1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Dụng cụ làm bằng không kh close
Xóa tất cả bộ lọc
PC LEXAN™  EXL1162C NA8D017 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  EXL1162C NA8D017 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoỨng dụng điện tửỨng dụng hàng không vũ trỐng kính

₫ 98.000/ KG

PC LEXAN™  EXL1463C NA8D017T SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  EXL1463C NA8D017T SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng điện tửỨng dụng hàng không vũ trỐng kính

₫ 111.680/ KG

PC LEXAN™  EXL1130T SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  EXL1130T SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng điện tửỨng dụng hàng không vũ trỐng kính

₫ 113.640/ KG

PC LEXAN™  EXL6013-88225 SABIC EU
PC LEXAN™  EXL6013-88225 SABIC EU
Dòng chảy caoỨng dụng điện tửỨng dụng hàng không vũ trỐng kính

₫ 117.560/ KG

PC LEXAN™  EXL9134 BK SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  EXL9134 BK SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng chiếu sángỨng dụng điện tửỨng dụng hàng không vũ trTúi nhựa

₫ 124.160/ KG

PC LEXAN™  EXL6411 GY6D093 SABIC INNOVATIVE JAPAN
PC LEXAN™  EXL6411 GY6D093 SABIC INNOVATIVE JAPAN
Dòng chảy caoỨng dụng điện tửỨng dụng hàng không vũ trỐng kính

₫ 139.890/ KG

PC LEXAN™  EXL1463T NA8A005T SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  EXL1463T NA8A005T SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoỨng dụng điện tửỨng dụng hàng không vũ trỐng kính

₫ 154.780/ KG

PC/PMMA  EXL4151-111 SABIC INNOVATIVE US
PC/PMMA EXL4151-111 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng điện tửỨng dụng hàng không vũ trỐng kính

₫ 141.070/ KG

PEI ULTEM™  2210R-33002 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  2210R-33002 SABIC INNOVATIVE US
Độ cứng caoỨng dụng ô tôỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 348.760/ KG

PEI ULTEM™  2210R-111/7301 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  2210R-111/7301 SABIC INNOVATIVE US
Độ cứng caoỨng dụng ô tôỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 431.050/ KG

PEI ULTEM™  2210R-7301 SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  2210R-7301 SABIC INNOVATIVE US
Độ cứng caoỨng dụng ô tôỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 431.050/ KG

PEI ULTEM™  2210R SABIC INNOVATIVE US
PEI ULTEM™  2210R SABIC INNOVATIVE US
Độ cứng caoỨng dụng ô tôỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 595.630/ KG

PP  S2040 SINOPEC YANGZI
PP S2040 SINOPEC YANGZI
Chịu nhiệtVật liệu vệ sinhVải không dệtTrang chủVỏ TV

₫ 27.430/ KG

PP  PPH-Y-400(S2040H) SHAANXI YCZMYL
PP PPH-Y-400(S2040H) SHAANXI YCZMYL
Chịu nhiệtVật liệu vệ sinhVải không dệtTrang chủVỏ TV

₫ 27.430/ KG

PP  PPH-Y25L DONGGUAN GRAND RESOURCE
PP PPH-Y25L DONGGUAN GRAND RESOURCE
Phân phối trọng lượng phâVải không dệt

₫ 30.760/ KG

PP  S2040H SHAANXI YCZMYL
PP S2040H SHAANXI YCZMYL
Chịu nhiệtVật liệu vệ sinhVải không dệtTrang chủVỏ TV

₫ 35.860/ KG

PP  1101SC SINOPEC FUJIAN
PP 1101SC SINOPEC FUJIAN
HomopolymerSpunbond không dệt vải

₫ 37.620/ KG

PP  1102SC SINOPEC FUJIAN
PP 1102SC SINOPEC FUJIAN
HomopolymerSợiSpunbond không dệt vải

₫ 37.620/ KG

PP  S2040 BAOTOU SHENHUA
PP S2040 BAOTOU SHENHUA
Chịu nhiệtVật liệu vệ sinhVải không dệtTrang chủVỏ TV

₫ 37.620/ KG

PP  S2040 ZPC ZHEJIANG
PP S2040 ZPC ZHEJIANG
Chịu nhiệtVật liệu vệ sinhVải không dệtTrang chủVỏ TV

