1,000+ Sản phẩm
Ứng dụng tiêu biểu: Dụng cụ nhà ở 
Xóa tất cả bộ lọc
ASA/PC GELOY™ XP4034 BK749 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoLĩnh vực ô tô
₫ 97.570/ KG

EAA Nucrel® 3440 DUPONT USA
Niêm phong nhiệt Tình dụcLĩnh vực dịch vụ thực phẩVật liệu tổng hợp đóng gó
₫ 66.620/ KG

EAA Nucrel® 3440(1) DUPONT USA
Chống nứt căng thẳngLĩnh vực dịch vụ thực phẩVật liệu tổng hợp đóng gó
₫ 66.620/ KG

EAA PRIMACOR™ 1321 STYRON US
Niêm phong nhiệt Tình dụcLĩnh vực dịch vụ thực phẩBao bì thực phẩmHộp đựng thực phẩmBao bì thực phẩm composit
₫ 70.530/ KG

EAA PRIMACOR™ 3330 STYRON US
Niêm phong nhiệt Tình dụcLĩnh vực dịch vụ thực phẩ
₫ 74.450/ KG

EAA PRIMACOR™ 3440 STYRON US
Chống nứt căng thẳngLĩnh vực dịch vụ thực phẩVật liệu tổng hợp đóng gó
₫ 86.210/ KG

EMA LOTRYL® 28 MA 07 ARKEMA FRANCE
Tăng cườngBao bì y tếTúi bao bì y tếLĩnh vực ô tôphim
₫ 58.780/ KG

EMA LOTRYL® 18 MG 02 ARKEMA FRANCE
Trong suốtLĩnh vực ô tôThiết bị điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện
₫ 70.530/ KG

EMA Lotader® AX8840 ARKEMA FRANCE
Phân tánTấm ván épChất kết dính
₫ 74.450/ KG

EPDM 539 LION POLYMERS USA
Sức mạnh caoỨng dụng dây và cápỐngLĩnh vực ô tôTrộnỨng dụng trong lĩnh vực ô
₫ 88.170/ KG

EPDM EPT™ 3722P MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệtỨng dụng dây và cáp
₫ 90.130/ KG

EPDM EPT™ 3092PM SINOPEC-MITSUI SHANGHAI
Chống oxy hóaDây và cápCửa sổ tam giácỐng cao su
₫ 92.090/ KG

EPDM EPT™ 3090E MITSUI CHEM JAPAN
Linh hoạt ở nhiệt độ thấpThời tiết kháng Seal StriĐộ mềm tốt ở nhiệt độ thấThích hợp để sản xuất dảiCác sản phẩm đùn như ống
₫ 97.970/ KG

EPDM 694 LION POLYMERS USA
đầy dầuỐngPhụ kiện ốngLinh kiện cơ khíLĩnh vực ô tôHồ sơ
₫ 97.970/ KG

ETFE NEOFLON® EP-526 DAIKIN JAPAN
phimDây điện JacketPhụ kiện ốngDây và cápThùng chứaSản phẩm tường mỏng
₫ 822.910/ KG

ETFE NEOFLON® EP-521 DAIKIN JAPAN
Độ bền caophimDây và cápỐngThùng chứaPhụ kiện ốngSản phẩm tường mỏng
₫ 940.460/ KG

ETFE TEFZEL® HT-2185 DUPONT USA
Chống thủy phânLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayChất kết dínhThiết bị phòng thí nghiệmThùng chứaLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện
₫ 1.724.180/ KG

ETFE TEFZEL® HT-2181 CHEMOURS US
Đồng trùng hợpphimLinh kiện vanPhụ kiện ốngCông tắcVỏ máy tính xách tayĐóng góiThùng chứaThiết bị phòng thí nghiệmLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện
₫ 1.880.930/ KG

EVA Evaflex® 460 MDP JAPAN
Chất kết dính
₫ 33.900/ KG

EVA UE631 JIANGSU SAILBOAT
Chịu nhiệt độ thấpPhụ kiện ốngPhụ tùng ốngDây điệnCáp điện
₫ 35.860/ KG

