1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Dụng cụ làm bằng không kh close
Xóa tất cả bộ lọc
PP  HR100 HANWHA TOTAL KOREA
PP HR100 HANWHA TOTAL KOREA
Sức mạnh caoChai nhựaHộp đựng thực phẩmỐng PPTấm khácChai nhỏỐngVật liệu tấm

₫ 37.620/ KG

PP Daploy™ WB260HMS BOREALIS EUROPE
PP Daploy™ WB260HMS BOREALIS EUROPE
Độ bềnThực phẩm không cụ thể

₫ 41.540/ KG

PP YUNGSOX®  1005N FPC TAIWAN
PP YUNGSOX®  1005N FPC TAIWAN
Đặc tính: Độ bền nóng chảChân không hình thành tấmỐng PPHThổi khuônChân không hình thành tấmỐng PPHThổi khuôn

₫ 44.280/ KG

PP Moplen  HP525N BASELL THAILAND
PP Moplen  HP525N BASELL THAILAND
Độ cứng caoTrang chủThực phẩm không cụ thểTrang chủThực phẩm

₫ 48.590/ KG

PP-R YUNGSOX®  3003 FPC NINGBO
PP-R YUNGSOX®  3003 FPC NINGBO
Chống va đập caoVật liệu đúcỐng PPBChân không hình thành tấmThổi khuôn

₫ 50.160/ KG

PPS Torelina®  A673MX05B TORAY JAPAN
PPS Torelina®  A673MX05B TORAY JAPAN
Kháng hóa chấtLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôCông nghiệp cơ khíLĩnh vực hóa chất

₫ 258.630/ KG

PPSU DURADEX D-3000 SOLVAY USA
PPSU DURADEX D-3000 SOLVAY USA
Chống nứt căng thẳngTrang chủThiết bị y tếỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 619.140/ KG

PPSU RADEL®  R-5500 SOLVAY USA
PPSU RADEL®  R-5500 SOLVAY USA
Chống nứt căng thẳngTrang chủThiết bị y tếỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 862.090/ KG

PPSU RADEL®  R-5900 SOLVAY USA
PPSU RADEL®  R-5900 SOLVAY USA
Chống nứt căng thẳngTrang chủThiết bị y tếỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 940.460/ KG

PPSU RADEL®  R-5800 SOLVAY USA
PPSU RADEL®  R-5800 SOLVAY USA
Chống nứt căng thẳngTrang chủThiết bị y tếỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 1.011.000/ KG

PPSU RADEL®  R-5000 SOLVAY USA
PPSU RADEL®  R-5000 SOLVAY USA
Chống nứt căng thẳngTrang chủThiết bị y tếỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 1.097.160/ KG

TPEE LONGLITE® 1148LH NANTONG CHANGCHUN
TPEE LONGLITE® 1148LH NANTONG CHANGCHUN
Tăng cườngBánh xe trượt băngXe vào khí quản

₫ 109.720/ KG

TPEE KEYFLEX® BT-1172D LG CHEM KOREA
TPEE KEYFLEX® BT-1172D LG CHEM KOREA
Phụ kiện ốngỨng dụng dây và cápỐngCáp khởi động

₫ 174.380/ KG

TPU  NX-98A TAIWAN COATING
TPU NX-98A TAIWAN COATING
Chống mài mònNắp chaiGiày dépPhụ kiệnMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 74.450/ KG

TPU Elastollan® S80A11000CN BASF GERMANY
TPU Elastollan® S80A11000CN BASF GERMANY
Chống mài mònGiày dépMáy mócLinh kiện cơ khí

₫ 137.150/ KG

TPU MIRATHANE® M85F MIRACLL YANTAI
TPU MIRATHANE® M85F MIRACLL YANTAI
Cáp khởi độngCáp viễn thông JacketỨng dụng dây và cáp

₫ 195.930/ KG

TPU ESTANE® 58202 BLK 295 LUBRIZOL USA
TPU ESTANE® 58202 BLK 295 LUBRIZOL USA
Độ bền caoCáp khởi độngDây và cáp

₫ 203.770/ KG

TPU ESTANE® 58315 LUBRIZOL USA
TPU ESTANE® 58315 LUBRIZOL USA
Dây và cápCáp khởi độngthổi phimDiễn viên phimỨng dụng dây và cáp

₫ 235.120/ KG

TPV  5765B4 DSM HOLAND
TPV 5765B4 DSM HOLAND
Niêm phongThời tiết kháng Seal StriHồ sơ