₫ 37.620/ KG

PP  1101R APPC SAUDI
PP 1101R APPC SAUDI
HomopolymerVải không dệt

₫ 41.540/ KG

PP  1101SC APPC SAUDI
PP 1101SC APPC SAUDI
Dễ dàng xử lýHomopolymerVải không dệt

₫ 41.540/ KG

PP  BF-Y1500 NINGXIA BAOFENG ENERGY
PP BF-Y1500 NINGXIA BAOFENG ENERGY
Dòng chảy caoVải không dệt

₫ 45.460/ KG

PP Moplen  HF461Y POLYMIRAE KOREA
PP Moplen  HF461Y POLYMIRAE KOREA
Phân phối trọng lượng phâVải không dệtSợi

₫ 56.820/ KG

PPO NORYL™  EXNL0341 BK1066 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  EXNL0341 BK1066 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chịu nhiệt độ caoTrang chủCông nghiệp cơ khíViệt

₫ 125.400/ KG

PPO NORYL™  EXNL1131 BK1066 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  EXNL1131 BK1066 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chịu nhiệt độ caoTrang chủCông nghiệp cơ khíViệt

₫ 125.400/ KG

PPO NORYL™  EXNL1322-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
PPO NORYL™  EXNL1322-111 SABIC INNOVATIVE SHANGHAI
Chịu nhiệt độ caoTrang chủCông nghiệp cơ khíViệt

₫ 125.400/ KG

TPE THERMOLAST® K  TP5VCN-S100 KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  TP5VCN-S100 KRAIBURG TPE GERMANY
Chịu được tác động khí hậ

₫ 257.840/ KG

TPU WANTHANE® WHT-1295 YANTAI WANHUA
TPU WANTHANE® WHT-1295 YANTAI WANHUA
Dòng chảy caoVòi vườnỨng dụng khí nén

₫ 62.700/ KG

TPU Desmopan® TPU 9380AU COVESTRO TAIWAN
TPU Desmopan® TPU 9380AU COVESTRO TAIWAN
Không tăng cườngPhụ kiện kỹ thuậtỐngPhần kỹ thuậtCáp khởi động

₫ 152.830/ KG

TPU FULCRUM 2363-80A DOW USA
TPU FULCRUM 2363-80A DOW USA
Kháng hóa chấtLinh kiện cho ngành công Linh kiện cơ khí

₫ 254.710/ KG

TPV  3190B BK DSM HOLAND
TPV 3190B BK DSM HOLAND
Mục đích chungHồ sơThời tiết kháng Seal StriỐngPhụ kiện ống

₫ 78.370/ KG

TPV  3190N DSM HOLAND
TPV 3190N DSM HOLAND
Hiệu suất lão hóa chịu nhThời tiết kháng Seal StriTrang chủHồ sơ

₫ 101.880/ KG

TPV  3190B DSM HOLAND
TPV 3190B DSM HOLAND
Mục đích chungHồ sơThời tiết kháng Seal StriỐngPhụ kiện ống

₫ 101.880/ KG

ABS STAREX®  VH-0800 Samsung Cheil South Korea
ABS STAREX®  VH-0800 Samsung Cheil South Korea
Chống cháyVỏ điệnĐầu ghi hìnhDVD và các trường hợp khá

₫ 85.430/ KG

EPDM EPT™  8110 MITSUI CHEM JAPAN
EPDM EPT™  8110 MITSUI CHEM JAPAN
Phân phối trọng lượng phâThời tiết kháng Seal Stri

₫ 105.800/ KG

LCP ZENITE® 6130 WT010 DUPONT USA
LCP ZENITE® 6130 WT010 DUPONT USA
Chống cháyTrang chủỨng dụng điệnỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 262.550/ KG

LLDPE DOWLEX™  DFDA-7540 STYRON US
LLDPE DOWLEX™  DFDA-7540 STYRON US
Chịu nhiệt độ caoCáp khởi động

₫ 54.860/ KG

PA12 Grilamid®  L25 H BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  L25 H BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửỨng dụng khí nén

₫ 156.740/ KG

PA12 Grilamid®  L25 A NZ BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  L25 A NZ BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửỨng dụng khí nén

₫ 254.710/ KG