1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Dụng cụ tiện lợi close
Xóa tất cả bộ lọc
PA/MXD6 RENY™  C-56 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  C-56 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoLĩnh vực ô tôĐiện tử ô tôỨng dụng điện tử

₫ 151.460/ KG

PA/MXD6 RENY™  N-252-UX75 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  N-252-UX75 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 151.460/ KG

PA/MXD6 RENY™  NXG5945S NGC966 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  NXG5945S NGC966 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 159.460/ KG

PA/MXD6 RENY™  2051DS MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  2051DS MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 171.390/ KG

PA/MXD6 RENY™  1371 BLK01 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  1371 BLK01 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 179.360/ KG

PA/MXD6 RENY™  G-09S MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  G-09S MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 179.360/ KG

PA/MXD6 RENY™  1021UCS MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  1021UCS MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 179.360/ KG

PA/MXD6 RENY™  NXG5945S NWC660 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  NXG5945S NWC660 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 191.320/ KG

PA/MXD6 RENY™  S6007 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  S6007 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 199.290/ KG

PA/MXD6 RENY™  2551S MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  2551S MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 211.250/ KG

PA/MXD6 IXEF®  1002/9008 SOLVAY USA
PA/MXD6 IXEF®  1002/9008 SOLVAY USA
Đóng gói: Gia cố sợi thủyỨng dụng công nghiệpBộ phận gia dụngỨng dụng trong lĩnh vực ôỐng lótThiết bị điệnPhụ tùng động cơỨng dụng cameraMáy móc/linh kiện cơ khíĐiện thoạiNội thấtĐiện tử ô tôkim loại thay thếCông cụ/Other toolsPhụ tùng ô tô bên ngoàiVỏ điệnPhụ tùng nội thất ô tô

₫ 214.830/ KG

PA/MXD6 RENY™  1002F BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  1002F BK MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 219.220/ KG

PA/MXD6 RENY™  4511 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PA/MXD6 RENY™  4511 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Độ cứng caoỨng dụng điện tửLĩnh vực ô tô

₫ 223.200/ KG

PA12 Grilamid®  XE 4190 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  XE 4190 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángChiếu sáng ô tôỨng dụng điệnỨng dụng thủy lực

₫ 231.180/ KG

PA12 Grilamid®  XE3889 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  XE3889 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángChiếu sáng ô tôỨng dụng điệnỨng dụng thủy lực

₫ 239.150/ KG

PA12 Grilamid®  XE3733 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  XE3733 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángChiếu sáng ô tôỨng dụng điệnỨng dụng thủy lực

₫ 239.150/ KG

PA12 Grilamid®  XE4010 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  XE4010 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángChiếu sáng ô tôỨng dụng điệnỨng dụng thủy lực

₫ 239.150/ KG

PA12 Grilamid®  XE3837 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  XE3837 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángChiếu sáng ô tôỨng dụng điệnỨng dụng thủy lực

₫ 239.150/ KG

PA12 Grilamid®  TR90 BK9208 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR90 BK9208 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcỨng dụng dây và cápHàng gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 259.080/ KG

PA12 Grilamid®  L 16 LM EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  L 16 LM EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Dòng chảy caoỨng dụng thủy lựcỨng dụng công nghiệpỨng dụng khí nénThiết bị tập thể dụcHàng thể thaoVỏ máy tính xách tayDây và cápỐngPhụ kiện điện tửỨng dụng điện tử

₫ 279.010/ KG

PA12 Grilamid®  TR90LX EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR90LX EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcỨng dụng dây và cápHàng gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 286.980/ KG

PA12 Grilamid®  TR55LX EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR55LX EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuỨng dụng quang họcPhụ tùng nội thất ô tôỨng dụng dây và cápBộ phận gia dụngHàng thể thaoPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực ô tôThiết bị y tếLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 338.790/ KG

PA12 Grilamid®  TR90LS EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR90LS EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcỨng dụng dây và cápHàng gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 358.720/ KG

PA12 Grilamid®  TR 90 UV EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  TR 90 UV EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Tuân thủ liên hệ thực phẩỨng dụng quang họcBộ phận gia dụngphimPhụ kiện kỹ thuậtLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 458.370/ KG

PA46 Stanyl®  TQ261F6 DSM HOLAND
PA46 Stanyl®  TQ261F6 DSM HOLAND
Tăng cườngThiết bị gia dụngLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 155.450/ KG

