1,000+ Sản phẩm

Ứng dụng tiêu biểu: Dệt Tear Film close
Xóa tất cả bộ lọc
PA66 Leona™  CR301 X01 ASAHI JAPAN
PA66 Leona™  CR301 X01 ASAHI JAPAN
Kích thước ổn địnhLinh kiện điệnLĩnh vực điệnLĩnh vực điện tửBảng chuyển đổiỨng dụng công nghiệp

₫ 181.270/ KG

PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RC-1008 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RC-1008 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTúi nhựaỨng dụng công nghiệpỨng dụng điện tử

₫ 183.240/ KG

PA66 Amilan®  HF3064G30 B TORAY PLASTICS CHENGDU
PA66 Amilan®  HF3064G30 B TORAY PLASTICS CHENGDU
Chống cháyỨng dụng ô tôLinh kiện điệnNhà ở điện tửỨng dụng điện tửThiết bị điệnĐiện công nghiệpThiết bị OAVỏ máy tính xách tay

₫ 185.210/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RAL-4023 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RAL-4023 SABIC INNOVATIVE US
Chống mài mònmui xePhụ tùng ô tôỨng dụng điện tửTúi nhựaỨng dụng ngoài trờiThiết bị làm vườn Lawn

₫ 189.150/ KG

PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RC-1003 NT SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RC-1003 NT SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtTúi nhựaỨng dụng điện tửỨng dụng công nghiệp

₫ 197.030/ KG

PA66 Zytel®  HTN FR59G50NHLW BK157 DUPONT USA
PA66 Zytel®  HTN FR59G50NHLW BK157 DUPONT USA
Chống cháyỨng dụng ô tôỨng dụng điện

₫ 197.030/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RCL-4036 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RCL-4036 SABIC INNOVATIVE US
Chịu được tác động nhiệt Ứng dụng điện tửPhụ tùng ô tô

₫ 197.030/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RCL-4036 BK8-115 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RCL-4036 BK8-115 SABIC INNOVATIVE US
Chịu được tác động nhiệt Ứng dụng điện tửPhụ tùng ô tô

₫ 197.030/ KG

PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RC-1006 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ THERMOCOMP™  RC-1006 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTúi nhựaỨng dụng công nghiệpỨng dụng điện tử

₫ 197.030/ KG

PA66 Zytel®  153HSL NC010 DUPONT USA
PA66 Zytel®  153HSL NC010 DUPONT USA
Ổn định nhiệtBộ phận gia dụngỨng dụng ô tô

₫ 214.770/ KG

PA66 Zytel®  70K20HSL BK284 DUPONT USA
PA66 Zytel®  70K20HSL BK284 DUPONT USA
Ổn định nhiệtỨng dụng ô tôBộ phận gia dụng

₫ 236.440/ KG

PA66 LNP™ STAT-KON™  RC-1006HS BK SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ STAT-KON™  RC-1006HS BK SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTúi nhựaỨng dụng công nghiệpỨng dụng điện tử

₫ 256.140/ KG

PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RCL36 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ LUBRICOMP™  RCL36 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTúi nhựaỨng dụng công nghiệpỨng dụng điện tử

₫ 256.140/ KG

PA66 LNP™ STAT-KON™  RC-1002 FR SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ STAT-KON™  RC-1002 FR SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTúi nhựaỨng dụng công nghiệpỨng dụng điện tử

₫ 315.250/ KG

PA66 LNP™ STAT-KON™  RC-1004 SABIC INNOVATIVE US
PA66 LNP™ STAT-KON™  RC-1004 SABIC INNOVATIVE US
Chịu nhiệt độ caoTúi nhựaỨng dụng công nghiệpỨng dụng điện tử

₫ 433.470/ KG

PA66/6 Grilon®  TSG-30/4 BK9839 EMS-CHEMIE GERMANY
PA66/6 Grilon®  TSG-30/4 BK9839 EMS-CHEMIE GERMANY
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôHồ sơLĩnh vực ứng dụng điện/điỨng dụng dây và cápVỏ máy tính xách tayBộ phận gia dụngPhụ kiện ốngỨng dụng trong lĩnh vực ô

₫ 86.690/ KG

PA66/6 Grilon®  TSM-30/2 NA EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA66/6 Grilon®  TSM-30/2 NA EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôHồ sơ

₫ 118.220/ KG

PA66/6 Grilon®  TSG-30/4 LF 15 EMS-CHEMIE JAPAN
PA66/6 Grilon®  TSG-30/4 LF 15 EMS-CHEMIE JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôHồ sơỨng dụng công nghiệpHàng thể thaoỨng dụng trong lĩnh vực ôCông cụ/Other toolsLĩnh vực ứng dụng điện/điLĩnh vực ứng dụng hàng tiPhụ kiện kỹ thuậtPhụ tùng nội thất ô tô

₫ 204.910/ KG

PA66/PTFE Minlon® BN1 GF30/TF15 DUPONT USA
PA66/PTFE Minlon® BN1 GF30/TF15 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhHàng thể thaoỨng dụng ô tô

₫ 137.920/ KG

PA66/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RL-4540 BK SABIC INNOVATIVE US
PA66/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RL-4540 BK SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtPhụ tùng ô tô bên ngoàiỨng dụng điện tử

₫ 164.890/ KG

PA66/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RP004 SABIC INNOVATIVE US
PA66/PTFE LNP™ LUBRICOMP™  RP004 SABIC INNOVATIVE US
Ổn định nhiệtThiết bị tập thể dụcTúi nhựaỨng dụng điện tử

₫ 177.330/ KG

PA66/PTFE Grilon®  TSG30-4 LF15 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
PA66/PTFE Grilon®  TSG30-4 LF15 EMS-CHEMIE SWITZERLAND
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôHồ sơ

