1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Gói hóa chất hàng ngày close
Xóa tất cả bộ lọc
TPU WANTHANE® WHT-1495IV YANTAI WANHUA
TPU WANTHANE® WHT-1495IV YANTAI WANHUA
Chống mài mònLĩnh vực ô tôVỏ điện thoạiphimCáp khởi độngĐóng góiHàng thể thao

₫ 97.970/ KG

TPU  87I80U2 BAODING BANGTAI
TPU 87I80U2 BAODING BANGTAI
Liên kếtHộp nhựaGiàyChất kết dính

₫ 125.400/ KG

TPU  8195U BAODING BANGTAI
TPU 8195U BAODING BANGTAI
Dễ dàng xử lýChất kết dínhGiàyHộp nhựa

₫ 156.740/ KG

TPU  67I95K BAODING BANGTAI
TPU 67I95K BAODING BANGTAI
Dễ dàng xử lýChất kết dínhGiàyHộp nhựa

₫ 188.090/ KG

TPU  51S95U BAODING BANGTAI
TPU 51S95U BAODING BANGTAI
Dễ dàng xử lýChất kết dínhGiàyHộp nhựa

₫ 258.630/ KG

TPU Elastollan® N 75A 12P 000 CN BASF SHANGHAI
TPU Elastollan® N 75A 12P 000 CN BASF SHANGHAI
Chống tia cực tímỐngĐóng góiHàng thể thao

₫ 286.060/ KG

TPU  51S95KU BAODING BANGTAI
TPU 51S95KU BAODING BANGTAI
Dễ dàng xử lýChất kết dínhGiàyHộp nhựa

₫ 352.670/ KG

TPV MILASTOMER™  9070BKS MITSUI CHEM JAPAN
TPV MILASTOMER™  9070BKS MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoTrường hợp điện thoạiThùng chứa

₫ 78.370/ KG

TPV MILASTOMER™  W800BC MITSUI CHEM JAPAN
TPV MILASTOMER™  W800BC MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoTrường hợp điện thoạiThùng chứa

₫ 78.370/ KG

TPV MILASTOMER™  7030BS MITSUI CHEM JAPAN
TPV MILASTOMER™  7030BS MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoTrường hợp điện thoạiThùng chứa

₫ 125.400/ KG

TPV MILASTOMER™  6030BS MITSUI CHEM JAPAN
TPV MILASTOMER™  6030BS MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoTrường hợp điện thoạiThùng chứaphức tạpTay cầm mềm

₫ 125.400/ KG

TPV MILASTOMER™  8051BS MITSUI CHEM JAPAN
TPV MILASTOMER™  8051BS MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoTrường hợp điện thoạiThùng chứa

₫ 254.710/ KG

TPX TPX™  MX0040 MITSUI CHEM JAPAN
TPX TPX™  MX0040 MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoỨng dụng điệnphimPhim chịu nhiệtThanh ống trong suốtChống nổi hóa chấtỐng tiêm

₫ 301.730/ KG

ABS  750 KUMHO KOREA
ABS 750 KUMHO KOREA
Dòng chảy caoBộ phận gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnLĩnh vực ô tôThiết bị gia dụngPhụ tùng ô tô Máy văn phòCửa hàng ETC

₫ 38.790/ KG

ABS  750SW KUMHO KOREA
ABS 750SW KUMHO KOREA
Dòng chảy caoThiết bị gia dụngSản phẩm văn phòngLĩnh vực ô tôThiết bị gia dụngPhụ tùng ô tôMáy văn phòngCửa hàng ETCLinh kiện điệnHàng gia dụngĐiệnLĩnh vực ứng dụng điện tử

₫ 43.100/ KG

ABS  HT-550 LG GUANGZHOU
ABS HT-550 LG GUANGZHOU
Độ cứng caoLĩnh vực ô tôThiết bị gia dụng nhỏPhù hợp với pho mát fakeĐóng gói bằng tay cho thị

₫ 49.370/ KG

AS(SAN) TAIRISAN®  NF2200AR FCFC TAIWAN
AS(SAN) TAIRISAN®  NF2200AR FCFC TAIWAN
Dòng chảy caoHiển thịCột bútNhà ởTay cầm bàn chải đánh rănTrang chủHàng gia dụngThùng chứa

₫ 51.330/ KG

AS(SAN) TAIRISAN®  NF2200 FORMOSA NINGBO
AS(SAN) TAIRISAN®  NF2200 FORMOSA NINGBO
Dòng chảy caoHàng gia dụngHiển thịCột bútTay cầm bàn chải đánh rănThùng chứaTrang chủHộp băngNhà ở nhẹ hơnThùng rácTay cầm bàn chải đánh răn

₫ 64.660/ KG

AS(SAN) POLYLAC®  D-178 ZHENJIANG CHIMEI
AS(SAN) POLYLAC®  D-178 ZHENJIANG CHIMEI
Dòng chảy caoTrang chủThùng chứaKết hợp với ABSSửa đổiCác đồ vật trong suốt

₫ 64.660/ KG

AS(SAN) TAIRISAN®  NF2200AS FORMOSA NINGBO
AS(SAN) TAIRISAN®  NF2200AS FORMOSA NINGBO
Dòng chảy caoHiển thịCột bútNhà ởTay cầm bàn chải đánh rănTrang chủThùng chứaHàng gia dụng

₫ 70.530/ KG

AS(SAN)  SAN330I KUMHO KOREA
AS(SAN) SAN330I KUMHO KOREA
Chống hóa chấtLĩnh vực ô tôThùng chứaThiết bị kinh doanhLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnHàng gia dụngTrang chủ

