1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Dụng cụ đo close
Xóa tất cả bộ lọc
TPV Santoprene™ 291-75B150 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 291-75B150 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhỨng dụng ô tôÁo khoác dây mềmCáp khởi động

₫ 266.460/ KG

TPV Santoprene™ 251-92W232 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 251-92W232 CELANESE USA
Chống cháyDây điệnCáp điệnLĩnh vực ô tôCáp khởi độngÁo khoác dây mềmÁo khoác dây mềmCáp khởi độngỨng dụng trong lĩnh vực ôỨng dụng dây và cáp

₫ 274.300/ KG

TPV Santoprene™ 691-65 CELANESE USA
TPV Santoprene™ 691-65 CELANESE USA
Kích thước ổn địnhỨng dụng ô tôÁo khoác dây mềmCáp khởi động

₫ 462.390/ KG

电木粉 LONGLITE®  T383J TAIWAN CHANGCHUN
电木粉 LONGLITE®  T383J TAIWAN CHANGCHUN
Dễ dàng tạo hìnhTrang chủBếp lò thông thườngỨng dụng bao gồm kéo dụng

₫ 36.830/ KG

电木粉 LONGLITE®  T383J ZHANGZHOU CHANGCHUN
电木粉 LONGLITE®  T383J ZHANGZHOU CHANGCHUN
Ứng dụng bao gồm kéo dụng

₫ 43.100/ KG

ABS KINGFA® KF-718 KINGFA LIAONING
ABS KINGFA® KF-718 KINGFA LIAONING
Tác động caoMũ bảo hiểmỐngHành lýVật liệu tấm
CIF

US $ 1,490/ MT

PPO NORYL™  GTX4110 SABIC INNOVATIVE US
PPO NORYL™  GTX4110 SABIC INNOVATIVE US
Chống thủy phânPhụ tùng ô tôLinh kiện điện tửBảo vệ điện từ

US $ 5,656/ MT

ABS POLYLAC®  PA-749K ZHENJIANG CHIMEI
ABS POLYLAC®  PA-749K ZHENJIANG CHIMEI
Sức mạnh caoMũ bảo hiểmHàng thể thao

₫ 48.980/ KG

HDPE DOW™  5004I DOW USA
HDPE DOW™  5004I DOW USA
Thương hiệu DOWTrang chủĐối với giai đoạn đùnĐóng gói

₫ 39.190/ KG

HDPE Alathon®  H6030 LYONDELLBASELL HOLAND
HDPE Alathon®  H6030 LYONDELLBASELL HOLAND
Chu kỳ hình thành nhanhTrang chủPhần tường mỏngTrang chủBảo vệThùng chứa

₫ 48.980/ KG

HIPS Styrolution®  4241 INEOS STYRO NINGBO
HIPS Styrolution®  4241 INEOS STYRO NINGBO
Tính chất cơ học caoTấm nhựa nhiệt dẻoTrang chủ

₫ 41.150/ KG

HIPS  4440 TOTAL EU
HIPS 4440 TOTAL EU
Chống va đập caoÁo khoácThiết bị kinh doanhThiết bị doanh nghiệpÁo khoác

₫ 54.080/ KG

LLDPE  DFDC 7050 PETROCHINA FUSHUN
LLDPE DFDC 7050 PETROCHINA FUSHUN
phimTúi xáchPhim siêu mỏngTúi quần áoTrang chủ

₫ 34.290/ KG

MLLDPE Exceed™  2018MB EXXONMOBIL USA
MLLDPE Exceed™  2018MB EXXONMOBIL USA
Tác động caoHộp lót túiBao bì thực phẩm rào cảnTúi bánh mì

₫ 28.800/ KG

PC/ABS Bayblend®  KU2-1514 901510 COVESTRO THAILAND
PC/ABS Bayblend®  KU2-1514 901510 COVESTRO THAILAND
Chống tĩnh điệnPhần tường mỏngNội thấtChai lọBảo vệ

₫ 64.660/ KG

PC/ABS Bayblend®  KU2-1514 010327 COVESTRO THAILAND
PC/ABS Bayblend®  KU2-1514 010327 COVESTRO THAILAND
Chống tĩnh điệnPhần tường mỏngNội thấtChai lọBảo vệ

₫ 64.660/ KG

PC/ABS Bayblend®  FR1514 010327 COVESTRO SHANGHAI
PC/ABS Bayblend®  FR1514 010327 COVESTRO SHANGHAI
Chống tĩnh điệnPhần tường mỏngNội thấtChai lọBảo vệ

₫ 64.660/ KG

PC/ABS Bayblend®  KU2-1514 BBS073 COVESTRO THAILAND
PC/ABS Bayblend®  KU2-1514 BBS073 COVESTRO THAILAND
Chống tĩnh điệnPhần tường mỏngNội thấtChai lọBảo vệ

₫ 64.660/ KG

PC/ABS Bayblend®  KU2-1514 010327 COVESTRO SHANGHAI
PC/ABS Bayblend®  KU2-1514 010327 COVESTRO SHANGHAI
Chống tĩnh điệnPhần tường mỏngNội thấtChai lọBảo vệ

₫ 64.660/ KG

PC/ABS Bayblend®  KU2-1514 000000 BBS073 COVESTRO THAILAND
PC/ABS Bayblend®  KU2-1514 000000 BBS073 COVESTRO THAILAND
Chống tĩnh điệnPhần tường mỏngNội thấtChai lọBảo vệ

