1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Dụng cụ Container close
Xóa tất cả bộ lọc
HIPS POLYREX®  PH-88 ZHENJIANG CHIMEI
HIPS POLYREX®  PH-88 ZHENJIANG CHIMEI
Chống va đập caoĐèn chiếu sángHàng gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 38.830/ KG

HIPS TAIRIREX® HP8250 FORMOSA NINGBO
HIPS TAIRIREX® HP8250 FORMOSA NINGBO
Không mùiBảng điệnNhà ở gia dụngVỏ TV · Vỏ cáp đầu cuốiHình thành

₫ 38.830/ KG

HIPS POLYREX®  PH-888G ZHENJIANG CHIMEI
HIPS POLYREX®  PH-888G ZHENJIANG CHIMEI
Chống va đập caoNhà ởBộ phận gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 41.370/ KG

HIPS  FXH-855 FUJIAN TIANYUAN
HIPS FXH-855 FUJIAN TIANYUAN
Trong suốtBộ phận gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 42.350/ KG

HIPS Bycolene®  476L BASF-YPC
HIPS Bycolene®  476L BASF-YPC
Chịu nhiệt độ thấpThiết bị gia dụngThiết bị tập thể dụcTrang chủLĩnh vực ô tôNắp chaiVật liệu tấm

₫ 43.920/ KG

HIPS  MB5210 CPCHEM USA
HIPS MB5210 CPCHEM USA
Chống va đập caoThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngCốc nhựaBao bì thực phẩmBảng điều hòa không khí Bảng trang trí

₫ 50.160/ KG

HIPS Bycolene®  476L BASF KOREA
HIPS Bycolene®  476L BASF KOREA
Chịu nhiệt độ thấpThiết bị gia dụngThiết bị tập thể dụcTrang chủLĩnh vực ô tôNắp chaiVật liệu tấm

₫ 50.200/ KG

K(Q)胶 CLEAREN NSBC211 DENKA SINGAPORE
K(Q)胶 CLEAREN NSBC211 DENKA SINGAPORE
Độ bóng caoThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngLĩnh vực ô tô

₫ 68.630/ KG

LCP ZENITE® 6130L-BK010 DUPONT JAPAN
LCP ZENITE® 6130L-BK010 DUPONT JAPAN
Chống cháyTrang chủỨng dụng điệnỨng dụng hàng không vũ trThiết bị truyền thôngỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 180.400/ KG

LCP ZENITE® 6130L DUPONT JAPAN
LCP ZENITE® 6130L DUPONT JAPAN
Bôi trơnỨng dụng hàng không vũ trLĩnh vực ô tôThiết bị truyền thôngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửLĩnh vực ô tôỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 180.400/ KG

LCP SUMIKASUPER® LCP E6808UHF GR6 Z SUMITOMO JAPAN
LCP SUMIKASUPER® LCP E6808UHF GR6 Z SUMITOMO JAPAN
Hiệu suất đúc tốtLĩnh vực ứng dụng điện/đi

₫ 196.090/ KG

LCP ZENITE® 6130L-NC010 DUPONT USA
LCP ZENITE® 6130L-NC010 DUPONT USA
Bôi trơnLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửỨng dụng hàng không vũ trLĩnh vực ô tôThiết bị truyền thôngỨng dụng hàng không vũ trThiết bị truyền thôngỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 196.090/ KG

LCP ZENITE® 6130L WT010 DUPONT JAPAN
LCP ZENITE® 6130L WT010 DUPONT JAPAN
Bôi trơnLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửỨng dụng hàng không vũ trLĩnh vực ô tôThiết bị truyền thôngỨng dụng hàng không vũ trThiết bị truyền thôngỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 200.010/ KG

LCP ZENITE® 9140HT DUPONT USA
LCP ZENITE® 9140HT DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoBộ phận gia dụngỨng dụng điệnSợiỨng dụng đúc thổi

₫ 203.930/ KG

LCP ZENITE® 3226L DUPONT USA
LCP ZENITE® 3226L DUPONT USA
Bôi trơn caoỨng dụng hàng không vũ trThiết bị truyền thôngLĩnh vực ô tôỨng dụng điện tử

₫ 247.070/ KG

LCP ZENITE® 16105 DUPONT USA
LCP ZENITE® 16105 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoPhụ tùng ô tôPhụ kiện dụng cụ điện

₫ 254.910/ KG

LCP ZENITE® 6244L DUPONT USA
LCP ZENITE® 6244L DUPONT USA
Bôi trơn caoỨng dụng hàng không vũ trThiết bị truyền thôngLĩnh vực ô tôỨng dụng điện tử

₫ 262.760/ KG

LCP LAPEROS®  E463I-BK210P JAPAN POLYPLASTIC
LCP LAPEROS®  E463I-BK210P JAPAN POLYPLASTIC
Dòng chảy caoThiết bị gia dụngLĩnh vực điện tửLĩnh vực điện

₫ 274.520/ KG

LCP ZENITE® 6130 BK DUPONT USA
LCP ZENITE® 6130 BK DUPONT USA
Bôi trơnLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửỨng dụng hàng không vũ trLĩnh vực ô tôThiết bị truyền thông

₫ 282.370/ KG

LCP SUMIKASUPER®  E6008 SUMITOMO JAPAN
LCP SUMIKASUPER®  E6008 SUMITOMO JAPAN
Sức mạnh caoLĩnh vực ô tôThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngLĩnh vực ô tô

₫ 294.130/ KG

LCP SUMIKASUPER®  E6008LMR B SUMITOMO JAPAN
LCP SUMIKASUPER®  E6008LMR B SUMITOMO JAPAN
Kích thước ổn địnhThiết bị điệnLĩnh vực ô tôLĩnh vực điện tửPhụ kiện kỹ thuậtHộp đựng thực phẩmThiết bị gia dụngThiết bị gia dụngLĩnh vực ô tô

