1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Gói thực phẩm
Xóa tất cả bộ lọc
HDPE DOW™  HGB-0454 DOW USA

HDPE DOW™  HGB-0454 DOW USA

Chai thuốc nhỏSản phẩm làm sạch chai nhChai mỹ phẩmChai thực phẩm

₫ 38.790/ KG

HDPE  GF4960 BRASKEM BRAZIL

HDPE GF4960 BRASKEM BRAZIL

Bảo vệHộp đựng thực phẩm

₫ 38.790/ KG

HDPE Formolene®  LH5420 FPC TAIWAN

HDPE Formolene®  LH5420 FPC TAIWAN

Bảo vệHộp đựng thực phẩm

₫ 38.790/ KG

HDPE  LH5590 USI TAIWAN

HDPE LH5590 USI TAIWAN

Hộp đựng thực phẩm

₫ 38.790/ KG

HDPE  2714 NOVA CANADA

HDPE 2714 NOVA CANADA

Trang chủHộp đựng thực phẩmHộp đựng thực phẩmTrang chủ

₫ 52.360/ KG

K(Q)  810 ASAHI JAPAN

K(Q) 810 ASAHI JAPAN

CốcTấm ván épTrang chủHộp đựng thực phẩm

₫ 81.450/ KG

LCP LAPEROS®  SG52C BK JAPAN POLYPLASTIC

LCP LAPEROS®  SG52C BK JAPAN POLYPLASTIC

Hàng thể thaoBao bì thực phẩmPhụ tùng máy móc ô tô

₫ 193.940/ KG

LCP UENO LCP®  4040G BK UENO CHEMICAL JAPAN

LCP UENO LCP®  4040G BK UENO CHEMICAL JAPAN

Thiết bị thể thaoPhụ kiện máy móc

₫ 193.940/ KG

LCP VECTRA®  A515D-2 BK CELANESE GERMANY

LCP VECTRA®  A515D-2 BK CELANESE GERMANY

Thiết bị tập thể dụcỨng dụng ô tôSản phẩm tường mỏng

₫ 193.940/ KG

LDPE  868-025 SINOPEC MAOMING

LDPE 868-025 SINOPEC MAOMING

Trang chủ Hàng ngàyCũng có thể làm vật liệu Sản phẩm ép phunCách sử dụng: Hoa nhựa SCũng có thể làm vật liệu

₫ 38.010/ KG

LDPE Lotrène®  FD0274 QATAR PETROCHEMICAL

LDPE Lotrène®  FD0274 QATAR PETROCHEMICAL

phimBao bì thực phẩmphimTấm ván épBao bì thực phẩm

₫ 41.890/ KG

LLDPE InnoPlus  LL7910A PTT THAI

LLDPE InnoPlus  LL7910A PTT THAI

Diễn viên phimphimBao bì thực phẩm

₫ 37.240/ KG

LLDPE HIFOR® LF1040CC WESTLAKE CHEM USA

LLDPE HIFOR® LF1040CC WESTLAKE CHEM USA

Trang chủHàng gia dụngBao bì thực phẩm

₫ 38.790/ KG

LLDPE EVALENE®  LF20184 JJGSPC PHILIPPINES

LLDPE EVALENE®  LF20184 JJGSPC PHILIPPINES

Bao bì thực phẩmỨng dụng công nghiệpLớp lótcăng bọc phim

₫ 41.890/ KG

MVLDPE  M3410 EP TOTAL USA

MVLDPE M3410 EP TOTAL USA

Trang chủphimBao bì thực phẩm

₫ 50.420/ KG

MVLDPE Lumicene®  M4040 TOTAL BELGIUM

MVLDPE Lumicene®  M4040 TOTAL BELGIUM

Bao bì thực phẩmphim

₫ 50.420/ KG

MVLDPE Lumicene®  M3410 EP TOTAL BELGIUM

MVLDPE Lumicene®  M3410 EP TOTAL BELGIUM

phimTrang chủBao bì thực phẩm

₫ 50.420/ KG

PA66 ZISLLOY®  AFG15-FN00N1 ZIG SHENG TAIWAN

PA66 ZISLLOY®  AFG15-FN00N1 ZIG SHENG TAIWAN

Nhà ởHàng thể thaoMáy mócPhụ tùng động cơHàng thể thaoVỏ động cơCác bộ phận cơ khí cần độDụng cụ làm bằng không khBộ phận máy móc bánh răng