₫ 109.720/ KG

EAA PRIMACOR™  5980 STYRON US
EAA PRIMACOR™  5980 STYRON US
Ứng dụng CoatingVải không dệt Meltblown

₫ 215.520/ KG

EPDM JSR EP  EP33 JSR JAPAN
EPDM JSR EP  EP33 JSR JAPAN
Độ nhớt thấpThời tiết kháng Seal Stri

₫ 86.210/ KG

HIPS  825 LIAONING HUAJIN
HIPS 825 LIAONING HUAJIN
Chống va đập caoĐèn chiếu sángLinh kiện cơ khí

₫ 38.400/ KG

PA12 Grilamid®  L20G EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  L20G EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửỨng dụng khí nén

₫ 313.490/ KG

PA610 LNP™ THERMOCOMP™  QF-1006FR SABIC INNOVATIVE US
PA610 LNP™ THERMOCOMP™  QF-1006FR SABIC INNOVATIVE US
Chống cháyTúi nhựaỨng dụng hàng không vũ tr

₫ 235.120/ KG

PA612 Grilon®  CF-6S EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA612 Grilon®  CF-6S EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángLinh kiện điện tửỨng dụng khí nén

₫ 156.740/ KG

PA612 Grilon®  XE5015 BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA612 Grilon®  XE5015 BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángLinh kiện điện tửỨng dụng khí nén

₫ 176.340/ KG

PA612 Grilon®  CR-9-HV EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA612 Grilon®  CR-9-HV EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángLinh kiện điện tửỨng dụng khí nén

₫ 195.930/ KG

PA612 Grilon®  XE3912 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA612 Grilon®  XE3912 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángLinh kiện điện tửỨng dụng khí nén

₫ 195.930/ KG

PA612 Grilon®  CF6 S NATUR EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA612 Grilon®  CF6 S NATUR EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángLinh kiện điện tửỨng dụng khí nén

₫ 195.930/ KG

PA612 Grilon®  TV-3H EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA612 Grilon®  TV-3H EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángLinh kiện điện tửỨng dụng khí nén

₫ 195.930/ KG

PA612 Grilon®  CR-9 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA612 Grilon®  CR-9 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Ổn định ánh sángLinh kiện điện tửỨng dụng khí nén

₫ 219.440/ KG

PC LNP™ STAT-KON™  EXL1162T WH SABIC INNOVATIVE US
PC LNP™ STAT-KON™  EXL1162T WH SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng điện tửỨng dụng hàng không vũ trỐng kính

₫ 86.210/ KG

PC LEXAN™  EXL1463C NA8D017T SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  EXL1463C NA8D017T SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng điện tửỨng dụng hàng không vũ trỐng kính

₫ 90.130/ KG

PC LEXAN™  EXL1492C NA8D017 SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  EXL1492C NA8D017 SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng điện tửỨng dụng hàng không vũ trỐng kính

₫ 90.130/ KG

PC LEXAN™  EXL1494T NA8A005T SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  EXL1494T NA8A005T SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoỨng dụng điện tửỨng dụng hàng không vũ trỐng kính

₫ 90.130/ KG

PC LEXAN™  EXL1483C NA8D017 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  EXL1483C NA8D017 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoỨng dụng điện tửỨng dụng hàng không vũ trỐng kính

₫ 90.130/ KG

PC LEXAN™  EXL9134-7B2D012 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  EXL9134-7B2D012 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoỨng dụng hàng không vũ trỨng dụng đường sắtTúi nhựaTrang chủ

₫ 97.970/ KG

PC LEXAN™  EXL1162C NA8D017 SABIC INNOVATIVE NANSHA
PC LEXAN™  EXL1162C NA8D017 SABIC INNOVATIVE NANSHA
Dòng chảy caoỨng dụng điện tửỨng dụng hàng không vũ trỐng kính

₫ 98.000/ KG

PC LEXAN™  EXL1130T SABIC INNOVATIVE US
PC LEXAN™  EXL1130T SABIC INNOVATIVE US
Dòng chảy caoỨng dụng điện tửỨng dụng hàng không vũ trỐng kính

₫ 113.640/ KG

PC LEXAN™  EXL6013-88225 SABIC EU
PC LEXAN™  EXL6013-88225 SABIC EU
Dòng chảy caoỨng dụng điện tửỨng dụng hàng không vũ trỐng kính

₫ 117.560/ KG