PA6  BL3200H SINOPEC BALING
PA6 BL3200H SINOPEC BALING
Độ nhớt thấpLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngLĩnh vực ô tô

₫ 55.800/ KG

PA6 TARNOFORM®  T-27 GRUPA AZOTY POLAND
PA6 TARNOFORM®  T-27 GRUPA AZOTY POLAND
Ứng dụng trong lĩnh vực ôThiết bị điệnHàng gia dụng

₫ 59.790/ KG

PA6  YH-400 SINOPEC BALING
PA6 YH-400 SINOPEC BALING
Chống mài mònLĩnh vực ô tôThiết bị gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 63.770/ KG

PA6  J2500Z HANGZHOU JUHESHUN
PA6 J2500Z HANGZHOU JUHESHUN
Chống oxy hóaLinh kiện cơ khíCông tắcThiết bị gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 69.750/ KG

PA6 VOLGAMID® G30TNC201 KUAZOT SHANGHAI
PA6 VOLGAMID® G30TNC201 KUAZOT SHANGHAI
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnThiết bị tập thể dụcLinh kiện cơ khíPhụ kiện chống mài mònThiết bị điện tửThiết bị tập thể dụcPhụ tùng máy móc vv

₫ 71.740/ KG

PA6 SCHULAMID® GF30 BK A SCHULMAN USA
PA6 SCHULAMID® GF30 BK A SCHULMAN USA
Tăng cườngLĩnh vực ô tôThiết bị tập thể dụcCâu cáHỗ trợ cung cấpỨng dụng nông nghiệpMáy móc công nghiệpỨng dụng dệtHỗ trợ thảmBCFViệtsợi BCF

₫ 71.740/ KG

PA6 SCHULAMID® GF30 A SCHULMAN USA
PA6 SCHULAMID® GF30 A SCHULMAN USA
Tăng cườngLĩnh vực ô tôThiết bị tập thể dụcCâu cáHỗ trợ cung cấpỨng dụng nông nghiệpMáy móc công nghiệpỨng dụng dệtHỗ trợ thảmsợi BCF

₫ 75.730/ KG

PA6 Ultramid®  A3K BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  A3K BASF GERMANY
Chống dầuỨng dụng công nghiệpMáy móc công nghiệpThiết bị điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnỨng dụng thực phẩm không

₫ 86.490/ KG

PA6 Grilon® BG-60 FC NATURAL EMS-CHEMIE SUZHOU
PA6 Grilon® BG-60 FC NATURAL EMS-CHEMIE SUZHOU
Dễ dàng phát hành khuônPhụ tùng ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ôPhụ tùng nội thất ô tôHệ thống điệnKhung gầmKết nối Ứng dụng điện tử

₫ 87.290/ KG

PA6 Grilon®  BG-15 S EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA6 Grilon®  BG-15 S EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chống va đập caoLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửBộ phận gia dụngLĩnh vực ô tôPhụ tùng nội thất ô tôLĩnh vực ứng dụng điện/điỨng dụng trong lĩnh vực ôBộ phận gia dụngPhụ tùng nội thất ô tô

₫ 94.860/ KG

PA6 Ultramid®  B3GM35 BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B3GM35 BASF GERMANY
Chống dầuLĩnh vực ô tôTrường hợp điện thoạiLinh kiện công nghiệpỨng dụng công nghiệp

₫ 97.650/ KG

PA6 Ultramid®  B3GM35 BK BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B3GM35 BK BASF GERMANY
Chống dầuLĩnh vực ô tôTrường hợp điện thoạiLinh kiện công nghiệpỨng dụng công nghiệp

₫ 99.650/ KG

PA6 Ultramid®  B3GK24 BK00564 BASF GERMANY
PA6 Ultramid®  B3GK24 BK00564 BASF GERMANY
Dòng chảy caoPhần tường mỏngPhụ kiện nhựaNhà ởỨng dụng trong lĩnh vực ôLinh kiện công nghiệpVỏ điện

₫ 109.610/ KG

PA66  6210G3 FNC1 NAN YA TAIWAN
PA66 6210G3 FNC1 NAN YA TAIWAN
Gia cố sợi thủy tinhLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửChènĐộ cứng cao chống biến dChẳng hạn như thiết bị đi

₫ 77.720/ KG

PA66 Huafon®  EP-158 ZHEJIANG HUAFON
PA66 Huafon® EP-158 ZHEJIANG HUAFON
Chống mài mònLinh kiện cơ khíLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnDụng cụ đoLĩnh vực ô tô

₫ 78.120/ KG