1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Gói thực phẩm
Xóa tất cả bộ lọc
TPSIV TPSiV®  4200-75A DOW CORNING FRANCE

TPSIV TPSiV®  4200-75A DOW CORNING FRANCE

Đúc khuônĐóng gói

₫ 252.120/ KG

TPSIV TPSiV®  4200-70A DOW CORNING FRANCE

TPSIV TPSiV®  4200-70A DOW CORNING FRANCE

Đóng góiLĩnh vực ứng dụng điện/điĐúc khuôn

₫ 659.380/ KG

TPU  195ASH SHANGHAI LEJOIN PU

TPU 195ASH SHANGHAI LEJOIN PU

Ứng dụng công nghiệpHàng gia dụngGiày dépĐóng gói

₫ 89.200/ KG

TPU  172DS SHANGHAI LEJOIN PU

TPU 172DS SHANGHAI LEJOIN PU

ỐngTrang chủ Hàng ngàyỨng dụng công nghiệpphimĐóng góiGiàyCáp điện

₫ 89.210/ KG

TPU  198ASH SHANGHAI LEJOIN PU

TPU 198ASH SHANGHAI LEJOIN PU

Ứng dụng công nghiệpHàng gia dụngGiày dépĐóng gói

₫ 89.210/ KG

TPU  198ASM SHANGHAI LEJOIN PU

TPU 198ASM SHANGHAI LEJOIN PU

Ứng dụng công nghiệpHàng gia dụngGiày dépĐóng gói

₫ 89.210/ KG

LDPE Borealis FT6230 BOREALIS EUROPE

LDPE Borealis FT6230 BOREALIS EUROPE

Shrink phimỨng dụng bao bì thực phẩmphim

₫ 39.560/ KG

LDPE Lotrène®  FD0474 QATAR PETROCHEMICAL

LDPE Lotrène®  FD0474 QATAR PETROCHEMICAL

phimBao bì thực phẩmBao bì thực phẩmphimTrang chủDiễn viên phim
CIF

US $ 1,198/ MT

PEI ULTEM™  1010R-GY8D115 SABIC INNOVATIVE US

PEI ULTEM™  1010R-GY8D115 SABIC INNOVATIVE US

Thực phẩm

₫ 496.550/ KG

PEI ULTEM™  1010X 1000 SABIC INNOVATIVE US

PEI ULTEM™  1010X 1000 SABIC INNOVATIVE US

Thực phẩm

₫ 587.584/ KG

PEI ULTEM™  1010FC-7101 SABIC INNOVATIVE US

PEI ULTEM™  1010FC-7101 SABIC INNOVATIVE US

Thực phẩm

₫ 628.963/ KG

PP  M800E SINOPEC SHANGHAI

PP M800E SINOPEC SHANGHAI

Phụ kiện mờLĩnh vực dịch vụ thực phẩSản phẩm y tếSản phẩm chăm sócPhụ kiện trong suốtPhạm vi áp dụng: Được sử
CIF