₫ 97.970/ KG

EBA LUCOFIN®  1400SL LUCOBIT GERMANY
EBA LUCOFIN®  1400SL LUCOBIT GERMANY
Chống nứt nénphimỨng dụng đúc thổiỨng dụng nông nghiệpTrang chủSửa đổi nhựaỨng dụng CoatingHồ sơ

₫ 62.700/ KG

EVA TAISOX®  7760H FPC TAIWAN
EVA TAISOX®  7760H FPC TAIWAN
Dòng chảy caoTrang chủThùng chứaKeo dán sáchKeo đóng gói tự động. Keo

₫ 58.780/ KG

FEP  DS603 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
FEP DS603 SHANDONG HUAXIA SHENZHOU
Chịu nhiệt độTrang chủBảng dòng inVật liệu nguồn điện tuyệtPhim ép phunVật liệu cách ly hóa học

₫ 333.080/ KG

GPPS STYROL  MF-21-321 DENKA SINGAPORE
GPPS STYROL  MF-21-321 DENKA SINGAPORE
Dòng chảy caoHàng gia dụngThùng chứaSản phẩm trang điểmphổ quát

₫ 35.270/ KG

GPPS  251P SECCO SHANGHAI
GPPS 251P SECCO SHANGHAI
Chịu nhiệt caoVòi hoa senTấm cách điệnBăng âm thanhBao bì hóa chất thổi phim

₫ 38.400/ KG

HDPE  5121B HUIZHOU CNOOC&SHELL
HDPE 5121B HUIZHOU CNOOC&SHELL
Chống hóa chấtphimỐng PEThùng chứaỨng dụng đúc thổiPhạm vi ứng dụng bao gồm Thổi đúc và ống vv

₫ 34.010/ KG

HDPE DOW™  DMDA-6200 Natural 7 DOW USA
HDPE DOW™  DMDA-6200 Natural 7 DOW USA
Độ bền tan chảy caoTrang chủPhần tường mỏngTrang chủĐối với hóa chất công ngh

₫ 35.660/ KG

HDPE  DMDA8916 SINOPEC FUJIAN
HDPE DMDA8916 SINOPEC FUJIAN
Dòng chảy caoĐồ chơiThùng nhựaHộp nhựa

₫ 39.190/ KG

HDPE SCLAIR® IG464-C NOVA CANADA
HDPE SCLAIR® IG464-C NOVA CANADA
Dễ dàng xử lýThùng chứaHộp nhựaTải thùng hàng

₫ 41.150/ KG

HDPE SABIC®  M40053S SABIC SAUDI
HDPE SABIC®  M40053S SABIC SAUDI
Độ cứng caoThùng chứaNhà ởBảo vệỐngTải thùng hàng

₫ 41.150/ KG

HDPE TITANZEX® HF0961 TITAN MALAYSIA
HDPE TITANZEX® HF0961 TITAN MALAYSIA
Độ cứng caophimTrang chủTúi xáchTúi thực phẩmTúi hàng hóa

₫ 43.100/ KG

HDPE  BA50-100 EXXONMOBIL USA
HDPE BA50-100 EXXONMOBIL USA
Chống va đập caoỨng dụng thermoformingBao bì thực phẩmBình xăngThùng chứaỨng dụng đúc thổiLĩnh vực ô tôThùngSử dụng lớp thổiHộp đốt xăng

₫ 43.100/ KG

HDPE DOW™  DMDA-8965 NT 7 DOW USA
HDPE DOW™  DMDA-8965 NT 7 DOW USA
Dòng chảy caoĐồ chơiThùng nhựaHộp nhựa

₫ 52.900/ KG

LCP SIVERAS™  L204G35 TORAY JAPAN
LCP SIVERAS™  L204G35 TORAY JAPAN
Ổn định nhiệtHộp đựng thực phẩmVật liệu đóng góiPhụ kiện điện tửSản phẩm văn phòngBảng rung loaThiết bị phẫu thuậtThiết bị

₫ 137.150/ KG

LDPE InnoPlus  LD2420D PTT THAI
LDPE InnoPlus  LD2420D PTT THAI
Độ bền caoThùng chứathổiTúi xáchTúi công nghiệpShrink phimỐng mỹ phẩm và hộp đựng t

₫ 39.190/ KG

LDPE  2420H HUIZHOU CNOOC&SHELL
LDPE 2420H HUIZHOU CNOOC&SHELL
Chống lão hóaĐóng gói phimPhim nông nghiệpTiêm và đóng gói hàng ngà

₫ 39.580/ KG

LDPE  LD100-AC SINOPEC YANSHAN
LDPE LD100-AC SINOPEC YANSHAN
Dễ dàng xử lýPhim nông nghiệpVỏ sạcPhim nông nghiệpShrink phimPhim trong suốtTúi mua sắmTúi mua sắmTúi đông lạnhTúi đóng góiHỗn hợp nguyên liệu.

₫ 45.060/ KG

LDPE ATTANE™ 4203 STYRON US
LDPE ATTANE™ 4203 STYRON US
Chịu nhiệt độ thấpphimThùng chứaTrang chủĐể đóng gói

₫ 51.730/ KG

LLDPE  DFDA-7042 PETROCHINA DUSHANZI
LLDPE DFDA-7042 PETROCHINA DUSHANZI
Độ cứng caoĐóng gói phimPhim nông nghiệpHỗn hợpMàng nông nghiệp Glue Lin

₫ 32.520/ KG