₫ 96.970/ KG

PA66 Zytel®  FE15045 DUPONT USA

PA66 Zytel®  FE15045 DUPONT USA

Bao bì y tếThực phẩm

₫ 124.120/ KG

PA66 Zytel®  408L DUPONT JAPAN

PA66 Zytel®  408L DUPONT JAPAN

Ứng dụng thực phẩm không

₫ 124.120/ KG

PA66 Zytel®  408L NC010 DUPONT JAPAN

PA66 Zytel®  408L NC010 DUPONT JAPAN

Máy móc công nghiệpỨng dụng công nghiệpỨng dụng thực phẩm không

₫ 124.120/ KG

PA66 Ultramid®  A4K BASF GERMANY

PA66 Ultramid®  A4K BASF GERMANY

Phụ tùng máy mócThiết bị thể thao

₫ 128.000/ KG

PA66 Zytel®  408W NC010 DUPONT USA

PA66 Zytel®  408W NC010 DUPONT USA

Thiết bị tập thể dụcỨng dụng ô tôỨng dụng thực phẩm không

₫ 135.750/ KG

PA66 Zytel®  408L DUPONT USA

PA66 Zytel®  408L DUPONT USA

Máy móc công nghiệpỨng dụng công nghiệpỨng dụng thực phẩm không

₫ 135.750/ KG

PA66  A3EG6 FC UN Q750 BASF GERMANY

PA66 A3EG6 FC UN Q750 BASF GERMANY

Hộp đựng thực phẩmỨng dụng bếpXẻng XẻngThìaỨng dụng liên hệ thực phẩ

₫ 141.570/ KG

PA66 Zytel®  408L NC010 DUPONT USA

PA66 Zytel®  408L NC010 DUPONT USA

Máy móc công nghiệpỨng dụng công nghiệpỨng dụng thực phẩm không

₫ 147.350/ KG

PA66 Zytel®  HTN53G50LR ALB016 DUPONT USA

PA66 Zytel®  HTN53G50LR ALB016 DUPONT USA

Hộp đựng thực phẩm

₫ 157.090/ KG

PA66 Zytel®  HTN53G50HSLR DUPONT USA

PA66 Zytel®  HTN53G50HSLR DUPONT USA

Hộp đựng thực phẩm

₫ 195.870/ KG

PA6T Zytel®  HTN53G50LRHF NC010 DUPONT USA

PA6T Zytel®  HTN53G50LRHF NC010 DUPONT USA

Hộp đựng thực phẩm

₫ 178.420/ KG

PA6T Zytel®  HTN53G50LRHF WT619A DUPONT USA

PA6T Zytel®  HTN53G50LRHF WT619A DUPONT USA

Hộp đựng thực phẩm

₫ 201.690/ KG

PBT CELANEX®  2402MT CELANESE USA

PBT CELANEX®  2402MT CELANESE USA

Bao bì thực phẩmSản phẩm y tế

₫ 371.580/ KG

PC IUPILON™  EFR3000 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

PC IUPILON™  EFR3000 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

Thực phẩm không cụ thể

₫ 69.820/ KG

PC LEXAN™  104R-111 SABIC INNOVATIVE NANSHA

PC LEXAN™  104R-111 SABIC INNOVATIVE NANSHA

Bao bì thực phẩmSản phẩm chăm sócSản phẩm y tế

₫ 75.630/ KG

PC LEXAN™  2870-21317 SABIC INNOVATIVE US

PC LEXAN™  2870-21317 SABIC INNOVATIVE US

Trang chủThực phẩm

₫ 77.570/ KG

PC LEXAN™  EXL9330 YW8D009 SABIC INNOVATIVE NANSHA

PC LEXAN™  EXL9330 YW8D009 SABIC INNOVATIVE NANSHA

Thực phẩmSản phẩm tường mỏngTrang chủ

₫ 85.330/ KG

PC LEXAN™  EXL9330-7T8D798 SABIC INNOVATIVE NANSHA

PC LEXAN™  EXL9330-7T8D798 SABIC INNOVATIVE NANSHA

Thực phẩmSản phẩm tường mỏngTrang chủ

₫ 85.330/ KG

PC IUPILON™  EFR3000 BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

PC IUPILON™  EFR3000 BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN

Thực phẩm không cụ thể

₫ 93.090/ KG

PC LEXAN™  EXL9330 BK1C099 SABIC INNOVATIVE SINGAPHORE

PC LEXAN™  EXL9330 BK1C099 SABIC INNOVATIVE SINGAPHORE

Trang chủSản phẩm tường mỏngThực phẩm

₫ 96.970/ KG

PC LEXAN™  EXL9330 WH9C214 SABIC INNOVATIVE NANSHA

PC LEXAN™  EXL9330 WH9C214 SABIC INNOVATIVE NANSHA

Thực phẩmSản phẩm tường mỏngTrang chủ

₫ 96.970/ KG

PC LEXAN™  EXL9330 WH9B454 SABIC INNOVATIVE NANSHA

PC LEXAN™  EXL9330 WH9B454 SABIC INNOVATIVE NANSHA

Thực phẩmSản phẩm tường mỏngTrang chủ

₫ 96.970/ KG