1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Dụng cụ chính xác close
Xóa tất cả bộ lọc
HDPE SABIC®  HTA-001 SABIC SAUDI
HDPE SABIC®  HTA-001 SABIC SAUDI
Độ cứng caophimTúi xáchLinh kiện công nghiệp

₫ 39.460/ KG

HDPE  ACP 9255 B LIAONING BORA-LYONDELLBASELL
HDPE ACP 9255 B LIAONING BORA-LYONDELLBASELL
Độ bền tốtTúi xáchBao bì thực phẩmTấm nhiều lớp

₫ 39.460/ KG

HDPE  HD 7000 F BPE THAILAND
HDPE HD 7000 F BPE THAILAND
Dễ dàng xử lýphimVỏ sạcTúi xách

₫ 39.460/ KG

HDPE TAISOX®  9001 FPC TAIWAN
HDPE TAISOX®  9001 FPC TAIWAN
Dễ dàng xử lýphimVỏ sạcỐng PETúi xáchTúi mua sắmTúi thị trườngĐăng phá vỡ túiTúi rácỐng thoát nướcTúi mua sắmTúi thị trườngĐăng phá vỡ túiTúi rácỐng thoát nước.

₫ 39.860/ KG

HDPE TAISOX®  7501 FPC TAIWAN
HDPE TAISOX®  7501 FPC TAIWAN
Thùng hóa chất 180-220LĐôi L vòng trốngSản phẩm công nghiệpNgăn xếp công nghiệp.

₫ 39.860/ KG

HDPE ExxonMobil™  HTA-001 EXXONMOBIL SAUDI
HDPE ExxonMobil™  HTA-001 EXXONMOBIL SAUDI
Độ cứng caophimTúi xáchLinh kiện công nghiệp

₫ 42.250/ KG

HDPE Alathon®  L4904 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  L4904 LYONDELLBASELL HOLAND
Trọng lượng phân tử caoỨng dụng công nghiệpHệ thống đường ốngVật liệu xây dựng

₫ 43.050/ KG

HDPE Alathon®  4261 A IM LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  4261 A IM LYONDELLBASELL HOLAND
Chống oxy hóaLĩnh vực ô tôBình xăngThùng nhiên liệu

₫ 44.640/ KG

HDPE LUPOLEN  4261 A IM LYONDELLBASELL GERMANY
HDPE LUPOLEN  4261 A IM LYONDELLBASELL GERMANY
Chống oxy hóaLĩnh vực ô tôBình xăngThùng nhiên liệu

₫ 44.640/ KG

HDPE Alathon®  L5005 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  L5005 LYONDELLBASELL HOLAND
Đồng trùng hợpỨng dụng thermoformingphimTúi xáchTrang chủTrang chủTúi xách

₫ 47.830/ KG

HDPE Alathon®  L4907 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  L4907 LYONDELLBASELL HOLAND
Mật độ caoỨng dụng thermoformingphimTrang chủTrang chủTúi xách

₫ 49.820/ KG

LCP ZENITE® ZE16130A DUPONT USA
LCP ZENITE® ZE16130A DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoVỏ máy tính xách tayLinh kiện điện tử

₫ 163.720/ KG

LCP SUMIKASUPER®  E6807-Z-BZ SUMITOMO JAPAN
LCP SUMIKASUPER®  E6807-Z-BZ SUMITOMO JAPAN
Thấp cong congThiết bị gia dụngTrang chủVỏ máy tính xách tay

₫ 183.350/ KG

LCP SUMIKASUPER®  E6808LHF-BZ 11419KE1 SUMITOMO JAPAN
LCP SUMIKASUPER®  E6808LHF-BZ 11419KE1 SUMITOMO JAPAN
Thấp cong congVỏ máy tính xách tayTrang chủ

₫ 183.350/ KG

LCP SUMIKASUPER®  E6808THF-B SUMITOMO JAPAN
LCP SUMIKASUPER®  E6808THF-B SUMITOMO JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhVỏ máy tính xách tayTrang chủ

₫ 183.350/ KG

LCP SUMIKASUPER®  E6808 SUMITOMO JAPAN
LCP SUMIKASUPER®  E6808 SUMITOMO JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhVỏ máy tính xách tayTrang chủ

₫ 203.280/ KG

LCP SUMIKASUPER®  E6808THF-NC SUMITOMO JAPAN
LCP SUMIKASUPER®  E6808THF-NC SUMITOMO JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhVỏ máy tính xách tayTrang chủ

₫ 203.280/ KG

LCP  E6807LHF Z WUXI SUMIKA
LCP E6807LHF Z WUXI SUMIKA
Thấp cong congThiết bị gia dụngTrang chủVỏ máy tính xách tay

₫ 207.260/ KG

LCP LAPEROS®  E481i BK210P JAPAN POLYPLASTIC
LCP LAPEROS®  E481i BK210P JAPAN POLYPLASTIC
Warp thấpPhụ tùng ô tôVỏ máy tính xách tayỨng dụng điện tửỨng dụng gia dụng