₫ 64.660/ KG

PC/ABS Bayblend®  KU2-1514-901125 COVESTRO THAILAND
PC/ABS Bayblend®  KU2-1514-901125 COVESTRO THAILAND
Chống tĩnh điệnPhần tường mỏngNội thấtChai lọBảo vệ

₫ 64.660/ KG

PC/ABS Bayblend®  KU2-1514 COVESTRO THAILAND
PC/ABS Bayblend®  KU2-1514 COVESTRO THAILAND
Chống tĩnh điệnPhần tường mỏngNội thấtChai lọBảo vệ

₫ 78.960/ KG

PC/ABS Bayblend®  FR1514 012866 COVESTRO SHANGHAI
PC/ABS Bayblend®  FR1514 012866 COVESTRO SHANGHAI
Chống tĩnh điệnPhần tường mỏngNội thấtChai lọBảo vệ

₫ 86.210/ KG

PC/ABS Bayblend®  1514 COVESTRO GERMANY
PC/ABS Bayblend®  1514 COVESTRO GERMANY
Chống tĩnh điệnPhần tường mỏngNội thấtChai lọBảo vệ

₫ 105.020/ KG

PC/ABS Bayblend®  KU2-1514 901510 COVESTRO SHANGHAI
PC/ABS Bayblend®  KU2-1514 901510 COVESTRO SHANGHAI
Chống tĩnh điệnPhần tường mỏngNội thấtChai lọBảo vệ

₫ 108.940/ KG

PP ExxonMobil™  PP9574E6 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP9574E6 EXXONMOBIL USA
Copolymer không chuẩnTrang chủNhà ởBảo vệSản phẩm chăm sócSản phẩm y tế

₫ 41.540/ KG

PP ExxonMobil™  PP7032E2 EXXONMOBIL USA
PP ExxonMobil™  PP7032E2 EXXONMOBIL USA
Kích thước ổn địnhTrang chủBảo vệLĩnh vực ô tôĐặc biệt thích hợp cho ép

₫ 41.540/ KG

PP  H30S SINOPEC ZHENHAI
PP H30S SINOPEC ZHENHAI
Lớp sợiThích hợp cho quay tốc độSợi nhân tạoBCF và CF Multifilament

₫ 43.890/ KG

PP  V30S PETROCHINA DAQING
PP V30S PETROCHINA DAQING
Lớp sợiDây đơnSợi nhân tạo

₫ 43.890/ KG

PP  Z1500 SHANDONG DAWN
PP Z1500 SHANDONG DAWN
Kháng axit và kiềmVải phun nóng chảyMặt nạQuần áo bảo hộ

₫ 45.060/ KG

TPE THERMOLAST® K  TC7MGA KRAIBURG TPE GERMANY
TPE THERMOLAST® K  TC7MGA KRAIBURG TPE GERMANY
Thanh khoản tốtLĩnh vực ô tôBảo vệ CoverThiết bị niêm phong

₫ 223.360/ KG

ABS LUPOY®  HP100S CNOOC&LG HUIZHOU
ABS LUPOY®  HP100S CNOOC&LG HUIZHOU
Mũ bảo hiểmỐngGhế xe hơi

₫ 51.730/ KG

ABS/PA SCANLON A  A 6005 POLYKEMI SWEDEN
ABS/PA SCANLON A  A 6005 POLYKEMI SWEDEN
Bảo vệ dây dẫn điện

₫ 78.370/ KG

HDPE Borstar® FB1520 BOREALIS EUROPE
HDPE Borstar® FB1520 BOREALIS EUROPE
Độ cứng caophimVỏ sạcTúi xáchSơn bảo vệBao bì thực phẩm

₫ 35.270/ KG

HDPE  T60-800 SINOPEC TIANJIN
HDPE T60-800 SINOPEC TIANJIN
Độ cứng caoHộp nhựaThiết bị giao thôngTải thùng hàngMũ bảo hiểm

₫ 35.270/ KG

HDPE  T60-800 PETROCHINA DUSHANZI
HDPE T60-800 PETROCHINA DUSHANZI
Độ cứng caoHộp nhựaThiết bị giao thôngTải thùng hàngMũ bảo hiểm

₫ 35.270/ KG

HDPE SABIC®  M40053S SABIC SAUDI
HDPE SABIC®  M40053S SABIC SAUDI
Độ cứng caoThùng chứaNhà ởBảo vệỐngTải thùng hàng

₫ 41.150/ KG

HDPE HOSTALEN  ACP6541A LYONDELLBASELL GERMANY
HDPE HOSTALEN  ACP6541A LYONDELLBASELL GERMANY
Dòng chảy caoMũ bảo hiểmĐường ống nhiên liệuTrang chủThiết bị y tế

₫ 101.880/ KG

HIPS  HIPS-632EP SECCO SHANGHAI
HIPS HIPS-632EP SECCO SHANGHAI
Khả năng chống va đập caoTrang chủBao bì thực phẩm béoTủ lạnh mật

₫ 52.900/ KG

LDPE COSMOTHENE®  F410-7 TPC SINGAPORE
LDPE COSMOTHENE®  F410-7 TPC SINGAPORE
Độ trong suốt caoTúi xáchTrang chủphimQuần áo đóng gói

₫ 43.100/ KG