphimChủ yếu để đóng gói

₫ 66.620/ KG

ABS TAIRILAC®  AG15A1-H FCFC TAIWAN
ABS TAIRILAC®  AG15A1-H FCFC TAIWAN
Độ bóng caoMáy tínhVỏ đồng hồĐiện thoạiHành lýĐồ chơiVỏ âm thanh

₫ 40.000/ KG