US $ 1,200/ MT

PPO NORYL™  731-802S SABIC INNOVATIVE SHANGHAI

PPO NORYL™  731-802S SABIC INNOVATIVE SHANGHAI

Hộp đựng thực phẩm

₫ 4/ KG

PPO NORYL™  731-701 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI

PPO NORYL™  731-701 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI

Hộp đựng thực phẩm

₫ 4/ KG

PPO NORYL™  731S-801S SABIC INNOVATIVE US

PPO NORYL™  731S-801S SABIC INNOVATIVE US

Hộp đựng thực phẩm

₫ 4/ KG

PPO NORYL™  731-701S SABIC INNOVATIVE US

PPO NORYL™  731-701S SABIC INNOVATIVE US

Hộp đựng thực phẩm

₫ 4/ KG

PPO NORYL™  731-8184 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI

PPO NORYL™  731-8184 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI

Hộp đựng thực phẩm

₫ 4/ KG

PPO NORYL™  731-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI

PPO NORYL™  731-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI

Hộp đựng thực phẩm

₫ 4/ KG

PPO NORYL™  731-701S SABIC INNOVATIVE SHANGHAI

PPO NORYL™  731-701S SABIC INNOVATIVE SHANGHAI

Hộp đựng thực phẩm

₫ 4/ KG

PPO NORYL™  731S SABIC INNOVATIVE NANSHA

PPO NORYL™  731S SABIC INNOVATIVE NANSHA

Hộp đựng thực phẩm

₫ 4/ KG

PPO NORYL™  731S-701 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI

PPO NORYL™  731S-701 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI

Hộp đựng thực phẩm

₫ 4/ KG

PPO NORYL™  731S-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI

PPO NORYL™  731S-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI

Hộp đựng thực phẩm

₫ 4/ KG

PEI ULTEM™  1010FC-7101 SABIC INNOVATIVE US

PEI ULTEM™  1010FC-7101 SABIC INNOVATIVE US

Thực phẩm

₫ 589.560/ KG

PEI ULTEM™  1010X 1000 SABIC INNOVATIVE US

PEI ULTEM™  1010X 1000 SABIC INNOVATIVE US

Thực phẩm

₫ 608.960/ KG

HDPE  TUB121N3000B PETROCHINA DUSHANZI

HDPE TUB121N3000B PETROCHINA DUSHANZI

Phụ kiện ốngMàu sắc vật liệu ốngPE100Có thể được sử dụng cho kỐng nước và ống công nghi
CIF

US $ 1,150/ MT

PP RANPELEN  J-560S LOTTE KOREA

PP RANPELEN  J-560S LOTTE KOREA

Bao bì y tếTrang chủThùng chứaHộp nhựaHiển thịHộp mỹ phẩm và nắpHộp bao bì thực phẩmHộp trong suốtHiển thịỐng tiêm dùng một lầnHộp CD/DVD.

₫ 36.000/ KG

PPO NORYL™  731S-960 SABIC EU

PPO NORYL™  731S-960 SABIC EU

Hộp đựng thực phẩm

₫ 4/ KG

AS(SAN) KIBISAN  PN-108L100 ZHENJIANG CHIMEI

AS(SAN) KIBISAN  PN-108L100 ZHENJIANG CHIMEI

Hộp đựng thực phẩmJar nhựaHộp nhựa

₫ 54.300/ KG

EAA PRIMACOR™  1321 STYRON US

EAA PRIMACOR™  1321 STYRON US

Lĩnh vực dịch vụ thực phẩBao bì thực phẩmHộp đựng thực phẩmBao bì thực phẩm composit

₫ 69.820/ KG

EAA PRIMACOR™  3002 STYRON US

EAA PRIMACOR™  3002 STYRON US

Trang chủThùng chứaBao bì thực phẩm

₫ 73.700/ KG

GPPS Bycolene®  124N BASF GERMANY

GPPS Bycolene®  124N BASF GERMANY

CốcBảo vệThùng chứaThiết bị phòng thí nghiệm

₫ 29.090/ KG

GPPS  GPPS-535 JIANGSU CITIC GUOAN

GPPS GPPS-535 JIANGSU CITIC GUOAN

Lĩnh vực dịch vụ thực phẩTrang chủTấm cách nhiệt bọt

₫ 29.090/ KG

HDPE  HD5502S SINOPEC WUHAN

HDPE HD5502S SINOPEC WUHAN

Chai nhựaThùng nhựaBao bì thực phẩmBao bì dược phẩmThùng dầu

₫ 31.810/ KG

HDPE ExxonMobil™  HMA-028 EXXONMOBIL USA

HDPE ExxonMobil™  HMA-028 EXXONMOBIL USA

Sản phẩm tường mỏngThùng chứaThích hợp cho các sản phẩ

₫ 34.910/ KG

HDPE  TUB121 N3000 PETROCHINA DUSHANZI

HDPE TUB121 N3000 PETROCHINA DUSHANZI

Phụ kiện ốngMàu sắc vật liệu ốngPE100Có thể được sử dụng cho kỐng nước và ống công nghi

₫ 34.910/ KG

HDPE DOW™  HGB-0454 DOW USA

HDPE DOW™  HGB-0454 DOW USA

Chai thuốc nhỏSản phẩm làm sạch chai nhChai mỹ phẩmChai thực phẩm

₫ 38.790/ KG

HDPE  GF4960 BRASKEM BRAZIL

HDPE GF4960 BRASKEM BRAZIL

Bảo vệHộp đựng thực phẩm

₫ 38.790/ KG

HDPE Formolene®  LH5420 FPC TAIWAN

HDPE Formolene®  LH5420 FPC TAIWAN

Bảo vệHộp đựng thực phẩm

₫ 38.790/ KG

HDPE  LH5590 USI TAIWAN

HDPE LH5590 USI TAIWAN

Hộp đựng thực phẩm

₫ 38.790/ KG

HDPE  2714 NOVA CANADA

HDPE 2714 NOVA CANADA

Trang chủHộp đựng thực phẩmHộp đựng thực phẩmTrang chủ

₫ 52.360/ KG