1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Gói trung bình close
Xóa tất cả bộ lọc
LDPE ATTANE™ 4203 STYRON US
LDPE ATTANE™ 4203 STYRON US
Chịu nhiệt độ thấpphimThùng chứaTrang chủĐể đóng gói

₫ 51.730/ KG

LDPE  DNDV0405 UNICAR JAPAN
LDPE DNDV0405 UNICAR JAPAN
Độ cứng trung bìnhĐóng góiTrang chủ

₫ 60.740/ KG

LDPE  DNDJ0405 UNICAR JAPAN
LDPE DNDJ0405 UNICAR JAPAN
Dòng chảy caoTúi đóng góiphim

₫ 89.340/ KG

LLDPE  DFDA-7042 SINOPEC GUANGZHOU
LLDPE DFDA-7042 SINOPEC GUANGZHOU
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệpMàng đất nông nghiệp

₫ 29.780/ KG

LLDPE  DFDA-7042(粉) SINOPEC ZHONGYUAN
LLDPE DFDA-7042(粉) SINOPEC ZHONGYUAN
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệp

₫ 30.170/ KG

LLDPE  DFDA-7042 HUIZHOU CNOOC&SHELL
LLDPE DFDA-7042 HUIZHOU CNOOC&SHELL
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệp

₫ 30.370/ KG

LLDPE  DFDA-7042 SINOPEC MAOMING
LLDPE DFDA-7042 SINOPEC MAOMING
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệp

₫ 30.960/ KG

LLDPE  DFDA-7042(粉) SINOPEC GUANGZHOU
LLDPE DFDA-7042(粉) SINOPEC GUANGZHOU
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệpMàng đất nông nghiệp

₫ 31.350/ KG

LLDPE  DFDA-7042 SINOPEC ZHENHAI
LLDPE DFDA-7042 SINOPEC ZHENHAI
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệp

₫ 31.740/ KG

LLDPE  DFDA-7042 PETROCHINA DUSHANZI
LLDPE DFDA-7042 PETROCHINA DUSHANZI
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệpHỗn hợpMàng nông nghiệp Glue Lin

₫ 32.520/ KG

LLDPE  DFDA-7042(粉) SINOPEC MAOMING
LLDPE DFDA-7042(粉) SINOPEC MAOMING
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệp

₫ 32.520/ KG

LLDPE  ML2202 SINOPEC SHANGHAI
LLDPE ML2202 SINOPEC SHANGHAI
Chống va đập caoShock hấp thụ LinerTúi đóng góiphimỨng dụng nông nghiệpTrang chủ

₫ 39.190/ KG

LLDPE SABIC®  R50035E SABIC SAUDI
LLDPE SABIC®  R50035E SABIC SAUDI
Chống nứt căng thẳngỨng dụng công nghiệpĐóng gói cứng

₫ 41.150/ KG

LLDPE InnoPlus  LL7410D PTT THAI
LLDPE InnoPlus  LL7410D PTT THAI
Độ bền caophimLớp lótChống mài mònGói thực phẩm

₫ 46.240/ KG

LLDPE EVOLUE™  SP1520 MITSUI CHEM JAPAN
LLDPE EVOLUE™  SP1520 MITSUI CHEM JAPAN
Niêm phong nhiệt Tình dụcphimĐóng gói tự độngPhim nông nghiệpNước làm mát thổi phim

₫ 50.160/ KG

MVLDPE Exceed™  3518PA EXXONMOBIL SINGAPORE
MVLDPE Exceed™  3518PA EXXONMOBIL SINGAPORE
Chống va đập caoDiễn viên phimĐóng gói phim

₫ 31.740/ KG

MVLDPE Exceed™  1018MF EXXONMOBIL SINGAPORE
MVLDPE Exceed™  1018MF EXXONMOBIL SINGAPORE
Sức mạnh caoĐóng gói phim

₫ 33.310/ KG

MVLDPE Exceed™  1018MA EXXONMOBIL SINGAPORE
MVLDPE Exceed™  1018MA EXXONMOBIL SINGAPORE
Sức mạnh caoĐóng gói phim

₫ 33.700/ KG

MVLDPE Exceed™  1018HA EXXONMOBIL SINGAPORE
MVLDPE Exceed™  1018HA EXXONMOBIL SINGAPORE
Sức mạnh caoĐóng gói phim

₫ 35.270/ KG

MVLDPE Exceed™  2703HH EXXONMOBIL SINGAPORE
MVLDPE Exceed™  2703HH EXXONMOBIL SINGAPORE
Chống va đập caophimVỏ sạcTúi đóng gói