₫ 303.940/ KG

LCP VECTRA®  S471 BK210P CELANESE USA
LCP VECTRA®  S471 BK210P CELANESE USA
Tăng cườngThiết bị tập thể dụcBộ phận gia dụngỨng dụng ô tô

₫ 345.110/ KG

LCP VECTRA®  A130D-2 BK CELANESE GERMANY
LCP VECTRA®  A130D-2 BK CELANESE GERMANY
Chống cháyLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửThiết bị gia dụngThiết bị gia dụng

₫ 372.570/ KG

LDPE ExxonMobil™  100AC EXXONMOBIL SAUDI
LDPE ExxonMobil™  100AC EXXONMOBIL SAUDI
Hiệu suất quang họcphimTrang chủBao bì trái cây và rau quT-shirt bao bì túiBao bì trưng bàyÁnh sáng Shrink phimỨng dụng chung

₫ 37.260/ KG

LDPE Borealis FT6230 BOREALIS EUROPE
LDPE Borealis FT6230 BOREALIS EUROPE
Vật liệu tái chếShrink phimỨng dụng bao bì thực phẩmphim

₫ 38.040/ KG

LDPE  18D PETROCHINA DAQING
LDPE 18D PETROCHINA DAQING
Trong suốtMàng đấtPhim nông nghiệpCách sử dụng: Thổi khuônPhim nông nghiệpMàng đất.

₫ 42.750/ KG

LDPE SABIC®  HP2023J SABIC SAUDI
LDPE SABIC®  HP2023J SABIC SAUDI
Chống đóng cụcTấm ván épTúi xáchTrang chủphimỨng dụng công nghiệpBao bì thực phẩmPhim co lại

₫ 43.140/ KG

LDPE DOW™ 722 STYRON US
LDPE DOW™ 722 STYRON US
Chống nứt căng thẳngỨng dụng công nghiệpCách sử dụng: Niêm phong Màng composite.

₫ 50.980/ KG

LDPE  1550AA WESTLAKE CHEM USA
LDPE 1550AA WESTLAKE CHEM USA
Lớp tiếp xúc thực phẩmỨng dụng trong lĩnh vực yỨng dụng ép phun

₫ 156.870/ KG

LLDPE  222WT SINOPEC TIANJIN
LLDPE 222WT SINOPEC TIANJIN
Ứng dụng bao bì thực phẩmCuộn phim

₫ 26.200/ KG

LLDPE ANTEO™ FK1820 BOROUGE UAE
LLDPE ANTEO™ FK1820 BOROUGE UAE
Đặc tính gợi cảm tuyệt vờỐng nhiều lớpLớp lótTúi vận chuyểnBao bì linh hoạtỨng dụng bao bì thực phẩmBao bì thực phẩm đông lạn

₫ 32.130/ KG

LLDPE  EFDC-7050 EQUATE KUWAIT
LLDPE EFDC-7050 EQUATE KUWAIT
Tuân thủ liên hệ thực phẩphimTrang chủTúi xáchỨng dụng công nghiệpBao bì thực phẩm

₫ 33.920/ KG

LLDPE  DNDA-8320 SINOPEC ZHENHAI
LLDPE DNDA-8320 SINOPEC ZHENHAI
Chất đồng trùng hợp ButenHàng gia dụngVỏ sạcThùng chứaLàm đồ dùng hàng ngàyThùng rácThùng chứanắp vv

₫ 34.120/ KG

LLDPE  DNDA-8320 PETROCHINA DAQING
LLDPE DNDA-8320 PETROCHINA DAQING
Chất đồng trùng hợp ButenHàng gia dụngVỏ sạcThùng chứaThiết bị gia dụng chất lưThùng rác và thùng chứa

₫ 35.300/ KG

LLDPE ExxonMobil™  LL 7020YB EXXONMOBIL SINGAPORE
LLDPE ExxonMobil™  LL 7020YB EXXONMOBIL SINGAPORE
Ổn định nhiệtphimỐngDây và cáp

₫ 39.020/ KG

LLDPE TAISOX®  3490 FPC TAIWAN
LLDPE TAISOX®  3490 FPC TAIWAN
Chu kỳ hình thành nhanhThùng chứa tường mỏngHàng gia dụngTrang chủHộp đựng thực phẩm

₫ 39.220/ KG

LLDPE HIFOR® LF1040CC WESTLAKE CHEM USA
LLDPE HIFOR® LF1040CC WESTLAKE CHEM USA
Độ bóng caoTrang chủHàng gia dụngBao bì thực phẩm

₫ 39.220/ KG

LLDPE Lotrène®  Q1018H QATAR PETROCHEMICAL
LLDPE Lotrène®  Q1018H QATAR PETROCHEMICAL
Ổn định nhiệtTrang chủphimTúi xáchLĩnh vực sản phẩm tiêu dùỨng dụng công nghiệpTrang chủỨng dụng nông nghiệpChai nhựaHộp đóng gói cứngHộp mỹ phẩmCốc uốngChai thuốcChai sữa cho trẻ sơ sinh

₫ 40.390/ KG

LLDPE SABIC®  R40039E SABIC SAUDI
LLDPE SABIC®  R40039E SABIC SAUDI
Độ bền caoBể nước công nghiệpTrốngBảo vệHàng gia dụngNhà ởBể chứa nước

₫ 41.570/ KG

LLDPE EVALENE®  LF20184 JJGSPC PHILIPPINES
LLDPE EVALENE®  LF20184 JJGSPC PHILIPPINES
Độ nét caoBao bì thực phẩmỨng dụng công nghiệpLớp lótcăng bọc phim

₫ 42.350/ KG