₫ 236.440/ KG

PA6T ARLEN™  A330K MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  A330K MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnLinh kiện điện tử

₫ 102.460/ KG

PA6T ARLEN™  C230K MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  C230K MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnLinh kiện điện tử

₫ 151.150/ KG

PA6T Zytel®  HTN54G35EF BK420 DUPONT USA
PA6T Zytel®  HTN54G35EF BK420 DUPONT USA
Ổn định nhiệtỨng dụng điện tử

₫ 157.630/ KG

PA6T ARLEN™  E430 BK MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  E430 BK MITSUI CHEM JAPAN
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng điệnLinh kiện điện tử

₫ 165.510/ KG

PA6T ARLEN™  RA230NK MITSUI CHEM JAPAN
PA6T ARLEN™  RA230NK MITSUI CHEM JAPAN
Chịu nhiệt độ caoLinh kiện điện tửBộ phận gia dụng

₫ 169.450/ KG

PA6T Ultramid®  TKR4365G5 BASF GERMANY
PA6T Ultramid®  TKR4365G5 BASF GERMANY
Độ cứng caoỨng dụng ô tôPhụ kiện kỹ thuật

₫ 169.450/ KG

PA6T Zytel®  HTNFR52G30L BK337 DUPONT USA
PA6T Zytel®  HTNFR52G30L BK337 DUPONT USA
Gia cố sợi thủy tinhỨng dụng ô tôỨng dụng điệnVật liệu xây dựng

₫ 181.270/ KG

PA6T Ultramid®  TKR4355G7 BASF GERMANY
PA6T Ultramid®  TKR4355G7 BASF GERMANY
Độ cứng caoỨng dụng ô tôPhụ kiện kỹ thuật

₫ 181.270/ KG

PA6T Zytel®  HTN52G35HSL NC010 DUPONT USA
PA6T Zytel®  HTN52G35HSL NC010 DUPONT USA
Chịu nhiệt độ caoThiết bị tập thể dụcThiết bị điệnTrang trí ngoại thất ô tô

₫ 189.150/ KG

PA9T Genestar™  LC122 KURARAY JAPAN
PA9T Genestar™  LC122 KURARAY JAPAN
Bề mặt nhẵnỨng dụng điện tửPhụ tùng chính xácỨng dụng tường mỏngPhụ kiện máy ảnh

₫ 189.150/ KG

PARA IXEF®  1622/9048 SOLVAY BELGIUM
PARA IXEF®  1622/9048 SOLVAY BELGIUM
Sức mạnh caoPhụ tùng nội thất ô tôHàng thể thaoĐiện tử ô tôThiết bị sân cỏ và vườnỨng dụng trong lĩnh vực ôThiết bị kinh doanhCông cụ/Other toolsBộ phận gia dụngỨng dụng công nghiệpNội thấtVỏ điệnPhụ tùng động cơỨng dụng cameraThiết bị điệnNhà ởkim loại thay thếMáy móc/linh kiện cơ khí

₫ 189.150/ KG

PARA IXEF®  1622/9048 SOLVAY USA
PARA IXEF®  1622/9048 SOLVAY USA
Sức mạnh caoPhụ tùng nội thất ô tôĐiện tử ô tôThiết bị sân cỏ và vườnỨng dụng trong lĩnh vực ôThiết bị kinh doanhCông cụ/Other toolsBộ phận gia dụngỨng dụng công nghiệpNội thấtVỏ điệnPhụ tùng động cơỨng dụng cameraThiết bị điệnNhà ởkim loại thay thếMáy móc/linh kiện cơ khí

₫ 193.090/ KG

PARA IXEF®  HC-1022 BK001 SOLVAY BELGIUM
PARA IXEF®  HC-1022 BK001 SOLVAY BELGIUM
Tương thích sinh họcThiết bị y tếỨng dụng kỹ thuật

₫ 193.130/ KG

PARA IXEF®  BXT 2000 SOLVAY BELGIUM
PARA IXEF®  BXT 2000 SOLVAY BELGIUM
Chống creepHàng thể thaoĐiện tử ô tôPhụ kiện ốngTrang chủHệ thống đường ốngphimỨng dụng đúc thổi

₫ 193.130/ KG

PARA  1022F-GY MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PARA 1022F-GY MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Ứng dụng điện tử

₫ 197.070/ KG

PARA RENY™  1032 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
PARA RENY™  1032 MITSUBISHI ENGINEERING JAPAN
Ứng dụng điện tử

₫ 197.070/ KG

PARA IXEF®  3008/9008 SOLVAY USA
PARA IXEF®  3008/9008 SOLVAY USA
Độ cứng caoPhụ kiện xePhụ tùng động cơỨng dụng công nghiệpCamkim loại thay thếCông cụ/Other toolsỨng dụng trong lĩnh vực ôỐng lótThiết bị sân cỏ và vườnĐiện thoạiLĩnh vực ứng dụng điện/điCác bộ phận dưới mui xe ôMáy móc/linh kiện cơ khíỨng dụng cameraThiết bị điệnĐiện tử ô tôBộ phận gia dụngNội thất

₫ 236.440/ KG

PARA IXEF®  1622/9708 SOLVAY USA
PARA IXEF®  1622/9708 SOLVAY USA
Sức mạnh caoPhụ tùng nội thất ô tôHàng thể thaoĐiện tử ô tôThiết bị sân cỏ và vườnỨng dụng trong lĩnh vực ôThiết bị kinh doanhCông cụ/Other toolsBộ phận gia dụngỨng dụng công nghiệpNội thấtVỏ điệnPhụ tùng động cơỨng dụng cameraThiết bị điệnNhà ởkim loại thay thếMáy móc/linh kiện cơ khí

₫ 236.440/ KG