₫ 38.400/ KG

MVLDPE DOWLEX™  4404G STYRON US
MVLDPE DOWLEX™  4404G STYRON US
Hiệu suất quang họcphimChủ yếu để đóng gói

₫ 54.860/ KG

PA6  YH-3400 SINOPEC BALING
PA6 YH-3400 SINOPEC BALING
Độ nhớt caoĐóng gói phimỨng dụng công nghiệpThích hợp cho dây công ngMàng đóng gói và linh kiệ

₫ 60.540/ KG

PA6 Zytel®  73G40 BK270A DUPONT USA
PA6 Zytel®  73G40 BK270A DUPONT USA
Chịu nhiệt độ thấpKhung gươngLinh kiện điện tử

₫ 82.290/ KG

PA6 Zytel®  73G40T BK416 DUPONT SHENZHEN
PA6 Zytel®  73G40T BK416 DUPONT SHENZHEN
Chịu nhiệt độ thấpKhung gươngLinh kiện điện tử

₫ 86.210/ KG

PA6 Zytel®  73G40T NC010 DUPONT SHENZHEN
PA6 Zytel®  73G40T NC010 DUPONT SHENZHEN
Chịu nhiệt độ thấpKhung gươngLinh kiện điện tử

₫ 86.210/ KG

PBAT  THJS-6802 XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
PBAT THJS-6802 XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
Túi vestTúi rácTúi chuyển phát nhanhVật liệu đóng gói

₫ 52.900/ KG

PBAT  THJS-5801 XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
PBAT THJS-5801 XINJIANG BLUE RIDGE TUNHE
Túi vestTúi chuyển phát nhanhTúi rácVật liệu đóng gói

₫ 52.900/ KG

PC IUPILON™  CGH2010KR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PC IUPILON™  CGH2010KR MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Đóng gói: Gia cố sợi thủyỨng dụng điện tửĐúc khuônCáp khởi độngỨng dụng dây và cápỐngTay cầm mềmphổ quátMáy giặtThời tiết kháng Seal StriHồ sơỨng dụng CoatingĐóng góiPhụ kiện ốngTrường hợp điện thoạiSơn vải

₫ 148.910/ KG

PET  YS-C01 HAINAN YISHENG
PET YS-C01 HAINAN YISHENG
Lớp chai có gaChai đóng gói đồ uống có

₫ 26.650/ KG

PET  BG85 SINOPEC YIZHENG
PET BG85 SINOPEC YIZHENG
Độ bền caoChai đóng gói axit cacbonChai nước giải khát có ga

₫ 33.310/ KG

PP  K4912 SHAANXI YCZMYL
PP K4912 SHAANXI YCZMYL
Độ trong suốt caoChăm sóc y tếTrang chủĐóng gói cứng

₫ 33.700/ KG

PP  K4912 SINOPEC GUANGZHOU
PP K4912 SINOPEC GUANGZHOU
Độ trong suốt caoChăm sóc y tếTrang chủĐóng gói cứng

₫ 35.270/ KG

PP  K4912 PETROCHINA DUSHANZI
PP K4912 PETROCHINA DUSHANZI
Độ trong suốt caoSản phẩm chăm sócSản phẩm y tếĐóng gói cứng

₫ 36.440/ KG

PP  S1004 SINOPEC MAOMING
PP S1004 SINOPEC MAOMING
Kháng hóa chấtTrang chủĐóng gói phimTấm PPSợi

₫ 37.620/ KG

PP  K4912 SINOPEC MAOMING
PP K4912 SINOPEC MAOMING
Độ trong suốt caoChăm sóc y tếTrang chủĐóng gói cứng

₫ 41.930/ KG

PP  K4912 SINOPEC YANSHAN
PP K4912 SINOPEC YANSHAN
Chống tĩnh điệnTrang chủHàng gia dụngĐóng gói cứng

₫ 43.100/ KG

PP  D(Y)-W0723F PETROCHINA DUSHANZI
PP D(Y)-W0723F PETROCHINA DUSHANZI
Chống nứt căng thẳngphimĐóng gói phimThích hợp cho màng đóng g

₫ 43.890/ KG

PP Borealis HD120MO BOREALIS EUROPE
PP Borealis HD120MO BOREALIS EUROPE
Trong suốtTrang chủĐóng gói phim

₫ 44.280/ KG

PP  V30G SINOPEC MAOMING
PP V30G SINOPEC MAOMING
Dòng chảy caoTrang chủĐồ chơiĐể sản xuất tất cả các loĐóng gói đóng góiĐồ gia dụng.

₫ 45.460/ KG

PP Moplen  EP548S LYONDELLBASELL HOLAND
PP Moplen  EP548S LYONDELLBASELL HOLAND
Dòng chảy caoThùng chứaTrang chủĐóng gói container

₫ 47.810/ KG