EVA VS430 HYUNDAI KOREA
Trong suốtBánh xeỐngGiày dépChất kết dính
₫ 40.360/ KG

EVA V5120J JIANGSU SAILBOAT
Chống lão hóaPhụ kiện ốngỐngDây và cáp
₫ 41.930/ KG

EVA 12J4 SINOPEC YANSHAN
Độ đàn hồi caoHàng gia dụngTấm cách nhiệt bọt
₫ 43.100/ KG

EVA 1850A ATCO CANADA
Chất kết dínhỨng dụng CoatingỨng dụng sơnHạt màu MasterbatchChất bịt kín
₫ 44.670/ KG

EVA 1880A ATCO CANADA
Chất kết dínhỨng dụng CoatingChất kết dínhỨng dụng ô tôHỗ trợ thảmỨng dụng sơnChất bịt kín
₫ 45.060/ KG

EVA 1520 HANWHA KOREA
Chất kết dính
₫ 47.020/ KG

EVA COSMOTHENE® H2181 TPC SINGAPORE
Dễ dàng xử lýĐèn chiếu sángỨng dụng nông nghiệpHàng gia dụngGiày dépNguồn cung cấp ngư cụĐồ chơiVật liệu cách nhiệt
₫ 47.020/ KG

EVA COSMOTHENE® KA-10 TPC SINGAPORE
Độ đàn hồi caoLĩnh vực ứng dụng xây dựnChất kết dính
₫ 47.020/ KG

EVA 1529 HANWHA KOREA
Tăng cườngLĩnh vực dịch vụ thực phẩ
₫ 47.020/ KG

EVA TAISOX® 7470M FPC TAIWAN
Độ đàn hồi caoMáy giặtVật liệu xây dựngBọtGiày dépLiên kết chéo Foam BanVật liệu hấp thụ sốcHỗn hợp màu MasterbatchĐặt cược vật liệu xây dựnVật liệu xây dựngGiày dépMáy giặtBọtTrộn
₫ 47.810/ KG

EVA SEETEC VA800 LOTTE KOREA
Độ bám dínhLĩnh vực ô tô
₫ 48.980/ KG

EVA TAISOX® 7320M FPC TAIWAN
Đặc tính: Kháng hóa chất Cách sử dụng: FlexibleLiên kết chéo tạo bọt.
₫ 50.160/ KG

EVA SEETEC ES18002 LG CHEM KOREA
Chống oxy hóaphimTấm khácHàng gia dụngTrang chủThùng chứaBọt
₫ 50.940/ KG

EVA ALCUDIA® PA-443 REPSOL YPF SPAIN
Thiết bị an toànVật tư y tế/điều dưỡngThuốc
₫ 50.940/ KG

EVA POLYMER-E V33121 ASIA POLYMER TAIWAN
Nội dung VA caoBọtDây và cápGiày dépVật liệu giày Ứng dụngĐế giàyỨng dụng đúc compositeỨng dụng tạo bọt
₫ 51.730/ KG

EVA 3342AC ATCO CANADA
Chống đóng cụcChất bịt kínChất kết dínhChất bịt kínChất kết dính
₫ 54.860/ KG

EVA 2842A ATCO CANADA
Ứng dụng CoatingChất kết dínhChất bịt kínỨng dụngChất kết dính
₫ 54.860/ KG

EVA Escorene™ Ultra UL 7765 EXXONMOBIL BEILGM
Độ mềm caoDây và cápChất bịt kínChất kết dínhKeo nóng chảy
₫ 56.820/ KG

EVA SEETEC EA28150 LG CHEM KOREA
Chống oxy hóaỨng dụng công nghiệpKeo nóng chảy
₫ 58.780/ KG

EVA Escorene™ Ultra UL 05540EH2 EXXONMOBIL BEILGM
Không có tác nhân mởKeo nóng chảyChất kết dínhDây và cáp
₫ 58.780/ KG