₫ 239.150/ KG

LCP LAPEROS®  E481i VF2201 JAPAN POLYPLASTIC
LCP LAPEROS®  E481i VF2201 JAPAN POLYPLASTIC
Độ lệch thấpPhụ tùng ô tôVỏ máy tính xách tayỨng dụng điện tửỨng dụng gia dụng

₫ 241.140/ KG

LCP ZENITE® ZE16130A-WT010 DUPONT USA
LCP ZENITE® ZE16130A-WT010 DUPONT USA
Ổn định nhiệtVỏ máy tính xách tayLinh kiện điện tử

₫ 292.300/ KG

LDPE  2102TX00 PCC IRAN
LDPE 2102TX00 PCC IRAN
Độ trong suốt caoVỏ sạcphimTúi xáchPhim nhiều lớp vv

₫ 43.840/ KG

LLDPE ASRENE®  UF1820S1 CHANDRA ASRI INDONESIA
LLDPE ASRENE®  UF1820S1 CHANDRA ASRI INDONESIA
phimTúi xáchỨng dụng nông nghiệpTrang chủ

₫ 38.260/ KG

LLDPE ExxonMobil™  LL 6201XR EXXONMOBIL SAUDI
LLDPE ExxonMobil™  LL 6201XR EXXONMOBIL SAUDI
Dòng chảy caoHồ sơVật liệu xây dựngTrang chủNắp nhựaThùng chứa

₫ 41.450/ KG

LLDPE  4220F HANWHA TOTAL KOREA
LLDPE 4220F HANWHA TOTAL KOREA
Bôi trơnphimVỏ sạcTrang chủphổ quátTúi xách

₫ 45.840/ KG

PA10T Grivory®  XE 4101 BK 9225 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA10T Grivory®  XE 4101 BK 9225 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuChiếu sáng ô tôVỏ máy tính xách tayỨng dụng ô tô

₫ 159.430/ KG

PA10T Grivory®  XE 4120 BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA10T Grivory®  XE 4120 BK EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuChiếu sáng ô tôVỏ máy tính xách tayỨng dụng ô tô

₫ 191.320/ KG

PA10T Grivory®  FE8183 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA10T Grivory®  FE8183 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Kháng rượuChiếu sáng ô tôVỏ máy tính xách tayỨng dụng ô tô

₫ 199.290/ KG

PA12 Grilamid®  LKN-3H NATUR EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA12 Grilamid®  LKN-3H NATUR EMS-CHEMIE SWITZERLAND
30% hạt thủy tinh điềnmui xeĐiện thoạiVỏ máy tính xách tayỨng dụng điện tử

₫ 318.860/ KG

PA6 TECHNYL®  C 50H2 SOLVAY FRANCE
PA6 TECHNYL®  C 50H2 SOLVAY FRANCE
Vỏ máy tính xách tay

₫ 87.690/ KG

PA6 Ultramid® S60X1 V30 GREY R7012 BASF SHANGHAI
PA6 Ultramid® S60X1 V30 GREY R7012 BASF SHANGHAI
Xuất hiện tốtỨng dụng điện tửVỏ máy tính xách tay

₫ 111.600/ KG

PA66  6401G6 FBK3 NAN YA TAIWAN
PA66 6401G6 FBK3 NAN YA TAIWAN
Gia cố sợi thủy tinhVỏ máy tính xách tayỨng dụng điện

₫ 109.610/ KG

PA66  6110 HUIZHOU NPC
PA66 6110 HUIZHOU NPC
Gia cố sợi thủy tinhVỏ máy tính xách tayỨng dụng điện

₫ 109.610/ KG

PA66  6300 NAN YA TAIWAN
PA66 6300 NAN YA TAIWAN
Gia cố sợi thủy tinhVỏ máy tính xách tayỨng dụng điện

₫ 111.600/ KG

PA66 Starflam® 525K NT0779 ASCEND USA
PA66 Starflam® 525K NT0779 ASCEND USA
Kích thước ổn địnhVỏ máy tính xách tayNhà ở điện tử

₫ 115.590/ KG

PA66  6512ENC3 HUIZHOU NPC
PA66 6512ENC3 HUIZHOU NPC
Gia cố sợi thủy tinhVỏ máy tính xách tayỨng dụng điện

₫ 127.550/ KG

PA66  6512XX ENC3 HUIZHOU NPC
PA66 6512XX ENC3 HUIZHOU NPC
Gia cố sợi thủy tinhVỏ máy tính xách tayỨng dụng điện

₫ 127.550/ KG

PA66  6401G6 FNC1 NAN YA TAIWAN
PA66 6401G6 FNC1 NAN YA TAIWAN
Gia cố sợi thủy tinhVỏ máy tính xách tayỨng dụng điện

₫ 131.530/ KG

PA66  A3EG6 FC UN Q750 BASF GERMANY
PA66 A3EG6 FC UN Q750 BASF GERMANY
Thanh khoản caoHộp đựng thực phẩmỨng dụng bếpXẻng XẻngThìaỨng dụng liên hệ thực phẩ

₫ 139.500/ KG

PA66  640PG6ANC1 HUIZHOU NPC
PA66 640PG6ANC1 HUIZHOU NPC
Chống cháyVỏ máy tính xách tayỨng dụng điện

₫ 139.500/ KG